• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Dupilumab

    Dupilumab: Thuốc sinh học điều trị viêm da cơ địa và một số bệnh lý khác

    29/11/2025

    Kích thước chữ

    Dupilumab là một kháng thể đơn dòng được sử dụng trong điều trị viêm da cơ địa, hen phế quản nặng và viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế interleukin-4 và interleukin-13, giúp giảm viêm và cải thiện triệu chứng dị ứng. Dupilumab thường được chỉ định cho những bệnh nhân không đáp ứng tốt với các liệu pháp thông thường. Thuốc có độ an toàn cao, nhưng cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Dupilumab

    Loại thuốc

    Kháng thể đơn dòng (mAb)

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da (SC).

    Có hai dạng đóng gói phổ biến: Ống tiêm hoặc bút tiêm dùng một lần, với nồng độ 300 mg/2 mL và 200 mg/1,14 mL.

    Chỉ định

    Dupilumab được chỉ định trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm:

    • Viêm da dị ứng;
    • Hen suyễn;
    • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD);
    • Viêm xoang mạn tính có polyp mũi;
    • Viêm thực quản ái toan (EoE);
    • Ngứa nốt sần mạn tính;
    • Mề đay tự phát mạn tính (CSU).
    Dupilumab được chỉ định trong hen suyễn và một số bệnh lý khác
    Dupilumab được chỉ định trong hen suyễn và một số bệnh lý khác

    Dược lực học

    Dupilumab là kháng thể tái tổ hợp IgG4 của người, nhắm vào thụ thể IL-4 và ức chế hoạt hóa một số cytokine tiền viêm liên quan đến cơ chế bệnh sinh của nhiều tình trạng dị ứng, bao gồm hen suyễn, viêm xoang mạn tính có polyp mũi và dị ứng thực phẩm hoặc môi trường. Trong cơ thể, thuốc đã chứng minh khả năng giảm các dấu ấn sinh học viêm loại 2, như TARC/CCL17, tổng IgE huyết thanh, IgE đặc hiệu chất gây dị ứng và LDH, cũng như giảm các chỉ số viêm trong hen suyễn, bao gồm FeNO, eotaxin-3, periostin và CCL26. Do tác dụng ức chế miễn dịch, Dupilumab có thể ảnh hưởng đến phản ứng cơ thể chống lại một số nhiễm trùng, ví dụ nhiễm giun sán, nên cần điều trị dứt điểm các nhiễm trùng trước khi bắt đầu liệu pháp.

    Các nghiên cứu cũng cho thấy mặc dù một số cytokine có thể ảnh hưởng đến hoạt động enzym CYP450, Dupilumab không gây thay đổi đáng kể đối với các enzym được khảo sát như CYP3A, CYP2C19, CYP2C9, CYP1A2 và CYP2D6, nên ít có nguy cơ tương tác thuốc đáng kể.

    Cơ chế và dược lực học của Dupilumab
    Cơ chế và dược lực học của Dupilumab

    Động lực học

    Hấp thu

    Sau khi tiêm dưới da một liều duy nhất 600 mg hoặc 400 mg Dupilumab, nồng độ đỉnh (Cmax) ghi nhận lần lượt là 70,1 ± 24,1 mcg/mL và 41,8 ± 12,4 mcg/mL. Thời điểm đạt nồng độ đỉnh (Tmax) dao động từ 3 đến 7 ngày sau tiêm liều duy nhất từ 75 đến 600 mg. Sinh khả dụng tuyệt đối của Dupilumab khi tiêm dưới da ở bệnh nhân viêm da dị ứng hoặc hen suyễn vào khoảng 61 - 64%.

    Trong các nghiên cứu lâm sàng, nồng độ ổn định của Dupilumab đạt được vào khoảng tuần thứ 16 sau khi dùng liều khởi đầu 600 mg và liều duy trì 300 mg mỗi hai tuần. Ở mức này, nồng độ đáy trung bình dao động từ 60,3 ± 35,1 đến 79,9 ± 41,4 mcg/mL cho liều 300 mg và từ 29,2 ± 18,7 đến 36,5 ± 22,2 mcg/mL cho liều 200 mg mỗi hai tuần.

    Phân bố

    Thể tích phân bố của Dupilumab ước tính khoảng 4,6 lít theo phân tích dược động học quần thể, cho thấy thuốc chủ yếu phân bố trong hệ tuần hoàn máu.

