Có nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Từng thực hành tại bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Bác sĩ không ngừng trau dồi chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
Xuân Thương
22/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Nhiều thai phụ hoang mang khi kết quả NIPT báo nguy cơ cao dù hình ảnh siêu âm hoàn toàn bình thường. Liệu đây có phải là kết luận cuối cùng về sức khỏe thai nhi và bạn cần thực hiện những bước tiếp theo như thế nào để có câu trả lời chính xác nhất?
Một buổi sáng chờ đợi kết quả xét nghiệm NIPT thường bắt đầu bằng sự hy vọng và những hình dung về một em bé khỏe mạnh. Nhiều thai phụ tin rằng chỉ cần một lần lấy máu đơn giản, họ sẽ có được câu trả lời về sức khỏe di truyền của con mình.
Thế nhưng, khoảnh khắc cầm trên tay tờ kết quả ghi dòng chữ nguy cơ cao, thai phụ có thể cảm thấy lo lắng. Cảm giác lo âu càng tăng lên khi những lần siêu âm trước đó đều được bác sĩ thông báo là bình thường, khiến người mẹ rơi vào trạng thái mâu thuẫn: Tại sao hình ảnh thấy ổn mà kết quả xét nghiệm lại báo động?
Theo bác sĩ Từ Thái Sơn, thuộc Đội ngũ chuyên môn Long Châu: "Kết quả NIPT nguy cơ cao là một tín hiệu cảnh báo cần kiểm tra thêm, chứ không phải là một bản án khẳng định về sức khỏe của thai nhi."
Để hiểu rõ vì sao lại có sự mâu thuẫn này và cần làm gì tiếp theo, chúng ta cần nhìn nhận đúng bản chất của xét nghiệm NIPT.
NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) là xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn dựa trên DNA ngoại bào của nhau thai phóng thích vào máu của mẹ. Xét nghiệm giúp đánh giá nguy cơ thai nhi mắc một số bất thường nhiễm sắc thể, phổ biến nhất là Trisomy 21 (hội chứng Down), Trisomy 18 (hội chứng Edwards) và Trisomy 13 (hội chứng Patau).
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: Kết quả này chỉ là dấu hiệu cảnh báo về xác suất, không phải là chẩn đoán xác định bệnh. Kết quả NIPT nguy cơ cao cho thấy thai kỳ có khả năng cao hơn mắc bất thường được sàng lọc và cần được đánh giá chuyên sâu. Kết quả này không xác định thai nhi chắc chắn mắc bệnh.

Câu trả lời ngắn gọn là không. Một kết quả nguy cơ cao không đồng nghĩa với việc thai nhi chắc chắn mắc hội chứng di truyền.
Trong y khoa, có sự khác biệt rõ rệt giữa xét nghiệm sàng lọc và xét nghiệm chẩn đoán. NIPT, Double Test hay Triple Test đều là xét nghiệm sàng lọc. Mục tiêu của chúng là đánh giá nguy cơ, tức là cho biết khả năng thai nhi mắc bệnh là cao hay thấp.
Khác với xét nghiệm sàng lọc, xét nghiệm chẩn đoán trước sinh sử dụng mẫu tế bào thu được qua sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối để phân tích nhiễm sắc thể hay các bất thường di truyền cụ thể. Những phương pháp này có thể xác định tình trạng bất thường được khảo sát, nhưng phạm vi phát hiện phụ thuộc vào kỹ thuật xét nghiệm và đặc điểm từng trường hợp.
Dương tính giả xảy ra khi NIPT báo nguy cơ cao nhưng xét nghiệm chẩn đoán sau đó không xác nhận bất thường tương ứng ở thai nhi. Dù NIPT có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, trên 99% đối với hội chứng Down, độ chính xác thực tế khi trả kết quả (giá trị dự báo dương tính, PPV) lại phụ thuộc loại bất thường, tuổi mẹ và nguy cơ nền của thai kỳ.
Một lý do phổ biến là hiện tượng khảm nhau (Confined Placental Mosaicism, CPM). Vì NIPT phân tích DNA từ nhau thai chứ không phải trực tiếp từ thai nhi, nên nếu nhau thai có những tế bào bất thường nhưng thai nhi lại bình thường, NIPT có thể trả kết quả nguy cơ cao.
Siêu âm là công cụ quan trọng nhưng không thể dùng để loại trừ hoàn toàn bất thường nhiễm sắc thể. Nhiều thai nhi mắc hội chứng Down hoặc các lệch bội khác nhưng không biểu hiện bất thường về hình thái trong những lần siêu âm đầu tiên.
Vì vậy, kết quả siêu âm chưa phát hiện bất thường không đủ để phủ nhận kết quả NIPT nguy cơ cao. Thai phụ vẫn cần được tư vấn về xét nghiệm chẩn đoán phù hợp.

