Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thị Thúy
01/07/2026
Mặc định
Lớn hơn
Kháng sinh từng được xem là “vũ khí quan trọng” giúp kiểm soát nhiều bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc kháng sinh đang ngày càng gia tăng, khiến nhiều trường hợp điều trị trở nên khó khăn hơn. Việc nhận biết sớm các triệu chứng kháng thuốc kháng sinh có thể giúp người bệnh thăm khám kịp thời, hạn chế biến chứng nghiêm trọng.
Bạn đã dùng kháng sinh vài ngày nhưng bệnh không đỡ, sốt vẫn kéo dài hoặc triệu chứng ngày càng nặng hơn? Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo kháng thuốc kháng sinh, tình trạng vi khuẩn không còn đáp ứng với thuốc điều trị. Nhận biết đúng triệu chứng kháng thuốc kháng sinh là bước quan trọng giúp người bệnh chủ động thăm khám, tránh để nhiễm trùng kéo dài hoặc tiến triển nguy hiểm.
Trên thực tế, kháng thuốc kháng sinh không tạo ra một nhóm triệu chứng hoàn toàn mới. Dấu hiệu quan trọng nhất của tình trạng này là nhiễm trùng không đáp ứng điều trị. Dù đã dùng thuốc đúng thời gian, các triệu chứng bệnh không cải thiện, thậm chí ngày càng nặng hơn, tương tự như khi người bệnh chưa được điều trị hiệu quả.
Các biểu hiện có thể khác nhau tùy theo vị trí nhiễm trùng.
Khi kháng sinh mất tác dụng, cơ thể phải liên tục chống lại vi khuẩn mà không có sự hỗ trợ hiệu quả từ thuốc, dẫn đến phản ứng viêm kéo dài.
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:

Trong các bệnh như viêm phổi hoặc viêm phế quản do vi khuẩn, dấu hiệu kháng thuốc có thể biểu hiện bằng:
Những biểu hiện này cho thấy vi khuẩn vẫn tiếp tục gây tổn thương tại đường hô hấp.
Kháng thuốc cũng có thể liên quan đến các nhiễm trùng tiêu hóa hoặc tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh sau dùng kháng sinh.
Người bệnh có thể gặp:

Một số trường hợp liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc có thể gây tiêu chảy nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe.
Ở người bị nhiễm trùng tiết niệu, dấu hiệu kháng kháng sinh có thể gồm:
Nhiễm trùng da do vi khuẩn kháng thuốc có thể khá dễ nhận biết thông qua:
Nếu kháng sinh không kiểm soát được ổ nhiễm trùng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu gây nhiễm trùng huyết, một tình trạng cấp cứu y khoa.
Các dấu hiệu cảnh báo gồm:

Đây là tình trạng nguy hiểm cần được xử trí khẩn cấp.
Tóm lại, triệu chứng kháng thuốc kháng sinh chủ yếu thể hiện qua việc bệnh không đáp ứng hoặc diễn tiến nặng hơn dù đã dùng thuốc. Khi xuất hiện dấu hiệu kéo dài, không cải thiện hoặc có biểu hiện nặng lên trong quá trình điều trị, người bệnh cần tái khám sớm để bác sĩ đánh giá lại nguyên nhân, làm xét nghiệm cần thiết và điều chỉnh phác đồ phù hợp.
Vi khuẩn có khả năng thích nghi rất mạnh để tồn tại trước tác động của thuốc điều trị. Khi tiếp xúc với kháng sinh trong thời gian dài hoặc sử dụng thuốc không hợp lý, chúng có thể phát triển nhiều cơ chế phòng vệ khác nhau để làm giảm hoặc vô hiệu hóa tác dụng của kháng sinh. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng kháng thuốc kháng sinh, một vấn đề đang đe dọa sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.
Dưới đây là những cách phổ biến mà vi khuẩn sử dụng để chống lại kháng sinh:
Một số vi khuẩn có khả năng tăng cường hoặc biến đổi lớp màng bảo vệ bên ngoài, khiến kháng sinh khó thấm vào bên trong để phát huy tác dụng.
Ví dụ, vi khuẩn Gram âm sở hữu lớp màng ngoài đặc biệt giúp hạn chế sự xâm nhập của nhiều loại kháng sinh. Khi hàng rào này được củng cố hoặc thay đổi cấu trúc, thuốc càng khó tiếp cận mục tiêu điều trị.

