Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Diễm Hương
17/03/2026
Mặc định
Lớn hơn
Phytosome là công nghệ bào chế giúp tăng sinh khả dụng của hoạt chất thảo dược nhờ liên kết với phospholipid. Nhiều nghiên cứu cho thấy phytosome cải thiện hấp thu vượt trội so với dạng chiết xuất thông thường.
Trong nhiều năm, một hạn chế lớn của các hoạt chất từ thảo dược là khả năng hấp thu thấp qua đường tiêu hóa. Dù có giá trị sinh học cao, nhiều hợp chất như curcumin hay flavonoid lại kém tan trong nước, dẫn đến hiệu quả sử dụng chưa tối ưu. Công nghệ phytosome ra đời như một bước tiến trong bào chế dược phẩm, giúp cải thiện sinh khả dụng và nâng cao hiệu quả điều trị của các hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên.
Phytosome là một công nghệ bào chế trong đó hoạt chất chiết xuất từ thực vật được liên kết ở mức độ phân tử với phospholipid, thường là phosphatidylcholine, nhằm tạo thành một phức hợp ổn định. Khác với dạng chiết xuất thông thường chỉ tồn tại độc lập trong môi trường tiêu hóa, hoạt chất trong phytosome được “gắn” với thành phần lipid có cấu trúc tương đồng với màng tế bào người. Nhờ đó, khả năng thẩm thấu qua niêm mạc ruột và màng sinh học được cải thiện rõ rệt.
Cơ chế hình thành phytosome thường bao gồm ba bước chính:
Phức hợp này không chỉ giúp cải thiện hấp thu mà còn góp phần bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy bởi enzyme tiêu hóa và các yếu tố môi trường sinh học.

Công nghệ phytosome hiện được ứng dụng chủ yếu trong các chế phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng có nguồn gốc thảo dược, đặc biệt với những hoạt chất vốn có sinh khả dụng thấp. Việc cải thiện hấp thu giúp tăng hiệu quả sinh học mà không cần tăng liều đáng kể, từ đó góp phần hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Curcumin, hoạt chất chính trong nghệ, là một trong những ví dụ điển hình. Ở dạng thông thường, curcumin có độ hòa tan trong nước rất thấp và bị chuyển hóa nhanh, dẫn đến nồng độ trong máu hạn chế. Khi được bào chế dưới dạng phytosome, khả năng hấp thu được cải thiện đáng kể. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy curcumin phytosome có thể hỗ trợ giảm các chỉ dấu viêm và cải thiện triệu chứng trong một số bệnh lý viêm mạn tính như viêm khớp. Ngoài ra, đặc tính chống oxy hóa của curcumin cũng được phát huy rõ hơn khi sinh khả dụng được nâng cao.
Silymarin và silybin, chiết xuất từ cây kế sữa, từ lâu đã được sử dụng trong hỗ trợ bảo vệ gan. Tuy nhiên, tương tự nhiều polyphenol khác, sinh khả dụng của chúng qua đường uống tương đối thấp. Dạng phytosome của silymarin đã được nghiên cứu cho thấy cải thiện khả năng hấp thu, góp phần tăng cường tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan. Các chế phẩm này thường được sử dụng trong bối cảnh gan nhiễm mỡ, viêm gan do thuốc hoặc rối loạn chức năng gan mức độ nhẹ đến trung bình, dưới sự theo dõi y tế.

Ginkgo biloba (bạch quả) là dược liệu được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực hỗ trợ chức năng nhận thức và tuần hoàn não. Dạng phytosome của chiết xuất bạch quả cho thấy khả năng hấp thu tốt hơn so với dạng chuẩn, từ đó có thể cải thiện hiệu quả sinh học. Một số nghiên cứu lâm sàng ghi nhận sự cải thiện về trí nhớ và khả năng tập trung ở người cao tuổi khi sử dụng chế phẩm chuẩn hóa, đặc biệt trong giai đoạn suy giảm nhận thức nhẹ. Tuy nhiên, việc sử dụng cần thận trọng ở người đang dùng thuốc chống đông do nguy cơ tương tác.
Chiết xuất hạt nho và trà xanh chứa nhiều polyphenol, đặc biệt là các flavonoid và catechin như EGCG. Những hợp chất này có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhưng sinh khả dụng tự nhiên không cao. Khi được bào chế dưới dạng phytosome, khả năng hấp thu được cải thiện, từ đó hỗ trợ bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và góp phần duy trì sức khỏe tim mạch. Một số dữ liệu cho thấy các chỉ số liên quan đến chức năng nội mô và lipid máu có thể được cải thiện khi sử dụng chế phẩm chuẩn hóa phù hợp.
Ngoài đường uống, phytosome còn được ứng dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da. Nhờ đặc tính lipid, phức hợp phytosome có khả năng thẩm thấu qua lớp biểu bì tốt hơn so với hoạt chất đơn thuần. Điều này được khai thác trong các sản phẩm chống oxy hóa, chống lão hóa hoặc hỗ trợ da nhạy cảm, giúp tăng hiệu quả của các chiết xuất thực vật mà vẫn duy trì độ an toàn khi sử dụng ngoài da.

Công nghệ phytosome mang lại nhiều lợi ích trong cải thiện hấp thu hoạt chất thảo dược, tuy nhiên vẫn tồn tại những giới hạn nhất định.
Những lợi ích chính của phytosome tập trung vào việc tối ưu hóa sinh khả dụng và hiệu quả sử dụng hoạt chất tự nhiên.
Bên cạnh ưu điểm, công nghệ này cũng có một số giới hạn cần cân nhắc trước khi ứng dụng rộng rãi.
Độ an toàn của phytosome phụ thuộc vào hai yếu tố chính: Bản thân hoạt chất thực vật và thành phần phospholipid sử dụng trong quá trình bào chế. Phospholipid, đặc biệt là phosphatidylcholine, là thành phần tự nhiên của màng tế bào người và đã được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và thực phẩm. Khi được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng phù hợp, phospholipid có hồ sơ an toàn tốt và được dung nạp tốt ở đa số người sử dụng.
Đối với các hoạt chất ở dạng phytosome như curcumin, silymarin hay ginkgo biloba, các nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận khả năng dung nạp tốt khi dùng đúng liều khuyến nghị. Việc tăng sinh khả dụng có thể cho phép giảm liều so với dạng thông thường, qua đó hạn chế một số tác dụng không mong muốn liên quan đến liều cao, chẳng hạn như rối loạn tiêu hóa nhẹ.
Tuy nhiên, “an toàn” không đồng nghĩa với “phù hợp cho mọi đối tượng”. Một số lưu ý quan trọng bao gồm:
Ngoài ra, chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định độ an toàn. Các chế phẩm phytosome cần được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hàm lượng hoạt chất chính xác và không chứa tạp chất vượt ngưỡng cho phép.

Phytosome được xem là một bước tiến quan trọng trong công nghệ bào chế dược liệu nhờ khả năng cải thiện sinh khả dụng và tối ưu hiệu quả của nhiều hoạt chất có nguồn gốc thực vật. Tuy nhiên, lợi ích thực tế phụ thuộc vào từng hoạt chất, chất lượng bào chế và đối tượng sử dụng. Việc hiểu rõ cơ chế, cân nhắc ưu - nhược điểm và tham vấn chuyên môn khi cần sẽ giúp lựa chọn và sử dụng phytosome một cách an toàn, khoa học.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.