Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
Nguyễn Ngọc
31/08/2026
Mặc định
Lớn hơn
Bác sĩ chỉ định thực hiện elastography khiến bạn không khỏi băn khoăn elastography là gì và có vai trò thế nào? Đây là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, không xâm lấn, giúp đánh giá đặc tính cơ học và độ cứng của mô, qua đó hỗ trợ phát hiện, đánh giá và theo dõi một số bệnh lý ở nhiều cơ quan.
Từ xa xưa, các thầy thuốc đã biết dùng tay để sờ nắn (thăm khám bằng cách sờ) nhằm cảm nhận những thay đổi về độ cứng của các mô, qua đó nhận biết một số bất thường trong cơ thể. Ngày nay, với sự tiến bộ của y học, kỹ thuật này đã được nâng lên một tầm cao mới, chính xác và khách quan hơn, được gọi là kỹ thuật đàn hồi mô (elastography).
Elastography là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn được sử dụng để đo độ đàn hồi hay độ cứng của các mô mềm trong cơ thể. Nguyên lý của phương pháp này dựa trên một thực tế rằng nhiều bệnh lý, đặc biệt là các khối u ác tính hoặc tình trạng xơ hóa, thường làm cho mô trở nên cứng hơn so với mô lành xung quanh.
Kỹ thuật này hoạt động bằng cách tạo ra các rung động hoặc sóng cơ học tần số thấp và truyền chúng qua các cơ quan cần kiểm tra. Sau đó, máy sẽ đo lường tốc độ lan truyền của các sóng này. Sóng di chuyển nhanh hơn trong mô cứng và chậm hơn trong mô mềm. Dữ liệu thu được sẽ được máy tính xử lý và mã hóa thành một bản đồ màu, gọi là bản đồ đàn hồi (elastogram), thể hiện trực quan mức độ cứng của mô.

Hiện nay, có nhiều kỹ thuật elastography khác nhau đã được phát triển và ứng dụng trong lâm sàng. Mỗi kỹ thuật có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng mục đích chẩn đoán cụ thể. Dưới đây là ba phương pháp phổ biến nhất.
Siêu âm đàn hồi mô (Ultrasound Elastography - USE), còn được gọi là siêu âm đàn hồi thoáng qua (Transient Elastography), là phương pháp phổ biến nhất. Kỹ thuật này sử dụng một đầu dò siêu âm đặc biệt để vừa phát ra các xung rung động cơ học, vừa thu nhận tín hiệu sóng siêu âm phản hồi.
Quá trình thực hiện khá đơn giản và nhanh chóng. Bác sĩ sẽ bôi một lớp gel lên da vùng cần khảo sát, sau đó đặt đầu dò lên và ấn nhẹ để tạo ra các rung động. Các sóng này lan truyền vào mô, và máy siêu âm sẽ ghi lại tốc độ của chúng để tính toán độ cứng. Phương pháp này thường được dùng để đánh giá gan, vú, tuyến giáp.