Khi đối diện với kết quả này, điều quan trọng nhất là không tự đưa ra kết luận mà cần tuân thủ quy trình y khoa bài bản.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tìm đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được tham vấn di truyền chuyên sâu. Chuyên gia sẽ giúp thai phụ hiểu rõ ý nghĩa của kết quả cụ thể, đánh giá các yếu tố nguy cơ cá nhân và giải thích về tỷ lệ chính xác của kết quả đó đối với trường hợp cụ thể của người mẹ.
Bác sĩ sẽ kết hợp kết quả NIPT với tuổi thai và thực hiện siêu âm chi tiết, đặc biệt là siêu âm đo độ mờ da gáy (khoảng tuần thứ 11 đến 13 tuần 6 ngày) hoặc siêu âm hình thái học (khoảng tuần thứ 18 đến 22). Siêu âm chi tiết có vai trò phát hiện các bất thường cấu trúc hoặc dấu hiệu gợi ý lệch bội nhiễm sắc thể, từ đó hỗ trợ bác sĩ đánh giá thai kỳ và lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp.
Khi NIPT cho kết quả nguy cơ cao, thai phụ cần được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa sản, y học bào thai hoặc di truyền y học. Bác sĩ sẽ đánh giá kết quả NIPT cùng tuổi thai, tiền sử và siêu âm chi tiết, đồng thời tư vấn lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán xác định bằng sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối. Ngay cả khi siêu âm chưa phát hiện bất thường, thai phụ vẫn cần được giải thích và đề nghị lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán phù hợp.
Theo bác sĩ Từ Thái Sơn: "Quyết định thực hiện xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn cần dựa trên sự cân bằng giữa nhu cầu biết chính xác tình trạng thai nhi và việc chấp nhận những rủi ro nhỏ của thủ thuật. Điều này chỉ nên được thực hiện sau khi thai phụ đã được tư vấn đầy đủ về lợi ích và nguy cơ."

Độ chính xác của NIPT rất cao, nhưng không tuyệt đối cho mọi trường hợp.
Giá trị dự báo dương tính (PPV), tức là khả năng một thai nhi có kết quả nguy cơ cao thực sự mắc bất thường được sàng lọc, không cố định. PPV phụ thuộc lớn vào tỷ lệ hiện mắc của bệnh trong quần thể và tuổi của người mẹ. Ví dụ, cùng một kết quả nguy cơ cao, nhưng PPV ở một người mẹ lớn tuổi thường cao hơn so với một người mẹ trẻ.
Độ nhạy và độ đặc hiệu của NIPT đối với mỗi hội chứng là khác nhau. Trong khi Trisomy 21 thường có độ chính xác rất cao, thì các bất thường như Trisomy 13 hay Trisomy 18 đôi khi có tỷ lệ dương tính giả cao hơn do đặc điểm sinh học của nhau thai.
NIPT nguy cơ thấp mang lại sự an tâm lớn vì nó giảm đáng kể khả năng thai nhi mắc các hội chứng được sàng lọc. Tuy nhiên, kết quả này không đảm bảo thai nhi khỏe mạnh hoàn toàn. NIPT không thể phát hiện tất cả các dị tật bẩm sinh, các bất thường cấu trúc cơ thể hoặc những sai sót di truyền nhỏ không nằm trong danh mục sàng lọc. Do đó, việc theo dõi thai kỳ định kỳ vẫn rất cần thiết.
Khi nhận kết quả bất thường, thai phụ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và giải đáp thắc mắc một cách chính xác nhất. Hãy chuẩn bị sẵn các câu hỏi về tỷ lệ dương tính giả của xét nghiệm, các lựa chọn chẩn đoán tiếp theo và những rủi ro đi kèm. Việc phối hợp chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa giúp thai phụ có thêm cơ sở để đưa ra quyết định phù hợp cho thai kỳ.

Chọc ối không phải là yêu cầu bắt buộc cho mọi trường hợp NIPT nguy cơ cao. Tuy nhiên, thai phụ cần được tư vấn về xét nghiệm chẩn đoán xác định. Tùy tuổi thai, loại bất thường nghi ngờ và kết quả siêu âm, bác sĩ có thể tư vấn sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối.
Có. Sau khi được bác sĩ tư vấn đầy đủ về ý nghĩa của kết quả và rủi ro nếu không chẩn đoán, thai phụ có quyền quyết định có thực hiện các xét nghiệm xâm lấn hay không.
Có. Như đã đề cập, NIPT chỉ sàng lọc một số bất thường nhiễm sắc thể nhất định. Vì vậy, thai phụ vẫn cần thực hiện các mốc khám thai và siêu âm theo hướng dẫn của bác sĩ.
Kết quả NIPT nguy cơ cao không phải là kết luận cuối cùng về sức khỏe của con, mà là một lời nhắc nhở cần cẩn trọng và kiểm tra kỹ hơn. Sự phối hợp giữa sàng lọc, siêu âm và chẩn đoán xác định sẽ giúp cha mẹ có cái nhìn chính xác hơn về tình trạng thai nhi.
Trao đổi với bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia di truyền để đánh giá chi tiết kết quả NIPT và lên kế hoạch theo dõi thai kỳ phù hợp.
Tình huống mở đầu mang tính minh họa, không đại diện cho một cá nhân cụ thể.
Bác sĩTừ Thái Sơn
Có nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Từng thực hành tại bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Bác sĩ không ngừng trau dồi chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.