Nhà thuốc Long Châu
Nhà thuốc Long Châu
  1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Mẹ & bé/
  4. Mang thai

Yếu tố gây dị tật bẩm sinh và cách phòng ngừa cho thai kỳ khỏe mạnh

Cẩm Ly

25/06/2026

Kích thước chữ

Hành trình mang thai luôn đong đầy hy vọng về một em bé khỏe mạnh. Thế nhưng, nỗi lo về dị tật bẩm sinh vẫn là một trăn trở của nhiều bậc cha mẹ. Hiểu rõ các yếu tố gây dị tật bẩm sinh là bước đầu tiên để chủ động bảo vệ con yêu ngay từ trong bụng mẹ.

Dị tật bẩm sinh là những bất thường về cấu trúc, chức năng hoặc chuyển hóa của cơ thể xuất hiện từ khi trẻ còn là bào thai. Mặc dù một số trường hợp không thể xác định nguyên nhân rõ ràng, việc tìm hiểu các yếu tố gây dị tật bẩm sinh đã được khoa học chứng minh sẽ giúp các gia đình có sự chuẩn bị tốt nhất cho một thai kỳ an toàn.

Các yếu tố gây dị tật bẩm sinh

Nguyên nhân dẫn đến dị tật bẩm sinh rất đa dạng và phức tạp, có thể đến từ một hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Việc nhận diện sớm các nguy cơ này đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa.

Yếu tố di truyền

Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Các bất thường về di truyền có thể xảy ra ở cấp độ nhiễm sắc thể hoặc gen.

  • Bất thường nhiễm sắc thể: Xảy ra khi có sự thay đổi về số lượng hoặc cấu trúc của nhiễm sắc thể. Hội chứng Down (Trisomy 21), hội chứng Edwards (Trisomy 18) là những ví dụ điển hình.
  • Bất thường gen (đột biến gen): Một hoặc nhiều gen bị thay đổi, dẫn đến các bệnh lý di truyền như bệnh xơ nang, thiếu máu hồng cầu hình liềm, hay một số dạng tim bẩm sinh. Yếu tố này có thể được di truyền từ bố mẹ hoặc là đột biến mới phát sinh.
Di truyền là một trong những yếu tố gây dị tật bẩm sinh
Di truyền là một trong những yếu tố gây dị tật bẩm sinh

Thiếu axit folic

Axit folic (vitamin B9) là một dưỡng chất cực kỳ quan trọng cho sự phát triển của hệ thần kinh thai nhi, đặc biệt là trong những tuần đầu của thai kỳ. Việc thiếu hụt axit folic trước và trong khi mang thai là nguyên nhân hàng đầu gây ra dị tật ống thần kinh, chẳng hạn như tật nứt đốt sống hoặc thai vô sọ. Ống thần kinh là cấu trúc tiền thân của não và tủy sống, và việc nó không đóng lại hoàn toàn sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

Nhiễm virus khi mang thai

Hệ miễn dịch của phụ nữ mang thai có những thay đổi nhất định, khiến họ dễ bị nhiễm trùng hơn. Một số loại virus nếu mẹ mắc phải trong thai kỳ có thể truyền sang thai nhi qua nhau thai và gây ra dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.

  • Rubella (Sởi Đức): Nếu mẹ nhiễm trong 3 tháng đầu thai kỳ, virus có thể gây ra hội chứng Rubella bẩm sinh với các dị tật ở tim, mắt (đục thủy tinh thể) và tai (điếc).
  • Cytomegalovirus (CMV): Là một loại virus phổ biến thuộc họ Herpes. Nhiễm cytomegalovirus bẩm sinh có thể gây mất thính lực, suy giảm thị lực và khuyết tật trí tuệ.
  • Các virus khác: Virus Zika, Thủy đậu, Herpes cũng là những tác nhân nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Nhiễm virus khi mang thai là một trong những yếu tố nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi
Nhiễm virus khi mang thai là một trong những yếu tố nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi

Thuốc và hóa chất

Việc sử dụng một số loại thuốc trong thai kỳ có thể gây nguy hiểm cho thai nhi. Các chất này được gọi là teratogen, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và can thiệp vào quá trình phát triển bình thường của bào thai. Một số thuốc điều trị mụn trứng cá (Isotretinoin), thuốc chống động kinh, thuốc chống đông máu... cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Ngoài ra, việc tiếp xúc với các hóa chất độc hại trong môi trường như chì, thủy ngân, thuốc trừ sâu, hoặc tia xạ liều cao cũng làm tăng nguy cơ dị tật.

Rượu bia, thuốc lá

Lối sống của người mẹ có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của thai nhi. Sử dụng rượu bia, dù chỉ một lượng nhỏ, cũng có thể dẫn đến Hội chứng rượu bào thai (FASD), gây ra các vấn đề về thể chất, hành vi và học tập cho trẻ. Hút thuốc lá hoặc hít phải khói thuốc thụ động làm giảm lượng oxy cung cấp cho thai nhi, làm tăng nguy cơ sinh non, nhẹ cân, và các dị tật ở miệng như hở hàm ếch.

Rượu bia và thuốc lá là hai yếu tố nguy cơ lớn đối với sức khỏe, đặc biệt trong thai kỳ
Rượu bia và thuốc lá là hai yếu tố nguy cơ lớn đối với sức khỏe, đặc biệt trong thai kỳ

Cách phòng ngừa dị tật bẩm sinh

Dù không phải tất cả các dị tật bẩm sinh đều có thể phòng ngừa, nhưng việc áp dụng một lối sống lành mạnh và chăm sóc sức khỏe chủ động có thể làm giảm đáng kể nguy cơ.

  • Lên kế hoạch mang thai: Khám sức khỏe tiền sản giúp phát hiện và điều trị các bệnh lý tiềm ẩn, kiểm tra tình trạng tiêm chủng và nhận tư vấn từ bác sĩ.
  • Bổ sung axit folic: Tất cả phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên bổ sung 400 microgram (mcg) axit folic mỗi ngày, ngay cả khi chưa có kế hoạch mang thai.
  • Chế độ dinh dưỡng cân bằng: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein để cung cấp đủ vitamin và khoáng chất cần thiết.
  • Tiêm phòng đầy đủ: Đảm bảo đã tiêm các loại vắc xin cần thiết như sởi - quai bị - rubella (MMR) ít nhất 1 tháng trước khi mang thai.
  • Tránh xa các chất kích thích: Tuyệt đối không sử dụng rượu, bia, thuốc lá và các chất gây nghiện khác trong suốt thai kỳ.
  • Quản lý bệnh mạn tính: Nếu có các bệnh lý như bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, hay béo phì, cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để kiểm soát tốt tình trạng bệnh trước và trong khi mang thai. Việc kiểm soát tăng huyết áp trong thai kỳ là vô cùng quan trọng.
  • Thận trọng khi dùng thuốc: Luôn hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng.
  • Giữ tinh thần thoải mái: Quản lý stress và duy trì sức khỏe tinh thần tốt cũng góp phần tạo nên một thai kỳ khỏe mạnh.
Bổ sung axit folic là một phần cực kỳ quan trọng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản
Bổ sung axit folic là một phần cực kỳ quan trọng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản

Vai trò của sàng lọc trước sinh

Sàng lọc trước sinh là một phần không thể thiếu trong chăm sóc thai kỳ hiện đại. Các xét nghiệm này không nhằm mục đích gây lo lắng mà là để cung cấp thông tin, giúp cha mẹ và bác sĩ có cái nhìn tổng quan về sức khỏe của thai nhi. Các phương pháp phổ biến bao gồm siêu âm, xét nghiệm máu (Double test, Triple test) và xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn (NIPT). Các phương pháp sàng lọc này giúp đánh giá nguy cơ mắc phải các hội chứng di truyền phổ biến. Nếu kết quả sàng lọc cho thấy nguy cơ cao, bác sĩ có thể tư vấn thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau để có kết quả chính xác. Việc này giúp gia đình có sự chuẩn bị tốt nhất về tâm lý và kế hoạch chăm sóc cho bé sau khi chào đời.

Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro, việc trang bị kiến thức về các yếu tố gây dị tật bẩm sinh và chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa sẽ giúp các bậc cha mẹ có một hành trình thai kỳ an tâm và khỏe mạnh hơn, chào đón con yêu một cách trọn vẹn nhất.

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Bác sĩTô Trương An Phúc

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nhi khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm thông tin