• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Tiêm chủng

    Vắc xin Nimenrix: Lịch tiêm và những điều cần biết

    17/04/2026

    Kích thước chữ

    Vắc xin Nimenrix phòng bệnh não mô cầu A, C, W-135, Y. Tìm hiểu nguồn gốc, lịch tiêm, tác dụng phụ, giá và địa điểm tiêm uy tín.

    Vắc xin Nimenrix là vắc xin cộng hợp giúp phòng ngừa bệnh não mô cầu xâm lấn do vi khuẩn Neisseria meningitidis thuộc các nhóm A, C, W-135 và Y. Đây là bệnh lý nguy hiểm, có thể tiến triển rất nhanh và gây tử vong, vì vậy tiêm phòng bằng Nimenrix đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

    Thông tin vắc xin Nimenrix

    Nimenrix là vắc xin quan trọng trong việc phòng ngừa viêm màng não mô cầu và nhiễm khuẩn huyết, giúp giảm nguy cơ tử vong và di chứng nặng nề.

    Nguồn gốc

    Vắc xin Nimenrix do hãng dược phẩm toàn cầu Pfizer sản xuất, đạt chuẩn chất lượng châu Âu. Sản phẩm này hiện được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia để phòng ngừa bệnh não mô cầu.

    Nimenrix được sản xuất bằng công nghệ cộng hợp, trong đó các polysaccharide từ vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm A, C, W-135 và Y được gắn với protein giải độc tố uốn ván. Nhờ cơ chế này, vắc xin giúp hệ miễn dịch nhận diện tốt hơn, tạo ra kháng thể mạnh mẽ và duy trì trí nhớ miễn dịch lâu dài, mang lại hiệu quả phòng bệnh cao đặc biệt ở trẻ nhỏ.

    Vắc xin Nimenrix là vắc xin liên hợp phòng bệnh não mô cầu, được sản xuất bởi Pfizer tại Bỉ
    Vắc xin Nimenrix là vắc xin liên hợp phòng bệnh não mô cầu, được sản xuất bởi Pfizer tại Bỉ

    Đường tiêm vắc xin Nimenrix

    Vắc xin Nimenrix chỉ được tiêm bằng đường tiêm bắp. Ở trẻ nhũ nhi, vị trí tiêm khuyến nghị là mặt trước - bên của đùi. Với người từ 1 tuổi trở lên, có thể tiêm ở mặt trước - bên của đùi hoặc cơ delta. Lưu ý, tuyệt đối không tiêm qua đường tĩnh mạch, trong da hoặc dưới da.

    Chống chỉ định

    Nimenrix chống chỉ định trong các trường hợp sau:

    • Người có quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của vắc xin.
    • Người đã từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi tiêm các vắc xin não mô cầu khác.

    Điều này có nghĩa là nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thành phần của Nimenrix hoặc các tá dược đi kèm, tuyệt đối không được sử dụng vắc xin này để tránh nguy cơ phản ứng bất lợi nghiêm trọng.

    Thận trọng khi sử dụng

    Khi tiêm vắc xin Nimenrix, cần lưu ý một số điểm quan trọng nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả miễn dịch:

