15/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Thoái hóa khớp là một bệnh lý mạn tính phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Việc điều trị không chỉ nhằm giảm đau nhanh chóng mà cần hướng đến kiểm soát triệu chứng lâu dài và duy trì chức năng vận động.
Thoái hóa khớp là bệnh mạn tính tiến triển, vì vậy điều trị nội khoa thường không chỉ nhằm “cắt đau nhanh”, mà còn hướng tới kiểm soát triệu chứng lâu dài, duy trì vận động và hạn chế tác dụng không mong muốn (đặc biệt ở người lớn tuổi, có bệnh nền). Trong thực hành, bác sĩ thường xây dựng phác đồ theo hướng kết hợp: Phục hồi chức năng + thuốc tác dụng nhanh khi cần + thuốc tác dụng chậm dùng kéo dài.
Nhóm điều trị | Mục tiêu chính | Khi nào thường cân nhắc | Ví dụ theo phác đồ | Lưu ý thực hành |
Vật lý trị liệu - phục hồi chức năng | Giảm đau hỗ trợ, giảm cứng khớp | Nên áp dụng sớm và duy trì | Siêu âm, hồng ngoại, chườm nóng, suối khoáng/bùn… | Là “nền tảng” giúp vận động bền hơn. |
Thuốc giảm đau tác dụng nhanh | Giảm đau trong đợt tiến triển | Đau nhẹ - vừa, đau theo đợt | Paracetamol; có thể phối hợp Paracetamol + Tramadol (theo chỉ định) | Không tự tăng liều; lưu ý bệnh gan/thuốc nền. |
NSAIDs | Giảm đau/viêm khi đau rõ | Đợt đau trung bình-nặng (cân nhắc nguy cơ) | Etoricoxib/Celecoxib/Meloxicam; hoặc Diclofenac/Piroxicam | Thận trọng dạ dày-tim mạch-thận; dùng đúng liều/thời gian. |
Thuốc bôi ngoài da | Giảm đau tại chỗ | Đau khu trú 1 - 2 khớp | Gel giảm đau/kháng viêm bôi tại khớp đau (2 - 3 lần/ngày) | Ít ảnh hưởng toàn thân hơn đường uống nhưng vẫn cần dùng đúng. |
Tiêm nội khớp (tại cơ sở y tế) | Giảm đau theo đợt; hỗ trợ “bôi trơn” khớp | Khi bác sĩ chỉ định | Corticoid nội khớp theo đợt; Acid hyaluronic theo liệu trình | Không tự thực hiện; có giới hạn số lần/đợt. |
SYSADOA (thuốc tác dụng chậm) | Hỗ trợ kiểm soát triệu chứng theo thời gian | Khuyến khích chỉ định sớm, kéo dài hoặc khi có đợt đau | Piascledine (ASU) 300 mg (1 viên/ngày); Glucosamine sulfate; Diacerein… | Không phải “cắt đau ngay”; cần theo dõi đáp ứng. |
Trong điều trị thoái hóa khớp, nhiều người thường chỉ tập trung vào thuốc giảm đau/kháng viêm vì “đỡ nhanh”. Tuy nhiên, phác đồ nhấn mạnh thêm nhóm SYSADOA theo định hướng: Khuyến khích chỉ định sớm, kéo dài hoặc khi có đợt đau khớp, và có thể phối hợp với các thuốc điều trị triệu chứng tác dụng nhanh.
Nói đơn giản:

Trong nhóm SYSADOA, phác đồ có nêu Piascledine (cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và đậu nành) 300 mg – uống 1 viên/ngày. Đây là dạng dùng đơn giản, phù hợp với định hướng “kéo dài”.
Tình huống hay gặp
Bạn đang đau theo đợt, dùng giảm đau/NSAIDs giúp đỡ nhanh nhưng hay tái phát: Thường cần bác sĩ xây phác đồ gồm thuốc tác dụng nhanh theo đợt + cân nhắc SYSADOA (ví dụ Piascledine) để theo hướng dùng kéo dài.
Bạn lo ngại tác dụng phụ khi phải dùng thuốc giảm đau/kháng viêm liên tục: Có thể trao đổi với bác sĩ/dược sĩ về kế hoạch điều trị dài hạn trong đó SYSADOA là nhóm thường được nhắc đến.
Bạn muốn một lựa chọn dễ tuân thủ dùng mỗi ngày: Piascledine là lựa chọn SYSADOA có liều dùng theo phác đồ là 1 viên/ngày (nhấn mạnh tuân thủ – đúng insight người bệnh mạn tính).

Cách phối hợp thường gặp để “đúng phác đồ - dễ theo”
Khi nào cần đi khám/đánh giá lại?
Không hẳn. SYSADOA dùng theo hướng tác dụng chậm - duy trì; thuốc giảm đau/kháng viêm thường dùng khi có đợt đau.
Phác đồ cho phép cân nhắc SYSADOA sớm/kéo dài hoặc khi có đợt đau. Thời điểm bắt đầu nên theo đánh giá bác sĩ/dược sĩ.
Piascledine thuộc nhóm SYSADOA. Liều theo phác đồ: 300 mg, uống 1 viên/ngày.
Cần theo dõi theo thời gian; hỏi bác sĩ/dược sĩ mốc tái đánh giá phù hợp.
Trao đổi trước khi dùng (đặc biệt nếu cần NSAIDs) để hạn chế tương tác và tác dụng không mong muốn.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo theo phác đồ và không thay thế tư vấn y khoa. Người bệnh nên thăm khám để được cá thể hóa phác đồ theo mức độ bệnh, bệnh kèm và mục tiêu vận động