Điện tâm đồ (ECG): Ý nghĩa, quy trình thực hiện và hướng dẫn đọc kết quả
Thùy Linh
05/01/2026
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Điện tâm đồ là một công cụ chẩn đoán quan trọng giúp phát hiện sớm các rối loạn về nhịp tim và chức năng tim. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ý nghĩa lâm sàng, quy trình thực hiện và cách đọc kết quả điện tâm đồ một cách chính xác và dễ hiểu.
Điện tâm đồ là phương pháp ghi lại hoạt động điện của tim, giúp phát hiện sớm các bất thường như rối loạn nhịp, thiếu máu cơ tim hay phì đại buồng tim. Đây là xét nghiệm không xâm lấn, thực hiện nhanh chóng, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh tim mạch.
Điện tâm đồ là gì?
Điện tâm đồ (ECG - Electrocardiogram) là một biểu đồ ghi lại các biến đổi của dòng điện trong tim người theo thời gian. Nhịp co bóp của tim được điều khiển bởi hệ thống dẫn truyền điện học của cơ tim. Dù dòng điện của tim rất nhỏ, chỉ khoảng một phần nghìn volt, nhưng vẫn có thể được phát hiện qua các điện cực đặt trên tay, chân, và ngực của bệnh nhân. Dòng điện này sau đó được khuếch đại và ghi lại trên giấy đồ thị, tạo nên hình ảnh điện tâm đồ.
Điện tâm đồ là một biểu đồ ghi lại các biến đổi của dòng điện trong tim người theo thời gian
Quá trình hoạt động của tim được điều chỉnh bởi các xung động qua hệ thống thần kinh tự động. Xung động bắt đầu tại nút xoang, truyền đến cơ nhĩ để khử cực nhĩ. Sau đó, xung động tiếp tục qua nút nhĩ thất, đi qua bó His xuống tâm thất, dẫn đến khử cực của tâm thất.
Việc đo điện tâm đồ hoàn toàn không gây tổn hại cho sức khỏe, với chi phí thấp và được coi là một xét nghiệm cơ bản, thường quy trong khám chữa bệnh. Lưu ý rằng điện tâm đồ không đo lưu lượng máu chảy trong tim.
Điện tâm đồ được sử dụng khi nào?
Đo điện tim được chỉ định trong các trường hợp sau:
Chẩn đoán rối loạn nhịp tim: Nếu có bất thường tại vị trí phát ra nhịp (như nút xoang, nút nhĩ thất, hoặc cơ tim), điện tâm đồ sẽ cho thấy hình ảnh nhịp tim bất thường.
Chẩn đoán phì đại cơ nhĩ, cơ thất: Sự thay đổi trong quá trình khử cực và tái cực của cơ tim có thể được ghi nhận trên điện tâm đồ, cho thấy tình trạng buồng tim lớn.
Chẩn đoán rối loạn dẫn truyền: Tổn thương hoặc mất đồng bộ trong hệ thống dẫn truyền sẽ xuất hiện dưới dạng hình ảnh bất thường của các nhánh điện học tim trên điện tâm đồ (như Block AV, Block nhánh tim).
Chẩn đoán các giai đoạn nhồi máu cơ tim: Khi cơ tim bị thiếu máu và dưỡng khí, có thể dẫn đến tổn thương hoặc hoại tử. Sự thay đổi trong khả năng dẫn truyền điện của cơ tim được ghi nhận trên điện tâm đồ, giúp chẩn đoán nhồi máu cơ tim.
Chẩn đoán bệnh tim thiếu máu cục bộ: Sự thiếu máu cơ tim có thể thể hiện qua hình ảnh sóng T dẹt hoặc sóng T âm trên điện tâm đồ.
Chẩn đoán rối loạn điện giải: Do sự di chuyển của các ion (natri, kali, canxi), thay đổi nồng độ các chất này có thể ảnh hưởng đến kết quả điện tâm đồ.
Chẩn đoán tổn thương ở cơ tim hoặc màng ngoài tim: Điện tâm đồ giúp xác định các tổn thương này.
Theo dõi máy tạo nhịp: Đo điện tâm đồ giúp kiểm tra hiệu quả và hoạt động của máy tạo nhịp.
Chẩn đoán ngộ độc thuốc: Một số thuốc, như digoxin và thuốc chống trầm cảm ba vòng, có thể làm thay đổi đoạn ST hoặc đoạn QT trên điện tâm đồ.
Điện tâm đồ cũng được chỉ định trong nhiều trường hợp không đặc hiệu như: Người cao tuổi (có nguy cơ cao mắc bệnh lý tim mạch), bệnh nhân tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa lipid máu (mỡ máu), đái tháo đường, hút thuốc lá, đau thắt ngực, hồi hộp trống ngực, khó thở, hoặc tiền sử ngất và nhập viện cấp cứu vì bất kỳ nguyên nhân nào.
Đo điện tim thường được chỉ định ở người cao tuổi
Các triệu chứng cần làm điện tâm đồ (ECG) để chẩn đoán bệnh
Điện tâm đồ (ECG) là xét nghiệm đơn giản, nhanh chóng, giúp ghi lại hoạt động điện học của tim. Mặc dù không gây đau và có thể thực hiện tại hầu hết các cơ sở y tế, điện tâm đồ lại mang giá trị rất lớn trong việc phát hiện sớm và theo dõi nhiều bệnh lý tim mạch nghiêm trọng. Vậy khi nào thì cần làm điện tâm đồ? Dưới đây là những triệu chứng cảnh báo và nhóm đối tượng nguy cơ cao mà bất kỳ ai cũng nên lưu ý.
Đau ngực không rõ nguyên nhân
Đau hoặc tức ngực, đặc biệt là cảm giác đè nặng, bóp nghẹt vùng giữa ngực hoặc lan ra vai, cánh tay trái, cổ hoặc hàm là dấu hiệu điển hình của thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim. Đây là tình trạng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời. Điện tâm đồ trong giai đoạn cấp có thể cho thấy dấu hiệu tổn thương cơ tim, từ đó giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán và xử trí nhanh chóng.
Hồi hộp, tim đập nhanh hoặc không đều
Cảm giác tim đập nhanh bất thường, bỏ nhịp, hoặc đập loạn xạ là biểu hiện thường gặp của rối loạn nhịp tim như rung nhĩ, ngoại tâm thu, nhịp nhanh trên thất,... Những bất thường này có thể thoáng qua nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến đột quỵ hoặc suy tim nếu không được phát hiện sớm. ECG giúp ghi nhận chính xác loại rối loạn nhịp và hướng dẫn điều trị phù hợp.
Chóng mặt, choáng váng hoặc ngất xỉu
Ngất hoặc mất ý thức thoáng qua có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, trong đó có các rối loạn dẫn truyền tim như block nhĩ thất, hội chứng suy nút xoang,… Đây là những tình trạng làm giảm lưu lượng máu lên não, dễ gây té ngã, chấn thương và tai biến. Điện tâm đồ giúp phát hiện các bất thường dẫn truyền và là chỉ định quan trọng trong khảo sát ngất chưa rõ nguyên nhân.
Khó thở kéo dài hoặc tăng dần
Khó thở, nhất là khi nằm đầu thấp, khi gắng sức nhẹ hoặc kèm theo phù chân, mệt mỏi, có thể là dấu hiệu của suy tim hoặc bệnh van tim. Những bất thường này thường diễn tiến âm thầm và dễ bị bỏ qua trong giai đoạn đầu. ECG có thể giúp phát hiện các thay đổi đặc trưng như phì đại buồng tim, nhịp nhanh, hoặc dấu hiệu thiếu máu cơ tim.
Mệt mỏi không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi vận động nhẹ
Cảm giác mệt mỏi kéo dài, không cải thiện sau khi nghỉ ngơi và dễ xuất hiện khi đi bộ, leo cầu thang có thể liên quan đến hoạt động bơm máu kém hiệu quả của tim. Đây là một biểu hiện sớm của suy tim hoặc bệnh mạch vành mà điện tâm đồ có thể góp phần phát hiện thông qua các bất thường về tái cực, nhịp hoặc hình dạng phức bộ QRS.
Cảm giác mệt mỏi dễ xuất hiện khi đi bộ, leo cầu thang có thể liên quan đến hoạt động bơm máu kém hiệu quả của tim
Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần làm điện tâm đồ định kỳ
Ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng, một số người vẫn nên được chỉ định thực hiện ECG theo định kỳ nhằm sàng lọc và theo dõi các bệnh lý tim mạch tiềm ẩn. Bao gồm:
Người có bệnh tăng huyết áp mạn tính: Huyết áp cao lâu dài có thể gây dày thất trái, rối loạn nhịp và suy tim. ECG giúp phát hiện sớm những thay đổi cấu trúc tim.
