Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thanh Hương
04/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Tầm soát ung thư đường tiêu hóa giúp phát hiện sớm những bất thường ở các cơ quan như thực quản, dạ dày, đại tràng và trực tràng, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Bài viết sẽ cung cấp những thông tin đầy đủ giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm soát này.
Ung thư đường tiêu hóa có thể tiến triển âm thầm và biểu hiện không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Vì vậy, tầm soát ung thư đường tiêu hóa là vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt ở những nhóm có nguy cơ cao. Hiểu đúng về đối tượng, phương pháp và thời điểm tầm soát giúp chúng ta chủ động bảo vệ sức khỏe.
Tầm soát ung thư là quá trình kiểm tra ở những người chưa có triệu chứng nhằm phát hiện sớm ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư. Tầm soát thường hướng đến những người chưa có triệu chứng rõ ràng, giúp phát hiện bất thường ở giai đoạn sớm và tạo cơ hội can thiệp kịp thời.
Trong các ung thư đường tiêu hóa, ung thư đại trực tràng là bệnh có khuyến cáo tầm soát rõ ràng ở người nguy cơ trung bình. Với ung thư thực quản, ung thư dạ dày, việc kiểm tra thường phụ thuộc vào khu vực dịch tễ, yếu tố nguy cơ và chỉ định chuyên môn. Tùy từng loại ung thư, độ tuổi, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp tầm soát và thời điểm thực hiện phù hợp.

Ung thư đường tiêu hóa có thể phát triển âm thầm và các triệu chứng ở giai đoạn đầu đôi khi không rõ ràng. Vì vậy, tầm soát giúp phát hiện sớm những bất thường mà người bệnh có thể chưa nhận biết, đặc biệt ở những người thuộc nhóm có nguy cơ cao.
Một số tổn thương tiền ung thư có thể được phát hiện trong quá trình tầm soát và xử trí phù hợp trước khi tiến triển thành ung thư. Bên cạnh đó, phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm có thể giúp bác sĩ có thêm lựa chọn điều trị và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp cho người bệnh.
Mục tiêu chính của tầm soát là phát hiện ung thư hoặc tổn thương có nguy cơ ở giai đoạn sớm, để người bệnh được can thiệp kịp thời nếu cần, nhằm nâng cao cơ hội sống và điều trị.
Tầm soát chủ yếu được thực hiện ở người chưa có triệu chứng, dựa trên độ tuổi, nguy cơ cá nhân, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ. Dưới đây là một số nhóm đối tượng nên thực hiện tầm soát ung thư đường tiêu hóa:
Người có người thân mắc ung thư đường tiêu hóa, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, có thể có nguy cơ cao hơn so với dân số chung. Khi đánh giá nguy cơ, bác sĩ thường xem xét loại ung thư, độ tuổi người thân được chẩn đoán và mức độ quan hệ huyết thống. Những người thuộc nhóm nguy cơ cao có thể được khuyến nghị bắt đầu tầm soát sớm hơn hoặc thực hiện với tần suất khác so với người có nguy cơ trung bình.

Một số bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ ung thư, chẳng hạn bệnh viêm ruột mạn tính có tổn thương đại tràng. Những trường hợp này có thể cần lịch theo dõi và tầm soát riêng tùy bệnh cảnh. Bên cạnh đó, hút thuốc lá, sử dụng rượu bia, chế độ ăn uống không cân đối, thừa cân, béo phì và ít vận động cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư đường tiêu hóa. Tuy nhiên, có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với việc chắc chắn mắc ung thư. Bác sĩ sẽ dựa trên tổng thể các yếu tố nguy cơ để tư vấn phương pháp và thời điểm tầm soát phù hợp.
Đối với người có nguy cơ trung bình, nhiều hướng dẫn hiện nay khuyến nghị bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ 45 tuổi. Người từ 76 đến 85 tuổi cần được cân nhắc dựa trên sức khỏe tổng thể, tiền sử tầm soát và mong muốn cá nhân, người trên 85 tuổi thường không cần tiếp tục tầm soát.
Tùy vị trí cơ quan và mức độ nguy cơ, bác sĩ có thể lựa chọn các phương pháp tầm soát khác nhau để phát hiện sớm tổn thương bất thường.
Nội soi là một trong những phương pháp quan trọng để đánh giá các tổn thương ở đường tiêu hóa. Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng, từ đó phát hiện các bất thường như viêm, loét, polyp hoặc tổn thương nghi ngờ. Khi cần thiết, bác sĩ có thể lấy mẫu mô để sinh thiết và thực hiện xét nghiệm giải phẫu bệnh.

