• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Kiến thức y khoa

    Răng khôn có mấy cái? Những điều cần biết về răng số 8

    Diễm Hương

    17/03/2026

    Kích thước chữ

    Nhiều người thắc mắc răng khôn có mấy cái và liệu việc không mọc đủ răng khôn có phải là dấu hiệu bất thường hay không. Thực tế, số lượng răng khôn ở mỗi người có thể khác nhau do nhiều yếu tố như di truyền hoặc cấu trúc xương hàm.

    Răng khôn là chiếc răng mọc sau cùng trong cung hàm và thường xuất hiện khi con người bước vào giai đoạn trưởng thành. Do nằm ở vị trí sâu trong khoang miệng và thường thiếu không gian phát triển, răng khôn dễ gặp nhiều vấn đề như mọc lệch, mọc ngầm hoặc gây viêm nướu. Hiểu rõ đặc điểm của răng khôn, số lượng răng khôn ở mỗi người cũng như các dấu hiệu mọc răng sẽ giúp bạn chủ động theo dõi và chăm sóc sức khỏe răng miệng tốt hơn.

    Răng khôn có mấy cái?

    Ở người trưởng thành, răng khôn (răng số 8) là răng hàm lớn thứ ba và mọc sau cùng trong cung hàm. Nếu hệ răng phát triển đầy đủ, một người thường có 4 răng khôn, bao gồm 2 răng ở hàm trên và 2 răng ở hàm dưới. Những chiếc răng này mọc phía sau răng hàm lớn thứ hai (răng số 7) và thường xuất hiện trong giai đoạn từ 17 đến 25 tuổi, khi xương hàm đã gần như phát triển hoàn chỉnh.

    Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ 4 răng khôn. Trong thực tế lâm sàng, số lượng răng khôn ở mỗi người có thể khác nhau. Một số người chỉ mọc 1 - 3 răng khôn, trong khi nhiều trường hợp không mọc răng khôn nào. Ngược lại, một tỷ lệ rất nhỏ dân số có thể xuất hiện răng khôn thừa (nhiều hơn 4 chiếc), nhưng tình trạng này khá hiếm.

    Giải đáp chi tiết răng khôn có mấy cái
    Giải đáp chi tiết răng khôn có mấy cái

    Vì sao nhiều người không mọc đủ 4 răng khôn?

    Việc không mọc đủ 4 răng khôn là tình trạng khá phổ biến và thường không gây ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai. Có nhiều nguyên nhân giải thích cho hiện tượng này:

    • Sự thay đổi trong quá trình tiến hóa của con người: Trong quá trình tiến hóa, xương hàm của con người ngày càng nhỏ hơn so với tổ tiên. Khi kích thước hàm giảm, cung hàm thường chỉ đủ chỗ cho 28 răng vĩnh viễn, khiến răng khôn không còn đủ không gian để phát triển.
    • Yếu tố di truyền: Di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành mầm răng khôn. Một số người sinh ra không có mầm răng khôn trong xương hàm, nên răng khôn sẽ không bao giờ mọc.
    • Sự phát triển khác nhau của xương hàm: Kích thước và cấu trúc xương hàm ở mỗi người khác nhau. Nếu hàm quá hẹp hoặc thiếu không gian, răng khôn có thể không mọc hoặc mọc ngầm trong xương hàm.
    • Yếu tố môi trường và chế độ ăn uống: Các yếu tố trong quá trình phát triển, bao gồm dinh dưỡng và thói quen ăn uống, cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành và mọc răng khôn.
    Nhiều người không mọc đủ 4 răng khôn do di truyền hoặc do xương hàm nhỏ
    Nhiều người không mọc đủ 4 răng khôn do di truyền hoặc do xương hàm nhỏ

    Các tình trạng mọc răng khôn phổ biến

    Do nằm ở vị trí trong cùng của cung hàm và thường thiếu không gian phát triển, răng khôn có thể mọc theo nhiều hướng khác nhau:

    • Răng khôn mọc thẳng: Đây là trường hợp thuận lợi khi răng khôn mọc đúng trục và có đủ khoảng trống trên cung hàm. Răng có thể nhú hoàn toàn khỏi nướu và tham gia vào chức năng ăn nhai tương tự các răng hàm khác. Nếu răng khôn mọc thẳng, dễ vệ sinh và không gây biến chứng, người bệnh thường không cần can thiệp nhổ bỏ.
    • Răng khôn mọc lệch: Răng khôn có thể mọc nghiêng về phía trước, chèn vào răng số 7 hoặc lệch sang hai bên. Tình trạng này khiến khoảng kẽ giữa các răng dễ tích tụ thức ăn và mảng bám, từ đó làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nướu hoặc viêm quanh thân răng.
    • Răng khôn mọc bán phần: Trong trường hợp này, răng chỉ trồi lên khỏi nướu một phần, phần còn lại vẫn bị che phủ bởi mô nướu. Khoảng trống giữa răng và nướu tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dễ gây viêm nhiễm vùng nướu quanh răng khôn.
    • Răng khôn mọc ngang hoặc mọc ngầm: Đây là tình trạng răng khôn nằm nghiêng hoặc nằm ngang trong xương hàm và không thể mọc lên theo hướng bình thường. Răng có thể tạo áp lực lên răng kế cận, gây đau hoặc làm tổn thương răng số 7.
    Tình trạng răng khôn mọc lệch dễ chèn vào răng số 7 và tăng nguy cơ sâu răng
    Tình trạng răng khôn mọc lệch dễ chèn vào răng số 7 và tăng nguy cơ sâu răng

    Khi nào cần nhổ răng khôn?

