Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Khánh Vy
17/11/2025
Mặc định
Lớn hơn
Con nhặng (ruồi) tưởng chừng chỉ là côn trùng phiền toái, nhưng thực tế chúng có thể mang theo hàng loạt mầm bệnh nguy hiểm. Nhờ khả năng tiếp xúc với chất thải, xác thối, ruồi trở thành vector cơ học hoặc sinh học, truyền vi khuẩn, ký sinh trùng, thậm chí vi rút vào thực phẩm và môi trường sống, đe dọa sức khỏe con người.
Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là trong môi trường vệ sinh kém hoặc cơ sở y tế, ruồi không chỉ gây khó chịu mà còn là nguồn lan truyền bệnh lý đáng kể. Theo các nghiên cứu y tế công cộng, con nhặng góp phần truyền các tác nhân gây bệnh như Salmonella, E. coli, Shigella, ký sinh trùng và vi khuẩn kháng kháng sinh. Hiểu rõ vai trò nguy hiểm của chúng trong dịch tễ học là rất quan trọng để đề xuất biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Trong ngôn ngữ phổ thông, “con nhặng” thường được dùng để chỉ ruồi nhà (housefly) và các nhóm ruồi bẩn (filth flies) - những loài sống chủ yếu ở nơi có chất thải hữu cơ như phân, rác thải và xác động vật phân hủy. Việc tiếp xúc thường xuyên với môi trường ô nhiễm khiến chúng mang theo nhiều vi sinh vật gây bệnh, dễ dàng lây lan sang người và thực phẩm.
Ruồi nhà là một trong những loài côn trùng phổ biến nhất trên toàn thế giới, có khả năng sống gần con người và phát triển mạnh ở nơi vệ sinh kém.

Trong vòng đời sinh học, ruồi (nhặng) trải qua bốn giai đoạn: Trứng - ấu trùng (maggot) - nhộng (pupa) - trưởng thành. Chúng phát triển nhanh trong môi trường giàu chất hữu cơ.
Về cơ chế lan truyền bệnh, ruồi có hai cách chính:
Nhặng hay ruồi là loài côn trùng gây hại, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người:
Ruồi có thể mang theo nhiều vi khuẩn nguy hiểm như Escherichia coli, Salmonella và Shigella - những tác nhân hàng đầu gây tiêu chảy, ngộ độc thực phẩm và nhiễm trùng đường ruột. Chỉ một con ruồi cũng có thể mang hơn 100 loài vi khuẩn khác nhau.
Khi tiếp xúc với phân hoặc chất thải rồi đậu lên thực phẩm, ruồi dễ dàng để lại mầm bệnh. Tình huống phổ biến: Ruồi đậu lên thức ăn chưa được che đậy, khiến người sử dụng vô tình ăn phải thực phẩm đã bị ô nhiễm.

Một số loài ruồi như Musca sorbens có thể truyền Chlamydia trachomatis - tác nhân gây bệnh viêm giác mạc hột (trachoma). Đã có nhiều bằng chứng về sự lan truyền bệnh này ở cộng đồng có điều kiện vệ sinh thấp.
Ngoài ra, một số ruồi có khả năng gây Myiasis, tức ấu trùng ruồi phát triển trong mô sống của người hoặc động vật. Đây là tình trạng ký sinh nguy hiểm, gây tổn thương mô và nhiễm trùng nặng nếu không được xử lý kịp thời.
Ruồi bẩn có thể mang vi khuẩn kháng nhiều loại kháng sinh như ESBL, carbapenemase, hoặc mcr-1. Điều này cho thấy ruồi có khả năng gây hại trong việc lan truyền gen kháng thuốc giữa môi trường, động vật và con người.
Ở Nam Phi, ruồi được phát hiện mang vi khuẩn đa kháng thuốc, đưa ra cảnh báo lớn về nguy cơ lây lan trong cộng đồng. Ruồi cũng có thể xuất hiện trong bệnh viện, mang theo vi khuẩn kháng kháng sinh và có khả năng lây sang bệnh nhân trong điều kiện vệ sinh không đảm bảo.
Một số loài ruồi cắn, đặc biệt là ruồi hươu (Chrysops spp.), có thể truyền bệnh giun chỉ Loa loa. Ruồi hươu đóng vai trò vector sinh học quan trọng trong chu trình phát triển của ký sinh trùng này.
Bên cạnh việc truyền bệnh, sự xuất hiện dày đặc của ruồi phản ánh mức độ vệ sinh kém trong khu vực. Chúng có thể nhanh chóng làm ô nhiễm thực phẩm, đặc biệt ở các hàng quán, chợ dân sinh hoặc bếp ăn tập thể không được che đậy cẩn thận. Đây cũng là lý do nhiều chiến dịch y tế cộng đồng thường khuyến cáo người dân duy trì vệ sinh để hạn chế sự sinh sản của ruồi.

Tại Việt Nam, khí hậu nóng ẩm, nhiều khu vực chưa xử lý rác thải hiệu quả tạo điều kiện cho ruồi phát triển. Các tài liệu ghi nhận ruồi là vật trung gian truyền bệnh nguy hiểm qua đường tiêu hóa.
Trong các khuyến cáo của cơ quan y tế, người dân được hướng dẫn “diệt ruồi, nhặng” để phòng ngừa bệnh ký sinh trùng và bệnh truyền nhiễm nói chung.
Việc xử lý rác thải chưa đồng bộ, môi trường sống đông đúc và điều kiện vệ sinh không đảm bảo khiến việc kiểm soát ruồi gặp nhiều khó khăn. Ngoài ra, tình trạng vi khuẩn kháng kháng sinh mà ruồi mang theo càng làm gia tăng thách thức trong công tác phòng chống dịch bệnh.
Vệ sinh môi trường:
Biện pháp vật lý và hóa học:
Giám sát y tế và kiểm soát tại cơ sở y tế:
Giáo dục cộng đồng:

Con nhặng (ruồi) không chỉ là côn trùng gây phiền toái mà còn là mối nguy tiềm ẩn với sức khỏe cộng đồng. Chúng có thể truyền vi khuẩn, ký sinh trùng và vi khuẩn kháng kháng sinh, nhất là trong môi trường vệ sinh kém. Tại Việt Nam, việc kiểm soát ruồi luôn gắn liền với ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm và nâng cao chất lượng cuộc sống. Thực hiện vệ sinh môi trường, áp dụng biện pháp vật lý - hóa học phù hợp và tăng cường giáo dục cộng đồng sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.