Nội soi đại tràng giúp quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng và trực tràng, qua đó phát hiện polyp hoặc những tổn thương bất thường. Một số polyp có thể được loại bỏ ngay trong quá trình nội soi, tùy thuộc vào kích thước, vị trí và đặc điểm tổn thương. Việc lựa chọn nội soi và thời điểm thực hiện cần dựa trên độ tuổi, nguy cơ và chỉ định của bác sĩ.
Xét nghiệm phân tìm máu ẩn có thể được sử dụng trong tầm soát ung thư đại trực tràng ở những người phù hợp. Phương pháp này giúp phát hiện một lượng máu rất nhỏ trong phân mà mắt thường không thể nhận biết. Đây là xét nghiệm không xâm lấn và có thể được sử dụng định kỳ theo chương trình tầm soát phù hợp.
Kết quả xét nghiệm dương tính không đồng nghĩa với việc người bệnh đã mắc ung thư đại trực tràng, vì máu trong phân có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Khi có kết quả bất thường, bác sĩ có thể chỉ định nội soi đại tràng để tìm nguyên nhân và đánh giá trực tiếp niêm mạc đại trực tràng.
Ở một số trường hợp, CT colonography có thể được sử dụng như một lựa chọn tầm soát ung thư đại trực tràng. CT hoặc MRI thông thường chủ yếu được sử dụng để đánh giá tổn thương, giai đoạn bệnh hoặc các chỉ định chẩn đoán khác, không phải phương pháp tầm soát chung cho mọi ung thư đường tiêu hóa.
Việc lựa chọn phương pháp tầm soát cần dựa trên cơ quan cần kiểm tra, độ tuổi, tiền sử gia đình, bệnh lý đang mắc và các yếu tố nguy cơ khác. Người bệnh không nên tự thực hiện nhiều xét nghiệm cùng lúc nếu chưa có chỉ định, bởi mỗi phương pháp có mục đích, ưu điểm và giới hạn riêng.
Không có một lịch tầm soát ung thư đường tiêu hóa cố định áp dụng cho tất cả mọi người. Khoảng thời gian giữa các lần kiểm tra phụ thuộc vào phương pháp được sử dụng, độ tuổi, mức độ nguy cơ, tiền sử gia đình, kết quả tầm soát trước đó và các bệnh lý đường tiêu hóa đang mắc.

Ở người có nguy cơ cao, bác sĩ có thể khuyến nghị bắt đầu tầm soát sớm hơn hoặc thực hiện với tần suất phù hợp hơn so với người có nguy cơ trung bình. Chẳng hạn, tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc một số bệnh lý đường tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến thời điểm và lịch tầm soát.
Ở người nguy cơ trung bình, khoảng thời gian tầm soát phụ thuộc vào phương pháp. Ví dụ, FIT thường được thực hiện hằng năm, xét nghiệm DNA phân kết hợp FIT mỗi 1–3 năm, CT colonography mỗi 5 năm và nội soi đại tràng mỗi 10 năm theo các khuyến cáo phù hợp. Nếu kết quả xét nghiệm không phải nội soi bất thường, thường cần nội soi đại tràng để đánh giá tiếp.
Tầm soát ung thư đường tiêu hóa là một phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe chủ động, đặc biệt đối với người có yếu tố nguy cơ. Việc lựa chọn phương pháp và thời điểm tầm soát nên dựa trên tuổi, tiền sử gia đình, bệnh lý nền và tư vấn của nhân viên y tế. Khi có triệu chứng bất thường kéo dài, người bệnh nên đi khám để được đánh giá phù hợp.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Vũ Kiều Ngân
Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.