• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Erythrityl tetranitrate

    Erythrityl tetranitrate - Thuốc ngừa và điều trị cơn đau thắt ngực

    21/06/2023

    Kích thước chữ
    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Erythrityl tetranitrate.

    Loại thuốc

    Thuốc giãn mạch.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Viên nén: 15mg, 30mg.

    Chỉ định

    Erythrityl tetranitrate được dùng để điều trị các cơn đau thắt ngực, đau ngực do giảm lưu lượng máu đến tim.

    Dược lực học

    Erythrityl Tetranitrate là thuốc giãn mạch với các đặc tính chung tương tự như nitroglycerin.

    Cơ chế tác động

    Tương tự như các nitrit và nitrat hữu cơ khác, erythrityl tetranitrate được chuyển đổi thành một hợp chất trung gian có hoạt tính kích hoạt enzym guanylate cyclase. Điều này kích thích sự tổng hợp guanosine 3', 5' - monophosphate vòng (cGMP), sau đó kích hoạt một loạt quá trình phosphoryl hóa phụ thuộc protein kinase trong tế bào cơ trơn, cuối cùng dẫn đến sự dephosphoryl hóa chuỗi myosin nhẹ của sợi cơ trơn. Việc giải phóng các ion canxi sau đó dẫn đến sự giãn của các tế bào cơ trơn và giãn mạch.

    Động lực học

    Hấp thu

    Chưa có báo cáo.

    Phân bố

    Chưa có báo cáo.

    Chuyển hóa

    Chưa có báo cáo.

    Thải trừ

    Chưa có báo cáo.

    Tương tác thuốc

    Tương tác với các thuốc khác

    Không nên dùng erythrityl tetranitrate cho những người đàn ông dùng sildenafil, tadalafil và các thuốc tương tự để điều trị rối loạn cương dương.

    Sử dụng các loại thuốc huyết áp khác cùng với erythrityl tetranitrate có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng.

    Không nên dùng erythrityl với riociguat.

    Tương tác với thực phẩm

    Tránh uống rượu.

    Uống khi bụng đói. Uống ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn.

    Chống chỉ định

    Erythrityl tetranitrate chống chỉ định ở những bệnh nhân dị ứng với thuốc hoặc những người bị thiếu máu nặng.

    Không nên dùng Erythrityl tetranitrate với thuốc riociguat hoặc các chất ức chế phosphodiesterase 5 như sildenafil và tadalafil.

    Liều lượng & cách dùng

    Cách dùng

    Viên nén erythrityl tetranitrate được uống với nước nửa giờ trước hoặc một giờ sau bữa ăn.

    Liều dùng

    Người lớn

    Liều khuyến cáo của erythrityl tetranitrate là 15 đến 60 mg/ngày.

    Tác dụng phụ

    Thường gặp

    Chưa có báo cáo.

    Ít gặp

    Huyết áp thấp, tăng hoặc giảm nhịp tim, chóng mặt, đỏ bừng mặt

    Hiếm gặp

    Đau đầu, suy nhược, phát ban, methemoglobin huyết.

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Thận trọng khi dùng erythrityl tetranitrate khi có các bệnh lý sau:

    Bệnh gan, bệnh thận, tăng nhãn áp hoặc tăng áp lực trong mắt, cường giáp, chấn thương đầu, chảy máu não hoặc tăng áp lực nội sọ, bệnh cơ tim phì đại (dày cơ tim), huyết áp thấp, giảm thể tích, cơn đau tim gần đây.

    Nên ngừng thuốc nếu bệnh nhân bị mờ mắt.

    Không ngừng thuốc đột ngột.

    Tác dụng của thuốc có thể giảm sau một thời gian.

    Tránh uống rượu.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Erythrityl tetranitrate có thể có một số tác dụng phụ khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ mang thai nên ngừng sử dụng Erythrityl tetranitrate.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Phụ nữ cho con bú có thể cảm thấy tác dụng phụ của Erythrityl tetranitrate. Nếu thấy bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy ngừng dùng Erythrityl tetranitrate ngay lập tức và trao đổi với bác sĩ. Hãy dùng lại Erythrityl tetranitrate, chỉ sau khi có lời khuyên từ bác sĩ.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Erythrityl tetranitrate có thể gây hạ huyết áp, chóng mặt, choáng váng. Không nên dùng Erythrityl tetranitrate khi đang lái xe hoặc vận hành máy móc.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Các triệu chứng của quá liều bao gồm tăng áp lực nội sọ, cơn đau nhói đầu dai dẳng, lú lẫn và sốt vừa phải; chóng mặt; đánh trống ngực; rối loạn thị giác; buồn nôn và nôn (có thể kèm theo đau bụng và thậm chí tiêu chảy ra máu); ngất (đặc biệt là ở tư thế thẳng đứng); khó thở, đỏ bừng da, nhịp tim chậm; tê liệt; hôn mê; co giật; tử vong.

    Cách xử lý khi quá liều

    Liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất trong trường hợp quá liều.

    Quên liều và xử trí

    Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm