Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Khánh Vy
05/02/2026
Mặc định
Lớn hơn
Body shaming là hành vi phán xét, chê bai hoặc miệt thị ngoại hình của người khác, có thể xảy ra trực tiếp hoặc gián tiếp trong đời sống hằng ngày. Dù đôi khi được ngụy trang dưới dạng “góp ý” hay “đùa vui”, body shaming vẫn để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe tinh thần.
Trong xã hội hiện đại, áp lực về ngoại hình ngày càng gia tăng, đặc biệt dưới ảnh hưởng của mạng xã hội và các chuẩn mực sắc đẹp thiếu thực tế. Nhiều người phải đối mặt với những lời bình luận tiêu cực về cân nặng, vóc dáng, màu da hoặc đặc điểm cơ thể khác, đôi khi đến từ chính người thân quen. Việc hiểu đúng bản chất của hiện tượng này là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần và xây dựng môi trường giao tiếp tôn trọng, lành mạnh hơn.
Body shaming là hành vi chỉ trích, chế giễu, đánh giá tiêu cực hoặc làm tổn thương người khác dựa trên ngoại hình của họ, bao gồm cân nặng, chiều cao, màu da, đặc điểm khuôn mặt hoặc các yếu tố hình thể khác. Hành vi này có thể diễn ra công khai hoặc âm thầm, bằng lời nói trực tiếp, bình luận trên mạng xã hội, ánh nhìn miệt thị hoặc thái độ mang tính đánh giá.
Điểm quan trọng cần nhấn mạnh là body shaming không chỉ xảy ra khi có chủ ý xấu. Trong nhiều trường hợp, người nói không nhận thức được mức độ tổn thương mà lời nhận xét của mình gây ra. Những câu nói tưởng chừng vô hại như “Sao dạo này mập thế?”, “Gầy vậy nhìn thiếu sức sống” vẫn có thể trở thành body shaming nếu khiến người nghe cảm thấy bị hạ thấp hoặc xấu hổ về cơ thể mình.
Cũng cần phân biệt rõ giữa nhận xét mang tính xây dựng và body shaming. Một góp ý chỉ thực sự mang tính xây dựng khi được đưa ra đúng bối cảnh, có sự tôn trọng và nhằm mục đích hỗ trợ sức khỏe, chứ không phải để so sánh hay làm tổn thương người khác.

Để nhận diện và phòng tránh body shaming hiệu quả, cần hiểu rõ những hình thức mà hành vi này thường biểu hiện trong đời sống hằng ngày. Việc nhận diện đúng giúp mỗi cá nhân tránh vô tình gây tổn thương cho người khác, đồng thời bảo vệ bản thân trước những tác động tiêu cực.
Đây là hình thức dễ nhận thấy nhất, thường xảy ra trong giao tiếp hằng ngày. Một số biểu hiện phổ biến gồm chê bai cân nặng, vóc dáng, ngoại hình trước mặt người khác hoặc trước đám đông; sử dụng những từ ngữ mỉa mai, xúc phạm liên quan đến cơ thể; so sánh ngoại hình một người với chuẩn mực “đẹp - xấu” mang tính áp đặt.
Những hành vi này có thể khiến người bị body shaming cảm thấy xấu hổ, tự ti và bị tổn thương sâu sắc, đặc biệt khi xảy ra lặp đi lặp lại trong môi trường quen thuộc như gia đình, trường học hoặc nơi làm việc.
Không phải lúc nào body shaming cũng diễn ra trực diện. Trong nhiều trường hợp, nó xuất hiện dưới dạng so sánh ngoại hình với người khác, bình luận tiêu cực trên mạng xã hội hoặc những câu nói được gắn mác “đùa vui”. Việc lan truyền hình ảnh, video kèm lời nhận xét ác ý về ngoại hình cũng là một dạng body shaming gián tiếp phổ biến trong thời đại số.
Hình thức này đặc biệt nguy hiểm vì có thể tiếp cận số lượng lớn người xem, khiến nạn nhân cảm thấy bị phơi bày và mất kiểm soát, từ đó làm tăng mức độ tổn thương tâm lý.
Một hình thức ít được chú ý nhưng rất phổ biến là tự body shaming. Đây là khi cá nhân liên tục chỉ trích, so sánh ngoại hình của mình với các chuẩn mực phi thực tế hoặc với người khác. Những suy nghĩ tiêu cực lặp đi lặp lại về cơ thể có thể làm xói mòn lòng tự trọng và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần, ngay cả khi không có tác động trực tiếp từ người khác.