Người bệnh đái tháo đường: Tiểu đường làm tổn thương vi mạch, tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và thiếu máu cơ tim im lặng. ECG giúp phát hiện biến chứng tim mạch ngay cả khi không có triệu chứng.
Người có rối loạn nhịp tim hoặc có cảm giác hồi hộp, tim đập không đều: ECG là xét nghiệm nền tảng để đánh giá nhịp tim, xác định loại rối loạn và theo dõi hiệu quả điều trị.
Người từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm: Đây là nhóm có nguy cơ cao tái phát biến cố tim mạch. ECG giúp theo dõi di chứng và đánh giá nguy cơ.
Người cao tuổi, đặc biệt từ 60 tuổi trở lên: Tim có xu hướng thoái hóa theo tuổi, dễ phát sinh các rối loạn dẫn truyền và suy giảm chức năng tim.
Người hút thuốc lá lâu năm hoặc có lối sống ít vận động, thừa cân - béo phì: Đây là những yếu tố nguy cơ độc lập của bệnh lý mạch vành.
Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc thực hiện các thủ thuật can thiệp: ECG giúp đánh giá nguy cơ tim mạch trước can thiệp, đặc biệt khi gây mê toàn thân.
Điện tâm đồ là một xét nghiệm quan trọng, giúp bác sĩ đánh giá nhanh chóng và hiệu quả tình trạng hoạt động của tim. Việc nhận diện các triệu chứng sớm và chủ động kiểm tra định kỳ ở nhóm đối tượng nguy cơ cao sẽ góp phần phòng ngừa biến chứng tim mạch nguy hiểm, nâng cao chất lượng sống và tuổi thọ.
Những lưu ý trước khi thực hiện đo điện tâm đồ
Đo điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm đơn giản, nhanh chóng và không gây đau, nhưng để kết quả chính xác và phản ánh đúng tình trạng hoạt động của tim, bạn cần lưu ý một số điều trước khi thực hiện:
Giữ tinh thần thoải mái, tránh lo lắng: Tâm lý căng thẳng, lo âu có thể ảnh hưởng đến nhịp tim và làm thay đổi kết quả ECG. Trước khi đo, hãy cố gắng thư giãn, hít thở sâu và thả lỏng cơ thể.
Không vận động mạnh ngay trước khi đo: Vận động gắng sức (như chạy bộ, leo cầu thang nhanh) có thể làm tim đập nhanh hơn bình thường. Bạn nên nghỉ ngơi ít nhất 5 - 10 phút trước khi vào phòng đo để nhịp tim trở về trạng thái ổn định.
Mặc trang phục rộng rãi, dễ cởi mở phần ngực: Bạn sẽ cần để lộ phần ngực, cổ tay và cổ chân để gắn các điện cực. Vì vậy, nên mặc áo dễ kéo lên hoặc áo có hàng cúc phía trước. Tránh mặc váy ôm sát hoặc jumpsuit bất tiện khi đo.
Không thoa kem dưỡng, dầu hoặc phấn lên vùng ngực: Các chất bôi ngoài da có thể cản trở sự tiếp xúc giữa điện cực và da, làm giảm độ chính xác của ghi điện tâm đồ. Hãy để da vùng ngực khô, sạch, không dùng mỹ phẩm tại vùng này trong ngày đo.
Thông báo cho nhân viên y tế nếu đang dùng thuốc: Một số loại thuốc như thuốc tim, huyết áp, hoặc thuốc an thần có thể ảnh hưởng đến nhịp tim. Hãy thông báo đầy đủ với bác sĩ hoặc kỹ thuật viên nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Không uống cà phê, trà đậm hoặc chất kích thích trước khi đo: Các loại đồ uống chứa caffeine có thể làm tim đập nhanh hơn bình thường. Tốt nhất bạn nên tránh sử dụng trong vòng vài giờ trước khi thực hiện điện tâm đồ.
Đối với nam giới có lông ngực dày: Trong một số trường hợp, kỹ thuật viên có thể cần cạo nhẹ vùng lông ngực để điện cực bám chắc và đảm bảo tín hiệu chính xác. Đây là thao tác bình thường và không gây đau.
Các loại đồ uống chứa caffeine có thể làm tim đập nhanh hơn bình thường
Cách đọc điện tâm đồ như thế nào?
