Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Diễm Hương
17/03/2026
Mặc định
Lớn hơn
Phương pháp thở Wim Hof là kỹ thuật hô hấp kết hợp giữ hơi và tiếp xúc lạnh, được nghiên cứu về tác động lên hệ miễn dịch và stress. Bài viết sau đây giúp bạn hiểu rõ cách cơ thể phản ứng với kỹ thuật này, lợi ích đã được ghi nhận trong nghiên cứu và cách tập đúng để hạn chế rủi ro.
Trong những năm gần đây, phương pháp thở Wim Hof thu hút sự quan tâm lớn nhờ các nghiên cứu cho thấy khả năng tác động đến hệ thần kinh tự chủ và phản ứng miễn dịch. Không chỉ đơn thuần là một bài tập hô hấp, kỹ thuật này còn được ghi nhận có liên quan đến điều hòa stress, giảm viêm và cải thiện sự tập trung. Tuy nhiên, để áp dụng đúng và an toàn, người tập cần hiểu rõ cơ chế sinh lý, lợi ích thực tế và những trường hợp chống chỉ định.
Phương pháp hít thở Wim Hof là một kỹ thuật hô hấp có kiểm soát, kết hợp giữa chu kỳ thở sâu lặp lại, giai đoạn nín thở (retention) và phơi nhiễm lạnh có hướng dẫn. Phương pháp này được thiết kế nhằm tác động đến hệ thần kinh tự chủ và phản ứng miễn dịch bẩm sinh thông qua thay đổi sinh lý tạm thời trong cơ thể.
Về cơ chế, chuỗi thở sâu liên tiếp có thể gây tăng thông khí ngắn hạn, làm giảm nồng độ CO₂ trong máu và tạo ra tình trạng kiềm hô hấp nhẹ. Sự thay đổi này kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm tăng tiết catecholamine như adrenaline. Các nghiên cứu thực nghiệm trên người khỏe mạnh cho thấy khi được huấn luyện đúng cách, người tập có thể chủ động làm tăng nồng độ adrenaline và điều chỉnh mức cytokine trong phản ứng viêm cấp tính.
Phơi nhiễm lạnh là thành phần bổ trợ, giúp kích thích hệ giao cảm và cải thiện khả năng thích nghi với stress nhiệt. Tuy nhiên, phương pháp hít thở Wim Hof không phải là liệu pháp điều trị bệnh và chỉ nên được xem là một kỹ thuật hỗ trợ sức khỏe ở người có nền tảng thể chất ổn định.

Liệu pháp thở Wim Hof có thể tạo ra một số thay đổi sinh lý liên quan đến miễn dịch và stress, tuy nhiên mức độ ứng dụng lâm sàng vẫn đang được tiếp tục đánh giá.
Trong nghiên cứu thực nghiệm trên người khỏe mạnh tiếp xúc với nội độc tố vi khuẩn (LPS), nhóm được huấn luyện theo phương pháp này ghi nhận tăng adrenaline và giảm các cytokine tiền viêm như IL-6 và TNF-α. Điều này cho thấy kỹ thuật hô hấp có thể ảnh hưởng đến cường độ phản ứng viêm cấp tính thông qua cơ chế thần kinh - nội tiết.
Chu kỳ kích hoạt giao cảm có kiểm soát, sau đó là pha hồi phục, có thể giúp cơ thể tăng khả năng thích nghi với stress. Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận giảm cảm nhận căng thẳng, cải thiện mức tỉnh táo và khả năng tập trung ở người thực hành thường xuyên.
Phơi nhiễm lạnh lặp lại trong điều kiện an toàn có thể tăng hoạt tính giao cảm và hỗ trợ điều hòa mạch máu ngoại vi. Một số dữ liệu cho thấy khả năng thích nghi tốt hơn với môi trường lạnh ở người được huấn luyện.
Sự gia tăng catecholamine và endorphin trong quá trình tập có thể liên quan đến cảm giác tỉnh táo và giảm cảm nhận đau tạm thời sau buổi tập. Tuy nhiên, đây chủ yếu là dữ liệu quan sát và chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị.

