Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Kim Toàn
02/02/2026
Mặc định
Lớn hơn
Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) khi mang thai thường không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mẹ bầu. Tuy nhiên, xét nghiệm GBS dương tính có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với trẻ sơ sinh, bao gồm nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm màng não, thậm chí đe dọa tính mạng.
Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) là một loại vi khuẩn thường gặp ở phụ nữ mang thai, đặc biệt trong giai đoạn 35 - 37 tuần thai kỳ. Mặc dù nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng, nhưng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, GBS dương tính có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ bầu và thai nhi, thậm chí đe dọa tính mạng.
Ước tính khoảng 25% phụ nữ mang thai mang vi khuẩn GBS nhưng không xuất hiện triệu chứng, vì vậy việc sàng lọc ở giai đoạn cuối thai kỳ là rất cần thiết. Thông qua xét nghiệm, bác sĩ có thể phát hiện sớm vi khuẩn phổ biến này và xây dựng kế hoạch theo dõi, chăm sóc phù hợp nhằm bảo vệ thai nhi.
Theo khuyến cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tất cả thai phụ nên được tầm soát GBS thường quy vào khoảng 36 - 37 tuần 6 ngày đối với đơn thai hoặc 32 - 34 tuần đối với đa thai. Phương pháp phổ biến là cấy phân lập vi khuẩn kết hợp kháng sinh đồ.
Với những thai kỳ có nguy cơ cao như dọa sinh non (≤37 tuần), rỉ ối, vỡ ối hoặc chuyển dạ khi chưa tầm soát GBS, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm sinh học phân tử GBS Real-Time PCR. Phương pháp này có độ nhạy cao và cho kết quả nhanh hơn so với cấy truyền thống. Kết quả GBS dương tính cho thấy mẹ bầu đang nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B trong thai kỳ.

Nếu mẹ nhiễm GBS khi chuyển dạ mà không được điều trị, nguy cơ trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng ước tính vào khoảng 1 - 2%, và sẽ tăng cao hơn trong các trường hợp sau:
Như đã đề cập, liên cầu khuẩn nhóm B thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt là mẹ bầu trong giai đoạn 35 - 37 tuần thai, và có thể gây ra nhiều nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi. Vì vậy, việc chủ động tầm soát và phòng ngừa là hết sức cần thiết.
Khi nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B, mẹ bầu có nguy cơ sinh non, chuyển dạ sớm và phải đối mặt với nhiều vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sau sinh như nhiễm trùng ối, vỡ ối sớm,…
Bên cạnh đó, trong một số trường hợp, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, vi khuẩn GBS còn có thể gây ra nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm đài bể thận, viêm nội mạc tử cung, viêm vú và các biến chứng nhiễm trùng khác.

Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) không gây hại cho thai nhi khi bé vẫn còn trong bụng mẹ và được bảo vệ bởi màng ối còn nguyên vẹn. Tuy nhiên, nguy cơ lây nhiễm xuất hiện chủ yếu trong quá trình chuyển dạ và sinh nở, khi trẻ có thể tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn từ mẹ. Vì vậy, bác sĩ thường chỉ định dùng kháng sinh dự phòng nhằm hạn chế tối đa khả năng lây truyền GBS sang trẻ sơ sinh.
Dù tỷ lệ trẻ sơ sinh nhiễm GBS không cao, nhưng khi đã nhiễm, bệnh có thể diễn tiến nặng và đe dọa tính mạng. Nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh được chia thành hai thể chính:
Thể bệnh này thường biểu hiện trong vòng 12 - 48 giờ sau sinh hoặc trong 7 ngày đầu đời. Nhiễm trùng khởi phát sớm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
Ngay cả khi được điều trị kịp thời, một số trường hợp vẫn có nguy cơ tử vong.
Nhiễm trùng khởi phát muộn thường xảy ra khi trẻ tiếp xúc với mẹ hoặc người mang vi khuẩn GBS sau sinh. Các triệu chứng có thể xuất hiện từ sau 1 tuần đến vài tháng tuổi.
Mặc dù ít gặp hơn và tỷ lệ tử vong thấp hơn so với thể khởi phát sớm, nhiễm GBS khởi phát muộn vẫn rất nguy hiểm, đặc biệt do nguy cơ gây viêm màng não. Ở trẻ sơ sinh, các dấu hiệu bệnh thường không rõ ràng, bao gồm lừ đừ, quấy khóc nhiều, sốt cao, bú kém… Khi phát hiện những biểu hiện này, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Theo chia sẻ của bác sĩ chuyên khoa, nhằm giảm nguy cơ lây truyền GBS từ mẹ sang con, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị kháng sinh cho mẹ bầu bị nhiễm trùng tiểu do GBS, đồng thời sử dụng kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ đối với các trường hợp:

