1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
  4. Y học cổ truyền

Cây mạch môn: Đặc điểm, công dụng và lưu ý khi dùng

Kim Toàn

03/06/2026

Kích thước chữ

Cây mạch môn là vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền, thường được dùng để hỗ trợ cải thiện các vấn đề về hô hấp, tiêu hóa và cơ thể suy nhược. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu rõ hơn về đặc điểm và công dụng của dược liệu mạch môn.

Mạch môn là loại cây thân thảo có phần rễ củ được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền nhờ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Dược liệu này thường xuất hiện trong các bài thuốc hỗ trợ cải thiện nhiều vấn đề của cơ thể. Để hiểu rõ hơn về công dụng cũng như cách dùng mạch môn, hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Cây mạch môn là gì?

Mạch môn là một loại cây dược liệu còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như lan tiên, mạch đông, tóc tiên hay cỏ lan. Tên khoa học thường gặp của cây là Ophiopogon japonicus (hoặc Convallaria japonica), thuộc họ Tóc tiên (Ruscaceae).

Loài cây này có nguồn gốc từ Nhật Bản, hiện nay đã được trồng phổ biến làm cảnh và làm dược liệu ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Tại nước ta, mạch môn cũng được trồng và mọc tự nhiên ở một số tỉnh miền Bắc như Hà Nam, Hưng Yên, Bắc Giang, Nghệ An…

Cây mạch môn có lá dài, nhỏ và mọc thành bụi xanh quanh năm
Cây mạch môn có lá dài, nhỏ và mọc thành bụi xanh quanh năm

Cây mạch môn thuộc nhóm thân thảo, sống lâu năm, chiều cao trung bình khoảng 10 - 40cm. Toàn cây có màu xanh đặc trưng. Lá mọc từ gốc, dạng thẳng và hẹp, chiều dài khoảng 20 - 40cm nhưng bản lá chỉ rộng 1 - 4mm. Lá có bẹ ở phần cuống và mép lá hơi có răng cưa nhẹ. Hệ rễ thuộc dạng chùm, phát triển mạnh.

Hoa mạch môn nhỏ, có màu từ trắng đến tím nhạt, mọc thành từng cụm trên cuống hoa dài khoảng 5 - 10cm. Quả thuộc dạng mọng, màu xanh lam, đường kính chỉ khoảng 5 - 6mm, bên trong thường có 1 - 2 hạt nhỏ.

Phần có giá trị dược liệu nhất của cây là củ mạch môn, thực chất là phần rễ phình to. Củ có kích thước nhỏ, hình dạng giống đầu đũa, hai đầu hơi dẹt, thân mập và mềm, bên ngoài màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, vị hơi ngọt.

Thời điểm thu hoạch thích hợp thường vào khoảng tháng 9 đến tháng 12, khi cây đã sinh trưởng khoảng 2 năm. Sau khi thu hái, củ mạch môn được sơ chế bằng cách cắt bỏ rễ con, rửa sạch đất cát, củ nhỏ giữ nguyên, củ lớn có thể bổ đôi, sau đó đem phơi khô, sấy nhẹ hoặc dùng tươi tùy mục đích sử dụng.

Củ mạch môn là bộ phận có giá trị dược liệu cao nhất của cây
Củ mạch môn là bộ phận có giá trị dược liệu cao nhất của cây

Trong quá trình bảo quản, mạch môn cần được để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt để hạn chế nấm mốc. Dược liệu đạt chất lượng thường không bị teo, không mốc, còn giữ mùi vị đặc trưng; ngược lại những củ bị cứng, đổi màu hoặc có vị đắng bất thường thì không nên sử dụng.

Mạch môn có công dụng gì?

Mạch môn là dược liệu quen thuộc trong Đông y, được sử dụng để hỗ trợ thanh nhiệt, dưỡng âm và cải thiện nhiều vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, một số nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận nhiều hoạt tính sinh học có lợi từ dược liệu này.

Theo Y học cổ truyền

Tính vị, quy kinh: Mạch môn có vị ngọt, hơi đắng, tính mát lạnh. Dược liệu này quy vào các kinh Tâm, Phế và Vị.

Công năng, chủ trị: Trong Đông y, mạch môn có tác dụng dưỡng âm, sinh tân dịch, nhuận phế và thanh tâm. Dược liệu thường được sử dụng trong các trường hợp âm hư gây phế nhiệt, ho khan, ho kéo dài, cơ thể hao tổn tân dịch, khô miệng, mất ngủ, tâm phiền, tiêu khát và táo bón.