    Chuyển hóa

    Là một kháng thể đơn dòng, Dupilumab không dự kiến bị chuyển hóa đáng kể ở gan. Mặc dù cơ chế chuyển hóa chi tiết chưa được mô tả đầy đủ, người ta cho rằng Dupilumab bị phân hủy không đặc hiệu thành các peptide và axit amin nhỏ, tương tự như quá trình chuyển hóa của IgG nội sinh.

    Thải trừ

    Là một kháng thể đơn dòng, Dupilumab không được dự kiến đào thải đáng kể qua thận. Thuốc được loại bỏ khỏi cơ thể thông qua các cơ chế tuyến tính và phi tuyến tính song song. Ở nồng độ cao, Dupilumab chủ yếu bị phân giải theo con đường protein không bão hòa, trong khi ở nồng độ thấp, quá trình đào thải diễn ra không tuyến tính và bị bão hòa qua trung gian thụ thể IL-4Rα.

    Tương tác thuốc

    Tương tác thuốc của Dupilumab:

    • Hiện tại, kháng thể đơn dòng Dupilumab ít có khả năng tương tác với các thuốc chuyển hóa qua enzym CYP450 (như CYP3A, CYP2C9, CYP2C19, CYP1A2, CYP2D6), nên nguy cơ tương tác thuốc đáng kể thấp.
    • Dupilumab có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc xin sống, ví dụ như vắc xin Adenovirus type 7, do tác dụng ức chế miễn dịch.
    • Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác, vì có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng.
    Cần thận trọng khi sử dụng Dupilumab với vắc xin
    Cần thận trọng khi sử dụng Dupilumab với vắc xin

    Chống chỉ định

    Đã biết quá mẫn với Dupilumab hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Viêm da dị ứng

    Liều khuyến cáo cho người lớn là liều ban đầu 600 mg (chia thành hai mũi tiêm 300 mg), tiếp theo tiêm 300 mg tuần một lần dưới dạng tiêm dưới da.

    Bệnh hen suyễn

    Liều Dupilumab khuyến cáo phụ thuộc vào mức độ hen suyễn và tình trạng phối hợp bệnh lý:

    • Liều khởi đầu tiêu chuẩn là 400 mg (hai mũi tiêm 200 mg), tiếp theo tiêm 200 mg cách tuần tiêm dưới da.
    • Đối với bệnh nhân hen suyễn nặng đang dùng corticosteroid đường uống, hoặc hen suyễn nặng kèm viêm da dị ứng từ trung bình đến nặng, hoặc người lớn bị viêm xoang mạn tính nặng kèm polyp mũi, liều khởi đầu là 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg), sau đó tiêm 300 mg cách tuần tiêm dưới da.

    Viêm thực quản ái toan (EoE)

    Khi cân nặng đạt từ 40 kg trở lên, liều điều trị chuyển sang 300 mg mỗi tuần. Dupilumab được sử dụng như liệu pháp duy trì lâu dài cho nhóm bệnh nhân này.

    Mề đay tự phát mãn tính (CSU)

    Đối với người trưởng thành, phác đồ Dupilumab bắt đầu với 600 mg (gồm hai mũi 300 mg), sau đó duy trì 300 mg tiêm dưới da cách tuần.

    Trẻ em

    Viêm da dị ứng

    • Thanh thiếu niên (12 - 17 tuổi): Liều Dupilumab khuyến cáo cho bệnh nhân vị thành niên từ 12 đến 17 tuổi phụ thuộc vào cân nặng. Những bệnh nhân dưới 60 kg bắt đầu với 400 mg (hai mũi tiêm 200 mg), sau đó tiêm 200 mg cách tuần. Những bệnh nhân từ 60 kg trở lên bắt đầu với 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg), tiếp theo tiêm 300 mg cách tuần.
    • Trẻ em từ 6 - 11 tuổi: Đối với trẻ nặng từ 15 kg đến dưới 60 kg, liều ban đầu là 300 mg (một mũi tiêm) vào ngày 1 và 300 mg vào ngày 15, sau đó tiêm 300 mg mỗi 4 tuần. Liều có thể tăng lên 200 mg mỗi 2 tuần nếu được bác sĩ đánh giá phù hợp. Trẻ nặng từ 60 kg trở lên bắt đầu với 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg) và tiếp theo tiêm 300 mg mỗi hai tuần.
    • Trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi: Trẻ nặng từ 5 kg đến dưới 15 kg dùng liều ban đầu 200 mg (một lần tiêm 200 mg), sau đó tiêm 200 mg mỗi 4 tuần. Trẻ nặng từ 15 kg đến dưới 30 kg dùng 300 mg (một lần tiêm 300 mg) ban đầu, tiếp theo tiêm 300 mg mỗi 4 tuần.

