1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
  4. Kiến thức y khoa

Danh mục thuốc cấp cứu sốc phản vệ và một số thông tin bạn cần biết

Thùy Linh

06/07/2026

Kích thước chữ

Thuốc cấp cứu sốc phản vệ đóng vai trò quyết định trong việc xử trí kịp thời phản ứng dị ứng nghiêm trọng, giúp giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết đâu là thuốc ưu tiên, cách phân loại mức độ sốc phản vệ hay xử trí ban đầu khi nghi ngờ. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp danh mục thuốc thường dùng, hướng dẫn xử trí và giải đáp những câu hỏi thường gặp để giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng cấp cứu này.

Sốc phản vệ là tình trạng cấp cứu y khoa có thể tiến triển rất nhanh và đe dọa tính mạng nếu không được xử trí đúng cách. Việc nhận biết các thuốc được sử dụng trong cấp cứu, hiểu vai trò của từng loại cũng như nắm rõ cách xử trí ban đầu và mức độ phản vệ sẽ giúp nâng cao khả năng ứng phó trong những tình huống khẩn cấp.

Danh mục thuốc cấp cứu sốc phản vệ thường có

Để bảo đảm xử trí kịp thời khi xảy ra sốc phản vệ, các cơ sở khám chữa bệnh cần chuẩn bị đầy đủ hộp thuốc chống sốc phản vệ theo quy định của Bộ Y tế. Việc trang bị đầy đủ thuốc, vật tư và dụng cụ cấp cứu giúp rút ngắn thời gian can thiệp, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.

Adrenalin - Thuốc bắt buộc trong hộp chống sốc phản vệ

Adrenalin 1 mg/1 ml là thuốc quan trọng nhất trong cấp cứu sốc phản vệ và luôn phải có sẵn trong hộp thuốc chống sốc. Đây là thuốc được ưu tiên sử dụng đầu tiên nhằm nhanh chóng cải thiện tình trạng tụt huyết áp, co thắt phế quản và phù nề đường hô hấp.

Adrenalin 1 mg/1 ml là thuốc quan trọng nhất trong cấp cứu sốc phản vệ
Adrenalin 1 mg/1 ml là thuốc quan trọng nhất trong cấp cứu sốc phản vệ

Corticoid hỗ trợ kiểm soát phản ứng dị ứng

Bên cạnh adrenaline, hộp thuốc chống sốc thường được trang bị Methylprednisolon dạng tiêm. Thuốc có tác dụng hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm và dị ứng, góp phần giảm nguy cơ kéo dài hoặc tái phát triệu chứng sau khi người bệnh đã được xử trí ban đầu.

Thuốc kháng histamin trong điều trị hỗ trợ

Diphenhydramin dạng tiêm là một trong những thuốc kháng histamin thường có trong hộp thuốc chống sốc phản vệ. Thuốc giúp cải thiện các biểu hiện như nổi mề đay, ngứa hoặc ban đỏ, tuy nhiên không thay thế vai trò của adrenaline trong điều trị sốc phản vệ.

Dụng cụ tiêm và vật tư y tế thiết yếu

Để bảo đảm thuốc được sử dụng ngay khi cần thiết, hộp chống sốc cần chuẩn bị đầy đủ bơm kim tiêm vô khuẩn với nhiều dung tích (1 ml, 5 ml và 10 ml), kim tiêm phù hợp, bông tẩm cồn sát khuẩn và dây garô. Ngoài ra, nước cất pha tiêm cũng được trang bị nhằm phục vụ việc pha hoặc sử dụng thuốc theo chỉ định.

Phác đồ xử trí cấp cứu luôn được đặt trong hộp thuốc

Một thành phần không thể thiếu là phác đồ hoặc sơ đồ xử trí cấp cứu phản vệ. Việc đặt tài liệu hướng dẫn ngay trong hộp thuốc giúp nhân viên y tế dễ dàng tra cứu, thực hiện đúng quy trình và hạn chế sai sót trong những tình huống khẩn cấp.

