• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Kiến thức y khoa

    Gãy đầu dưới xương quay cổ tay: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

    Trúc Vy

    26/10/2026

    Kích thước chữ

    Gãy đầu dưới xương quay cổ tay có thể ảnh hưởng đáng kể đến vận động cổ tay và khả năng sử dụng bàn tay, đặc biệt khi xương bị di lệch hoặc tổn thương phạm khớp. Việc thăm khám sớm giúp xác định mức độ gãy và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

    Đây là một trong những chấn thương thường gặp ở vùng cổ tay, thường xảy ra sau té ngã chống tay hoặc chấn thương mạnh. Người bệnh có thể đau, sưng, hạn chế cử động và đôi khi biến dạng cổ tay. Nhận biết sớm và xử trí đúng giúp giảm nguy cơ cứng khớp, can lệch và suy giảm chức năng về sau.

    Gãy đầu dưới xương quay cổ tay là gì?

    Xương quay là một trong hai xương của cẳng tay, nằm về phía ngón cái. Đầu dưới xương quay tham gia cấu tạo khớp cổ tay và phối hợp với xương trụ trong các động tác sấp, ngửa cẳng tay.

    Gãy đầu dưới xương quay là tình trạng xương quay bị gãy ở đoạn gần khớp cổ tay. Tổn thương này thường gặp ở người lớn tuổi sau té ngã năng lượng thấp và ở người trẻ sau các chấn thương mạnh như tai nạn hoặc chơi thể thao.

    Cơ chế phổ biến là ngã chống tay xuống đất khi cổ tay đang duỗi. Tùy hướng và mức độ của lực tác động, tổn thương có thể chỉ xảy ra ở xương quay hoặc đi kèm gãy xương trụ, tổn thương khớp hay các cấu trúc phần mềm xung quanh.

    Sau chấn thương, người bệnh thường đau đột ngột tại cổ tay, sưng, hạn chế vận động và có thể biến dạng nếu các mảnh xương bị di lệch.

    Gãy đầu dưới xương quay thường xảy ra sau té ngã chống tay
    Gãy đầu dưới xương quay cổ tay thường xảy ra sau té ngã chống tay

    Nguyên nhân gãy đầu dưới xương quay

    Ngã chống tay là nguyên nhân phổ biến nhất. Khi bàn tay tiếp đất trong tư thế cổ tay duỗi, lực tác động được truyền từ bàn tay lên cẳng tay và tập trung nhiều tại đầu dưới xương quay.

    Chấn thương có thể xảy ra trong các tình huống như:

    • Té ngã trong sinh hoạt hằng ngày.
    • Ngã khi đi xe đạp, xe máy hoặc tham gia giao thông.
    • Va chạm mạnh khi chơi thể thao.
    • Tai nạn lao động.
    • Lực tác động trực tiếp vào vùng cổ tay.

    Ở người trẻ có chất lượng xương tốt, gãy xương thường liên quan đến chấn thương có lực mạnh. Ngược lại, người lớn tuổi hoặc người bị loãng xương có thể gãy xương chỉ sau một cú ngã nhẹ.

    Một số yếu tố làm tăng nguy cơ gồm:

    • Loãng xương: Làm mật độ và chất lượng xương giảm, khiến xương dễ gãy hơn.
    • Tuổi cao: Nguy cơ té ngã và giảm mật độ xương tăng theo tuổi.
    • Hoạt động thể thao: Các môn có nguy cơ va chạm hoặc té ngã cao làm tăng khả năng chấn thương cổ tay.
    • Rối loạn thăng bằng hoặc thị lực: Có thể làm tăng nguy cơ té ngã, đặc biệt ở người lớn tuổi.
    • Môi trường sinh hoạt không an toàn: Sàn trơn, thiếu tay vịn hoặc có nhiều vật cản làm tăng nguy cơ ngã.

    Phân loại gãy đầu dưới xương quay

    Có nhiều cách phân loại dựa trên vị trí, hướng di lệch và mức độ ảnh hưởng đến mặt khớp. Hai dạng thường được nhắc đến là gãy Colles và gãy Smith.

    Gãy Colles

    Gãy Colles đặc trưng bởi đoạn xa xương quay di lệch hoặc gập góc về phía mu tay.

    Kiểu gãy này thường xảy ra khi ngã chống tay với cổ tay duỗi và gặp nhiều ở người lớn tuổi có chất lượng xương giảm.

    Một số đặc điểm có thể gặp gồm:

    • Đoạn xa xương quay di lệch về phía mu tay.
    • Cổ tay có thể biến dạng rõ.
    • Đau, sưng và hạn chế vận động.

    Gãy Smith

    Gãy Smith có hướng di lệch ngược với gãy Colles. Đoạn xa xương quay có xu hướng di lệch hoặc gập góc về phía lòng bàn tay.

    Chấn thương có thể xảy ra khi cổ tay chịu lực trong tư thế gấp hoặc khi lực tác động trực tiếp vào mặt lưng cổ tay.

    Tùy mức độ di lệch và độ ổn định của ổ gãy, bác sĩ sẽ cân nhắc điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật.

    Gãy Colles và Smith khác nhau chủ yếu ở hướng di lệch của xương
    Gãy Colles và Smith khác nhau chủ yếu ở hướng di lệch của xương

    Dấu hiệu gãy đầu dưới xương quay

    Biểu hiện có thể khác nhau tùy mức độ tổn thương và độ di lệch của xương.

    Các dấu hiệu thường gặp gồm:

    • Đau đột ngột sau chấn thương.
    • Đau tăng khi cử động cổ tay hoặc bàn tay.
    • Sưng quanh cổ tay.
    • Bầm tím xuất hiện sau vài giờ hoặc vài ngày.
    • Hạn chế hoặc mất khả năng vận động cổ tay.
    • Khó thực hiện động tác sấp, ngửa cẳng tay.
    • Cổ tay có thể biến dạng nếu xương di lệch.
    • Tê, châm chích hoặc giảm cảm giác ở các ngón tay nếu có ảnh hưởng đến thần kinh.

    Trong một số trường hợp, cổ tay có thể xuất hiện biến dạng rõ khi nhìn từ bên. Tuy nhiên, không nên dựa vào hình dạng bên ngoài để tự xác định kiểu gãy.

    Người bị chấn thương cổ tay kèm đau nhiều, sưng nhanh, biến dạng hoặc hạn chế vận động nên đến cơ sở y tế để được đánh giá.

    Đau, sưng và biến dạng cổ tay là những dấu hiệu cần chú ý
    Đau, sưng và biến dạng cổ tay là những dấu hiệu cần chú ý

    Phương pháp chẩn đoán

    Khi nghi ngờ gãy xương, nên hạn chế vận động vùng cổ tay và cố định tạm thời bằng nẹp phù hợp trước khi đưa người bệnh đến cơ sở y tế. Không nên tự nắn chỉnh hoặc tác động mạnh lên vùng chấn thương.

    Nếu cổ tay biến dạng rõ, tê nhiều, các ngón tay lạnh hoặc đổi màu, có vết thương hở hay chảy máu, người bệnh cần được đánh giá y tế sớm.

    Bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh để xác định vị trí cũng như mức độ tổn thương.

    Kiểm tra lâm sàng

    Trong quá trình thăm khám, bác sĩ có thể đánh giá:

    • Vị trí và mức độ đau.
    • Sưng, bầm tím hoặc biến dạng.
    • Khả năng cử động cổ tay và ngón tay.
    • Cảm giác tê, châm chích hoặc giảm cảm giác.
    • Tuần hoàn máu tại bàn tay và các ngón.
    • Khả năng sấp, ngửa cẳng tay.

    Kiểm tra thần kinh và mạch máu có vai trò quan trọng nhằm phát hiện sớm các tổn thương đi kèm.

    Chẩn đoán hình ảnh

    Bác sĩ có thể chỉ định:

    • Chụp X-quang: Thường là phương tiện được sử dụng đầu tiên, giúp xác định vị trí gãy, mức độ di lệch, hướng gãy và khả năng tổn thương mặt khớp.
    • Chụp CT: Có thể được chỉ định khi gãy phức tạp, gãy phạm khớp hoặc hình ảnh X-quang chưa cung cấp đủ thông tin. CT giúp đánh giá chi tiết cấu trúc xương và hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật khi cần.
    • Chụp MRI: Không phải phương tiện thường quy trong giai đoạn cấp. MRI có thể được cân nhắc khi nghi ngờ tổn thương dây chằng, gân, sụn tam giác hoặc các cấu trúc phần mềm khác.
    X-quang giúp xác định vị trí và mức độ di lệch của ổ gãy
    X-quang giúp xác định vị trí và mức độ di lệch của ổ gãy

    Biến chứng có thể gặp

    Nếu gãy di lệch nhiều, không được xử trí phù hợp hoặc có tổn thương phối hợp, người bệnh có thể gặp một số biến chứng.

    Tổn thương thần kinh

    Thần kinh giữa có thể bị chèn ép do sưng hoặc vị trí các mảnh xương. Người bệnh có thể xuất hiện tê, đau hoặc cảm giác châm chích ở bàn tay và các ngón.

    Tổn thương gân

    Các gân vùng cổ tay có thể bị kích thích hoặc tổn thương sau chấn thương. Một số trường hợp hiếm có thể xảy ra đứt gân, đặc biệt là gân duỗi dài ngón cái.

    Can lệch

    Nếu xương liền ở vị trí không phù hợp, cổ tay có thể biến dạng, giảm biên độ vận động hoặc ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.

    Cứng khớp

    Bất động kéo dài, đau hoặc thiếu vận động phục hồi chức năng có thể khiến cổ tay và ngón tay bị cứng.

    Hội chứng đau vùng phức hợp

    Một số người có thể bị đau kéo dài, sưng, thay đổi màu hoặc nhiệt độ da và hạn chế vận động sau chấn thương.

    Thoái hóa khớp sau chấn thương

    Gãy phạm mặt khớp có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp cổ tay về lâu dài.

    Chậm liền xương hoặc khớp giả

    Đây là biến chứng ít gặp nhưng vẫn có thể xảy ra, đặc biệt khi có nhiều yếu tố bất lợi ảnh hưởng đến quá trình liền xương.

    Cứng khớp có thể ảnh hưởng chức năng cổ tay lâu dài
    Cứng khớp có thể ảnh hưởng chức năng cổ tay lâu dài

    Phương pháp điều trị gãy đầu dưới xương quay

    Mục tiêu điều trị là đưa các mảnh xương về vị trí phù hợp, duy trì sự ổn định và phục hồi chức năng cổ tay.

    Phương pháp điều trị phụ thuộc vào:

    • Mức độ di lệch;
    • Độ ổn định của ổ gãy;
    • Có tổn thương mặt khớp hay không;
    • Tuổi và nhu cầu vận động của người bệnh;
    • Chất lượng xương;
    • Tình trạng sức khỏe và các tổn thương đi kèm.

    Điều trị bảo tồn

    Điều trị bảo tồn thường được cân nhắc khi gãy không di lệch, di lệch ít hoặc có thể nắn chỉnh và duy trì vị trí ổn định mà không cần phẫu thuật.

    Nếu xương bị di lệch, bác sĩ có thể thực hiện nắn chỉnh để đưa các mảnh xương về vị trí phù hợp. Sau đó, cổ tay được cố định bằng nẹp hoặc bột trong thời gian liền xương.

    Người bệnh cần tái khám theo lịch và có thể được chụp X-quang kiểm tra để theo dõi vị trí các mảnh xương.

    Thời gian bất động thường kéo dài vài tuần, tùy độ ổn định của tổn thương, tuổi và tiến triển liền xương. Trong thời gian này, người bệnh có thể được hướng dẫn vận động các ngón tay phù hợp để hạn chế phù nề và cứng khớp.

    Phẫu thuật

    Phẫu thuật có thể được cân nhắc trong các trường hợp:

    • Gãy di lệch nhiều hoặc không ổn định;
    • Gãy phạm khớp đáng kể;
    • Không thể nắn chỉnh đạt vị trí phù hợp;
    • Xương bị di lệch trở lại sau nắn;
    • Gãy hở;
    • Có tổn thương mạch máu, thần kinh hoặc tổn thương phối hợp cần được xử trí chuyên khoa.

    Một số phương pháp có thể được sử dụng gồm:

    • Xuyên đinh cố định qua da;
    • Cố định ngoài;
    • Kết hợp xương bằng nẹp vít.

    Bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật dựa trên kiểu gãy, đặc điểm giải phẫu, chất lượng xương và nhu cầu vận động của người bệnh.

    Sau điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật, phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện biên độ vận động, sức mạnh cơ và khả năng sử dụng cổ tay.

    Điều trị bảo tồn hay phẫu thuật phụ thuộc đặc điểm từng ổ gãy
    Điều trị bảo tồn hay phẫu thuật phụ thuộc đặc điểm từng ổ gãy

    Biện pháp phòng ngừa

    Không phải mọi trường hợp gãy đầu dưới xương quay đều có thể phòng tránh. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ té ngã và bảo vệ sức khỏe xương.

    Hạn chế nguy cơ té ngã

    Đặc biệt ở người lớn tuổi, nên:

    • Giữ sàn nhà khô ráo và loại bỏ vật cản dễ gây vấp;
    • Sử dụng thảm chống trượt tại nhà tắm và khu vực ẩm ướt;
    • Lắp tay vịn tại cầu thang hoặc những vị trí cần thiết;
    • Mang giày dép có độ bám phù hợp;
    • Kiểm tra thị lực định kỳ nếu có vấn đề về mắt;
    • Tập luyện các bài giúp tăng sức mạnh và cải thiện thăng bằng.

    Bảo vệ khi tham gia thể thao và giao thông

    Nên sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp khi chơi thể thao, đi xe đạp hoặc tham gia những hoạt động có nguy cơ té ngã và va chạm. Tuân thủ quy tắc an toàn giao thông cũng góp phần giảm nguy cơ chấn thương mạnh.

    Chủ động phòng và điều trị loãng xương

    Người có nguy cơ loãng xương nên được đánh giá và điều trị khi cần thiết. Kiểm soát tốt loãng xương có thể giúp giảm nguy cơ gãy xương sau những cú ngã nhẹ.

    Duy trì chế độ ăn cân đối, cung cấp đủ canxi và vitamin D theo nhu cầu, kết hợp vận động phù hợp cũng góp phần bảo vệ sức khỏe xương.

    Gãy đầu dưới xương quay cổ tay là chấn thương thường gặp nhưng mức độ tổn thương có thể khác nhau giữa mỗi người. Khi xuất hiện đau nhiều, sưng, biến dạng hoặc hạn chế vận động sau té ngã, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra. Chẩn đoán sớm và điều trị phù hợp giúp hỗ trợ phục hồi chức năng cổ tay, đồng thời hạn chế nguy cơ cứng khớp, can lệch và các biến chứng về lâu dài.

    Có thể bạn quan tâm

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
    Nhà thuốc Long Châu

    Dược sĩ Đại họcNguyễn Mỹ Huyền

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

    Xem thêm thông tin