Đây là một dạng tiên tiến hơn của siêu âm đàn hồi, được gọi là Siêu âm đàn hồi sóng biến dạng ngang (Shear Wave Elastography - SWE). Thay vì dùng lực ấn từ đầu dò, kỹ thuật này sử dụng một chùm tia siêu âm hội tụ có cường độ cao (Acoustic Radiation Force Impulse - ARFI) để tạo ra một “lực đẩy” nhẹ vào sâu bên trong mô.
Lực đẩy này tạo ra các sóng biến dạng ngang (shear waves) lan truyền ra xung quanh. Máy siêu âm sẽ theo dõi và đo tốc độ của các sóng này với độ chính xác rất cao. SWE cho phép định lượng độ cứng của mô một cách khách quan và tạo ra hình ảnh đàn hồi có chất lượng cao hơn, đặc biệt hữu ích trong việc khảo sát các tổn thương ở vú, gan, tuyến giáp và tuyến tiền liệt.
Cộng hưởng từ đàn hồi (Magnetic Resonance Elastography - MRE) là kỹ thuật kết hợp nguyên lý của elastography với sức mạnh của hình ảnh cộng hưởng từ (MRI). Phương pháp này có khả năng đánh giá độ cứng của các cơ quan nằm sâu trong cơ thể mà siêu âm khó tiếp cận.
Khi thực hiện MRE, bệnh nhân sẽ nằm trong máy MRI. Một thiết bị nhỏ đặt trên da sẽ tạo ra các rung động nhẹ truyền vào cơ thể. Máy MRI sẽ ghi lại hình ảnh chuyển động của các sóng cơ học này khi chúng đi qua các cơ quan. MRE cung cấp bản đồ đàn hồi ba chiều (3D) chi tiết của toàn bộ cơ quan, rất giá trị trong việc đánh giá các bệnh lý gan lan tỏa.
Nhờ khả năng cung cấp thông tin về đặc tính cơ học của mô, elastography đã trở thành một công cụ chẩn đoán quan trọng trong nhiều chuyên khoa, giúp phát hiện và theo dõi nhiều bệnh lý khác nhau.
Đây là ứng dụng phổ biến và có giá trị nhất của elastography. Các bệnh gan mạn tính như viêm gan B, viêm gan C, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) có thể dẫn đến xơ hóa gan, tức là sự hình thành các mô sẹo trong gan. Nếu không được điều trị, xơ hóa có thể tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.
Elastography, đặc biệt là siêu âm đàn hồi thoáng qua (FibroScan®) và MRE, có thể đo lường chính xác độ cứng của gan, qua đó giúp các bác sĩ xác định giai đoạn xơ hóa mà không cần đến sinh thiết gan - một thủ thuật xâm lấn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Kỹ thuật này còn được dùng để theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng các biến chứng của bệnh gan.

Các nốt (nhân) tuyến giáp là một vấn đề sức khỏe rất phổ biến. Siêu âm đàn hồi có thể giúp phân biệt các nốt lành tính và ác tính. Các nốt ung thư thường có xu hướng cứng hơn các nốt lành tính. Việc bổ sung thông tin về độ cứng từ elastography vào siêu âm thường quy giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán, từ đó giúp bác sĩ quyết định có cần thực hiện chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) hay không, tránh các thủ thuật không cần thiết.
Tương tự như tuyến giáp, siêu âm đàn hồi cũng là một công cụ hữu ích trong việc đánh giá các khối u ở vú. Các tổn thương ác tính ở vú thường cứng hơn đáng kể so với các tổn thương lành tính như bướu sợi tuyến hay nang. Elastography giúp các bác sĩ X-quang tự tin hơn khi phân loại tổn thương theo hệ thống BI-RADS, góp phần giảm tỷ lệ sinh thiết không cần thiết cho các tổn thương lành tính.
Ngoài các ứng dụng chính kể trên, elastography còn đang được nghiên cứu và áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác, bao gồm:
Kết quả elastography cung cấp một chỉ số định lượng về độ cứng của mô, thường được biểu thị bằng đơn vị kilopascal (kPa) hoặc mét trên giây (m/s). Bác sĩ sẽ diễn giải kết quả này trong bối cảnh lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân.
Ví dụ điển hình nhất là trong đánh giá xơ hóa gan, kết quả độ cứng được phân thành các giai đoạn (F) khác nhau:

Dựa trên các giai đoạn này, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán, tiên lượng bệnh và quyết định phương pháp điều trị phù hợp. Đối với các cơ quan khác như vú hoặc tuyến giáp, kết quả đàn hồi thường được hiển thị dưới dạng bản đồ màu, trong đó các vùng màu xanh thường đại diện cho mô mềm (lành tính) và các vùng màu đỏ đại diện cho mô cứng (nghi ngờ ác tính).
Trên đây là những thông tin chúng tôi cung cấp đến bạn để giải đáp cho thắc mắc elastography là gì. Nhìn chung, elastography là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh. Với tính an toàn, không xâm lấn và độ chính xác cao, kỹ thuật này đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi, giúp các bác sĩ phát hiện sớm bệnh tật, theo dõi hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh.
Bác sĩLê Thị Mỹ Duyên
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.