• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ

    Biến chứng sau đột quỵ: Đừng đợi đến khi quá muộn

    21/04/2026

    Kích thước chữ

    Đột quỵ không chỉ là một cơn nguy kịch mà là khởi đầu của hàng loạt biến chứng có thể âm thầm làm suy giảm sức khỏe người bệnh. Bỏ qua giai đoạn này có thể khiến việc phục hồi trở nên khó khăn hơn và làm tăng nguy cơ tái phát.

    Những biến chứng sau đột quỵ dễ gặp nhất

    Sau đột quỵ, não bị tổn thương ở mức độ khác nhau nên người bệnh có thể gặp các di chứng kéo dài như yếu liệt hoặc rối loạn ngôn ngữ, cùng với các biến chứng y khoa phát sinh trong quá trình hồi phục.

    Biến chứng thường thấy nhất là yếu hoặc liệt nửa người. Người bệnh có thể không tự ngồi dậy, khó cầm nắm, đi đứng chậm chạp hoặc mất hoàn toàn khả năng vận động một bên cơ thể. Điều này không chỉ ảnh hưởng sinh hoạt mà còn dễ dẫn đến teo cơ, cứng khớp nếu không tập phục hồi sớm.

    Một biến chứng khác rất phổ biến là rối loạn ngôn ngữ. Có người hiểu được nhưng không nói rõ, có người nói được nhưng không diễn đạt đúng ý, cũng có người gặp khó khăn trong đọc và viết. Đây là lý do nhiều bệnh nhân trở nên im lặng, dễ cáu gắt hoặc thu mình.

    Biến chứng sau đột quỵ: Đừng đợi đến khi quá muộn 1

    Biến chứng âm thầm nhưng nguy hiểm hơn người nhà thường nghĩ

    Không phải biến chứng nào cũng nhìn thấy rõ bằng mắt. Nhiều hậu quả sau đột quỵ diễn ra âm thầm và thường bị bỏ sót trong giai đoạn chăm sóc tại nhà.

    Rối loạn nuốt và viêm phổi hít

    Người bệnh có thể bị khó nuốt, dễ sặc khi uống nước hoặc ăn cháo, soup, cơm mềm. Nếu thức ăn hoặc nước đi “nhầm đường” vào phổi, bệnh nhân có nguy cơ viêm phổi hít, một biến chứng nghiêm trọng có thể gặp ở người rối loạn nuốt.

    Nhiều gia đình thấy người bệnh “ăn được là mừng” nên cố ép ăn, trong khi việc ăn uống không đúng cách có thể làm tình trạng nặng hơn. Nếu người bệnh ho khi ăn, khàn tiếng sau nuốt hoặc sốt không rõ nguyên nhân, cần nghĩ đến nguy cơ này.

    Loét tì đè và huyết khối tĩnh mạch

    Khi phải nằm lâu, da và mô mềm ở lưng, mông, gót chân, khuỷu tay rất dễ bị chèn ép kéo dài, gây loét tì đè. Vết loét ban đầu chỉ là vùng da đỏ nhưng có thể tiến triển sâu, nhiễm trùng và rất khó chăm sóc.

    Song song đó, ít vận động còn làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, đặc biệt ở chân. Người bệnh có thể sưng, đau bắp chân hoặc có thể có triệu chứng kín đáo hoặc không điển hình, và trong một số trường hợp có thể dẫn đến thuyên tắc phổi nếu không được phát hiện.

    Tâm lý người bệnh sau đột quỵ: Biến chứng dễ bị bỏ quên

    Sau đột quỵ, không ít người rơi vào trạng thái trầm cảm, lo âu, mất ngủ hoặc dễ kích động. Điều này không đơn thuần là “buồn vì bệnh” mà có thể liên quan trực tiếp đến tổn thương não và cảm giác mất đi sự độc lập.

    Người từng tự lái xe, tự đi làm, tự chăm sóc bản thân nay phải nhờ người khác hỗ trợ từng việc nhỏ thường rất dễ tổn thương. Nếu gia đình chỉ tập trung vào tay chân mà bỏ qua sức khỏe tinh thần, quá trình hồi phục sẽ chậm đi rõ rệt.

    Người bệnh ít nói, không muốn tập, hay cáu gắt hoặc mất hứng thú với mọi thứ không phải lúc nào cũng là “khó tính”. Đó có thể là tín hiệu cần được hỗ trợ tâm lý và đánh giá chuyên môn.

