Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Kim Toàn
04/03/2026
Mặc định
Lớn hơn
Hậu quả sau khi cắt amidan là vấn đề được nhiều người quan tâm trước khi quyết định phẫu thuật. Mặc dù đây là thủ thuật khá phổ biến và an toàn, nhưng sau cắt amidan vẫn có thể xuất hiện một số ảnh hưởng như đau họng, chảy máu hoặc khó nuốt trong thời gian hồi phục.
Phẫu thuật cắt amidan được thực hiện nhằm loại bỏ ổ viêm mạn tính tại họng, cải thiện chức năng hô hấp và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, sau can thiệp, cơ thể cần thời gian để thích nghi và hồi phục. Trong giai đoạn hậu phẫu, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng sinh lý bình thường hoặc những dấu hiệu bất thường cần được theo dõi chặt chẽ và xử trí kịp thời.
Phẫu thuật cắt amidan khi được thực hiện đúng chỉ định mang lại hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát viêm tái phát và cải thiện chất lượng sống. Tuy nhiên, tương tự các thủ thuật ngoại khoa khác, phương pháp này vẫn tiềm ẩn một số rủi ro và biến chứng có thể xuất hiện trước, trong hoặc sau mổ.
Vì vậy, người bệnh, đặc biệt là trẻ nhỏ cần được chuẩn bị tâm lý kỹ lưỡng nhằm hạn chế lo lắng, sợ hãi quá mức hoặc không hợp tác trong quá trình điều trị.

Trong khi phẫu thuật, có thể gặp phản ứng liên quan đến thuốc tê, thuốc mê hoặc tình trạng chảy máu. Sau mổ, các biểu hiện thường gặp gồm: Đau họng, buồn nôn, nôn, đau khi nuốt lan lên tai, tăng tiết nước bọt, hơi thở có mùi, sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu hoặc chảy máu sau mổ.
Mức độ khó chịu ở mỗi người không giống nhau. Nhìn chung, trẻ em thường hồi phục thuận lợi hơn người lớn do cấu trúc mô mềm hơn, khả năng co hồi mạch máu tốt và cảm nhận đau ít kéo dài hơn.
Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân. Dù hiếm gặp, vẫn có khả năng xảy ra phản ứng bất lợi như ngộ độc hoặc sốc thuốc tê.
Việc gây mê toàn thân có thể gây ra các triệu chứng như:
Ngoài ra, sang chấn trong quá trình đặt ống nội khí quản hoặc dụng cụ banh miệng cũng có thể xảy ra.
Trong những tình huống rất đặc biệt, biến chứng nghiêm trọng do gây mê có thể đe dọa tính mạng, dù tỷ lệ này rất thấp. Những người từng được gây mê toàn thân an toàn trước đây thường không cần quá lo lắng. Tuy nhiên, cần đặc biệt thận trọng nếu có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc các bệnh lý như:
Ngoài ra, người mắc hen phế quản, hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc các bệnh hô hấp mạn tính khác cũng cần được đánh giá kỹ trước phẫu thuật nhằm hạn chế tối đa rủi ro.

Những hệ lụy lâu dài của phẫu thuật cắt amidan đối với hệ hô hấp đã được đề cập trong một số nghiên cứu khoa học. Một nghiên cứu được đăng tải trên tạp chí JAMA Otolaryngology-Head & Neck Surgery cho thấy, trẻ được cắt amidan khẩu cái và/hoặc nạo amidan vòm (V.A) trước 9 tuổi có nguy cơ mắc các bệnh lý hô hấp khi trưởng thành cao hơn rõ rệt so với nhóm trẻ cũng bị viêm amidan nhưng chỉ điều trị nội khoa, không can thiệp phẫu thuật.
Cụ thể, thủ thuật nạo V.A hoặc cắt amidan có liên quan đến:
Đáng chú ý, mục tiêu ban đầu của phẫu thuật là nhằm giảm thiểu các rủi ro sức khỏe lâu dài, tuy nhiên dữ liệu cho thấy sự khác biệt giữa nhóm “cắt” và “không cắt” về lợi ích lâu dài không thật sự rõ ràng. Mặc dù số đợt viêm họng và số ngày nghỉ học có xu hướng giảm trong năm đầu sau phẫu thuật, hiệu quả này lại không được duy trì bền vững theo thời gian.
Chảy máu là biến cố có thể gặp ở bất kỳ thủ thuật ngoại khoa nào. Lượng máu mất nhiều hay ít phụ thuộc vào đặc điểm mô bệnh lý, vị trí phẫu thuật, phương pháp thực hiện và trang thiết bị sử dụng.
Trong phẫu thuật cắt amidan cũng tương tự. Trong quá trình mổ, có thể xuất hiện chảy máu nhẹ, đặc biệt ở những trường hợp amidan xơ hóa nhiều, mô dính chắc hoặc mạch máu co hồi kém. Tuy nhiên, nhờ sự cải tiến về kỹ thuật và dụng cụ, tình trạng mất máu trong mổ hiện nay thường ít và được kiểm soát hiệu quả.
Sau phẫu thuật, người bệnh vẫn có nguy cơ chảy máu sớm hoặc muộn. Nếu được phát hiện và xử trí kịp thời, đa số trường hợp đều ổn định. Khó khăn nằm ở chỗ vị trí vết mổ ở sâu trong họng, kèm theo đau và phản xạ họng nhạy cảm, nên việc can thiệp cầm máu có thể gây khó chịu cho cả người bệnh và nhân viên y tế.

