Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thanh Hương
22/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Thận ứ nước ở thai nhi là một trong những bất thường hệ tiết niệu thường được phát hiện qua siêu âm thai kỳ. Việc hiểu rõ tại sao thai nhi bị thận ứ nước, cách chẩn đoán và chăm sóc phù hợp sẽ giúp gia đình chủ động phối hợp với bác sĩ, đảm bảo an toàn cho trẻ ngay từ giai đoạn đầu đời.
Trong quá trình siêu âm thai, nhiều thai phụ không khỏi hoang mang khi được thông báo thai nhi có dấu hiệu thận ứ nước. Mức độ ảnh hưởng của tình trạng này có thể rất khác nhau, tùy nguyên nhân và thời điểm phát hiện. Vậy tại sao thai nhi bị thận ứ nước và cần làm gì trong trường hợp này?
Thai nhi bị thận ứ nước có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có những nguyên nhân phổ biến như:
Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến thai nhi bị thận ứ nước là hẹp khúc nối bể thận niệu quản. Ở trường hợp này, đoạn nối giữa bể thận và ống niệu quản bị hẹp bẩm sinh, khiến nước tiểu không thể chảy xuống bàng quang một cách bình thường. Hậu quả là nước tiểu bị ứ lại trong thận, gây giãn bể thận và làm tăng áp lực lên mô thận, ảnh hưởng đến sự phát triển chức năng thận của bé.
Hẹp niệu quản bẩm sinh là tình trạng ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang bị hẹp hoặc bất thường ngay từ khi hình thành thai nhi. Khi ống niệu quản không đủ rộng để dẫn nước tiểu, dịch tích tụ trong thận dẫn đến hiện tượng thận ứ nước. Nếu không phát hiện và theo dõi kịp thời, hẹp niệu quản bẩm sinh có thể gây tổn thương thận lâu dài và ảnh hưởng đến sức khỏe hệ tiết niệu sau khi trẻ chào đời.
Tại sao thai nhi bị thận ứ nước? Ngoài hẹp khúc nối và niệu quản, thai nhi có thể mắc các dị tật bẩm sinh khác như thận đôi, thận dẹt, hoặc bàng quang phát triển bất thường. Những dị tật này làm gián đoạn dòng chảy của nước tiểu hoặc làm tắc nghẽn một phần, dẫn đến thận giãn và nước tiểu ứ lại.

Tiền sử gia đình có người mắc dị tật hệ tiết niệu có thể làm tăng nguy cơ thận ứ nước ở thai nhi. Yếu tố này không trực tiếp gây tắc nghẽn, nhưng làm tăng nguy cơ bất thường phát triển thận và đường tiết niệu.
Thận ứ nước ở thai nhi là tình trạng giãn bể thận do nước tiểu ứ lại, có thể liên quan đến tắc nghẽn đường tiết niệu, bất thường bẩm sinh hoặc giãn sinh lý tạm thời trong thai kỳ. Khi thận không thể dẫn nước tiểu xuống bàng quang một cách bình thường, thận sẽ giãn ra và tích tụ dịch, hình thành hiện tượng ứ nước. Tình trạng này có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai thận và được phân loại dựa trên mức độ giãn nở của thận.
Việc phát hiện sớm tình trạng thận ứ nước ở thai nhi giúp bác sĩ theo dõi, đánh giá và lên kế hoạch chăm sóc phù hợp. Từ đó giúp giảm nguy cơ biến chứng và đảm bảo sự phát triển bình thường của hệ tiết niệu và sức khỏe tổng thể của bé.

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán chính và được khuyến nghị thực hiện vào khoảng 20 tuần thai, khi thận và hệ tiết niệu của thai nhi đã phát triển đủ để quan sát rõ ràng. Qua siêu âm, bác sĩ có thể đo các chỉ số như đường kính bể thận và độ giãn bể thận, từ đó phân loại mức độ thận ứ nước thành nhẹ, trung bình hoặc nặng.
Trong những trường hợp nghiêm trọng hoặc khi kết quả siêu âm chưa rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định MRI thai nhi để đánh giá chi tiết cấu trúc thận và đường tiết niệu. Ngoài ra, nếu nghi ngờ dị tật bẩm sinh hoặc bất thường di truyền, việc kiểm tra di truyền cũng có thể được thực hiện để xác định nguyên nhân và dự đoán nguy cơ.
Thận ứ nước nếu không được theo dõi và đánh giá đúng mức có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận và sự phát triển tổng thể của thai nhi.
Trong trường hợp thai nhi bị thận ứ nước nhẹ, bể thận chỉ giãn nhẹ và thường có khả năng tự cải thiện mà không cần can thiệp y tế. Hầu hết các bé với tình trạng này vẫn phát triển bình thường, chức năng thận không bị ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi định kỳ để đảm bảo mức độ giãn không tiến triển nặng.

Khi thận ứ nước ở mức trung bình hoặc nặng, áp lực trong thận tăng lên có thể làm giảm chức năng thận của thai nhi. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương mô thận vĩnh viễn, ảnh hưởng đến khả năng lọc máu và bài tiết sau khi trẻ chào đời.
Thai nhi có thận ứ nước trung bình hoặc nặng cũng có nguy cơ cao bị nhiễm trùng đường tiết niệu sau sinh. Điều này có thể gây sốt, đau, tiểu khó hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Thận ứ nước nặng có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và hệ tiết niệu của trẻ, đặc biệt nếu tổn thương kéo dài hoặc xảy ra ở cả hai bên. Việc theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời giúp giảm nguy cơ biến chứng và đảm bảo sức khỏe lâu dài cho trẻ.
Khi phát hiện thai nhi bị thận ứ nước, việc xử trí đúng và kịp thời sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ chức năng thận cho trẻ sau sinh. Ngoài tìm hiểu tại sao thai nhi bị thận ứ nước, dưới đây là những việc bạn nên làm để thai nhi được an toàn khi thai nhi bị thận ứ nước.
Mẹ bầu nên thực hiện siêu âm thường xuyên theo hướng dẫn của bác sĩ, ghi lại các chỉ số như đường kính và độ giãn bể thận ở thai nhi. Việc này giúp đánh giá mức độ ứ nước và xác định xem thận có phục hồi hay cần can thiệp y tế.

Mẹ bầu cần duy trì dinh dưỡng hợp lý, uống đủ nước và bổ sung vitamin, khoáng chất cần thiết để hỗ trợ sự phát triển của thận thai nhi. Ngoài ra, việc kiểm soát các bệnh lý nền như tiểu đường, nhiễm trùng đường tiết niệu hay các bệnh mạn tính khác cũng giúp giảm nguy cơ tiến triển thận ứ nước.
Phần lớn các trường hợp thai nhi bị thận ứ nước chỉ cần theo dõi. Can thiệp trong thai kỳ rất hiếm và chỉ áp dụng cho các trường hợp nặng, có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sống của thai.
Sau khi bé chào đời, việc theo dõi định kỳ vẫn rất quan trọng để đảm bảo tình trạng thận ứ nước không tiến triển thành biến chứng. Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định siêu âm sau sinh trong vòng 1 - 2 tuần hoặc theo tình trạng thực tế của trẻ để đánh giá chức năng thận và mức độ giãn bể thận.
Tùy theo kết quả kiểm tra, bác sĩ sẽ đưa ra quyết định về can thiệp điều trị. Trong những trường hợp thận ứ nước nặng, có tắc nghẽn rõ rệt, phẫu thuật là cần thiết để khôi phục dòng chảy bình thường và bảo vệ chức năng thận. Ngược lại, nếu thận ứ nước nhẹ hoặc ổn định, trẻ có thể được theo dõi và điều trị nội khoa, kết hợp tái khám định kỳ để đảm bảo tình trạng không tiến triển xấu.
Mục tiêu của mọi biện pháp can thiệp sau sinh là đảm bảo chức năng thận bình thường cho trẻ, đồng thời phòng ngừa các biến chứng lâu dài như suy thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu. Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời giúp trẻ phát triển toàn diện và giảm tối đa nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe sau này.

Với những thông tin trên, hy vọng bạn đã giải đáp được thắc mắc tại sao thai nhi bị thận ứ nước. Thận ứ nước ở thai nhi cần được theo dõi và chăm sóc cẩn thận để phòng ngừa biến chứng. Chẩn đoán sớm và chăm sóc đúng cách là chìa khóa bảo vệ sức khỏe của bé ngay từ trong bụng mẹ.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Vũ Kiều Ngân
Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.