    Bệnh hen suyễn

    Thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên): Liều khởi đầu tiêu chuẩn là 400 mg (hai mũi tiêm 200 mg), tiếp theo tiêm 200 mg cách tuần tiêm dưới da. Đối với bệnh nhân hen suyễn nặng đang dùng corticosteroid đường uống, hoặc hen suyễn nặng kèm viêm da dị ứng từ trung bình đến nặng, hoặc người lớn bị viêm xoang mạn tính nặng kèm polyp mũi, liều khởi đầu là 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg), sau đó tiêm 300 mg cách tuần tiêm dưới da.

    Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: Liều Dupilumab khuyến cáo cho bệnh nhi trong nhóm tuổi này phụ thuộc vào cân nặng. Trẻ nặng từ 15 đến dưới 30 kg dùng 300 mg mỗi 4 tuần. Trẻ nặng từ 30 đến dưới 60 kg có thể dùng 200 mg mỗi 2 tuần hoặc 300 mg mỗi 4 tuần, tùy theo đánh giá của bác sĩ. Trẻ nặng 60 kg trở lên dùng 200 mg mỗi 2 tuần.

    Viêm thực quản ái toan (EoE)

    Đối với thanh thiếu niên và trẻ em từ 1 tuổi trở lên có cân nặng từ 15 kg trở lên, liều Dupilumab được điều chỉnh theo từng mức cân nặng. Trẻ nặng từ 15 đến dưới 30 kg dùng 200 mg mỗi 2 tuần. Những trẻ từ 30 đến dưới 40 kg dùng 300 mg mỗi 2 tuần. Khi cân nặng đạt từ 40 kg trở lên, liều điều trị chuyển sang 300 mg mỗi tuần. Dupilumab được sử dụng như liệu pháp duy trì lâu dài cho nhóm bệnh nhân này.

    Mề đay tự phát mãn tính (CSU)

    Ở nhóm vị thành niên từ 12 đến 17 tuổi, liều được điều chỉnh theo cân nặng. Những em nặng từ 30 đến dưới 60 kg dùng 400 mg (hai mũi tiêm 200 mg) ban đầu, rồi 200 mg mỗi 2 tuần, còn trẻ từ 60 kg trở lên bắt đầu với 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg), sau đó 300 mg mỗi 2 tuần. Phác đồ này giúp kiểm soát triệu chứng nổi mề đay kéo dài và khó đáp ứng với các điều trị trước đó.

    Cách dùng

    Sử dụng dưới da. Dupilumab được tiêm vào vùng đùi hoặc bụng, tránh khu vực 5 cm quanh rốn. Nếu có người hỗ trợ tiêm, vị trí có thể là phần trên cánh tay.

    Mỗi bút tiêm nạp sẵn chỉ dùng một lần. Cần thay đổi vị trí tiêm giữa các lần. Không tiêm Dupilumab lên vùng da đang kích ứng, trầy xước, bầm tím hoặc có sẹo để hạn chế khó chịu và phản ứng tại chỗ.

    Mỗi bút tiêm nạp sẵn chỉ sử dụng một lần và nên luân phiên vị trí tiêm cho mỗi lần tiêm
    Mỗi bút tiêm nạp sẵn chỉ sử dụng một lần và nên luân phiên vị trí tiêm cho mỗi lần tiêm

    Tác dụng phụ

    Các tác dụng phụ thường gặp của Dupilumab bao gồm:

