Cận 6 độ là nặng hay nhẹ? Mức độ ảnh hưởng và cách chăm sóc mắt
Cẩm Ly
11/09/2026
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Việc nhận được chẩn đoán cận thị lên đến 6 độ thường gây ra nhiều lo lắng về mức độ nghiêm trọng và tương lai của đôi mắt. Liệu tình trạng cận 6 độ có thực sự nguy hiểm và làm cách nào để bảo vệ thị lực không tiếp tục suy giảm?
Cận 6 độ là mức cận cao, có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng nhìn xa và sức khỏe mắt nếu không được theo dõi, chăm sóc phù hợp. Việc hiểu rõ đặc điểm của cận thị độ cao và kiểm tra mắt định kỳ là bước quan trọng để bảo vệ thị lực lâu dài.
Cận 6 độ là gì?
Cận thị là một tật khúc xạ phổ biến khiến mắt chỉ có thể nhìn rõ các vật ở gần, trong khi các vật ở xa lại bị mờ. Nguyên nhân là do trục nhãn cầu quá dài hoặc công suất hội tụ của giác mạc và thủy tinh thể quá mạnh, làm cho hình ảnh của vật hội tụ ở phía trước thay vì ngay trên võng mạc.
Độ cận được đo bằng đơn vị Diopter (D). Con số này càng cao, khả năng nhìn xa của mắt càng kém. Theo đó, cận 6 độ, hay được ghi là -6.00D, là một mức độ cận thị cho thấy mắt có tật khúc xạ khá cao, đòi hỏi phải có sự can thiệp của kính thuốc hoặc các phương pháp điều trị khác để có thể nhìn rõ.
Cận 6 độ là tình trạng cận thị với công suất kính khoảng -6,00 diop (D
Cận 6 độ có được xem là cận nặng không?
Theo International Myopia Institute (IMI), cận thị được phân loại dựa trên spherical equivalent (SE) - độ cầu tương đương của mắt khi điều tiết đã được thư giãn. IMI khuyến nghị sử dụng các nhóm định lượng gồm cận thị, cận thị thấp và cận thị cao để thống nhất thuật ngữ trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu.
Cận thị (Myopia): ≤ -0,50 D.
Cận thị thấp (Low myopia): ≤ -0,50 D đến >-6,00 D (bao gồm cả mức độ nhẹ và trung bình theo cách gọi lâm sàng thông thường).
Cận thị cao (High myopia): ≤ -6,00 D (mức độ nặng, đi kèm nguy cơ biến chứng cao).
Dựa trên tiêu chuẩn của IMI, cận 6 độ (-6.00D) đã thuộc nhóm cận thị cao (high myopia). Đây là ngưỡng được IMI lựa chọn dựa trên sự đồng thuận về mặt dịch tễ học và lâm sàng nhằm chuẩn hóa định nghĩa cận thị cao. Do đó, nó thường được các chuyên gia nhãn khoa xem là một mức độ cận đáng kể, cần được theo dõi chặt chẽ và chăm sóc cẩn thận để tránh những biến chứng không mong muốn.
Việc kiểm tra mắt định kỳ giúp xác định chính xác độ cận và tình trạng sức khỏe mắt
Cận 6 độ nhìn được bao xa?
Để ước tính khoảng cách nhìn rõ của người bị cận thị, chúng ta có thể sử dụng một công thức đơn giản: Khoảng cách nhìn rõ (cm) = 100 / Độ cận (Diopter). Công thức này cho ra kết quả là điểm cực viễn, tức là điểm xa nhất mà mắt có thể nhìn thấy rõ mà không cần điều tiết.
Với cận thị -6.00D, điểm cực viễn lý thuyết của mắt không điều tiết vào khoảng 16,7 cm. Nghĩa là khi không đeo kính, vật ở khoảng 16 - 17 cm có thể được nhìn rõ mà mắt không cần điều tiết; vật ở xa hơn điểm cực viễn thường sẽ bị mờ. Khả năng nhìn rõ ở khoảng cách gần thực tế còn phụ thuộc vào khả năng điều tiết, tuổi và các tật khúc xạ đi kèm.
Cận 6 độ có nguy hiểm không?
Bản thân việc cận thị -6.00D có thể được điều chỉnh bằng kính để đạt thị lực tối đa. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại không nằm ở con số độ cận mà là ở những nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến cấu trúc mắt. Cận thị nặng, đặc biệt là cận thị do trục nhãn cầu kéo dài, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng về mắt.
Khi trục nhãn cầu dài ra, các lớp màng của mắt như võng mạc, hắc mạc sẽ bị kéo căng và mỏng đi. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm:
Thoái hóa võng mạc: Vùng võng mạc chu biên có thể bị mỏng và thoái hóa, dễ hình thành các vết rách.