Body shaming không chỉ dừng lại ở cảm xúc khó chịu nhất thời mà còn có thể để lại những tác động lâu dài đối với sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tần suất, môi trường và khả năng thích ứng của mỗi cá nhân.
Một trong những tác động rõ rệt nhất là giảm lòng tự trọng và sự tự tin. Khi liên tục bị phán xét về ngoại hình, nhiều người dần hình thành cảm giác không hài lòng với bản thân, cho rằng giá trị cá nhân gắn chặt với hình thể.
Ngoài ra, body shaming có liên quan đến gia tăng nguy cơ lo âu và trầm cảm. Các nghiên cứu tâm lý học quốc tế cho thấy việc bị chỉ trích ngoại hình kéo dài có thể làm tăng mức độ căng thẳng tâm lý, đặc biệt ở thanh thiếu niên và người trẻ. Một số trường hợp còn phát triển các vấn đề nghiêm trọng hơn như rối loạn ăn uống, ám ảnh cân nặng hoặc né tránh giao tiếp xã hội.
Hậu quả của body shaming để lại là ảnh hưởng trực tiếp đến các mối quan hệ xã hội, khiến người bị tổn thương thu mình, ngại chia sẻ và khó xây dựng sự kết nối lành mạnh với người khác. Về lâu dài, điều này có thể làm giảm chất lượng cuộc sống và cảm giác hạnh phúc tổng thể.

Dù nhận thức về sức khỏe tinh thần ngày càng được nâng cao, body shaming vẫn tồn tại phổ biến do nhiều yếu tố xã hội và tâm lý đan xen. Một trong những nguyên nhân chính là sự tồn tại của các chuẩn mực sắc đẹp phi thực tế, thường được lan truyền qua truyền thông và mạng xã hội.
Hình ảnh chỉnh sửa, tiêu chuẩn hóa về vóc dáng và ngoại hình tạo ra áp lực vô hình, khiến nhiều người cảm thấy mình “không đủ tốt”. Bên cạnh đó, văn hóa phán xét ngoại hình đã tồn tại từ lâu trong giao tiếp hằng ngày, nơi việc bình luận về cơ thể người khác được xem là bình thường.
Thiếu hiểu biết về tác động tâm lý của lời nói cũng góp phần duy trì body shaming. Nhiều người không nhận thức được rằng những câu nói tưởng chừng vô hại có thể để lại hậu quả lâu dài đối với người nghe, đặc biệt khi lặp lại nhiều lần.
Ứng phó đúng cách với body shaming giúp giảm tổn thương tâm lý và tăng khả năng bảo vệ bản thân trước những tác động tiêu cực. Cách ứng phó có thể khác nhau tùy vai trò và hoàn cảnh của mỗi người.
Việc đầu tiên là nhận diện rõ hành vi body shaming và thừa nhận cảm xúc của bản thân, thay vì phủ nhận hoặc tự trách. Thiết lập ranh giới giao tiếp rõ ràng, bày tỏ rằng những nhận xét về ngoại hình khiến bạn không thoải mái, là một bước quan trọng để bảo vệ chính mình.
Trong trường hợp cảm xúc tiêu cực kéo dài, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ người thân, bạn bè hoặc chuyên gia tâm lý có thể giúp giải tỏa và xây dựng lại lòng tự trọng một cách lành mạnh.
Mỗi cá nhân đều có thể góp phần giảm thiểu body shaming bằng cách thay đổi cách giao tiếp, tránh bình luận về ngoại hình người khác khi không cần thiết và tôn trọng sự đa dạng hình thể. Việc không cổ súy các chuẩn mực gây áp lực và chủ động lên tiếng khi chứng kiến hành vi body shaming cũng giúp xây dựng môi trường xã hội tích cực hơn.

Body shaming là một vấn đề xã hội và tâm lý nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tinh thần nếu không được nhận diện và xử lý đúng cách. Việc hiểu rõ bản chất, các hình thức biểu hiện và tác động của body shaming giúp mỗi cá nhân chủ động bảo vệ bản thân, đồng thời góp phần xây dựng môi trường giao tiếp tôn trọng, lành mạnh và nhân văn hơn cho cộng đồng.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.