Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thị Thúy
03/03/2026
Mặc định
Lớn hơn
Không phải tất cả các trường hợp ung thư phổi đều giống nhau, và việc điều trị hiệu quả cần dựa trên đặc điểm sinh học riêng của từng khối u. Xét nghiệm đột biến gen EGFR ra đời nhằm phát hiện những thay đổi di truyền có thể quyết định hướng điều trị tối ưu cho người bệnh. Hiểu rõ vai trò của xét nghiệm đột biến gen EGFR ung thư phổi sẽ giúp bệnh nhân chủ động hơn trong hành trình điều trị ung thư phổi.
Ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu trên thế giới. Tuy nhiên, sự phát triển của y học chính xác đã mở ra bước ngoặt mới trong điều trị, khi bác sĩ có thể lựa chọn thuốc dựa trên đặc điểm di truyền của khối u. Trong số đó, xét nghiệm đột biến gen EGFR được xem là “chìa khóa” giúp xác định liệu người bệnh có phù hợp với điều trị đích hay không.
Xét nghiệm EGFR trong ung thư phổi là một xét nghiệm sinh học phân tử có vai trò rất quan trọng, được thực hiện trên mẫu bệnh phẩm của người bệnh nhằm phát hiện sự xuất hiện của các đột biến gen EGFR. Đây là xét nghiệm đặc biệt hữu ích đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa, tối ưu hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ không cần thiết.

Gen EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) có nhiệm vụ mã hóa thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì – một thành phần tham gia điều hòa quá trình tăng sinh, biệt hóa và sống còn của tế bào. Khi xảy ra đột biến, thụ thể này hoạt động quá mức, khiến tế bào ung thư tăng sinh không kiểm soát và thúc đẩy sự phát triển của khối u. Việc phát hiện sớm đột biến EGFR giúp bác sĩ xác định đặc điểm sinh học của khối u, đồng thời dự đoán khả năng đáp ứng với các thuốc điều trị đích (TKI), từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
Về kỹ thuật, xét nghiệm EGFR thường được thực hiện trên mẫu mô khối u thu được từ sinh thiết. Trong trường hợp không thể lấy mẫu mô, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết lỏng (liquid biopsy) – phương pháp phân tích ADN khối u lưu hành trong máu. Cách tiếp cận này ít xâm lấn, an toàn và vẫn cung cấp thông tin giá trị cho quá trình điều trị.

Tỷ lệ đột biến EGFR cao hơn ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến, người không hút thuốc và người châu Á. Vì vậy, các hướng dẫn điều trị hiện nay khuyến cáo nên thực hiện xét nghiệm này sớm, đặc biệt ở bệnh nhân giai đoạn tiến xa hoặc đã di căn, nhằm lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.
Xét nghiệm đột biến gen EGFR đóng vai trò rất quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị cá thể hóa cho người bệnh ung thư phổi. Dưới đây là những thời điểm bác sĩ thường chỉ định thực hiện xét nghiệm này:
Sau khi có kết quả giải phẫu bệnh xác định ung thư phổi không tế bào nhỏ, bệnh nhân thường được chỉ định xét nghiệm EGFR ngay từ đầu. Mục tiêu là tìm kiếm đột biến gen có thể đáp ứng với thuốc điều trị đích (TKI), từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ phù hợp, tăng hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống.
Xét nghiệm EGFR giúp xác định người bệnh có phù hợp với nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) hay không. Việc xác định sớm giúp rút ngắn thời gian lựa chọn phác đồ và tránh điều trị không cần thiết.
Trong quá trình điều trị đích, một số bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng kháng thuốc. Khi đó, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm EGFR lần nữa để tìm các đột biến thứ phát (ví dụ đột biến T790M), từ đó điều chỉnh phác đồ sang thế hệ thuốc mới hiệu quả hơn.
Ở một số trường hợp, xét nghiệm EGFR có thể được thực hiện lại để đánh giá thay đổi sinh học của khối u, giúp cá thể hóa điều trị trong giai đoạn tiếp theo.

Xét nghiệm đột biến gen EGFR là bước quan trọng trong chẩn đoán và định hướng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Quy trình thực hiện thường bao gồm các bước sau:
Bác sĩ tiến hành sinh thiết khối u nguyên phát hoặc tổn thương di căn để thu thập mẫu mô. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng mẫu tế bào học hoặc sinh thiết lỏng (máu ngoại vi) nếu không thể lấy mô. Mẫu bệnh phẩm sau đó được gửi đến phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh để xử lý và phân tích.
Tại phòng xét nghiệm, mẫu mô được cố định và vùi paraffin (vùi nến), sau đó cắt thành các lát mỏng bằng máy vi phẫu. Những lát cắt này được nhuộm màu (thường là nhuộm H&E) và đặt trên lam kính để bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi. Mục đích là xác định loại mô học của khối u. Nếu kết quả cho thấy ung thư biểu mô tuyến thường liên quan đến đột biến EGFR, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử.

Sau khi xác định vùng mô chứa tế bào ung thư, mẫu sẽ được tách chiết DNA và đưa vào hệ thống máy phân tích chuyên dụng (như PCR hoặc giải trình tự gen). Kỹ thuật này giúp phát hiện các đột biến đặc hiệu trên gen EGFR. Thời gian trả kết quả thường dao động khoảng 1 - 2 tuần, tùy vào kỹ thuật và cơ sở thực hiện.
Kết quả xét nghiệm sẽ giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị đích phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả và cá thể hóa phác đồ cho người bệnh.
Xét nghiệm đột biến gen EGFR không chỉ giúp chẩn đoán chính xác đặc điểm khối u mà còn mở ra cơ hội điều trị cá thể hóa, nâng cao hiệu quả và kéo dài thời gian sống cho người bệnh ung thư phổi. Việc thực hiện xét nghiệm đúng thời điểm, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, sẽ góp phần quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ phù hợp và tối ưu hóa kết quả điều trị.
Dược sĩ Đại họcNgô Kim Thúy
Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.