Một cơ chế khác là vi khuẩn tạo ra các bơm tống thuốc (efflux pump). Các “máy bơm” này hoạt động như hệ thống đào thải, liên tục đẩy phân tử kháng sinh ra khỏi tế bào trước khi thuốc kịp phát huy hiệu quả.
Ví dụ, trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) có thể sử dụng cơ chế bơm đẩy để làm giảm tác dụng của nhiều nhóm thuốc như quinolon hoặc beta-lactam.
Đây là một trong những cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất. Vi khuẩn có thể sản xuất các enzyme đặc hiệu nhằm phá vỡ cấu trúc hóa học của kháng sinh, khiến thuốc mất tác dụng.
Một số enzyme thường gặp gồm:
Ví dụ, Escherichia coli (E. coli) có thể tạo enzyme ESBL giúp kháng nhiều kháng sinh nhóm cephalosporin. Trong khi đó, Klebsiella pneumoniae có khả năng sinh enzyme carbapenemase (KPC), làm giảm hiệu quả của nhóm carbapenem, vốn được xem là “vũ khí mạnh” trong điều trị nhiễm khuẩn nặng.
Kháng sinh hoạt động bằng cách gắn vào một số cấu trúc hoặc enzyme quan trọng của vi khuẩn. Tuy nhiên, vi khuẩn có thể thay đổi cấu trúc đích này, khiến thuốc không còn “nhận diện” được nơi cần tác động.
Ví dụ:
Trên thực tế, nhiều vi khuẩn không chỉ sử dụng một cơ chế mà có thể kết hợp đồng thời nhiều chiến lược kháng thuốc. Khi đó, chúng trở thành vi khuẩn đa kháng, có khả năng chống lại nhiều nhóm kháng sinh khác nhau.
Các tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện như Pseudomonas aeruginosa hoặc Acinetobacter baumannii là những ví dụ điển hình. Một số chủng có thể kháng gần như toàn bộ các kháng sinh hiện có, khiến việc điều trị trở nên cực kỳ khó khăn.
Chính vì vậy, sử dụng kháng sinh hợp lý, đúng chỉ định và đúng liệu trình là yếu tố quan trọng giúp hạn chế sự xuất hiện và lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc.
Để làm chậm sự gia tăng của kháng kháng sinh và bảo vệ hiệu quả điều trị cho hiện tại cũng như tương lai, mỗi người cần tuân thủ các nguyên tắc sử dụng thuốc an toàn sau đây:
Kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, không điều trị được các bệnh do virus như cảm lạnh thông thường, cúm hoặc nhiều trường hợp đau họng do virus. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý dùng kháng sinh mỗi khi bị sốt, ho hoặc sổ mũi. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ dựa trên chẩn đoán phù hợp.
Khi đã được kê đơn, người bệnh cần dùng thuốc đúng loại, đúng liều lượng và đủ thời gian điều trị.
Một sai lầm phổ biến là tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng cải thiện. Tuy nhiên, việc dừng thuốc quá sớm có thể khiến một phần vi khuẩn còn sống sót, tạo điều kiện cho chúng thích nghi và phát triển khả năng kháng thuốc.
Tự ý mua thuốc hoặc yêu cầu bác sĩ kê kháng sinh khi chưa có chỉ định là hành vi góp phần thúc đẩy kháng kháng sinh.
Mỗi loại kháng sinh chỉ hiệu quả với một số nhóm vi khuẩn nhất định, vì vậy việc lựa chọn thuốc cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh và đánh giá chuyên môn.
Kháng sinh không phải loại thuốc có thể dùng theo kinh nghiệm hoặc chia sẻ cho người thân, bạn bè.
Cùng một triệu chứng nhưng nguyên nhân gây bệnh ở mỗi người có thể khác nhau. Việc dùng lại thuốc cũ hoặc dùng thuốc của người khác có thể khiến điều trị không hiệu quả và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Giảm nguy cơ mắc bệnh cũng là cách quan trọng để hạn chế nhu cầu sử dụng kháng sinh.
Một số biện pháp phòng bệnh nên duy trì gồm:

Tóm lại, hạn chế kháng thuốc kháng sinh không chỉ là trách nhiệm của nhân viên y tế mà còn cần sự hợp tác từ mỗi cá nhân. Việc sử dụng kháng sinh hợp lý, không lạm dụng thuốc và chủ động phòng bệnh là những bước quan trọng giúp bảo vệ hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc ngày càng lan rộng.
Triệu chứng kháng thuốc kháng sinh thường không biểu hiện bằng một bệnh cảnh riêng biệt mà chủ yếu thể hiện qua việc nhiễm trùng không cải thiện hoặc trở nặng dù đã dùng thuốc. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường như sốt kéo dài, triệu chứng dai dẳng hoặc xuất hiện biến chứng giúp người bệnh được đánh giá và điều chỉnh điều trị kịp thời. Quan trọng hơn, sử dụng kháng sinh đúng chỉ định, đúng liều và đủ liệu trình vẫn là giải pháp then chốt để hạn chế tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng hiện nay.
Dược sĩ Đại họcNgô Kim Thúy
Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.