Trang thiết bị cấp cứu đi kèm

Ngoài các thuốc thiết yếu, cơ sở y tế cần chuẩn bị đầy đủ các phương tiện hỗ trợ hồi sức như:

  • Nguồn oxy y tế.
  • Mặt nạ thở và bóng bóp AMBU cho người lớn và trẻ em.
  • Bình xịt hoặc khí dung Salbutamol để hỗ trợ điều trị co thắt phế quản.
  • Bộ đặt nội khí quản hoặc các phương tiện đảm bảo đường thở.
  • Dịch truyền Natri clorid 0,9% để hồi sức tuần hoàn.
  • Thuốc chống dị ứng thường dùng theo quy định của cơ sở y tế.
  • Nhũ dịch lipid 20% tại những cơ sở thực hiện gây tê, gây mê nhằm xử trí ngộ độc thuốc tê khi cần thiết.
Cơ sở y tế cần chuẩn bị đầy đủ các phương tiện hỗ trợ hồi sức khác
Cơ sở y tế cần chuẩn bị đầy đủ các phương tiện hỗ trợ hồi sức khác

Phân loại mức độ sốc phản vệ như thế nào?

Phản vệ là một phản ứng quá mẫn cấp tính, diễn tiến nhanh và có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Đặc trưng của phản vệ là sự xuất hiện đồng thời các rối loạn về hô hấp, tuần hoàn và/hoặc đường thở, thường đi kèm các biểu hiện trên da và niêm mạc. Trên lâm sàng, phản vệ được chia thành 4 mức độ nhằm giúp nhân viên y tế đánh giá mức độ nghiêm trọng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Điều cần lưu ý là phản vệ có thể tiến triển rất nhanh và không nhất thiết diễn biến tuần tự từ độ I đến độ IV. Người bệnh có thể chuyển từ các triệu chứng nhẹ sang tình trạng nguy kịch chỉ trong vài phút, do đó cần được theo dõi sát và xử trí ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ.

Độ I - Phản vệ mức độ nhẹ

Đây là giai đoạn sớm của phản vệ, khi các biểu hiện chủ yếu khu trú ở da, tổ chức dưới da và niêm mạc. Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Ngứa toàn thân hoặc khu trú.
  • Mày đay.
  • Ban đỏ.
  • Phù mạch, phù môi hoặc phù mí mắt.

Ở giai đoạn này, người bệnh thường chưa có biểu hiện rối loạn hô hấp hoặc tuần hoàn. Tuy nhiên, các triệu chứng có thể diễn tiến nhanh, vì vậy vẫn cần được theo dõi chặt chẽ.

Độ II - Phản vệ mức độ nặng

Phản vệ độ II được xác định khi người bệnh xuất hiện từ hai triệu chứng trở lên ở nhiều cơ quan khác nhau. Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

  • Da và niêm mạc: Mày đay, ngứa, phù mạch xuất hiện nhanh.
  • Hô hấp: Khó thở, thở nhanh nông, chảy nước mũi, tức ngực, khàn tiếng.
  • Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.
  • Tim mạch: Nhịp tim nhanh hoặc rối loạn nhịp; huyết áp có thể vẫn bình thường hoặc tăng nhẹ.

Mặc dù chưa có biểu hiện sốc, đây là giai đoạn cần được xử trí tích cực để ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng hơn.

Mày đay, ngứa, phù mạch xuất hiện nhanh là biểu hiện của phản vệ độ II
Mày đay, ngứa, phù mạch xuất hiện nhanh là biểu hiện của phản vệ độ II

Độ III - Phản vệ mức độ nguy kịch

Ở mức độ này, các rối loạn về hô hấp, tuần hoàn và thần kinh trở nên rõ rệt, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Đường thở: Phù thanh quản, tiếng rít thanh quản, nguy cơ tắc nghẽn đường thở.
  • Hô hấp: Thở nhanh, khó thở nhiều, rối loạn nhịp thở, khò khè, tím tái.
  • Tuần hoàn: Tụt huyết áp, mạch nhanh nhỏ, sốc.
  • Thần kinh: Vật vã, kích thích, rối loạn ý thức, hôn mê, co giật hoặc rối loạn cơ tròn.

Đây là tình trạng cấp cứu tối khẩn cấp, cần sử dụng adrenaline ngay lập tức kết hợp các biện pháp hồi sức tích cực.

Độ IV - Ngừng tuần hoàn hoặc ngừng hô hấp

Đây là mức độ nghiêm trọng nhất của phản vệ. Người bệnh có thể rơi vào tình trạng:

  • Ngừng hô hấp.
  • Ngừng tuần hoàn.
  • Không bắt được mạch.
  • Mất ý thức hoàn toàn.

Người bệnh cần được tiến hành hồi sức tim phổi ngay lập tức, đồng thời sử dụng adrenaline và các biện pháp hồi sức chuyên sâu theo phác đồ cấp cứu.

Cách xử trí ban đầu khi nghi ngờ sốc phản vệ

Sốc phản vệ là tình trạng cấp cứu có thể diễn tiến rất nhanh và đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Do đó, ngay khi nghi ngờ phản vệ, người bệnh cần được cấp cứu tại chỗ, điều trị theo đúng phác đồ và theo dõi sát để hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.

Nguyên tắc chung trong xử trí sốc phản vệ

Việc xử trí phản vệ cần được thực hiện ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ, không chờ đầy đủ các triệu chứng mới tiến hành điều trị. Mọi trường hợp phản vệ đều phải được phát hiện sớm, cấp cứu khẩn cấp tại nơi xảy ra phản ứng và theo dõi liên tục sau xử trí.

Sau khi tình trạng ban đầu được kiểm soát, người bệnh vẫn cần được theo dõi ít nhất 24 giờ nhằm phát hiện phản vệ hai pha hoặc các biến chứng xuất hiện muộn.

Sau khi tình trạng ban đầu được kiểm soát, người bệnh vẫn cần được theo dõi ít nhất 24 giờ
Sau khi tình trạng ban đầu được kiểm soát, người bệnh vẫn cần được theo dõi ít nhất 24 giờ

Trong điều trị phản vệ, adrenalin là thuốc quan trọng nhất và có vai trò quyết định trong việc cứu sống người bệnh. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, khi phản vệ được chẩn đoán từ độ II trở lên, adrenalin cần được tiêm bắp ngay lập tức, không trì hoãn để chờ đáp ứng với các thuốc khác.

Xử trí phản vệ mức độ nhẹ (độ I)

Phản vệ độ I chủ yếu biểu hiện bằng các triệu chứng ở da và niêm mạc như ngứa, nổi mày đay hoặc phù mạch. Mặc dù được xếp vào mức độ nhẹ, tình trạng này vẫn có thể tiến triển nhanh sang phản vệ nặng nếu không được theo dõi sát.

Tùy theo biểu hiện lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng histamin hoặc corticoid bằng đường uống hoặc đường tiêm nhằm giảm các triệu chứng dị ứng. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc này chỉ mang tính hỗ trợ và không thay thế adrenalin khi phản vệ tiến triển nặng hơn.

Sau điều trị, người bệnh cần được theo dõi liên tục trong ít nhất 24 giờ để kịp thời phát hiện các dấu hiệu diễn tiến hoặc tái phát phản vệ.

Xử trí phản vệ mức độ nặng và nguy kịch (độ II, III, IV)

Phản vệ từ độ II trở lên là tình trạng cấp cứu cần được xử trí ngay lập tức vì người bệnh có thể nhanh chóng chuyển sang sốc hoặc ngừng tuần hoàn mà không diễn tiến theo trình tự từ nhẹ đến nặng.

Trước hết, cần ngừng ngay tác nhân nghi ngờ gây phản vệ nếu có thể. Trường hợp phản vệ xảy ra trong khi truyền thuốc, cần ngừng truyền ngay nhưng vẫn giữ đường truyền tĩnh mạch để phục vụ cấp cứu.

Adrenalin cần được tiêm bắp ngay sau khi chẩn đoán phản vệ từ độ II trở lên. Đây là biện pháp điều trị ưu tiên hàng đầu giúp cải thiện huyết áp, giảm co thắt phế quản và hạn chế phù nề đường thở.

Người bệnh nên được đặt nằm tại chỗ, đầu thấp để hỗ trợ tuần hoàn. Nếu có nôn hoặc là phụ nữ mang thai, nên đặt nằm nghiêng trái nhằm giảm nguy cơ hít sặc và cải thiện tuần hoàn.

Song song với việc sử dụng adrenalin, cần cho người bệnh thở oxy để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho các mô. Đồng thời, thiết lập đường truyền tĩnh mạch để truyền dịch và sử dụng các thuốc cấp cứu khi cần thiết. Trong suốt quá trình điều trị, cần theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở, độ bão hòa oxy, mức độ tỉnh táo và các biểu hiện trên da, niêm mạc.

Nếu người bệnh xuất hiện phù thanh quản hoặc tắc nghẽn đường thở, cần nhanh chóng kiểm soát đường thở bằng đặt nội khí quản. Trong trường hợp không thể đặt nội khí quản, có thể phải mở khí quản cấp cứu để duy trì thông khí.

Khi người bệnh có biểu hiện ngừng hô hấp hoặc ngừng tuần hoàn (phản vệ độ IV), cần tiến hành hồi sức tim phổi ngay lập tức bằng ép tim ngoài lồng ngực, hỗ trợ hô hấp bằng bóng bóp và tiếp tục điều trị theo phác đồ hồi sức nâng cao.

Trong các trường hợp phản vệ nặng, cần nhanh chóng thiết lập đường truyền tĩnh mạch chắc chắn để truyền dịch và thuốc, đồng thời hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa cấp cứu, hồi sức tích cực hoặc dị ứng - miễn dịch lâm sàng (nếu có) nhằm thống nhất hướng điều trị và theo dõi tiếp theo.

Cần nhanh chóng thiết lập đường truyền tĩnh mạch chắc chắn để truyền dịch và thuốc
Cần nhanh chóng thiết lập đường truyền tĩnh mạch chắc chắn để truyền dịch và thuốc

Câu hỏi thường gặp

Thuốc nào là thuốc đầu tay trong sốc phản vệ?

Adrenalin (epinephrin) là thuốc đầu tay và quan trọng nhất trong điều trị sốc phản vệ. Thuốc có tác dụng nhanh trong việc co mạch, nâng huyết áp, giãn phế quản và giảm phù nề đường thở, giúp cải thiện các rối loạn hô hấp và tuần hoàn. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, adrenalin cần được sử dụng càng sớm càng tốt ngay khi chẩn đoán phản vệ từ độ II trở lên.

Kháng histamin có cấp cứu được sốc phản vệ không?

Không. Thuốc kháng histamin chỉ giúp cải thiện một số triệu chứng dị ứng như ngứa, nổi mày đay hoặc ban đỏ và không có khả năng điều trị sốc phản vệ. Việc sử dụng kháng histamin không được làm trì hoãn tiêm adrenalin, vì chậm dùng adrenalin có thể làm tăng nguy cơ diễn tiến nặng và tử vong.

Corticoid có phải thuốc cấp cứu sốc phản vệ không?

Không. Corticoid không có tác dụng tức thì trong xử trí sốc phản vệ do thời gian khởi phát tác dụng chậm. Nhóm thuốc này chỉ được sử dụng với vai trò hỗ trợ nhằm kiểm soát phản ứng viêm và có thể góp phần giảm nguy cơ phản vệ hai pha ở một số trường hợp. Corticoid không thể thay thế adrenalin trong cấp cứu phản vệ.

Dùng bút tiêm adrenaline xong có cần đi viện không?

Có. Sau khi sử dụng bút tiêm adrenalin, người bệnh vẫn cần được đưa đến cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu ngay, kể cả khi các triệu chứng đã cải thiện. Việc theo dõi tại bệnh viện giúp phát hiện sớm phản vệ hai pha, đánh giá đáp ứng điều trị và xử trí kịp thời nếu triệu chứng tái phát hoặc diễn tiến nặng hơn.

Sốc phản vệ có tái phát sau khi đã đỡ không?

Có. Một số trường hợp có thể xuất hiện phản vệ hai pha, tức là các triệu chứng tái phát sau khi đã thuyên giảm mà không cần tiếp xúc lại với dị nguyên. Phản ứng này có thể xảy ra sau nhiều giờ, vì vậy người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế ít nhất 24 giờ theo hướng dẫn của Bộ Y tế, đặc biệt ở những trường hợp phản vệ mức độ nặng hoặc đã phải sử dụng adrenalin.

Phản ứng này có thể xảy ra sau nhiều giờ, vì vậy người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế ít nhất 24 giờ
Phản ứng này có thể xảy ra sau nhiều giờ, vì vậy người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế ít nhất 24 giờ

Sốc phản vệ là tình trạng cấp cứu nguy hiểm, đòi hỏi phải được phát hiện sớm và xử trí kịp thời để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Việc nắm rõ nguyên tắc cấp cứu, phân loại mức độ phản vệ và chuẩn bị đầy đủ thuốc cấp cứu sốc phản vệ, đặc biệt là adrenalin, sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và tăng cơ hội cứu sống người bệnh trong các tình huống khẩn cấp.

Có thể bạn quan tâm

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Dược sĩ Đại họcTrần Huỳnh Minh Nhật

Đã kiểm duyệt nội dung

Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.

Xem thêm thông tin