• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Kiến thức y khoa

    Thuốc trị hen suyễn được kê đơn: Các nhóm thuốc và cách sử dụng

    30/03/2026

    Kích thước chữ

    Thuốc trị hen suyễn được kê đơn là giải pháp quan trọng giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng và duy trì đường thở ổn định. Việc sử dụng đúng loại thuốc, đúng liều theo hướng dẫn của bác sĩ không chỉ giúp hạn chế nguy cơ tái phát mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

    Hen suyễn là bệnh hô hấp mạn tính phổ biến nhưng có thể kiểm soát tốt nếu điều trị đúng cách. Thuốc trị hen suyễn được kê đơn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa cơn hen và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vậy có những loại thuốc nào thường được bác sĩ chỉ định và cách sử dụng ra sao?

    Các nhóm thuốc hen suyễn được kê đơn

    Các thuốc trị hen suyễn được chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm có vai trò riêng trong kiểm soát bệnh:

    • Thuốc kiểm soát hen: Dùng hằng ngày để giảm viêm đường thở, hạn chế triệu chứng và ngăn ngừa suy giảm chức năng hô hấp lâu dài.
    • Thuốc cắt cơn hen: Sử dụng khi xuất hiện khó thở, khò khè hoặc trong đợt hen cấp, có tác dụng nhanh giúp giãn đường thở và cải thiện triệu chứng tức thì.
    • Liệu pháp bổ sung cho hen nặng: Áp dụng khi bệnh nhân vẫn còn triệu chứng dù đã điều trị tối ưu, cần bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi chặt chẽ.

    Hiểu rõ từng nhóm thuốc sẽ giúp người bệnh sử dụng đúng cách và đạt hiệu quả điều trị tốt hơn.

    Thuốc trị hen suyễn kê đơn là những loại thuốc chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ
    Thuốc trị hen suyễn kê đơn là những loại thuốc chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

    Corticosteroid đường uống (OCS)

    Corticosteroid đường uống (OCS) là thuốc chống viêm mạnh, thường dùng ngắn hạn trong các đợt hen cấp từ trung bình đến nặng để kiểm soát nhanh tình trạng viêm đường thở. Tuy nhiên, do tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ, OCS chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và phải có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

    • Tác dụng phụ ngắn hạn: Giữ nước, tăng huyết áp, tăng cân, thay đổi tâm trạng.
    • Tác dụng phụ khi dùng kéo dài: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, loãng xương, đục thủy tinh thể, tăng đường huyết, da mỏng dễ bầm tím, chậm lành vết thương.

    Vì vậy, OCS cần được kê đơn đúng chỉ định để vừa kiểm soát cơn hen hiệu quả vừa đảm bảo an toàn lâu dài.

    Corticosteroid dạng hít (ICS)

    Corticosteroid dạng hít (ICS) là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị hen suyễn, đóng vai trò kiểm soát tình trạng viêm mạn tính tại đường thở. Thuốc giúp giảm phù nề niêm mạc, hạn chế tiết dịch nhầy và giảm tăng phản ứng phế quản, từ đó cải thiện triệu chứng và giảm nguy cơ xuất hiện các cơn hen cấp.

    Khác với thuốc cắt cơn, ICS không có tác dụng tức thì mà cần được sử dụng đều đặn mỗi ngày để phát huy hiệu quả tối ưu. Vì vậy, đây là thuốc kiểm soát hen lâu dài và thường được chỉ định sớm ngay sau khi chẩn đoán.

    Trong một số trường hợp, ICS có thể được phối hợp với formoterol liều thấp, vừa giúp kiểm soát bệnh vừa có thể sử dụng khi cần để giảm triệu chứng.

    Các hoạt chất thường gặp trong nhóm này bao gồm: Beclomethasone dipropionate, Budesonide, Fluticasone (furoate hoặc propionate), Mometasone furoate, Triamcinolone acetonide.