Theo Y học hiện đại

Tiềm năng hỗ trợ chống ung thư

Nghiên cứu của Liu và cộng sự năm 2023 cho thấy một số hoạt chất chiết xuất từ mạch môn như DT-13, ophiopogonin B và ophiopogonin D có tiềm năng chống ung thư. Các hợp chất này được ghi nhận có khả năng làm ngừng chu kỳ phát triển của tế bào ung thư, kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), đồng thời hạn chế sự hình thành mạch máu mới và khả năng di căn của tế bào ung thư.

Ngoài ra, nghiên cứu của Song và cộng sự năm 2020 cũng cho thấy ruscogenin một loại saponin có trong rễ mạch môn có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tụy trong môi trường nuôi cấy, đồng thời thúc đẩy quá trình chết tế bào thông qua tăng stress oxy hóa nội bào.

Tác dụng hỗ trợ bảo vệ gan

Theo nghiên cứu của Zhang và cộng sự năm 2020, polysaccharide MDG chiết xuất từ mạch môn có khả năng cải thiện tình trạng tích tụ mỡ ở gan, giảm viêm mạn tính và hỗ trợ cải thiện gan nhiễm mỡ không do rượu trên mô hình động vật. Hoạt chất này đồng thời còn góp phần tăng sự đa dạng của hệ vi sinh đường ruột.

Tác dụng hỗ trợ tim mạch

Nghiên cứu ghi nhận polysaccharide từ rễ mạch môn có khả năng làm giảm tổn thương cơ tim trên mô hình thực nghiệm. Hoạt chất này giúp làm giảm nồng độ các enzym liên quan đến tổn thương tim như AST, LDH, CK và CK-MB, đồng thời tăng hoạt tính ATPase và cải thiện tình trạng tổn thương mô cơ tim.

Hoạt chất từ rễ mạch môn có thể góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch
Hoạt chất từ rễ mạch môn có thể góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch

Tác dụng hỗ trợ chức năng thận

Nghiên cứu của Qiao và cộng sự năm 2020 cho thấy ophiopogonin D hoạt chất chính trong mạch môn có khả năng cải thiện chức năng thận trên mô hình bệnh thận do đái tháo đường. Hoạt chất này giúp giảm creatinin huyết thanh, nitơ urê máu, hạn chế phì đại thận và hỗ trợ cải thiện tình trạng tổn thương thận.

Tác dụng hỗ trợ sức khỏe làn da

Theo nghiên cứu của Mainzer và cộng sự năm 2019, chiết xuất từ mạch môn có thể hỗ trợ cải thiện các triệu chứng của viêm da cơ địa như ngứa, ban đỏ và tổn thương da. Đồng thời, hoạt chất này còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ tái phát bệnh ở người mắc viêm da dị ứng.

Tác dụng chống huyết khối

Nghiên cứu của Kou và cộng sự năm 2006 cho thấy ruscogenin và ophiopogonin D được phân lập từ rễ mạch môn có khả năng ức chế hình thành huyết khối và giảm kết tập tiểu cầu do ADP gây ra trên mô hình thực nghiệm. Điều này cho thấy mạch môn có tiềm năng hỗ trợ bảo vệ hệ tim mạch và tuần hoàn máu.

Lưu ý khi sử dụng mạch môn

Khi dùng mạch môn hoặc các bài thuốc có thành phần từ dược liệu này, người bệnh cần nắm rõ một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả:

  • Trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc nào từ mạch môn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc chuyên khoa để được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe.
  • Không nên sử dụng mạch môn trong các trường hợp rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, tỳ vị hư hàn.
  • Cần tránh dùng nếu cơ thể đang có biểu hiện nhiệt ở phế hoặc vị.
  • Hiệu quả điều trị từ mạch môn thường xuất hiện từ từ, do đó cần sử dụng đều đặn và kiên trì theo liệu trình.
  • Tùy vào cơ địa mỗi người, hiệu quả có thể khác nhau; nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng, cần ngưng sử dụng và liên hệ cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.
Sử dụng mạch môn cần đúng liều lượng và có hướng dẫn chuyên môn
Sử dụng mạch môn cần đúng liều lượng và có hướng dẫn chuyên môn

Cây mạch môn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và thường được sử dụng để hỗ trợ cải thiện các vấn đề thường gặp. Tuy nhiên, trước khi áp dụng các bài thuốc từ Đông y, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Y học cổ truyền để được hướng dẫn phù hợp, tránh tự ý phối hợp nhiều dược liệu không đúng cách gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

Có thể bạn quan tâm

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh

Đã kiểm duyệt nội dung

Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.

Xem thêm thông tin