Tốt nghiệp đại học Khoa Dược. Có kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
06/08/2026
Mặc định
Lớn hơn
Như thế nào là có một chiều cao và cân nặng lý tưởng? Hãy tham khảo ngay bài viết sau của nhà thuốc Long Châu để khám phá các bảng chiều cao cân nặng lý tưởng dành cho cả nam và nữ ở mọi độ tuổi nhé!
Mỗi mức chiều cao sẽ tương ứng với một khoảng cân nặng phù hợp và ngược lại. Vì vậy, việc tham khảo bảng chiều cao, cân nặng kết hợp với chỉ số BMI sẽ giúp bạn đánh giá thể trạng, xác định cân nặng của bản thân đã phù hợp với chiều cao hay chưa, từ đó xây dựng chế độ dinh dưỡng và luyện tập phù hợp để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.
Chỉ số BMI (Body Mass Index) là chỉ số được tính dựa trên chiều cao và cân nặng, giúp đánh giá tình trạng dinh dưỡng và thể trạng của người trưởng thành. Tuy nhiên, BMI chỉ mang tính chất tham khảo và cần được đánh giá kết hợp với các yếu tố khác như vòng eo, tỷ lệ mỡ cơ thể, tuổi tác, giới tính và tình trạng sức khỏe.
Công thức tính chỉ số BMI: BMI = Cân nặng (kg)/[Chiều cao (m)]²
Ví dụ:
Một người cao 1,82 m và nặng 86 kg sẽ có chỉ số BMI như sau: BMI = 86/(1,82 × 1,82) ≈ 25,96 kg/m²
Theo phân loại dành cho người trưởng thành châu Á, chỉ số BMI được đánh giá như sau:
Lưu ý: Chỉ số BMI chủ yếu được sử dụng để đánh giá thể trạng ở người trưởng thành. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, việc đánh giá cân nặng và chiều cao nên dựa trên biểu đồ tăng trưởng theo tuổi và giới tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

BMI giúp đánh giá tình trạng dinh dưỡng và thể trạng của người trưởng thành
Chiều cao cân nặng lý tưởng của nam và nữ khác nhau, tuỳ theo từng độ tuổi, đã trưởng thành hay dưới 18 tuổi. Dưới đây là bảng chiều cao cân nặng được phân chia theo giới tính và độ tuổi:
| Chiều cao | Cân nặng |
| 1m40 | 30 - 37 kg |
| 1m42 | 32 - 40 kg |
| 1m44 | 35 - 42 kg |
| 1m47 | 36 - 45 kg |
| 1m50 | 39 - 47 kg |
| 1m52 | 40 - 50 kg |
| 1m55 | 43 - 52 kg |
| 1m57 | 45 - 55 kg |
| 1m60 | 47 - 57 kg |
| 1m62 | 49 - 60 kg |
| 1m65 | 51 - 62 kg |
| 1m68 | 53 - 65 kg |
| 1m70 | 55 - 67 kg |
| 1m73 | 57 - 70 kg |
| 1m75 | 59 - 72 kg |
| 1m78 | 61 - 75 kg |
| 1m80 | 63 - 77 kg |
| 1m83 | 65 - 80 kg |
Ở nữ giới dưới 18 tuổi, chiều cao và cân nặng thay đổi theo từng năm. Trong giai đoạn dậy thì (thường bắt đầu từ khoảng 8 - 13 tuổi), tốc độ tăng trưởng chiều cao và cân nặng diễn ra nhanh hơn so với các giai đoạn trước.
| Độ tuổi | Chiều cao chuẩn | Cân nặng chuẩn |
| 5 tuổi | 109.4 cm | 18.2 kg |
| 6 tuổi | 115.1 cm | 20.2 kg |
| 7 tuổi | 120.8 cm | 22.4 kg |
| 8 tuổi | 126.6 cm | 25 kg |
| 9 tuổi | 132.5 cm | 28.2 kg |
| 10 tuổi | 138.6 cm | 31.9 kg |
| 11 tuổi | 144 cm | 36.9 kg |
| 12 tuổi | 149.8 cm | 41.5 kg |
| 13 tuổi | 156.7 cm | 45.8 kg |
| 14 tuổi | 158.7 cm | 47.6 kg |
| 15 tuổi | 159.7 cm | 52.1 kg |
| 16 tuổi | 162.5 cm | 53.5 kg |
| 17 tuổi | 162.5 cm | 54.4 kg |
| 18 tuổi | 163 cm | 56.7 kg |

