• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Galsulfase

    Galsulfase - Thuốc trị một số vấn đề di truyền hiếm gặp

    21/06/2023

    Kích thước chữ
    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Galsulfase

    Loại thuốc

    Thuốc điều trị bệnh.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Dung dịch đậm đặc tiêm truyền tĩnh mạch: 1 mg/mL.

    Chỉ định

    Galsulfase được chỉ định dùng để điều trị bệnh Mucopolysaccharidosis VI (còn gọi là MPS VI hoặc hội chứng Maroteaux - Lamy) để cải thiện khả năng đi bộ và leo cầu thang.

    Dược lực học

    Rối loạn dự trữ mucopolysaccharide (GAG) là do thiếu hụt các enzym lysosome cần thiết cho quá trình dị hóa GAG. Mucopolysaccharidosis VI (còn được gọi là MPS VI, hội chứng Maroteaux - Lamy) đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc giảm rõ rệt N-acetylgalactosamine 4-sulfatase. Sự thiếu hụt hoạt động của sulfatase dẫn đến sự tích tụ chất nền GAG, dermatan sulfat trong khắp cơ thể. Sự tích tụ này dẫn đến rối loạn chức năng tế bào, mô và cơ quan trên diện rộng.

    Galsulfase một enzyme ngoại sinh, được đưa vào lysosome để làm tăng sự dị hóa của GAG. Sự hấp thu galsulfase của tế bào vào lysosome rất có thể được thực hiện qua trung gian liên kết của chuỗi oligosaccharide kết thúc bằng mannose-6-phosphate của galsulfase với các thụ thể mannose-6-phosphate.

    Động lực học

    Hấp thu

    Nồng độ đỉnh trong huyết tương của galsulfase

    Tuần 1: 0,8 mcg/mL.

    Tuần 24: 1,5 mcg/mL.

    Tổng diện tích dưới đường cong (AUC)

    Tuần 1: 2,3 mcg.giờ/mL.

    Tuần 24: 4,3 mcg.giờ/mL.

    Phân bố

    Thể tích phân bố Vd

    Tuần 1: 103 mL/kg (khoảng 56 - 323 mL/kg).

    Tuần 24: 69 mL/kg (khoảng 59 - 2.799 mL/kg).

    Chuyển hóa

    Không có thông tin.

    Thải trừ

    Độ thanh thải

    Tuần 1: 4,7 - 10,5 mL/kg/phút.

    Tuần 24: 1,1 - 55,9 mL/kg/phút.

    Thời gian bán hủy

    Tuần 1: 9 phút.

    Tuần 24: 26 phút.

    Tương tác thuốc

    Chưa có tương tác nào xảy ra giữa galsulfase và các thuốc khác được báo cáo.

    Chống chỉ định

    Chưa có chống chỉ định.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Khoảng 30 - 60 phút trước khi truyền, nên cho bệnh nhân dùng thuốc kháng histamine, có thể thêm thuốc hạ sốt để dự phòng các phản ứng truyền dịch có thể xảy ra.

    Truyền tĩnh mạch galsulfase với liều: 1 mg/kg x 1 lần/tuần.

    Tổng thời gian truyền galsulfase tối thiểu là 4 giờ.

    Trẻ em

    Trẻ em ≥ 5 tuổi: 1 mg/kg x 1 tuần/lần.

    Trẻ em < 5 tuổi: Chưa có nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả.

    Cách dùng

    Pha loãng dung dịch đậm đặc galsulfase bằng natri clorid 0,9% đến tổng thể tích cuối cùng là 250 mL và dùng bộ dây truyền dịch PVC ít gắn kết với protein có bộ lọc 0,2 µm.

    Nên truyền galsulfase với tốc độ 6 mL/giờ trong giờ đầu tiên. Nếu bệnh nhân dung nạp, có thể tăng tốc độ truyền lên 80 mL/giờ trong 3 giờ tiếp theo.

    Thời gian truyền thuốc có thể kéo dài lên đến 20 giờ nếu xảy ra các phản ứng tiêm truyền.

    Những bệnh nhân có cân nặng ≥ 20 kg dễ bị quá tải dịch truyền. Vì vậy nên pha loãng galsulfase đến thể tích cuối là 100 mL và truyền trong thời gian không ít hơn 4 giờ.

    Tác dụng phụ

    Thường gặp

    Nhức đầu, sốt, đau khớp, nôn mửa, nhiễm trùng đường hô hấp trên, đau bụng, tiêu chảy, đau tai, ho và viêm tai giữa...

    Ít gặp

    Chưa có thông tin.

    Hiếm gặp

    Chưa có thông tin.

    Không xác định tần suất

    Phản ứng truyền dịch (mày đay ở mặt và cổ, co thắt phế quản, suy hô hấp và ngừng thở)...

    Lưu ý

    Lưu ý khi sử dụng Galsulfase

    Phản ứng truyền dịch

    Vì có khả năng xảy ra phản ứng khi truyền galsulfase, cần cho bệnh nhân dùng thuốc kháng histamine và có thể thêm thuốc hạ sốt trước khi truyền. Tuy nhiên, dù đã dự phòng bằng kháng histamine nhưng vẫn có một số trường hợp bệnh nhân gặp phản ứng nghiêm trọng với các triệu chứng như phù mạch, hạ huyết áp, khó thở, có thắt phế quản, suy hô hấp, ngưng thở, nổi mề đay.

    Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm: Sốt, ớn lạnh/rùng mình, nhức đầu, phát ban, mày đay nhẹ đến trung bình. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể bị buồn nôn, nôn, tăng huyết áp, đau sau gáy, đau bụng, khó chịu và đau khớp. Các phản ứng này thường được báo cáo trễ nhất vào tuần điều trị thứ 55.

    Các triệu chứng thường thuyên giảm khi truyền chậm hoặc ngưng tạm thời và sử dụng thêm thuốc kháng histamine, thuốc hạ sốt và đôi khi là corticosteroid trong trường hợp nặng. Duy trì tốc độ truyền chậm và các biện pháp phòng ngừa trong lần truyền thuốc tiếp theo.

    Nếu bệnh nhân bị phản ứng truyền dịch nghiêm trọng, ngưng thuốc ngay lập tức và bắt đầu điều trị phù hợp. Trước khi sử dụng lại galsulfase, cần đánh giá rủi ro và lợi ích mang lại của thuốc.

    Không có yếu tố nguy cơ của phản ứng tiêm truyền và mối lên quan giữa mức độ nghiêm trọng của phản ứng với lượng kháng thể kháng galsulfase được xác định.

    Quá mẫn

    Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ, phản ứng dị ứng nghiêm trọng, sốc, suy hô hấp, khó thở, co thắt phế quản, phù nề thanh quản, và hạ huyết áp đã được báo cáo trong và trong vòng 24 giờ sau khi truyền.

    Cần điều trị ngay lập tức các phản ứng quá mẫn trong thời gian dùng thuốc. Ngừng thuốc ngay lập tức nếu xảy ra các dấu hiệu phản vệ hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng; thận trọng khi tái điều trị.

    Phản ứng qua trung gian miễn dịch

    Đã có trường hợp bệnh nhân gặp phản ứng nghiêm trọng qua trung gian miễn dịch loại III (ví dụ như viêm cầu thận màng). Cân nhắc việc ngừng điều trị nếu các dấu hiệu hoặc triệu chứng xảy ra; thận trọng khi sử dụng.

    Chứng ngưng thở khi ngủ

    Bệnh nhân MPS VI thường bị ngưng thở khi ngủ và việc điều trị bằng thuốc kháng histamine có thể gây tăng nguy cơ xuất hiện các đợt ngưng thở. Cần đánh giá sự thông thoáng đường thở trước khi dùng galsulfase. Có thể cho bệnh nhân thở oxy hoặc thở áp lực dương liên tục (CPAP) trong khi ngủ.

    Bệnh nhi

    Tính an toàn và hiệu quả của thuốc đối với bệnh nhi dưới 5 tuổi chưa được đánh giá.

    Bệnh nhân lão khoa

    Chưa biết đến phản ứng nào khác trên bệnh nhân cao tuổi so với những người trẻ hơn.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Phân loại thai kỳ (FDA): B.

    Chưa có nghiên cứu đầy đủ về lợi ích cũng như nguy cơ của galsulfase trên phụ nữ mang thai và thai nhi. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc cho đối tượng này khi thật sự cần thiết.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Chưa biết khả năng bài tiết vào sữa mẹ của galsulfase, nên thận trọng khi chỉ định thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Chưa có thông tin.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Chưa có báo cáo về quá liều galsulfase và cách xử trí.

    Quên liều và xử trí

    Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Nếu quên một liều, cần liên hệ ngay với bác sĩ để được đánh giá và bổ sung kịp thời.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm