Nhà thuốc Long Châu
Nhà thuốc Long Châu
  1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
  4. Kiến thức y khoa

4 loại thuốc gây loạn khuẩn đường ruột thường gặp: Ai cũng có thể đang sử dụng mà không biết

Quỳnh Trâm

29/06/2026

Kháng sinh, thuốc ức chế bơm proton (PPI) hay một số thuốc điều trị bệnh mạn tính có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột nếu sử dụng không phù hợp. Sự mất cân bằng này được gọi là loạn khuẩn đường ruột và có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe từ rối loạn tiêu hóa đến tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Hệ vi sinh đường ruột gồm hàng nghìn tỷ vi sinh vật sống trong đường tiêu hóa, đóng vai trò quan trọng đối với tiêu hóa, miễn dịch và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, không ít người chỉ quan tâm đến tác dụng điều trị của thuốc mà quên rằng một số loại thuốc phổ biến cũng có thể làm thay đổi hệ vi sinh này. Hiểu rõ những thuốc có nguy cơ gây loạn khuẩn đường ruột sẽ giúp mỗi người sử dụng thuốc an toàn hơn và chủ động bảo vệ sức khỏe lâu dài.

4-loai-thuoc-gay-loan-khuan-duong-ruot-thuong-gap-ai-cung-co-the-dang-su-dung-ma-khong-biet-h2-1.png

Loạn khuẩn đường ruột là tình trạng mất cân bằng giữa các vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại trong hệ tiêu hóa. Một trong những nguyên nhân được nghiên cứu nhiều nhất hiện nay là tác động của thuốc.

Mặc dù không phải ai sử dụng thuốc cũng gặp phải tình trạng này, nhưng một số nhóm thuốc được ghi nhận có khả năng làm thay đổi thành phần hệ vi sinh đường ruột, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc không đúng chỉ định.

Kháng sinh - Nguyên nhân hàng đầu gây loạn khuẩn đường ruột

Kháng sinh được xem là nhóm thuốc có ảnh hưởng mạnh nhất đến hệ vi sinh đường ruột. Các thuốc này hoạt động bằng cách tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, chúng cũng có thể tiêu diệt cả những vi khuẩn có lợi đang sinh sống trong ruột.

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), việc sử dụng kháng sinh là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất dẫn đến nhiễm vi khuẩn Clostridioides difficile - một nguyên nhân gây tiêu chảy nặng và viêm đại tràng.

Tác động của kháng sinh lên hệ vi sinh có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng sau khi ngừng thuốc, tùy thuộc vào loại thuốc, liều lượng và thời gian sử dụng.

Thuốc ức chế bơm proton (PPI)

Các thuốc như omeprazole, esomeprazole hay lansoprazole thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), thường được sử dụng để điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, viêm thực quản, loét dạ dày - tá tràng, dự phòng loét liên quan đến thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) và phối hợp trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori.

Nhóm thuốc này giúp giảm tiết acid dạ dày, nhờ đó làm giảm các triệu chứng khó chịu. Tuy nhiên, acid dạ dày cũng đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ tự nhiên chống lại vi khuẩn từ thực phẩm.

Khi lượng acid giảm kéo dài, hệ vi sinh đường ruột có thể thay đổi, làm giảm tính đa dạng của vi khuẩn có lợi và tạo điều kiện cho một số vi khuẩn gây bệnh phát triển. Các nghiên cứu gần đây tiếp tục ghi nhận mối liên quan giữa việc sử dụng PPI lâu dài với tình trạng loạn khuẩn đường ruột.

4-loai-thuoc-gay-loan-khuan-duong-ruot-thuong-gap-ai-cung-co-the-dang-su-dung-ma-khong-biet-1.png

Thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI

Sertraline, fluoxetine hay escitalopram là những thuốc thường được kê đơn để điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu.

Điều đáng chú ý là khoảng 95% serotonin của cơ thể được sản xuất tại đường ruột. Vì vậy, hệ thần kinh và hệ vi sinh đường ruột có mối liên hệ chặt chẽ thông qua trục não - ruột.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy SSRI có thể làm thay đổi thành phần hệ vi sinh đường ruột. Tuy nhiên, đây vẫn là lĩnh vực đang được nghiên cứu thêm và chưa có kết luận rằng tất cả các thay đổi đều gây hại.

Digoxin

Digoxin là thuốc thường được sử dụng trong điều trị suy tim và một số rối loạn nhịp tim.

Các nghiên cứu hiện nay cho thấy hệ vi sinh vật đường ruột có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và đáp ứng với digoxin. Tuy nhiên, mối tương tác hai chiều giữa digoxin và hệ vi sinh đường ruột vẫn đang được nghiên cứu thêm và chưa có đủ bằng chứng để đưa ra kết luận chắc chắn.

Dù vậy, đây vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng và nhận được sự quan tâm đáng kể trong những năm gần đây.

