Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Quỳnh Loan
03/02/2026
Mặc định
Lớn hơn
Cây cò ke là dược liệu dân gian quen thuộc tại nhiều vùng ở Việt Nam. Không chỉ được sử dụng trong đời sống hằng ngày, loài cây này còn được ghi nhận với nhiều công dụng đối với sức khỏe nếu dùng đúng cách và đúng liều lượng.
Trong kho tàng dược liệu truyền thống của người Việt, nhiều loài cây mọc hoang dã lại mang giá trị y học đáng chú ý. Nhờ kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ, các bộ phận của cây cỏ xung quanh con người đã được tận dụng để hỗ trợ phòng và điều trị bệnh. Một trong số đó là loài cây quen thuộc ở vùng nhiệt đới, thường xuất hiện ven đường hoặc rừng thứ sinh, có tên gọi là cò ke.
Để hiểu rõ giá trị dược liệu của cò ke, cần bắt đầu từ đặc điểm cơ bản và nguồn gốc của loài cây này trong tự nhiên.
Cò ke thuộc nhóm cây thân gỗ nhỏ, chiều cao trung bình, sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Thân cây cứng, phân nhiều cành, vỏ có màu nâu xám.
Lá có hình giáo ngược, chiều dài khoảng 12 - 15 cm, bề rộng trung bình 5 - 6 cm. Bề mặt lá có lông mềm dạng sao ngắn, cuống lá to, dài, nổi rõ ba gân chính từ gốc. Phiến lá thường không tròn đều ở gốc, có thể nhọn hoặc lõm sâu tạo thành hai thùy.
Hoa mọc thành chùy hình tháp, cuống ngắn, thường kết thành từng cụm. Hoa có màu trắng ngà, mặt ngoài phủ lông mịn. Quả cò ke hình trứng, khi chín chuyển sang màu đen, bề mặt có lông và bên trong chứa một hạt duy nhất. Mùa ra hoa và kết quả thường kéo dài từ tháng 4 - 8 hàng năm.

Cây cò ke phân bố chủ yếu tại khu vực Đông Nam Á và một số tỉnh phía nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, cây xuất hiện nhiều tại các tỉnh phía Nam, ven rừng thứ sinh, bờ rào, ven đường hoặc khu đất hoang.
Theo ghi nhận thực vật học, tại nước ta có khoảng hơn 20 loài cùng chi, sinh trưởng mạnh trong điều kiện đất tơi xốp, thoát nước tốt và nhiều ánh sáng tự nhiên.
Trong thân gỗ và rễ có chứa một số hợp chất hữu cơ, trong đó aceton được xem là hoạt chất đáng chú ý. Ngoài ra, lá và vỏ rễ cây cò ke còn chứa các chất có tính chát nhẹ, góp phần tạo nên tác dụng dược lý theo kinh nghiệm dân gian.
Dược liệu có thể thu hoạch quanh năm. Lá thường được dùng tươi hoặc phơi khô, rễ và vỏ rễ được rửa sạch, cắt nhỏ, phơi khô để bảo quản và sử dụng lâu dài.
Dựa trên kinh nghiệm y học cổ truyền và cách sử dụng trong dân gian, cây cò ke được ứng dụng trong nhiều trường hợp chăm sóc sức khỏe khác nhau. Các bộ phận như rễ, lá, vỏ rễ và quả đều được tận dụng với những công dụng riêng, chủ yếu nhằm hỗ trợ tiêu hóa, hô hấp và các vấn đề ngoài da.
Theo Đông y, cây cò ke có tính bình, vị hơi chua và chát. Nhờ đặc tính này, dược liệu thường được dùng để hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc, tiêu thực và giảm tình trạng đầy trướng. Ngoài ra, vị chát nhẹ còn giúp làm săn niêm mạc ruột, từ đó hỗ trợ cải thiện các rối loạn tiêu hóa nhẹ như tiêu chảy do ăn uống không hợp lý.
Trong thực tế, các bài thuốc dân gian thường sử dụng rễ, lá hoặc vỏ rễ sắc nước uống nhằm hỗ trợ chức năng đường ruột, điều hòa khí huyết và làm mát cơ thể, đặc biệt trong những ngày thời tiết nóng bức.

Rễ cây cò ke được nhiều địa phương dùng trong các bài thuốc sắc uống nhằm giảm ho kéo dài. Khi dùng đúng liều lượng, nước sắc từ rễ có thể giúp làm dịu cổ họng, giảm kích ứng đường hô hấp và giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
Một số kinh nghiệm dân gian còn cho rằng, rễ và vỏ rễ có thể hỗ trợ làm giảm triệu chứng sốt rét nhẹ. Tuy nhiên, lưu ý là các tác dụng này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng và không thể thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa hiện đại khi bệnh diễn tiến nặng.
Lá cây cò ke sau khi phơi khô có thể tán thành bột mịn để dùng ngoài da trong các trường hợp bị ghẻ ngứa hoặc tổn thương da nhẹ. Ngoài ra, nước sắc từ lá còn được sử dụng để rửa vết thương nhờ đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch da và hỗ trợ quá trình hồi phục, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.

Quả chín của cây cò ke có thể ăn trực tiếp với vị chua nhẹ, giúp kích thích hệ tiêu hóa. Khi sử dụng, cần loại bỏ hạt vì phần này không được khuyến khích dùng làm thực phẩm. Bên cạnh đó, quả còn cung cấp một lượng nhỏ chất xơ tự nhiên, góp phần hỗ trợ nhu động ruột khi ăn với lượng vừa phải.
Mặc dù được đánh giá là dược liệu tương đối lành tính, việc sử dụng cây cò ke vẫn cần thận trọng để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả mong muốn.
Trước khi sử dụng, người bệnh nên tham khảo ý kiến của thầy thuốc y học cổ truyền hoặc bác sĩ chuyên khoa. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người đang mắc bệnh mạn tính, người cao tuổi hoặc đang sử dụng thuốc điều trị Tây y nhằm tránh tương tác không mong muốn.
Việc dùng đúng liều lượng và đúng bộ phận của cây là yếu tố then chốt. Không nên tự ý tăng liều với mong muốn nhanh khỏi bệnh vì có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.
Những người có cơ địa dị ứng hoặc tiền sử dị ứng với thảo dược cần cân nhắc kỹ. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như buồn nôn, đau bụng, nổi mẩn, ngứa hoặc khó chịu, cần ngừng sử dụng ngay và đến cơ sở y tế để được kiểm tra.
Hiện chưa có đủ dữ liệu khoa học về độ an toàn của cây cò ke đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ. Vì vậy, các đối tượng này nên hạn chế hoặc tránh sử dụng để đảm bảo an toàn.

Sau khi thu hái, các bộ phận của cây cần được rửa sạch, loại bỏ tạp chất và phơi khô đúng kỹ thuật. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát giúp hạn chế ẩm mốc và giữ được chất lượng dược liệu.
Với lịch sử sử dụng lâu đời trong dân gian, cây cò ke là một dược liệu quen thuộc mang nhiều giá trị tiềm năng đối với sức khỏe. Tuy nhiên, để phát huy lợi ích và đảm bảo an toàn, việc sử dụng cần dựa trên hiểu biết đúng đắn, kết hợp tư vấn chuyên môn và không lạm dụng trong điều trị.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Mỹ Huyền
Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.