Để hạn chế tối đa các nguy cơ do liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) gây ra, mẹ bầu sẽ được chỉ định sử dụng kháng sinh nhằm ngăn chặn vi khuẩn lây truyền sang trẻ sơ sinh. Trường hợp phát hiện GBS ở âm đạo hoặc trực tràng, mẹ thường chưa cần điều trị ngay, mà sẽ dùng kháng sinh khi bắt đầu chuyển dạ hoặc khi vỡ ối, bởi các nghiên cứu cho thấy điều trị trước chuyển dạ không làm giảm đáng kể nguy cơ nhiễm GBS ở trẻ. Ngược lại, nếu GBS được phát hiện trong nước tiểu, mẹ cần điều trị kháng sinh sớm để kiểm soát nhiễm trùng đường tiết niệu.
Penicillin là kháng sinh được ưu tiên sử dụng để dự phòng nhiễm GBS khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh. Việc dùng thuốc nên bắt đầu càng sớm càng tốt khi có dấu hiệu chuyển dạ hoặc vỡ ối. Khi mẹ được điều trị đúng cách, nguy cơ lây truyền GBS từ mẹ sang con giảm đáng kể; các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này có thể giảm từ khoảng 1/400 xuống còn 1/4000 trong tuần đầu sau sinh.
Một số mẹ bầu có thể gặp tác dụng phụ nhẹ như buồn nôn hoặc tiêu chảy khi dùng penicillin, và các triệu chứng này thường thoáng qua. Rất hiếm trường hợp xảy ra phản ứng dị ứng nặng hoặc sốc phản vệ. Vì vậy, nếu mẹ có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các loại thuốc khác, cần thông báo cho bác sĩ để được lựa chọn kháng sinh thay thế phù hợp và an toàn hơn.

Trong trường hợp mẹ không sử dụng kháng sinh trong chuyển dạ, trẻ sơ sinh cần được theo dõi chặt chẽ trong ít nhất 12 giờ đầu sau sinh do nguy cơ nhiễm GBS khởi phát sớm cao hơn.
Theo dõi trẻ sau sinh đóng vai trò rất quan trọng:
Việc phát hiện và can thiệp sớm nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh có ý nghĩa sống còn, vì chậm trễ có thể dẫn đến nhiễm trùng nặng, thậm chí đe dọa tính mạng. Cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi nhận thấy các dấu hiệu sau:
Bất kỳ biểu hiện nào khiến cha mẹ lo lắng về tình trạng sức khỏe của trẻ đều nên tham khảo ý kiến bác sĩ sớm để được thăm khám và chẩn đoán chính xác.
Thông qua bài viết, hy vọng mọi người hiểu rõ hơn mức độ nguy hiểm của liên cầu khuẩn nhóm B, đặc biệt khi GBS dương tính trong giai đoạn 35 - 37 tuần thai, bởi vi khuẩn này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe mẹ bầu và trẻ sơ sinh. Từ đó, mẹ bầu nên chủ động theo dõi thai kỳ, thực hiện xét nghiệm tầm soát định kỳ và sớm, nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm cho trẻ sau sinh.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.