4-loai-thuoc-gay-loan-khuan-duong-ruot-thuong-gap-ai-cung-co-the-dang-su-dung-ma-khong-biet-h2-2.png

Không phải ai bị loạn khuẩn đường ruột cũng có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi sự mất cân bằng kéo dài, cơ thể có thể xuất hiện nhiều dấu hiệu bất thường ở đường tiêu hóa.

Người bệnh thường cảm thấy đầy bụng, chướng hơi hoặc khó tiêu dù chế độ ăn uống không thay đổi. Một số trường hợp xuất hiện tiêu chảy kéo dài, táo bón hoặc đau bụng tái phát nhiều lần.

Ngoài ra, tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh còn có thể khiến cơ thể dễ bị nhiễm khuẩn hơn do hàng rào bảo vệ tự nhiên của đường ruột bị suy giảm.

Nếu xuất hiện các triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, đau bụng dữ dội, sốt hoặc có máu trong phân, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và tìm nguyên nhân chính xác.

4-loai-thuoc-gay-loan-khuan-duong-ruot-thuong-gap-ai-cung-co-the-dang-su-dung-ma-khong-biet-h2-3.png

Nhiều người chỉ nghĩ rằng hệ vi sinh đường ruột liên quan đến tiêu hóa. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay cho thấy vai trò của hệ vi sinh rộng lớn hơn rất nhiều.

4-loai-thuoc-gay-loan-khuan-duong-ruot-thuong-gap-ai-cung-co-the-dang-su-dung-ma-khong-biet-2.png

Bên cạnh đó, đường tiêu hóa còn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ miễn dịch. Tại đây có hệ thống mô lympho liên quan niêm mạc ruột (gut-associated lymphoid tissue - GALT), là một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch, giúp nhận diện và đáp ứng với các tác nhân từ môi trường bên ngoài, đồng thời duy trì sự cân bằng với hệ vi sinh vật đường ruột.

Những năm gần đây, các nhà khoa học còn phát hiện mối liên quan giữa loạn khuẩn đường ruột với nhiều bệnh mạn tính như viêm ruột, béo phìđái tháo đường tuýp 2, bệnh tim mạch và một số rối loạn tâm thần.

Điều này cho thấy việc bảo vệ hệ vi sinh đường ruột không chỉ giúp cải thiện tiêu hóa mà còn góp phần duy trì sức khỏe toàn diện.

4-loai-thuoc-gay-loan-khuan-duong-ruot-thuong-gap-ai-cung-co-the-dang-su-dung-ma-khong-biet-h2-4.png

Việc sử dụng thuốc là cần thiết trong nhiều trường hợp và người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc vì lo ngại ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột. Điều quan trọng là sử dụng thuốc đúng cách và xây dựng lối sống lành mạnh.

  • Chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ, không tự ý mua hoặc lạm dụng để tránh loạn khuẩn đường ruột và nguy cơ kháng kháng sinh.
  • Ưu tiên chế độ ăn giàu chất xơ với các thực phẩm như chuối, táo, yến mạch, các loại đậu và rau xanh để nuôi dưỡng lợi khuẩn.
  • Bổ sung thực phẩm lên men như sữa chua, kefir hoặc dưa cải lên men nhằm hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
  • Hạn chế rượu bia, ngủ đủ giấc và duy trì vận động thể lực để bảo vệ sức khỏe đường ruột.
  • Với các thuốc như PPI, cần tái khám định kỳ để đánh giá lại nhu cầu điều trị và tránh sử dụng kéo dài khi không cần thiết.
4-loai-thuoc-gay-loan-khuan-duong-ruot-thuong-gap-ai-cung-co-the-dang-su-dung-ma-khong-biet-h2-5.png

Trong những năm gần đây, nhiều tổ chức y tế lớn trên thế giới đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ vi sinh đường ruột.

4-loai-thuoc-gay-loan-khuan-duong-ruot-thuong-gap-ai-cung-co-the-dang-su-dung-ma-khong-biet-3.png

Kháng sinh, thuốc ức chế bơm proton PPI, thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI và digoxin là những thuốc phổ biến có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột ở các mức độ khác nhau. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc người bệnh phải ngừng sử dụng thuốc. Điều quan trọng là dùng thuốc đúng chỉ định, tái khám định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ hệ vi sinh đường ruột cũng như sức khỏe tổng thể.

Có thể bạn quan tâm

Nhà thuốc Long Châu

Bác sĩNguyễn Huỳnh Kim Ngân

Đã kiểm duyệt nội dung

Bác sĩ có nền tảng chuyên môn về Nội khoa cùng kinh nghiệm thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Thống Nhất. Bên cạnh công tác khám chữa bệnh, bác sĩ còn tham gia giảng dạy và đào tạo sinh viên y khoa. Với định hướng kết hợp giữa thực hành lâm sàng và giáo dục y khoa, bác sĩ luôn nỗ lực cập nhật kiến thức chuyên môn nhằm mang đến những thông tin sức khỏe chính xác và hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm thông tin
Nguồn tham khảo