Thông thường, cách đọc điện tâm đồ được bắt đầu với việc nhận xét chung để đánh giá tổng quan về điện tâm đồ thông qua các chỉ số như: Nhịp tim, tần số, trục, tư thế và góc điện tim, sóng P, khoảng PR , phức bộ QRS, đoạn ST, sóng T, khoảng QT, sóng U,… Dựa trên các chỉ số trên, bác sĩ có thể rút ra các hội chứng và từ đó xác định bệnh lý.
Một số chỉ số cơ bản được thể hiện trên điện tâm đồ như:
Nhịp tim
Nhịp bình thường, được gọi là nhịp xoang, phát sinh từ các xung động điện hình thành trong nút xoang nhĩ.
Nhịp xoang có những đặc điểm sau:
Sóng P có hình dạng đồng nhất trên cùng một chuyển đạo.
Sóng P dương (+) ở DII và aVF; sóng P âm (-) ở aVR.
Mỗi sóng P đi kèm với một phức bộ QRS.
Khoảng PR/PQ hằng định và nằm trong khoảng từ 0,12 đến 0,20 giây.
Sự chênh lệch giữa khoảng PP dài nhất và PP ngắn nhất nhỏ hơn 0,16 giây.
Tần số
Tần số của tim có thể được xác định dễ dàng bằng cách đếm số ô vuông lớn giữa hai chu kỳ tim. Nhịp xoang bình thường có tần số từ 60 đến 100 lần/phút.
Cách tính tần số tim: Với tốc độ đo thông thường là 25 mm/s:
1 giây = 5 ô lớn (0,20 giây mỗi ô lớn).
1 phút = 60 giây x 5 ô lớn/giây = 300 ô lớn.
Vì vậy, nếu có N phức bộ QRS trong 300 ô lớn (1 phút), thì tần số tim là N lần/phút.
Tần số của tim có thể được xác định dễ dàng bằng cách đếm số ô vuông lớn giữa hai chu kỳ tim
Công thức tính tần số tim như sau:
Tần số của tim đơn giản được xác định bằng cách đếm số ô lớn giữa hai chu kỳ tim, sau đó lấy 300 chia cho số ô này: Tần số tim = 300 / Số ô lớn.
Để tính chính xác hơn, đo khoảng RR (thời gian giữa hai sóng R) tính ra giây, sau đó lấy 60 chia cho giá trị này: Tần số tim = 60 / RR (giây).
Khi nhịp tim không đều, tính trung bình cộng của một số khoảng RR khác nhau. Nên chọn một sóng R có đỉnh trùng khớp với đường kẻ đậm để tính.
Trong trường hợp có bloc nhĩ - thất, khi các sóng P và R tách rời nhau, cần tính tần số nhĩ (P) và tần số thất (R) riêng biệt.
Nếu có rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ, nên tính tần số các sóng f hoặc F.
Tần số < 60 chu kỳ/phút gọi là nhịp chậm.
Tần số > 100 chu kỳ/phút gọi là nhịp nhanh.
Trục điện tim
Trục điện của tim là hướng trung bình của điện thế hoạt động đi qua tâm thất trong quá trình khử cực thất.
Trục điện tim được xác định dựa vào phức bộ QRS, dựa trên biên độ đại số của các vectơ đo được tại các chuyển đạo ngoại biên. Để đơn giản hóa việc tính toán, người ta thường đo biên độ tại hai chuyển đạo vuông góc nhau là DI và aVF để xác định trục và góc α của trục điện tim.
Sóng P
Sóng P là sóng đầu tiên trên điện tâm đồ (ECG), biểu thị sự lan truyền xung động điện qua nhĩ, bao gồm quá trình khử cực và tái cực của nhĩ. Sóng P giúp xác định xem nhịp tim có xuất phát từ nút xoang (nhịp xoang) hay không.
Ở tình trạng bình thường:
Sóng P có hình dạng vòm mượt mà (smooth), không nhọn và không có khấc (notch).
Sóng P dương (+) ở các chuyển đạo DI, DII, V4-V6 và aVF.
Sóng P âm (-) ở aVR.
Sóng P có thể thay đổi ở DIII, aVL và các chuyển đạo trước tim khác.
Trục sóng P nằm trong khoảng từ 0 đến +75º.
Thời gian sóng P là từ 0,06 đến 0,12 giây (dưới 3 ô nhỏ).