Tình trạng nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật sau cắt amidan tương đối hiếm gặp do khu vực này thuộc vùng họng miệng, được bao phủ bởi lớp niêm mạc có khả năng bảo vệ tự nhiên khá tốt. Tuy nhiên, biến chứng này vẫn có thể xảy ra trong một số trường hợp như:
Sau phẫu thuật, nếu xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao, đau họng dữ dội lan lên tai, biểu hiện nhiễm trùng nhiễm độc (mệt mỏi, vẻ mặt uể oải, hơi thở có mùi hôi, môi khô, lưỡi bám bẩn, tăng tiết đờm nhớt…), người bệnh hoặc người thân cần thông báo ngay cho bác sĩ để được thăm khám và chỉ định kháng sinh thích hợp.
Hiện tượng sưng lưỡi, phù nề thành họng hoặc màn khẩu cái mềm có thể xảy ra tùy thuộc vào mức độ sang chấn trong quá trình phẫu thuật, bao gồm thao tác đặt ống nội khí quản, sử dụng banh miệng hay quá trình bóc tách và cắt đốt amidan.
Tình trạng phù nề này thường xuất hiện trong vài giờ đầu sau mổ và có thể được kiểm soát bằng thuốc chống viêm, chống phù nề. Trường hợp phù nề nghiêm trọng gây chèn ép đường thở, đe dọa tính mạng là rất hiếm.
Ngoài ra, một số biến chứng ít gặp khác có thể bao gồm: Tổn thương răng, bỏng niêm mạc do dụng cụ đốt điện, chấn thương thanh quản liên quan đến đặt ống nội khí quản, hít phải dịch dạ dày trong quá trình gây mê, hoặc tắc nghẽn đường thở do máu ứ đọng.
Bên cạnh các biến chứng như phản ứng thuốc vô cảm hay chảy máu, người bệnh sau phẫu thuật cắt amidan có thể gặp một số khó chịu thường gặp trong giai đoạn hồi phục. Đây là các biểu hiện mang tính tạm thời nhưng cần được chuẩn bị tâm lý và theo dõi phù hợp:
Phần lớn các biểu hiện trên sẽ thuyên giảm dần khi niêm mạc họng hồi phục hoàn toàn. Việc nghỉ ngơi hợp lý, bổ sung đủ dịch và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi hơn.
Cắt amidan là một thủ thuật tương đối an toàn khi được thực hiện đúng chỉ định và tại cơ sở y tế đủ điều kiện. Trong quá trình phẫu thuật, người bệnh được gây mê nên không cảm nhận đau.
Tuy nhiên, sau mổ có thể xuất hiện một số biểu hiện thường gặp như:
Phần lớn các triệu chứng này mang tính tạm thời và sẽ giảm dần theo thời gian. Người bệnh nên chủ động thông báo với bác sĩ nếu các dấu hiệu kéo dài hoặc tăng nặng để được thăm khám và kê đơn thuốc phù hợp, chẳng hạn thuốc giảm đau hoặc thuốc hỗ trợ điều trị triệu chứng.

Thông thường, sau phẫu thuật cắt amidan, người bệnh có thể xuất viện trong ngày hoặc sau 24 giờ, kèm theo hướng dẫn chăm sóc tại nhà. Mặc dù không phải ai cũng gặp biến chứng hậu phẫu, nhưng nếu có các dấu hiệu bất thường dưới đây, cần quay lại cơ sở y tế ngay:

Bài viết đã khép lại, có thể thấy phần lớn hậu quả sau khi cắt amidan là những phản ứng sinh lý trong quá trình hồi phục và có thể kiểm soát bằng chăm sóc phù hợp. Tuy nhiên, người bệnh cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường và tái khám kịp thời để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm, giúp quá trình hồi phục diễn ra an toàn và sớm ổn định sinh hoạt.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.