    Corticosteroid dạng hít là nhóm thuốc quan trọng trong điều trị hen suyễn
    Corticosteroid dạng hít là nhóm thuốc quan trọng trong điều trị hen suyễn

    Thuốc kháng leukotriene (LTRA)

    Thuốc kháng leukotriene (LTRA) là nhóm thuốc giúp kiểm soát hen suyễn bằng cách ức chế các chất trung gian gây viêm trong đường thở. Nhờ đó, thuốc góp phần giảm viêm, hạn chế co thắt phế quản và cải thiện các triệu chứng hen.

    Đây là thuốc kiểm soát, cần được sử dụng hằng ngày và không có tác dụng cắt cơn hen cấp. LTRA thường được chỉ định như một lựa chọn bổ sung cho bệnh nhân hen nhẹ đến trung bình, đặc biệt khi có kèm viêm mũi dị ứng.

    So với corticosteroid dạng hít, hiệu quả kiểm soát viêm của LTRA thường thấp hơn, vì vậy không phải là lựa chọn ưu tiên trong điều trị duy trì. Tuy nhiên, thuốc có ưu điểm là dạng uống, dễ sử dụng và nhìn chung dung nạp tốt. Dù vậy, trong một số trường hợp hiếm, thuốc có thể gây tác dụng phụ liên quan đến thần kinh - tâm thần, cần được theo dõi khi sử dụng.

    Các hoạt chất thường gặp trong nhóm này bao gồm: Montelukast, Zafirlukast, Zileuton.

    Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (SABA)

    SABA (Short-Acting Beta-2 Agonist) là nhóm thuốc giãn phế quản có tác dụng nhanh, thường được sử dụng để làm giảm nhanh các triệu chứng hen suyễn như khó thở, khò khè chỉ trong vài phút. Vì vậy, đây là nhóm thuốc được dùng chủ yếu để cắt cơn hen cấp.

    Ngoài ra, SABA cũng có thể được sử dụng trước khi vận động khoảng 15 - 20 phút để phòng ngừa các triệu chứng hen do gắng sức.

    Tuy nhiên, việc lạm dụng SABA có thể là dấu hiệu cho thấy hen suyễn chưa được kiểm soát tốt. Do đó, nếu phải sử dụng thuốc cắt cơn thường xuyên, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá lại phác đồ điều trị.

    Các hoạt chất thường gặp trong nhóm này bao gồm: Salbutamol, Terbutaline, Fenoterol.

    Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài (LABA)

    LABA (Long-Acting Beta-2 Agonists) là nhóm thuốc giãn phế quản có tác dụng kéo dài, giúp duy trì đường thở thông thoáng và kiểm soát triệu chứng hen trong nhiều giờ. Thuốc thường có hiệu lực khoảng 12 giờ, đặc biệt hữu ích trong việc giảm triệu chứng về đêm hoặc khi gắng sức.

    LABA không được sử dụng đơn độc trong điều trị hen suyễn mà luôn cần phối hợp với corticosteroid dạng hít (ICS) để đảm bảo hiệu quả kiểm soát viêm và an toàn khi sử dụng. Sự phối hợp này giúp giảm tần suất cơn hen và cải thiện chức năng hô hấp.

    Việc sử dụng LABA cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều hoặc ngưng thuốc để tránh làm bệnh mất kiểm soát.

    Các hoạt chất thường gặp trong nhóm này bao gồm: Salmeterol, Formoterol.

    LABA không được sử dụng đơn độc trong điều trị hen mà luôn cần phối hợp với corticosteroid dạng hít (ICS)
    LABA không được sử dụng đơn độc trong điều trị hen mà luôn cần phối hợp với corticosteroid dạng hít (ICS)

    Thuốc ổn định tế bào mast

    Thuốc ổn định tế bào mast là nhóm thuốc có tác dụng ngăn chặn sự giải phóng các chất trung gian gây viêm từ tế bào mast, từ đó giúp giảm phản ứng viêm và hạn chế co thắt phế quản.

    Các hoạt chất thường gặp trong nhóm này bao gồm: Cromolyn natri, Nedocromil natri.

    Nhóm thuốc này chủ yếu được sử dụng với mục đích dự phòng, bao gồm cả phòng ngừa hen do gắng sức. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng cắt cơn hen cấp và cần được sử dụng đều đặn để đạt hiệu quả.

    So với corticosteroid dạng hít (ICS), hiệu quả kiểm soát viêm của thuốc ổn định tế bào mast thấp hơn đáng kể, vì vậy hiện nay ít được sử dụng trong điều trị hen suyễn. Trong một số trường hợp, thuốc có thể được cân nhắc ở bệnh nhân hen nhẹ, đặc biệt khi không dung nạp với các liệu pháp khác.

    Thuốc kháng cholinergic

    Thuốc kháng cholinergic là nhóm thuốc giãn phế quản có tác dụng làm giãn cơ trơn đường thở, từ đó cải thiện luồng khí và giảm triệu chứng khó thở ở người bệnh hen suyễn.

    Trong nhóm này, hai hoạt chất thường gặp là:

    • Ipratropium: Thường được sử dụng trong các cơn hen cấp, đặc biệt khi phối hợp với thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (SABA) để tăng hiệu quả giãn phế quản.
    • Tiotropium: Là thuốc tác dụng kéo dài, được dùng như liệu pháp bổ sung cho bệnh nhân hen nặng chưa kiểm soát tốt dù đã điều trị với corticosteroid dạng hít (ICS) phối hợp thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA)

    Thuốc chủ yếu được sử dụng dưới dạng hít; trong một số trường hợp cấp cứu có thể dùng qua khí dung. Đối với tiotropium, cần sử dụng đều đặn hằng ngày để đạt hiệu quả kiểm soát triệu chứng tối ưu.

    Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân có tăng sản tuyến tiền liệt lành tính hoặc tắc nghẽn đường tiểu. Một số tác dụng phụ có thể gặp bao gồm: Khô miệng, mờ mắt, giãn đồng tử.

    Thuốc kháng IL-5, IL-5R và IL-4R

    Các thuốc sinh học nhắm trúng đích interleukin như IL-5, thụ thể IL-5 (IL-5R) và IL-4R là những liệu pháp bổ sung trong điều trị hen suyễn nặng không kiểm soát. Nhóm thuốc này đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân hen type 2, bao gồm hen tăng bạch cầu ái toan.

    Thuốc kháng IL-5 và IL-5R

    Bao gồm mepolizumab, reslizumab (kháng IL-5) và benralizumab (kháng IL-5R). Các thuốc này giúp làm giảm số lượng bạch cầu ái toan, từ đó hạn chế phản ứng viêm trong đường thở, giảm tần suất các đợt kịch phát và cải thiện kiểm soát bệnh.

    Các thuốc sinh học nhắm trúng đích IL-5, IL-5R và IL-4R được dùng bổ sung trong điều trị hen nặng
    Các thuốc sinh học nhắm trúng đích IL-5, IL-5R và IL-4R được dùng bổ sung trong điều trị hen nặng

    Thuốc kháng IL-4R

    Đại diện là dupilumab, có khả năng ức chế đồng thời các con đường IL-4 và IL-13. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân hen type 2 từ trung bình đến nặng, đặc biệt khi chưa kiểm soát tốt với điều trị tiêu chuẩn hoặc cần sử dụng corticosteroid đường uống kéo dài. Dupilumab đã được chứng minh giúp giảm đợt cấp, cải thiện chức năng phổi và nâng cao chất lượng cuộc sống.

    Các liệu pháp sinh học này cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa, dựa trên đặc điểm kiểu hình bệnh và các xét nghiệm liên quan.

    Omalizumab (kháng IgE)

    Omalizumab là một liệu pháp sinh học kháng IgE, hoạt động bằng cách gắn vào IgE tự do trong cơ thể, từ đó làm giảm quá trình hoạt hóa các phản ứng viêm dị ứng tại đường thở.

    Thuốc được chỉ định như một liệu pháp bổ sung cho bệnh nhân hen dị ứng từ trung bình đến nặng, đặc biệt ở những trường hợp chưa kiểm soát tốt dù đã điều trị tối ưu bằng corticosteroid dạng hít (ICS) phối hợp thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA).