Bong võng mạc: Đây là một cấp cứu nhãn khoa. Rách võng mạc có thể khiến dịch trong mắt tràn xuống dưới, gây bong lớp võng mạc khỏi vị trí bình thường và dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.
Thoái hóa hoàng điểm do cận thị: Hoàng điểm là trung tâm của võng mạc, chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét. Thoái hóa hoàng điểm gây mất thị lực trung tâm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đọc, lái xe và nhận diện khuôn mặt.
Glôcôm (thiên đầu thống): Người bị cận thị nặng có nguy cơ mắc bệnh glôcôm góc mở cao hơn, một bệnh lý gây tổn thương dây thần kinh thị giác một cách âm thầm.
Đục thủy tinh thể sớm: Cận thị nặng cũng là một yếu tố nguy cơ khiến bệnh đục thủy tinh thể xuất hiện ở độ tuổi sớm hơn bình thường.
Vì vậy, người bị cận 6 độ cần nhận thức rõ những rủi ro này và không được chủ quan. Việc khám mắt định kỳ không chỉ để đo lại độ cận mà còn để bác sĩ kiểm tra toàn diện đáy mắt, phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh lý.
Cận thị nặng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm về mắt
Cách chăm sóc và kiểm soát cận thị 6 độ
Việc kiểm soát tiến triển và bảo vệ sức khỏe cho đôi mắt cận thị nặng là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những biện pháp chăm sóc và kiểm soát mà bạn cần tuân thủ:
Đeo kính đúng độ: Luôn đeo kính được kê đơn đúng với độ cận và tình trạng mắt của bạn. Đeo kính đúng độ theo đơn giúp hình ảnh được hội tụ rõ trên võng mạc và duy trì thị lực chức năng. Nếu kính gây mờ, nhức đầu, chóng mặt hoặc không còn phù hợp, nên kiểm tra lại khúc xạ thay vì tự tăng hoặc giảm độ kính.
Khám định kỳ: Khám theo lịch bác sĩ, thường ít nhất mỗi năm và có thể cần thường xuyên hơn ở người cận cao hoặc có bất thường đáy mắt. Bác sĩ sẽ kiểm tra độ cận, đo nhãn áp và soi đáy mắt để tầm soát các biến chứng như thoái hóa võng mạc, glôcôm.
Thực hành các thói quen tốt cho mắt: Áp dụng quy tắc 20-20-20, đảm bảo môi trường làm việc đủ ánh sáng, giữ khoảng cách an toàn với các thiết bị điện tử (40 - 50 cm) và chớp mắt thường xuyên để tránh khô mắt.
Bổ sung dinh dưỡng hợp lý: Một chế độ ăn giàu vitamin và khoáng chất tốt cho mắt như vitamin A, C, E, kẽm, Lutein, Zeaxanthin và axit béo Omega-3 có thể hỗ trợ sức khỏe võng mạc. Các thực phẩm này có nhiều trong cà rốt, rau lá xanh đậm, cá hồi, trứng và các loại hạt.
Tăng cường hoạt động ngoài trời: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày cho các hoạt động ngoài trời có thể giảm nguy cơ xuất hiện cận và hỗ trợ kiểm soát cận, đặc biệt hiệu quả ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Thảo luận với bác sĩ về các phương pháp kiểm soát cận thị: Ngoài kính gọng, có những phương pháp khác có thể giúp kiểm soát độ cận như kính áp tròng ban đêm Ortho-K, thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp, hoặc các thiết kế kính gọng đặc biệt.
Cân nhắc phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện: Khi đủ 18 tuổi và độ cận đã ổn định trong ít nhất 6-12 tháng, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về các phương pháp phẫu thuật như LASIK, SMILE hoặc Phakic ICL để loại bỏ sự phụ thuộc vào kính. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phẫu thuật chỉ điều chỉnh tật khúc xạ chứ không loại bỏ các nguy cơ bệnh lý do trục nhãn cầu dài.
Áp dụng các thói quen tốt giúp bảo vệ mắt và hạn chế tăng độ
Tóm lại, cận thị 6 độ là một mức độ cận đáng kể, đòi hỏi sự quan tâm và chăm sóc đúng cách. Bằng việc tuân thủ lịch khám mắt định kỳ và xây dựng một lối sống lành mạnh, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát tốt tình trạng của mình, duy trì thị lực khỏe mạnh và phòng ngừa hiệu quả các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nhi khoa, thực hành Nhi khoa qua nhiều bệnh viện lớn như Bệnh viện Nhân Dân 115 và Nhi Đồng Thành phố. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.