    Không phải tất cả các trường hợp răng khôn đều cần nhổ bỏ. Nếu răng khôn mọc thẳng, không gây đau và có thể vệ sinh dễ dàng thì bác sĩ có thể khuyến nghị giữ lại và theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, trong một số tình huống nhất định, việc nhổ răng khôn được xem là cần thiết để phòng ngừa các biến chứng răng miệng.

    • Răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm: Khi răng mọc sai hướng và chèn ép vào răng bên cạnh, nó có thể gây đau kéo dài, làm tổn thương răng số 7 hoặc gây tiêu xương quanh răng. Trong trường hợp này, bác sĩ thường chỉ định nhổ răng để tránh ảnh hưởng đến các răng lân cận.
    • Viêm nướu hoặc nhiễm trùng tái phát: Răng khôn mọc bán phần thường tạo điều kiện cho vi khuẩn và thức ăn tích tụ dưới nướu, dẫn đến viêm nướu tái đi tái lại nhiều lần. Nếu tình trạng này kéo dài, nhổ răng khôn có thể giúp kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả.
    • Sâu răng hoặc bệnh viêm nha chu: Do nằm ở vị trí khó tiếp cận khi vệ sinh răng miệng, răng khôn dễ bị sâu răng hoặc viêm nha chu. Khi tổn thương không thể điều trị triệt để, nhổ răng là phương án được cân nhắc để bảo vệ sức khỏe răng miệng tổng thể.
    • Hình thành u nang quanh răng khôn: Trong một số trường hợp, răng khôn mọc ngầm có thể dẫn đến sự hình thành u nang quanh chân răng. Nếu không được xử lý kịp thời, u nang có thể gây tổn thương xương hàm và các cấu trúc răng lân cận.
    • Hỗ trợ điều trị chỉnh nha hoặc phục hình răng: Trong các kế hoạch chỉnh nha, bác sĩ có thể chỉ định nhổ răng khôn để tạo khoảng trống giúp sắp xếp lại vị trí các răng hoặc phục vụ quá trình phục hình răng sau này.
    Răng khôn mọc lệch hoặc viêm nướu tái phát thường cần nhổ để tránh biến chứng
    Răng khôn mọc lệch hoặc viêm nướu tái phát thường cần nhổ để tránh biến chứng

    Dấu hiệu cho thấy bạn đang mọc răng khôn

    Quá trình mọc răng khôn ở mỗi người có thể diễn ra khác nhau. Một số người gần như không cảm nhận rõ triệu chứng, nhưng phần lớn trường hợp sẽ xuất hiện những dấu hiệu đặc trưng khi răng khôn bắt đầu trồi lên khỏi nướu.

    • Nướu sưng đỏ ở phía sau răng hàm: Vùng nướu phía sau răng hàm cuối cùng thường trở nên sưng hoặc nhạy cảm khi răng khôn bắt đầu mọc. Đây là một trong những dấu hiệu sớm nhất của quá trình mọc răng.
    • Đau hoặc ê buốt vùng hàm sau: Cảm giác đau âm ỉ hoặc ê buốt ở phía trong cùng của hàm có thể xuất hiện khi răng khôn đang di chuyển lên khỏi xương hàm và nướu.
    • Đau lan lên tai hoặc vùng thái dương: Áp lực từ răng khôn có thể tác động đến các dây thần kinh trong vùng hàm, khiến cơn đau lan sang tai, đầu hoặc vùng thái dương.
    • Khó mở miệng hoặc cứng hàm: Khi nướu quanh răng khôn bị viêm, người bệnh có thể cảm thấy khó há miệng rộng hoặc gặp khó khăn khi nhai thức ăn.
    • Hơi thở có mùi hoặc xuất hiện vị lạ trong miệng: Vi khuẩn và mảng bám tích tụ quanh răng khôn có thể gây hôi miệng hoặc tạo cảm giác vị lạ kéo dài trong khoang miệng.
    • Xuất hiện đốm trắng phía sau răng hàm cuối: Đôi khi người bệnh có thể quan sát thấy một đốm trắng nhỏ ở phía sau răng số 7. Đây thường là phần thân của răng khôn đang bắt đầu nhú lên khỏi nướu.
    Sưng nướu, đau hàm sau hoặc khó há miệng là các dấu hiệu thường gặp khi mọc răng khôn
    Sưng nướu, đau hàm sau hoặc khó há miệng là các dấu hiệu thường gặp khi mọc răng khôn

    Bài viết trên của Nhà thuốc Long Châu đã giúp bạn giải đáp thắc mắc răng khôn có mấy cái cũng như cung cấp những thông tin cần thiết về các tình trạng mọc răng khôn, dấu hiệu nhận biết và trường hợp cần nhổ răng khôn. Việc hiểu rõ đặc điểm của răng khôn sẽ giúp bạn theo dõi sức khỏe răng miệng tốt hơn và chủ động thăm khám nha khoa khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, từ đó hạn chế nguy cơ biến chứng và bảo vệ hàm răng lâu dài.

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.

    Xem thêm thông tin