| Chiều cao | Cân nặng |
| 1m40 | 30 - 39 kg |
| 1m42 | 33 - 40 kg |
| 1m44 | 35 - 44 kg |
| 1m47 | 38 - 46 kg |
| 1m50 | 40 - 50 kg |
| 1m52 | 43 - 53 kg |
| 1m55 | 45 - 55 kg |
| 1m57 | 48 - 59 kg |
| 1m60 | 50 - 61 kg |
| 1m62 | 53 - 65 kg |
| 1m65 | 56 - 68 kg |
| 1m68 | 58 - 70 kg |
| 1m70 | 60 - 74 kg |
| 1m73 | 63 - 76 kg |
| 1m75 | 65 - 80 kg |
| 1m78 | 63 - 83 kg |
| 1m80 | 70 - 85 kg |
| 1m83 | 72 - 89 kg |
Đối với người trưởng thành, chỉ số BMI được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Tuy nhiên, BMI chỉ mang tính chất tham khảo và cần được đánh giá kết hợp với tỷ lệ mỡ cơ thể, vòng eo, chế độ vận động và các yếu tố sức khỏe khác.

Nam giới thường bước vào tuổi dậy thì trong khoảng 9–14 tuổi. Đây là giai đoạn chiều cao và cân nặng tăng nhanh do sự thay đổi của nội tiết tố.
Độ tuổi | Chiều cao chuẩn | Cân nặng chuẩn |
5 tuổi | 109.2 cm | 18.4 kg |
6 tuổi | 115.5 cm | 20.6 kg |
7 tuổi | 121.9 cm | 22.9 kg |
8 tuổi | 128 cm | 25.6 kg |
9 tuổi | 133.3 cm | 28.6 kg |
10 tuổi | 138.4 cm | 32 kg |
11 tuổi | 143.5 cm | 35.6 kg |
12 tuổi | 149.1 cm | 39.9 kg |
13 tuổi | 156.2 cm | 45.8 kg |
14 tuổi | 163.8 cm | 47.6 kg |
15 tuổi | 170.1cm | 52.1 kg |
16 tuổi | 173.4 cm | 53.5 kg |
17 tuổi | 175.2 cm | 54.4 kg |
18 tuổi | 175.7 cm | 56.7 kg |
Bên cạnh việc theo dõi chiều cao và cân nặng định kỳ, cha mẹ nên xây dựng cho trẻ chế độ dinh dưỡng cân đối, ngủ đủ giấc và duy trì vận động phù hợp để hỗ trợ tăng trưởng tối ưu. Trong trường hợp trẻ có nguy cơ thiếu hụt vi chất hoặc cần bổ sung thêm dưỡng chất theo tư vấn của bác sĩ, cha mẹ có thể tham khảo các tham khảo các thực phẩm bảo vệ sức khỏe giúp bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ.
Cha mẹ có thể tham khảo một số thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang được phân phối tại Nhà thuốc Long Châu như:
Việc bổ sung nên kết hợp với chế độ ăn uống cân đối, vận động phù hợp và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Trên đây là bảng chiều cao, cân nặng lý tưởng của nam và nữ theo từng độ tuổi cùng hướng dẫn tính chỉ số BMI để đánh giá thể trạng. Tuy nhiên, chiều cao và cân nặng chỉ là những chỉ số tham khảo và cần được đánh giá kết hợp với độ tuổi, giới tính, chế độ dinh dưỡng, mức độ vận động cũng như tình trạng sức khỏe. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn theo dõi quá trình phát triển của bản thân hoặc trẻ một cách khoa học và xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thị Hồng Nhung
Tốt nghiệp đại học Khoa Dược. Có kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.