    • Bệnh chàm: Phản ứng tại chỗ tiêm, các vấn đề về mắt như viêm mắt, viêm mí, mắt đỏ, sưng ngứa, nhiễm trùng, mắt khô, mắt mờ, mắt mụn rộp ở miệng hoặc môi, tăng bạch cầu ái toan.
    • Hen suyễn: Phản ứng tại chỗ tiêm, tăng bạch cầu ái toan, đau họng, nhiễm ký sinh trùng (giun sán).
    • Viêm xoang mạn tính có polyp mũi: Phản ứng tại chỗ tiêm, các vấn đề về mắt (viêm mắt viêm mí mắt đỏ sưng ngứa nhiễm trùng mắt mờ mắt), tăng bạch cầu ái toan, viêm dạ dày, đau khớp, mất ngủ, đau răng.
    • Viêm thực quản ái toan: Phản ứng tại chỗ tiêm, nhiễm trùng đường hô hấp trên, mụn rộp ở miệng hoặc môi, đau khớp.
    • Ngứa nốt sần: Các vấn đề về mắt (viêm mắt viêm mí mắt đỏ sưng ngứa mờ mắt), nhiễm virus herpes, các triệu chứng cảm lạnh thông thường, chóng mặt, đau cơ, tiêu chảy.
    • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Phản ứng tại chỗ tiêm, triệu chứng cảm lạnh thông thường, tăng bạch cầu ái toan, nhiễm virus, đau lưng, viêm mũi, tiêu chảy, viêm dạ dày, đau khớp, đau răng, đau đầu, nhiễm trùng đường tiết niệu.
    • Mề đay tự phát mạn tính: Phản ứng tại chỗ tiêm.
    • Bệnh Pemphigoid bọng nước: Đau khớp, các vấn đề về mắt (viêm mắt viêm mí mắt đỏ sưng ngứa mờ mắt), nhiễm virus herpes.

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Lưu ý chung khi sử dụng Dupilumab:

    • Khi điều trị bằng Dupilumab, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi sát tình trạng sức khỏe. Thuốc có thể dùng cùng corticosteroid hoặc các thuốc điều trị tại chỗ khác, nhưng việc thay đổi liều cần có chỉ định và giám sát y tế. Tránh tự ý ngưng thuốc, đặc biệt với bệnh nhân đang sử dụng corticosteroid dạng uống hoặc dạng hít vì có thể khiến bệnh nặng hơn.
    • Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, chẳng hạn như thay đổi thị lực, kích ứng mắt, phản ứng tại vị trí tiêm hoặc biểu hiện dị ứng.
    • Trước khi bắt đầu điều trị, cần cung cấp cho bác sĩ danh sách các thuốc và vắc xin đã hoặc đang sử dụng để tránh tương tác. Các loại vắc xin sống cần được cân nhắc kỹ khi bệnh nhân đang dùng Dupilumab.
    • Thuốc thường cho thấy hiệu quả tăng dần theo thời gian, do đó việc tái khám định kỳ rất quan trọng để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh phác đồ khi cần.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Thông tin về việc dùng Dupilumab cho phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác động gây hại trực tiếp hoặc gián tiếp lên khả năng sinh sản. Thuốc chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích dự kiến vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

    Cân nhắc kĩ giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng cho phụ nữ có thai
    Cân nhắc kĩ giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng cho phụ nữ có thai

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Hiện chưa xác định được Dupilumab có bài tiết vào sữa mẹ hay có thể được hấp thu toàn thân ở trẻ bú mẹ hay không. Cần cân nhắc giữa việc tạm ngừng cho con bú hoặc tạm ngừng điều trị bằng Dupilumab, dựa trên lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Dupilumab được đánh giá là không gây tác động hoặc chỉ gây ảnh hưởng rất nhẹ đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Dữ liệu về quá liều Dupilumab còn hạn chế. Nếu dùng quá liều, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất lợi nào, như phản ứng dị ứng, triệu chứng tại chỗ tiêm hoặc các biểu hiện toàn thân khác. Khi xuất hiện triệu chứng, bác sĩ sẽ xử lý theo hướng điều trị hỗ trợ và giảm nhẹ.

    Cách xử lý khi quá liều

    Không có biện pháp điều trị đặc hiệu cho tình trạng dùng Dupilumab quá liều. Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các biểu hiện bất thường. Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn, nhân viên y tế sẽ hỗ trợ bằng các biện pháp xử trí triệu chứng phù hợp.

    Quên liều và xử trí

    Nếu bạn quên một liều Dupilumab dùng theo lịch 2 hoặc 4 tuần, hãy tiêm ngay khi nhớ và tiếp tục theo lịch trình ban đầu. Nếu đã quá 7 ngày kể từ liều quên, bỏ qua liều đó và tiếp tục theo lịch tiêm định kỳ, không tiêm gấp đôi để bù.

    Đối với liều hàng tuần, hãy tiêm liều quên ngay khi nhớ và tiếp tục điều trị theo lịch mới tính từ ngày tiêm liều gần nhất.

    Trong mọi trường hợp, nếu còn thắc mắc về cách xử lý liều quên, hãy liên hệ với bác sĩ để được hướng dẫn.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm