08/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Pegloticase là một enzyme tái tổ hợp được dùng trong điều trị bệnh gout mạn tính khi các thuốc thông thường không đáp ứng. Hoạt chất này giúp chuyển hóa acid uric thành chất dễ thải ra ngoài, hỗ trợ giảm đau và hạn chế biến chứng của bệnh gout. Pegloticase có nguy cơ gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng nên chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế và cần được theo dõi chặt chẽ sau truyền tĩnh mạch.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Pegloticase
Loại thuốc
Thuốc điều trị bệnh gout mạn tính khi các thuốc thông thường không đáp ứng.
Dạng thuốc và hàm lượng
Pegloticase được bào chế chủ yếu dưới dạng dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch với hàm lượng thường dùng là 8 mg/mL.

Pegloticase là một enzyme được gắn PEG giúp tác động chọn lọc lên acid uric, được dùng cho người trưởng thành mắc bệnh gout mạn tính khi các phương pháp điều trị thông thường không còn hiệu quả.
Pegloticase là dạng uricase được gắn với mPEG, với mức gắn trung bình khoảng 40,8 mol mPEG trên mỗi mol protein. Sau khi truyền liều 8 mg, nồng độ acid uric trong máu giảm mạnh xuống khoảng 0,7 mg/dL sau 24 giờ đầu tiên, trong khi nhóm giả dược ghi nhận mức trung bình khoảng 8,2 mg/dL. Tác dụng hạ acid uric được duy trì kéo dài, với liều 8 - 12 mg giúp giữ nồng độ ở mức ≤ 6 mg/dL trong hơn 300 giờ.
Đã ghi nhận một số trường hợp phản vệ ở bệnh nhân sử dụng Pegloticase. Phản ứng thường xuất hiện trong vòng 2 giờ sau truyền tĩnh mạch, nhưng cũng có thể xảy ra muộn hơn. Nguy cơ phản vệ tăng cao khi nồng độ acid uric trong máu vẫn trên 6 mg/dL.
Ở người thiếu men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD), Pegloticase có thể gây tán huyết nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Ngoài ra, bệnh nhân điều trị bằng Pegloticase còn có nguy cơ gặp phản ứng khi truyền thuốc, cơn gout bùng phát và suy tim sung huyết.

Ở bệnh nhân gout có triệu chứng được truyền tĩnh mạch Pegloticase từ 0,5 đến 12 mg, nồng độ đỉnh trong huyết thanh tăng tương ứng với liều dùng. AUC tăng tuyến tính đến liều 8 mg. Sau khi truyền, thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) khoảng 2,25 giờ, Cmax ghi nhận trung bình 2,17 µg/ml và AUC0-t vào khoảng 445 h·µg/ml. Do được dùng qua đường tĩnh mạch, sinh khả dụng của Pegloticase gần như đạt 100%.
Dược động học của thuốc nhìn chung không bị ảnh hưởng nhiều bởi tuổi, giới, cân nặng hay độ thanh thải creatinin, nhưng có thể thay đổi theo diện tích bề mặt cơ thể và sự xuất hiện của kháng thể chống Pegloticase.
Thể tích phân bố của Pegloticase được ghi nhận dao động trong khoảng từ 5 đến 10 lít.
Pegloticase là một enzyme tái tổ hợp nên dự kiến sẽ được các protease trong cơ thể phân giải và chuyển hóa.
Các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy Pegloticase có khả năng được thải trừ qua thận. Do thuốc chứa thành phần PEG, bài tiết qua nước tiểu được xem là con đường đào thải chủ yếu.

Pegloticase có thể tương tác với một số thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc gia tăng tác dụng phụ. Các thuốc tương tác bao gồm:
Pegloticase không phù hợp với tất cả bệnh nhân. Các chống chỉ định bao gồm:

Người lớn
Pegloticase được sử dụng để điều trị bệnh gout mạn tính ở người lớn không đáp ứng với các liệu pháp thông thường.
Trẻ em
Ở những bệnh nhân dưới 18 tuổi, tính an toàn và hiệu quả của Pegloticase vẫn chưa được xác định, do đó việc sử dụng trong nhóm tuổi này không được khuyến cáo và cần thận trọng đặc biệt nếu có cân nhắc điều trị.
Pegloticase được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch. Liều khuyến cáo là 8 mg mỗi lần, có thể được truyền mỗi 2 tuần một lần để duy trì hiệu quả hạ acid uric liên tục tùy theo đánh giá lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhân. Quá trình truyền cần được thực hiện tại cơ sở y tế có khả năng giám sát các phản ứng quá mẫn, và thời gian theo dõi sau truyền cũng rất quan trọng để phát hiện sớm các tác dụng phụ, đặc biệt là phản vệ hoặc các biến chứng huyết học.
Những phản ứng này xuất hiện ở nhiều bệnh nhân trong quá trình sử dụng Pegloticase bao gồm:

Các phản ứng này xảy ra ít hơn nhưng vẫn cần lưu ý khi điều trị. Chúng gồm:
Lưu ý chung khi sử dụng Pegloticase:
Hiện tại, chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và được kiểm soát chặt chẽ trên phụ nữ mang thai để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của Pegloticase trong thời kỳ này. Do đó, việc sử dụng thuốc ở nhóm đối tượng này vẫn tiềm ẩn rủi ro cho cả mẹ và thai nhi, và chỉ nên cân nhắc trong những trường hợp thật sự cần thiết, kèm theo theo dõi y tế chặt chẽ.
Hiện chưa rõ Pegloticase có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú, trừ khi lợi ích điều trị cho mẹ được đánh giá vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, và cần có sự giám sát y tế chặt chẽ trong suốt thời gian điều trị.
Pegloticase có thể gây mệt mỏi, chóng mặt hoặc các phản ứng phụ khác ảnh hưởng đến khả năng tập trung. Vì vậy, bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định được phản ứng cơ thể với thuốc và đảm bảo an toàn. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường, nên tạm ngưng các hoạt động nguy hiểm và thông báo cho bác sĩ.
Quá liều và độc tính
Hiện tại, chưa có báo cáo về trường hợp quá liều Pegloticase. Liều truyền tĩnh mạch cao nhất từng được ghi nhận là 12 mg dưới dạng protein uricase. Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân có nguy cơ cao gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm phản vệ, bùng phát cơn gout cấp và suy tim sung huyết, do đó cần giám sát y tế chặt chẽ và can thiệp kịp thời.
Cách xử lý khi quá liều
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều Pegloticase, các bệnh nhân cần được theo dõi sát sao về tình trạng lâm sàng, dấu hiệu sinh tồn và các phản ứng bất thường. Đồng thời, nên bắt đầu các biện pháp hỗ trợ chung ngay lập tức, bao gồm ổn định tuần hoàn, kiểm soát phản ứng dị ứng hoặc phản vệ, và theo dõi chức năng tim mạch. Hiện tại chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Pegloticase, vì vậy việc chăm sóc hỗ trợ kịp thời và giám sát y tế liên tục là yếu tố quyết định để giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
Nếu bệnh nhân quên một lần truyền Pegloticase, liều bỏ qua không được bù gộp với liều kế tiếp. Thay vào đó, bệnh nhân nên tiếp tục theo lịch trình điều trị định kỳ như cũ, truyền liều tiếp theo vào ngày dự kiến kế tiếp. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ và được hướng dẫn theo dõi các triệu chứng bất thường trong thời gian chậm liều.