Tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội - chuyên môn Dược lâm sàng. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Mạnh Khương
26/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Chỉ số PEEP trong máy thở là một thông số quan trọng khi theo dõi bệnh nhân suy hô hấp cần thông khí nhân tạo. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít người vẫn chưa hiểu rõ chỉ số PEEP trong máy thở là gì và ý nghĩa của con số này trên màn hình máy thở.
Việc làm rõ bản chất của chỉ số PEEP giúp người đọc hiểu đúng vai trò của máy thở trong việc duy trì chức năng phổi. Quan trọng hơn, nó giúp tránh cách tiếp cận đơn giản hóa, coi PEEP chỉ là một con số kỹ thuật mà không gắn với bối cảnh lâm sàng.
Chỉ số PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) là một trong những thông số quan trọng nhất trên máy thở, đặc biệt ở bệnh nhân suy hô hấp. Hiểu một cách rõ ràng, PEEP là mức áp lực dương nhẹ được duy trì trong phổi vào cuối thì thở ra, thay vì để phổi xẹp hoàn toàn như khi thở tự nhiên. Mục tiêu của PEEP là hỗ trợ chức năng hô hấp, không thay thế hoàn toàn vai trò sinh lý của phổi.
Ở người có phổi tổn thương, viêm hoặc nhiều dịch, các phế nang rất dễ xẹp, làm giảm lượng oxy đi vào máu và khiến bệnh nhân khó thở. Khi đó, PEEP duy trì một mức áp lực dương ổn định trong phế nang, duy trì bề mặt trao đổi khí và cải thiện oxy máu. Nhờ vậy, bệnh nhân giảm cảm giác mệt, giảm gắng sức khi hít vào.

Trong thực hành lâm sàng, PEEP được tạo ra khi máy thở duy trì một phần áp lực dương ở cuối thì thở ra, giúp phế nang không xẹp hoàn toàn mà luôn giữ được độ mở cần thiết. Bác sĩ thường bắt đầu với mức PEEP khoảng 5cmH₂O, sau đó điều chỉnh tăng dần dựa trên đáp ứng lâm sàng nhằm đạt được sự cân bằng giữa cải thiện oxy hóa máu và hạn chế nguy cơ tăng áp lực phổi. Cách điều chỉnh này có thể hình dung như việc bơm lốp xe, cần đủ áp lực để vận hành hiệu quả nhưng không quá mức gây tổn hại cấu trúc bên trong.
Trong các bệnh lý hô hấp nặng, việc hiểu rõ chỉ số PEEP là gì trở nên cực kỳ quan trọng. Máy thở thường được sử dụng cho bệnh nhân bị suy hô hấp do viêm phổi nặng, ARDS, COVID-19, COPD hoặc chấn thương ngực.
Khi đó, con số PEEP hiển thị không chỉ phản ánh một mức áp lực cài đặt trên máy thở, mà còn là chỉ dấu quan trọng cho thấy mức độ hỗ trợ hô hấp mà bệnh nhân đang cần. Việc lựa chọn PEEP phù hợp giúp tối ưu hóa oxy hóa máu, từ đó cải thiện tình trạng thiếu oxy mô và giảm nguy cơ biến chứng do suy hô hấp kéo dài.
PEEP còn đóng vai trò trong chiến lược bảo vệ phổi khi thở máy. Mức PEEP thích hợp giúp phân bố thông khí đồng đều hơn, hạn chế hiện tượng xẹp - mở phế nang lặp đi lặp lại, vốn là một trong những nguyên nhân gây tổn thương phổi do máy thở. Nhờ đó, PEEP góp phần làm giảm tiến triển tổn thương phổi và cải thiện tiên lượng điều trị ở bệnh nhân nặng.
Con số PEEP cũng mang ý nghĩa cảnh báo. Khi PEEP được cài đặt quá cao, áp lực trong lồng ngực tăng lên có thể ảnh hưởng đến huyết động, làm giảm hồi lưu tĩnh mạch và cung lượng tim. Vì vậy, trong hồi sức hô hấp, PEEP luôn cần được theo dõi song song với các dấu hiệu lâm sàng, khí máu và huyết áp, nhằm đảm bảo lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.

Trong quá trình thở máy, PEEP cài đặt và chỉ số PEEP đo được là hai khái niệm có liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn trùng khớp. PEEP cài đặt là mức áp lực dương cuối thì thở ra được bác sĩ chủ động thiết lập trên máy thở theo mục tiêu điều trị cụ thể. Giá trị này mang tính định hướng, thể hiện chiến lược hỗ trợ hô hấp và bảo vệ phổi được lựa chọn cho từng bệnh nhân trong từng giai đoạn điều trị.
Ngược lại, PEEP đo được là mức áp lực thực tế ghi nhận trong hệ thống hô hấp của bệnh nhân vào cuối thì thở ra. Chỉ số này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố lâm sàng như độ đàn hồi của phổi, sức cản đường thở, sự đồng bộ giữa bệnh nhân và máy thở, cũng như khả năng thở ra hoàn toàn. Do đó, PEEP đo được có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với PEEP cài đặt.
Sự khác biệt giữa hai giá trị này mang ý nghĩa quan trọng trong theo dõi và điều chỉnh thở máy. PEEP đo được cao hơn PEEP cài đặt có thể gợi ý tình trạng bẫy khí hoặc auto-PEEP, trong khi PEEP đo được thấp hơn có thể liên quan đến rò rỉ khí hoặc hệ thống thở không kín. Vì vậy, việc đánh giá song song PEEP cài đặt và PEEP đo được giúp bác sĩ nhận diện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó tối ưu hóa hiệu quả thông khí và giảm nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân.
Khi cài đặt chỉ số PEEP, bác sĩ thường tuân theo nguyên tắc bắt đầu ở mức thấp và điều chỉnh tăng dần dựa trên đáp ứng thực tế của bệnh nhân. Mức khởi đầu phổ biến khoảng 5cmH₂O, sau đó tăng từng bước nhỏ theo SpO₂, nhịp thở và biểu hiện lâm sàng.
Trong quá trình điều chỉnh, việc kiểm soát áp lực plateau và phối hợp điều chỉnh FiO₂ đóng vai trò quan trọng để đạt mục tiêu oxy hóa mong muốn. Cách tiếp cận này giúp duy trì phế nang mở ổn định mà vẫn hạn chế nguy cơ gây căng giãn phổi quá mức.

PEEP không có một giá trị chuẩn áp dụng cho tất cả bệnh nhân mà cần được cá thể hóa theo bệnh lý nền và độ giãn nở của phổi. Ở các trường hợp phức tạp, bác sĩ có thể dựa thêm vào các thăm dò chuyên sâu như siêu âm phổi hoặc phân tích cơ học hô hấp để lựa chọn mức PEEP phù hợp hơn.
Ngoài các chỉ số hiển thị trên máy thở, đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân sau mỗi lần điều chỉnh PEEP cần được đánh giá toàn diện. Mức độ dễ chịu khi thở, sự đồng bộ với máy, tình trạng huyết động và kết quả khí máu đều giúp xác định liệu mức PEEP hiện tại còn phù hợp hay không, bởi cài đặt PEEP là một quá trình điều chỉnh liên tục theo diễn tiến của phổi và huyết động. Việc đánh giá định kỳ trong mối liên hệ với chiến lược thông khí tổng thể giúp tối ưu oxy hóa đồng thời hạn chế nguy cơ biến chứng và tổn thương phổi kéo dài.
Khi đã hiểu rõ chỉ số PEEP trong máy thở là gì, có thể thấy đây là thông số được theo dõi chặt chẽ trong hồi sức tích cực vì ảnh hưởng trực tiếp đến oxy máu và bảo vệ phổi. Chỉ số PEEP giúp ta kiểm soát và cải thiện oxy hóa máu bằng cách giữ phế nang mở, tăng diện tích trao đổi khí và giảm tình trạng shunt, từ đó giảm nhu cầu phải tăng nồng độ oxy hít vào lên mức cao. Nhờ duy trì phế nang không xẹp, PEEP cũng làm giảm công thở, giúp bệnh nhân đỡ kiệt sức, đặc biệt ở người suy hô hấp kéo dài hoặc có bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.
Chỉ số PEEP còn cho thấy cách ổn định cơ học phổi bằng cách hạn chế hiện tượng phế nang đóng - mở liên tục, qua đó giảm tổn thương phổi do dao động áp lực và thể tích lớn trong quá trình thở máy.
Trong thực tế, nhiều bệnh nhân viêm phổi nặng hoặc ARDS sau khi được điều chỉnh PEEP phù hợp có thể cải thiện SpO₂ từ mức thấp lên mức an toàn trong thời gian tương đối ngắn, đồng thời giảm nhu cầu sử dụng thuốc an thần và rút ngắn thời gian thở máy.
Bên cạnh đó, ở một số trường hợp tăng áp phổi, PEEP ở mức vừa phải còn giúp hạn chế ứ máu trong tuần hoàn phổi, hỗ trợ giảm khó thở và cải thiện hiệu quả thông khí, qua đó góp phần bảo vệ phổi lâu dài.
Việc cài đặt PEEP không phù hợp có thể gây ra nhiều hệ quả bất lợi. Khi PEEP quá cao, áp lực trong phổi tăng lên làm gia tăng nguy cơ tổn thương phổi do áp lực, đồng thời ảnh hưởng đến tuần hoàn vì làm giảm lượng máu hồi lưu về tim.
Ở một số bệnh nhân, đặc biệt là người có bệnh phổi tắc nghẽn hoặc thở nhanh, PEEP không phù hợp còn làm tăng hiện tượng bẫy khí và giữ CO₂. Điều này khiến bệnh nhân khó phối hợp với máy thở và làm nặng thêm tình trạng suy hô hấp.
Ngoài ra, PEEP cao có thể gây ảnh hưởng rõ rệt đến huyết động ở người cao tuổi, bệnh nhân suy tim hoặc giảm thể tích tuần hoàn. Nếu không được nhận diện kịp thời, tình trạng này có thể làm giảm tưới máu các cơ quan quan trọng và kéo dài thời gian hồi sức.

Tóm lại, PEEP là một thông số nhỏ nhưng có vai trò vô cùng lớn trong điều trị suy hô hấp, đặc biệt ở bệnh nhân phải thở máy kéo dài. Hiểu chỉ số PEEP trong máy thở là gì có thể giúp nắm được cách máy thở hỗ trợ phổi, cải thiện oxy máu và giảm gánh nặng hô hấp cho bệnh nhân. Đây là một yếu tố then chốt trong hồi sức tích cực, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và cải thiện tiên lượng bệnh nhân nặng.
:format(webp)/KF_1b_LIQ_Tx_J_Pb27_Vsh90_QN_6b_Xz_OB_Jo_U_f0e2294e2e.png)
Dược sĩ Đại họcNguyễn Chí Chương
Tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội - chuyên môn Dược lâm sàng. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.