    Việc sử dụng omalizumab cần dựa trên các tiêu chí cụ thể như nồng độ IgE tăng và có tiền sử dị ứng rõ ràng. Ở những bệnh nhân phù hợp, thuốc đã được chứng minh giúp giảm tần suất các đợt kịch phát và cải thiện khả năng kiểm soát hen suyễn.

    Tuy nhiên, liệu pháp này có một số hạn chế như chi phí điều trị cao và cần được chỉ định, theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.

    Kháng thể đơn dòng kháng TSLP (anti-TSLP)

    TSLP (thymic stromal lymphopoietin) là một cytokine đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn khởi phát phản ứng viêm đường thở, có liên quan mật thiết đến hen suyễn và các bệnh dị ứng. Nồng độ TSLP thường tăng ở bệnh nhân hen và có liên quan đến mức độ nặng của bệnh.

    Các thuốc kháng TSLP, tiêu biểu là tezepelumab, là liệu pháp sinh học mới được sử dụng trong điều trị hen suyễn nặng không kiểm soát. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tín hiệu TSLP, từ đó làm giảm sự kích hoạt của nhiều con đường viêm trong đường thở.

    Theo các khuyến cáo hiện nay, anti-TSLP được xem là một lựa chọn bổ sung trong điều trị hen nặng, đặc biệt ở những bệnh nhân chưa kiểm soát tốt với các liệu pháp tiêu chuẩn. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc giúp giảm tần suất các đợt kịch phát và cải thiện khả năng kiểm soát bệnh ở nhiều kiểu hình hen khác nhau.

    Các phương pháp và thuốc hỗ trợ khác trong điều trị hen suyễn

    Bên cạnh các nhóm thuốc chính, một số phương pháp và thuốc bổ trợ có thể được áp dụng trong những trường hợp phù hợp nhằm cải thiện khả năng kiểm soát hen suyễn.

    Liệu pháp miễn dịch

    Thường được áp dụng cho bệnh nhân hen dị ứng, với mục tiêu giúp cơ thể giảm dần phản ứng với các dị nguyên. Phương pháp này có thể thực hiện bằng tiêm dưới da hoặc ngậm dưới lưỡi và thường kéo dài trong nhiều năm. Tuy nhiên, cần thận trọng khi chỉ định và không phù hợp với bệnh nhân hen nặng chưa kiểm soát.

    Thuốc kháng histamine

    Chủ yếu được sử dụng trong điều trị viêm mũi dị ứng - tình trạng thường đi kèm với hen suyễn. Việc kiểm soát tốt viêm mũi dị ứng có thể góp phần cải thiện triệu chứng hô hấp, nhưng đây không phải là thuốc điều trị chính cho hen.

    Thuốc kháng histamine chủ yếu được sử dụng trong điều trị viêm mũi dị ứng, một bệnh lý thường đi kèm với hen
    Thuốc kháng histamine chủ yếu được sử dụng trong điều trị viêm mũi dị ứng, một bệnh lý thường đi kèm với hen

    Theophylline

    Là thuốc giãn phế quản dạng uống, hiện nay ít được sử dụng do hiệu quả hạn chế và nguy cơ tác dụng phụ. Khi dùng, cần theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn.

    Magnesium sulfate (đường tĩnh mạch)

    Có thể được sử dụng ngắn hạn trong các trường hợp hen cấp nặng không đáp ứng với điều trị thông thường, nhằm hỗ trợ giãn phế quản và cải thiện triệu chứng.

    Vitamin D

    Có vai trò trong điều hòa miễn dịch và phản ứng viêm. Ở những bệnh nhân thiếu hụt, việc bổ sung vitamin D có thể giúp giảm nguy cơ đợt cấp, tuy nhiên không được xem là phương pháp điều trị chính.

    Thuốc trị hen suyễn được kê đơn là nền tảng quan trọng trong việc kiểm soát bệnh, giúp giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Việc tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, sử dụng thuốc hợp lý và kết hợp với lối sống lành mạnh sẽ mang lại hiệu quả điều trị lâu dài, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

    Có thể bạn quan tâm

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...

    Xem thêm thông tin