    Cách phòng ngừa biến chứng sau đột quỵ tại nhà

    Phòng ngừa biến chứng không cần đợi đến khi có dấu hiệu bất thường. Điều quan trọng là chăm sóc đúng ngay từ những ngày đầu sau xuất viện.

    Tập phục hồi chức năng

    Phục hồi chức năng là “chìa khóa” giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động, giao tiếp và tự chăm sóc bản thân. Các bài tập cần phù hợp với mức độ tổn thương, tốt nhất theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng.

    Gia đình không nên chờ “khỏe hẳn rồi mới tập”, vì càng trì hoãn, nguy cơ cứng khớp, teo cơ và phụ thuộc lâu dài càng cao.

    Biến chứng sau đột quỵ: Đừng đợi đến khi quá muộn 2

    Ăn uống và nuốt an toàn

    Nếu người bệnh có biểu hiện khó nuốt, cần cho ăn tư thế ngồi thẳng, ăn chậm, chia miếng nhỏ và theo dõi kỹ khi nuốt. Không nên vừa ăn vừa nói chuyện hoặc uống quá nhanh.

    Thực đơn nên đủ đạm, rau xanh, chất xơ và hạn chế muối, đồ chiên rán, rượu bia. Việc ăn đúng không chỉ giúp hồi phục mà còn góp phần kiểm soát huyết áp, mỡ máu và đường huyết.

    Chăm sóc da và thay đổi tư thế

    Người nằm lâu nên được xoay trở mỗi 2 giờ, giữ da sạch, khô và kiểm tra vùng tì đè hằng ngày. Đệm chống loét hoặc gối kê đúng vị trí có thể giúp giảm áp lực lên các điểm dễ tổn thương.

    Một vùng da đỏ không mất đi sau khi đổi tư thế không nên xem nhẹ, vì đó có thể là dấu hiệu sớm của loét tì đè.

    Làm sao để ngừa tái phát đột quỵ?

    Đây là phần rất quan trọng vì đột quỵ có thể tái phát và thường làm tăng nguy cơ tàn tật hoặc tử vong.

    Người bệnh cần uống thuốc đúng đơn, tái khám đúng hẹn và kiểm soát chặt các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, rung nhĩ, hút thuốc lá, thừa cân và ít vận động. Nhiều trường hợp tái phát không phải vì điều trị thất bại, mà vì chủ quan ngưng thuốc khi thấy khỏe hơn.

    Gia đình cũng nên nhớ lại các dấu hiệu cảnh báo đột quỵ như méo miệng, yếu tay chân, nói khó, nhìn mờ, đau đầu dữ dội. Nếu xuất hiện lại, cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay, không chờ tự hồi.

    Khi nào cần đưa người bệnh đi khám ngay?

    Đừng chờ đến lúc nặng mới đi viện nếu người bệnh có một trong các dấu hiệu sau: Sốt, ho sặc tăng, thở mệt, chân sưng đau một bên, đau vai tăng nhanh, tay chân cứng rõ hơn, lú lẫn hơn, buồn bã kéo dài hoặc xuất hiện lại méo miệng, nói khó, yếu tay chân.

    Sau đột quỵ, “bình thường mới” của người bệnh không nên được quyết định bằng cảm giác. Chỉ cần phát hiện sớm và chỉnh đúng từ đầu, nhiều biến chứng hoàn toàn có thể ngăn được trước khi chúng trở thành di chứng lâu dài.

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Thạc sĩ - Bác sĩ Tôn Thất Cảnh Trí

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Với nền tảng chuyên môn về Y học dự phòng, bác sĩ đã đảm nhiệm nhiều vai trò từ giảng dạy, nghiên cứu đến đào tạo trong lĩnh vực y tế công cộng và tiêm chủng. Trong quá trình công tác, bác sĩ cũng tích lũy được nhiều kinh nghiệm thực tiễn trong việc triển khai tiêm chủng, đào tạo nhân lực và theo dõi phản ứng sau tiêm. Bên cạnh đó, thời gian tu nghiệp ở Phần Lan đã giúp bác sĩ tiếp cận các phương pháp chăm sóc sức khỏe dự phòng hiện đại và ứng dụng hiệu quả vào thực tế.

    Xem thêm thông tin