    • Nên hoãn tiêm ở người đang sốt cao hoặc mắc nhiễm trùng cấp tính nặng.
    • Phản ứng phản vệ hiếm gặp có thể xảy ra, cần chuẩn bị phương tiện cấp cứu và theo dõi sau tiêm.
    • Ngất có thể xảy ra trước hoặc sau tiêm, đặc biệt ở trẻ vị thành niên, nên phòng tránh chấn thương.
    • Người bị giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu có nguy cơ chảy máu tại vị trí tiêm bắp.
    • Người suy giảm miễn dịch hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch có thể không tạo đáp ứng miễn dịch đầy đủ.
    • Người thiếu hụt bổ thể hoặc dùng thuốc ức chế bổ thể vẫn có nguy cơ mắc bệnh não mô cầu dù đã tiêm.
    • Nimenrix chỉ phòng ngừa các nhóm A, C, W-135 và Y, không bảo vệ tất cả các chủng não mô cầu.
    • Người đã từng tiêm vắc xin não mô cầu polysaccharide đơn thuần trước đó có thể có đáp ứng miễn dịch thấp hơn khi tiêm Nimenrix sau này.
    • Kháng thể có thể suy giảm theo thời gian, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao, do đó có thể cần tiêm nhắc lại để duy trì hiệu quả bảo vệ.
    • Dù có chứa thành phần liên kết với giải độc tố uốn ván, Nimenrix không thay thế cho vắc xin phòng uốn ván và không có tác dụng bảo vệ chống lại bệnh này.
    Người bị giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu có nguy cơ chảy máu tại vị trí tiêm bắp
    Người bị giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu có nguy cơ chảy máu tại vị trí tiêm bắp

    Khả năng sinh sản, phụ nữ có thai và cho con bú

    Việc sử dụng Nimenrix ở phụ nữ mang thai còn hạn chế, chỉ nên tiêm khi thật sự cần thiết và lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Ở phụ nữ cho con bú, chưa rõ vắc xin có tiết vào sữa mẹ hay không, nên chỉ dùng khi lợi ích lớn hơn nguy cơ. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Nimenrix không gây ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng sinh sản.

    Tương tác thuốc

    Vắc xin Nimenrix có thể tiêm cùng nhiều loại vắc xin khác trong chương trình tiêm chủng. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả miễn dịch tối ưu và an toàn, cần lưu ý các tương tác quan trọng dưới đây:

    • Trẻ nhũ nhi: Vắc xin Nimenrix có thể tiêm đồng thời với vắc xin phối hợp DTaP-HBV-IPV/Hib và vắc xin cộng hợp phế cầu khuẩn 10 giá (PCV10).
    • Trẻ từ 1 tuổi trở lên: Nimenrix có thể tiêm cùng lúc với vắc xin viêm gan A, viêm gan B, MMR, MMRV, vắc xin phế cầu (PCV10 hoặc PCV13) và vắc xin cúm mùa không có chất bổ trợ.
    • Thanh thiếu niên và người trẻ (9 - 25 tuổi): Nimenrix có thể tiêm đồng thời với vắc xin HPV nhị giá (tuýp 16, 18) hoặc vắc xin Tdap, tuy nhiên có thể làm giảm nhẹ đáp ứng miễn dịch với một số kháng nguyên ho gà nhưng chưa rõ ý nghĩa lâm sàng.
    • Nguyên tắc khi tiêm đồng thời: Khi tiêm cùng các vắc xin khác, cần tiêm tại các vị trí khác nhau để giảm phản ứng tại chỗ và thuận tiện theo dõi tác dụng không mong muốn.
    • Người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch: Ở người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc suy giảm miễn dịch, Nimenrix có thể không tạo được đáp ứng miễn dịch đầy đủ sau tiêm.

    Tương kỵ

    Khi chưa có dữ liệu về tính tương hợp, không được trộn lẫn vắc xin Nimenrix với các dược phẩm hoặc vắc xin khác trong cùng một bơm tiêm.

    Tác dụng không mong muốn khi tiêm vắc xin Nimenrix

    Vắc xin Nimenrix có thể gây ra một số phản ứng bất lợi với mức độ khác nhau.

    • Rất thường gặp: Sốt, đau đầu, ngủ gà, cáu kỉnh, mất cảm giác thèm ăn, đau/sưng/đỏ tại vị trí tiêm, mệt mỏi.
    • Thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, tụ máu tại vị trí tiêm.
    • Ít gặp: Mất ngủ, khó chịu, chóng mặt, giảm cảm giác, đau cơ, đau chi, phát ban, ngứa, nổi mề đay, chai cứng, ngứa, nóng hoặc mất cảm giác tại vị trí tiêm.
    • Hiếm gặp: Co giật do sốt.
    Sốt nhẹ là phản ứng thường gặp sau khi tiêm vắc xin
    Sốt nhẹ là phản ứng thường gặp sau khi tiêm vắc xin

    Bảo quản vắc xin

    Vắc xin Nimenrix cần được bảo quản trong điều kiện lạnh tiêu chuẩn để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng.

    • Bảo quản ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C (trong tủ lạnh y tế).
    • Không được đông băng vắc xin.
    • Giữ vắc xin trong bao bì gốc để tránh ánh sáng.
    • Không sử dụng nếu vắc xin đã bị đông băng hoặc biến đổi màu sắc.

    Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì hiệu lực miễn dịch và chất lượng vắc xin.

    Vắc xin Nimenrix tiêm bao nhiêu mũi?

    Vắc xin Nimenrix có lịch tiêm được điều chỉnh theo từng độ tuổi và tình trạng tiêm chủng trước đó. Với trẻ từ 6 tuần đến dưới 6 tháng tuổi, cần tiêm 2 mũi cơ bản cách nhau 2 tháng, sau đó tiêm nhắc lại khi đủ 12 tháng. Trẻ từ 6 tháng đến dưới 12 tháng tuổi sẽ tiêm 2 mũi gồm 1 mũi cơ bản và 1 mũi nhắc lại. Từ 12 tháng tuổi trở lên, bao gồm cả người lớn, thường chỉ cần tiêm 1 mũi duy nhất. Ngoài ra, những người đã từng tiêm vắc xin não mô cầu trước đó hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao có thể được bác sĩ chỉ định tiêm nhắc lại để duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài.

    Đối tượng tiêm vắc xin Nimenrix

    Vắc xin Nimenrix được chỉ định cho người từ 6 tuần tuổi trở lên, đặc biệt khuyến cáo cho trẻ nhỏ và những người có nguy cơ cao mắc bệnh não mô cầu.

    Trẻ từ 6 tuần tuổi trở lên có thể tiêm Nimenrix
    Trẻ từ 6 tuần tuổi trở lên có thể tiêm Nimenrix

    Phác đồ, lịch tiêm vắc xin Nimenrix

    Vắc xin Nimenrix có lịch tiêm khác nhau tùy theo độ tuổi:

    Trẻ từ 6 tuần đến < 6 tháng tuổi:

    • Mũi 1: Lần đầu.
    • Mũi 2: Sau mũi 1 ít nhất 2 tháng.
    • Mũi nhắc lại: Khi đủ 12 tháng tuổi, cách mũi trước ít nhất 2 tháng.

    Trẻ từ 6 tháng đến < 12 tháng tuổi:

    • Mũi 1: Lần đầu.
    • Mũi nhắc lại: Khi đủ 12 tháng tuổi, cách mũi 1 ít nhất 2 tháng.

    Từ ≥ 12 tháng tuổi, thanh thiếu niên và người lớn: Tiêm 1 liều duy nhất (0,5 ml).

    Liều nhắc lại:

    Với người từ 15 tuổi trở lên đã từng tiêm vắc xin Menactra, có thể được khuyến nghị tiêm nhắc lại ít nhất sau 4 năm kể từ mũi gần nhất. Việc tiêm nhắc lại đặc biệt cần thiết nếu người đó vẫn thuộc nhóm nguy cơ cao mắc bệnh não mô cầu, hoặc có nhu cầu đi du học, nhập cư, nhằm duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài và đáp ứng yêu cầu y tế của các quốc gia.

    Phản ứng sau tiêm chủng

    Sau khi tiêm Nimenrix, người được tiêm có thể gặp một số phản ứng thường thấy:

    • Tại chỗ tiêm: Đau, đỏ, sưng hoặc tụ máu nhẹ, đôi khi có cảm giác nóng hoặc chai cứng.
    • Toàn thân: Sốt, mệt mỏi, đau đầu, cáu kỉnh, ngủ gà, mất cảm giác thèm ăn.
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.
    • Phản ứng ít gặp hơn: Chóng mặt, mất ngủ, đau cơ, phát ban, ngứa, nổi mề đay.
    • Phản ứng hiếm gặp: Co giật do sốt, nổi hạch hoặc sưng diện rộng tại vị trí tiêm kèm ban đỏ.

    Phần lớn các phản ứng này thường nhẹ và thoáng qua, tự hết sau vài ngày. Tuy nhiên, cần theo dõi sau tiêm để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các phản ứng bất lợi hiếm gặp.

    Tình trạng vắc xin Nimenrix

    Nên tiêm vắc xin Nimenrix ở đâu? Để đảm bảo an toàn và đúng lịch tiêm chủng, bạn nên lựa chọn cơ sở y tế uy tín có dịch vụ tiêm chủng chất lượng. Hệ thống Tiêm chủng Long Châu hiện là địa chỉ đáng tin cậy, cung cấp đầy đủ các loại vắc xin, trong đó có Nimenrix, với đội ngũ nhân viên y tế chuyên nghiệp và quy trình tiêm chủng an toàn.

    Tiêm chủng Long Châu là địa chỉ uy tín, cung cấp đầy đủ vắc xin cho trẻ em và người lớn, trong đó có Nimenrix
    Tiêm chủng Long Châu là địa chỉ uy tín, cung cấp đầy đủ vắc xin cho trẻ em và người lớn, trong đó có Nimenrix

    Giá vắc xin Nimenrix hiện được niêm yết khoảng 1.750.000 đồng/mũi, minh bạch và hợp lý, giúp gia đình yên tâm khi phòng ngừa bệnh não mô cầu cho con nhỏ và người thân.

    Lưu ý: Mức giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở tiêm chủng.

    Một số câu hỏi thường gặp về Nimenrix

    Nimenrix phòng bệnh gì?

    Vắc xin Nimenrix giúp phòng ngừa bệnh do vi khuẩn não mô cầu thuộc các nhóm A, C, W-135 và Y. Đây là những nhóm gây ra các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm như viêm màng não mủ và nhiễm khuẩn huyết, có thể dẫn đến biến chứng nặng hoặc tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

    Tiêm Nimenrix có sốt không?

    Sau tiêm, một số người có thể gặp phản ứng nhẹ như sốt, đau đầu hoặc mệt mỏi. Tình trạng sốt thường ở mức độ nhẹ và tự hết sau 1 - 2 ngày, không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt. Đây là phản ứng bình thường của cơ thể khi hệ miễn dịch bắt đầu tạo kháng thể.

    Có cần tiêm nhắc lại không?

    Có. Đặc biệt ở trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi, sau khi hoàn tất liệu trình cơ bản cần tiêm thêm một liều nhắc lại khi đủ 12 tháng tuổi để duy trì miễn dịch. Ngoài ra, những người có nguy cơ cao hoặc đã từng tiêm vắc xin não mô cầu khác cũng có thể được khuyến cáo tiêm nhắc lại để đảm bảo hiệu quả bảo vệ lâu dài.

    Vắc xin Nimenrix có an toàn không?

    Nimenrix đã được chứng minh an toàn qua nhiều nghiên cứu lâm sàng và được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia. Các phản ứng sau tiêm thường nhẹ và thoáng qua, chủ yếu là đau tại chỗ tiêm hoặc sốt nhẹ. Tỷ lệ gặp phản ứng nặng là rất hiếm.

    Vắc xin Nimenrix là giải pháp hiệu quả và an toàn giúp phòng ngừa bệnh não mô cầu nguy hiểm, phù hợp cho cả trẻ em và người lớn. Việc tiêm đúng lịch, theo dõi sau tiêm và tiêm nhắc lại khi cần thiết sẽ giúp duy trì hiệu quả bảo vệ tối ưu, góp phần bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.

    Xem thêm: Ai nên tiêm vắc xin Nimenrix? Các đối tượng cần lưu ý

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...

    Xem thêm thông tin