Việc thực hành liệu pháp thở Wim Hof cần được thực hiện trong điều kiện an toàn, đặc biệt ở giai đoạn bắt đầu. Do kỹ thuật này có thể gây thay đổi tạm thời về nồng độ oxy - CO₂ trong máu và kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, người mới nên tuân thủ đúng quy trình và không cố gắng vượt quá khả năng chịu đựng của cơ thể.
Trước khi bắt đầu, người tập cần đảm bảo cơ thể ở trạng thái tỉnh táo, không quá no cũng không quá đói để tránh khó chịu hoặc tụt năng lượng trong quá trình thực hành. Không gian tập nên yên tĩnh, thoáng khí, giúp việc hô hấp diễn ra tự nhiên và ổn định; người tập có thể ngồi tựa lưng hoặc nằm ngửa tùy mức độ quen thuộc. Tuyệt đối không thực hiện khi đang lái xe, bơi lội, đứng ở nơi cao hoặc trong môi trường tiềm ẩn nguy cơ chấn thương, bởi cảm giác choáng váng có thể xuất hiện.
Với người mới bắt đầu, tư thế nằm được khuyến nghị nhằm hạn chế nguy cơ té ngã nếu xảy ra hiện tượng lâng lâng hoặc mất thăng bằng thoáng qua.
Một vòng tập thường bắt đầu bằng giai đoạn thở sâu, trong đó người tập hít sâu bằng mũi hoặc miệng để mở rộng bụng và lồng ngực, sau đó thở ra một cách thụ động, không gắng sức ép hết hơi. Chu kỳ này được lặp lại liên tục khoảng 30 - 40 nhịp với nhịp thở tương đối đều; trong quá trình đó có thể xuất hiện cảm giác tê nhẹ ở tay chân hoặc lâng lâng do sự giảm tạm thời nồng độ CO₂ trong máu, đây là phản ứng sinh lý thường gặp.
Tiếp theo là giai đoạn giữ hơi: Sau nhịp thở ra cuối cùng, người tập dừng lại và nín thở cho đến khi xuất hiện nhu cầu hít vào một cách tự nhiên, tránh cố nín thở quá lâu vì thời gian chịu đựng khác nhau tùy thể trạng. Giai đoạn hồi phục kết thúc vòng tập bằng một nhịp hít sâu trở lại, giữ trong khoảng 10 - 15 giây rồi thở ra nhẹ nhàng. Một buổi tập có thể thực hiện 3 - 4 vòng liên tiếp; sau khi hoàn thành, nên dành vài phút ngồi hoặc nằm nghỉ để cơ thể dần trở về trạng thái cân bằng.

Một số nguyên tắc cần lưu ý khi thực hiện liệu pháp thở Wim Hof:
Việc xác định đối tượng phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn khi thực hành phương pháp hít thở Wim Hof.
Nhóm có thể cân nhắc áp dụng:
Nhóm không nên hoặc cần thận trọng:
Kỹ thuật nín thở và thay đổi CO₂ máu có thể gây chóng mặt hoặc ngất thoáng qua ở một số người. Do đó, việc thực hành trong môi trường nước hoặc khi đang điều khiển phương tiện là tuyệt đối không an toàn.

Phương pháp thở Wim Hof là một kỹ thuật hô hấp có kiểm soát với những bằng chứng khoa học bước đầu cho thấy tác động đến hệ miễn dịch và phản ứng stress. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp thay thế điều trị y khoa mà chỉ nên được áp dụng như một công cụ hỗ trợ sức khỏe khi có nền tảng thể chất ổn định. Việc hiểu đúng cơ chế và thực hành an toàn sẽ giúp liệu pháp thở Wim Hof phát huy lợi ích mà vẫn đảm bảo kiểm soát rủi ro.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.