• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

    Không có từ khóa theo chữ cái đã chọn

    Xem theo chữ cái
  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

  1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ

Cấp độ suy giãn tĩnh mạch: Cách nhận biết, phân loại và hướng xử lý phù hợp

Tuệ Nghi

30/11/2025

Kích thước chữ

Suy giãn tĩnh mạch được chia thành nhiều cấp độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, dựa trên mức độ tổn thương van tĩnh mạch và triệu chứng lâm sàng. Việc nhận biết cấp độ suy giãn tĩnh mạch giúp người bệnh có hướng điều trị sớm, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng như viêm loét da hay huyết khối tĩnh mạch sâu.

Theo thống kê từ Hiệp hội Tĩnh mạch Hoa Kỳ, suy giãn tĩnh mạch chi dưới ảnh hưởng đến khoảng 25% người trưởng thành trên toàn cầu, trong đó nữ giới có nguy cơ cao gấp đôi nam giới. Ở Việt Nam, bệnh đang ngày càng phổ biến do thói quen đứng, ngồi lâu và ít vận động. Hiểu rõ từng cấp độ suy giãn tĩnh mạch giúp người bệnh chủ động phát hiện sớm, tránh để bệnh tiến triển nặng phải can thiệp ngoại khoa.

Cấp độ suy giãn tĩnh mạch là gì?

Cấp độ suy giãn tĩnh mạch là cách phân loại mức độ tổn thương và biểu hiện lâm sàng của bệnh dựa theo hệ thống CEAP (Clinical - Etiologic - Anatomic - Pathophysiologic), được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Hệ thống này đánh giá toàn diện từ triệu chứng bên ngoài đến nguyên nhân sâu xa và vị trí tổn thương.

Mục đích của việc xác định cấp độ suy giãn tĩnh mạch bao gồm:

  • Đánh giá chính xác mức độ bệnh để lập kế hoạch điều trị.
  • Lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp, từ nội khoa đến ngoại khoa.
  • Theo dõi tiến triển bệnh qua thời gian, dự báo nguy cơ biến chứng.

Hệ thống CEAP chia cấp độ suy giãn tĩnh mạch thành 7 mức (C0–C6), dựa trên dấu hiệu lâm sàng quan sát được và mức độ biến chứng tĩnh mạch. Phân loại này giúp bác sĩ và bệnh nhân cùng hiểu rõ tình trạng bệnh, từ đó đưa ra chiến lược xử lý kịp thời.

Xác định chính xác cấp độ suy giãn tĩnh mạch giúp có hướng điều trị phù hợp
Xác định chính xác cấp độ suy giãn tĩnh mạch giúp có hướng điều trị phù hợp

Phân loại chi tiết các cấp độ suy giãn tĩnh mạch theo hệ thống CEAP

Hệ thống CEAP cung cấp khung chuẩn để phân loại cấp độ suy giãn tĩnh mạch một cách khoa học và nhất quán.

C0 - Không có dấu hiệu lâm sàng

Đây là cấp độ suy giãn tĩnh mạch sớm nhất, thường không có biểu hiện rõ ràng bên ngoài:

  • Chưa có tĩnh mạch nổi hoặc thay đổi da nhìn thấy được.
  • Người bệnh có thể cảm thấy nặng chân, mỏi chân, tê nhẹ, nhất là sau khi đứng hoặc ngồi lâu.
  • Dễ bị bỏ qua vì triệu chứng mơ hồ nhưng siêu âm Doppler có thể phát hiện dòng máu chảy ngược nhẹ.

C1 - Giãn mao mạch hoặc tĩnh mạch mạng nhện

Cấp độ suy giãn tĩnh mạch này bắt đầu có dấu hiệu nhìn thấy được trên da:

  • Xuất hiện các đường mạch máu li ti màu xanh, đỏ hoặc tím dưới da, dạng lưới hoặc mạng nhện.
  • Thường tập trung ở mặt trong đùi, vùng khoeo hoặc cổ chân.
  • Không gây đau nhiều, chủ yếu mất thẩm mỹ nhưng là dấu hiệu cảnh báo van tĩnh mạch bắt đầu suy yếu.

C2 - Giãn tĩnh mạch nông có thể nhìn thấy

Ở cấp độ này, cấp độ suy giãn tĩnh mạch đã rõ ràng hơn:

  • Các tĩnh mạch nông nổi ngoằn ngoèo, gồ lên trên bề mặt da, đặc biệt rõ khi đứng lâu hoặc cuối ngày.
  • Giãn tĩnh mạch kèm theo đau âm ỉ, nặng chân, chuột rút về đêm, phù nhẹ mắt cá.
  • Điều trị nội khoa và thay đổi lối sống có thể kiểm soát tốt, ngăn bệnh tiến triển.
Các tĩnh mạch nông nổi trên bề mặt da là dấu hiệu suy giãn tĩnh mạch cấp độ C2
Các tĩnh mạch nông nổi trên bề mặt da là dấu hiệu suy giãn tĩnh mạch cấp độ C2

C3 - Phù chân

Phù là dấu hiệu nổi bật ở cấp độ suy giãn tĩnh mạch này với các biểu hiện:

  • Chân sưng rõ rệt, đặc biệt vùng mắt cá và bàn chân, ấn lõm.
  • Phù giảm khi kê cao chân hoặc nghỉ ngơi, tăng vào cuối ngày.
  • Đây là giai đoạn bệnh đã ảnh hưởng rõ đến tuần hoàn, cần can thiệp sớm để tránh tổn thương da.

C4 - Biến đổi da

Cấp độ suy giãn tĩnh mạch này cho thấy tổn thương mô mềm và da:

  • Da vùng cẳng chân thâm sạm, khô, ngứa, viêm da tĩnh mạch.
  • Có thể xuất hiện xơ cứng mô dưới da - vùng da cứng, dày như sẹo.
  • Nguy cơ loét da bắt đầu hình thành do thiếu máu nuôi dưỡng lâu dài.

C5 - Loét da đã lành

Đây là cấp độ suy giãn tĩnh mạch có tiền sử biến chứng với các đặc điểm:

  • Từng có vết loét da do suy tĩnh mạch nhưng đã lành sau điều trị.
  • Vùng da cũ vẫn dễ tổn thương, có sẹo, dễ tái phát nếu không duy trì phòng ngừa.
  • Cần theo dõi chặt chẽ để tránh loét tái diễn.

C6 - Loét da đang tiến triển

Cấp độ suy giãn tĩnh mạch nặng nhất với biến chứng nghiêm trọng:

  • Vết loét sâu, tiết dịch, đau nhức, dễ nhiễm trùng, khó lành.
  • Thường ở 1/3 dưới cẳng chân, quanh mắt cá trong.
  • Yêu cầu điều trị chuyên sâu kết hợp nội khoa, ngoại khoa và chăm sóc vết thương.

Dấu hiệu nhận biết sớm từng cấp độ suy giãn tĩnh mạch

Nhận biết sớm giúp can thiệp trước khi bệnh chuyển sang cấp độ nặng.

Triệu chứng cơ năng

Các triệu chứng chủ quan thường xuất hiện từ cấp độ suy giãn tĩnh mạch sớm:

  • Nặng chân, tê mỏi, chuột rút ban đêm, đặc biệt ở bắp chân.
  • Cảm giác nóng rát, nhức mỏi dọc theo đường tĩnh mạch khi đứng lâu hoặc thời tiết nóng.
  • Triệu chứng giảm khi nằm kê chân cao.

Dấu hiệu thực thể

Dấu hiệu khách quan giúp xác định cấp độ suy giãn tĩnh mạch:

  • Tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo, xanh tím dưới da, rõ hơn vào buổi chiều hoặc sau vận động.
  • Vùng cổ chân, cẳng chân sưng, da thâm sạm, khô nứt, có vết loét (ở cấp độ nặng).
  • Phù ấn lõm, mất dần khi nghỉ ngơi.

Cách chẩn đoán cấp độ suy giãn tĩnh mạch

Chẩn đoán chính xác là nền tảng để xác định cấp độ suy giãn tĩnh mạch và lập kế hoạch điều trị.

Khám lâm sàng

Bác sĩ thực hiện các bước kiểm tra cơ bản:

  • Quan sát tĩnh mạch nông, phù chân, thay đổi màu da, loét.
  • Sờ nắn đánh giá độ đàn hồi da, mức độ đau, nghiệm pháp Trendelenburg.
  • Hỏi tiền sử nghề nghiệp, thai kỳ, gia đình để đánh giá nguy cơ.
Khám lâm sàng giúp bác sĩ có cái nhìn ban đầu về tình trạng suy giãn tĩnh mạch
Khám lâm sàng giúp bác sĩ có cái nhìn ban đầu về tình trạng suy giãn tĩnh mạch

Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới

Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng để xác định cấp độ suy giãn tĩnh mạch:

  • Hình ảnh hóa dòng máu, phát hiện dòng chảy ngược, vị trí van hỏng.
  • Phân biệt suy tĩnh mạch nông, sâu hay hỗn hợp.
  • Đo đường kính tĩnh mạch, đánh giá mức độ giãn (>3mm bất thường).

Phương pháp điều trị và chăm sóc theo từng cấp độ

Điều trị cần phù hợp với cấp độ suy giãn tĩnh mạch để đạt hiệu quả tối ưu. Dưới đây là hướng điều trị và cách chăm sóc theo từng cấp độ suy giãn tĩnh mạch, bạn đọc có thể tham khảo:

Giai đoạn nhẹ (C0 - C2)

Các biện pháp bảo tồn là chính ở cấp độ suy giãn tĩnh mạch nhẹ:

  • Thay đổi lối sống: Tăng vận động (đi bộ 30 phút/ngày), giảm cân, tránh đứng/ngồi lâu.
  • Mang vớ y khoa: Áp lực 20 - 30mmHg giúp hỗ trợ tuần hoàn, giảm phù, giảm đau.
  • Dùng thuốc: Tăng trương lực tĩnh mạch (Diosmin, Hesperidin) theo chỉ định bác sĩ.
Người bệnh suy giãn tĩnh mạch cần sử dụng vớ y khoa để giảm đau và phù nề
Người bệnh suy giãn tĩnh mạch cần sử dụng vớ y khoa để giảm đau và phù nề

Giai đoạn trung bình (C3 - C4)

Ở giai đoạn này đòi hỏi sự kết hợp điều trị tích cực hơn ở cấp độ suy giãn tĩnh mạch trung bình:

  • Vật lý trị liệu: Máy bơm hơi ép tuần hoàn, massage bạch huyết.
  • Thuốc và chăm sóc da: Kem dưỡng ẩm, thuốc chống viêm, theo dõi biến chứng da liễu.
  • Can thiệp nhẹ: Tiêm xơ tĩnh mạch nhỏ nếu cần.

Giai đoạn nặng (C5 - C6)

Ở giai đoạn nặng, cụ thể là C5 và C6, suy giãn tĩnh mạch yêu cầu điều trị chuyên sâu ở cấp độ suy giãn tĩnh mạch nặng:

  • Ngoại khoa: Laser nội tĩnh mạch (EVLT), tiêm xơ, phẫu thuật bóc tĩnh mạch.
  • Chăm sóc loét: Rửa vết thương bằng dung dịch sát khuẩn, băng ép, kháng sinh nếu nhiễm khuẩn.
  • Hỗ trợ toàn thân: Dinh dưỡng, kiểm soát bệnh nền (tiểu đường, tăng huyết áp).
Thuốc kháng sinh có thể được chỉ định trong điều trị suy giãn tĩnh mạch cấp độ nặng
Thuốc kháng sinh có thể được chỉ định trong điều trị suy giãn tĩnh mạch cấp độ nặng

Việc hiểu rõ các cấp độ suy giãn tĩnh mạch đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và điều trị hiệu quả. Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể kiểm soát tốt bằng thay đổi lối sống, mang vớ y khoa và điều trị nội khoa. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển đến C5 - C6, can thiệp y khoa là bắt buộc để tránh biến chứng nguy hiểm. Mỗi người nên chủ động theo dõi triệu chứng, thăm khám chuyên khoa mạch máu định kỳ, đặc biệt nếu có nguy cơ cao để bảo vệ sức khỏe mạch máu và ngăn ngừa hậu quả lâu dài.

Có thể bạn quan tâm

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh

Đã kiểm duyệt nội dung

Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.

Xem thêm thông tin