Biên độ sóng P là từ 0,05 đến 0,25 mV (dưới 2,5 ô nhỏ).
Sóng P là sóng đầu tiên trên điện tâm đồ (ECG), biểu thị sự lan truyền xung động điện qua nhĩ
Khoảng PR/PQ
Khoảng PR/PQ được đo từ thời điểm bắt đầu sóng P đến điểm bắt đầu của phức bộ QRS. Đây là khoảng thời gian cần thiết để xung động truyền từ nhĩ qua nút nhĩ - thất đến các sợi cơ tâm thất (mạng lưới Purkinje). Phần lớn thời gian của khoảng PR phản ánh hiện tượng dẫn truyền chậm qua nút nhĩ - thất.
Ở tình trạng bình thường:
Thời gian khoảng PR/PQ dao động từ 0,12 đến 0,20 giây (khoảng 3 - 5 ô nhỏ ở tốc độ 25 mm/s) và thường là không thay đổi.
Thời gian dẫn truyền này bị ảnh hưởng bởi hệ giao cảm và phó giao cảm, do đó khoảng PR có thể thay đổi theo nhịp tim: Khi nhịp tim nhanh, khoảng PR ngắn hơn và khi nhịp tim chậm, khoảng PR dài hơn.
Khoảng PR cũng có xu hướng dài hơn ở những bệnh nhân lớn tuổi.
Phức bộ QRS
Phức bộ QRS là thành phần quan trọng nhất của điện tâm đồ, thể hiện sự lan truyền xung động qua cơ thất (khử cực và co bóp thất). Mặc dù hình dạng của sóng QRS có thể khác nhau giữa các chuyển đạo, thời gian của phức bộ QRS là đồng nhất.
Quy ước:
Sóng âm đầu tiên là sóng Q.
Sóng dương đầu tiên là sóng R.
Sóng âm tiếp theo sau sóng R là sóng S.
Các sóng tiếp theo được gọi là R', S',...
Sóng có biên độ nhỏ được ký hiệu bằng chữ thường.
Ở tình trạng bình thường:
Thời gian: Thời gian bình thường của phức bộ QRS từ 0,05 đến 0,10 giây. Nếu thời gian QRS > 0,12 giây, điều này thường biểu hiện bất thường.
Biên độ: Biên độ QRS được tính từ đỉnh sóng dương cao nhất đến đáy sóng âm. Điện thế QRS được coi là thấp bất thường nếu tổng biên độ nhỏ hơn 5mm ở các chuyển đạo chi và nhỏ hơn 10mm ở các chuyển đạo trước tim (hay nhỏ hơn 5mm ở V1-V6, nhỏ hơn 7mm ở V2-V5 và nhỏ hơn 9 mm ở V3-V4).
Sóng Q: Thời gian sóng Q bình thường nhỏ hơn 0,03 giây. Sự hiện diện của sóng q ở V5-V6 là bình thường; nếu sóng q biến mất ở V5-V6 thì được xem là bất thường. Sóng Q có thể xuất hiện ở aVR và DIII.
Sóng R: Sóng R bình thường tăng dần biên độ từ V1 đến V4 hoặc V5. Sự mất đi của xu hướng này có thể chỉ ra bất thường. Sóng R cao ở V5, V6 thường gặp trong phì đại thất trái; sự giảm dần biên độ sóng R từ V1 đến V5 có thể chỉ ra bệnh lý nhồi máu cơ tim (NMCT).
Phức bộ QRS là thành phần quan trọng nhất của điện tâm đồ, thể hiện sự lan truyền xung động qua cơ thất
Ngoài ra còn một số chỉ số khác như sóng T, đoạn ST,…
Điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm nền tảng, có giá trị cao trong phát hiện và theo dõi các bệnh lý tim mạch như rối loạn nhịp, thiếu máu cơ tim, phì đại buồng tim hay rối loạn dẫn truyền. Với quy trình thực hiện đơn giản, không xâm lấn và chi phí hợp lý, ECG ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong khám sức khỏe định kỳ và đánh giá triệu chứng tim mạch. Nếu bạn hoặc người thân có các dấu hiệu nghi ngờ bất thường ở tim, đừng ngần ngại tham khảo ý kiến bác sĩ để được chỉ định làm điện tâm đồ kịp thời. Phát hiện sớm chính là chìa khóa để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm và bảo vệ trái tim khỏe mạnh lâu dài.
Có thể bạn quan tâm
Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.