• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Kiến thức y khoa

    Hội chứng Axenfeld Rieger: Nguyên nhân, biểu hiện và cách điều trị

    Phượng Hằng

    31/10/2026

    Kích thước chữ

    Khi nhận được chẩn đoán con mắc một hội chứng di truyền hiếm gặp, nhiều bậc cha mẹ không khỏi lo lắng. Hiểu rõ về hội chứng Axenfeld Rieger, các biểu hiện và đặc biệt là nguy cơ glaucoma sẽ giúp gia đình chủ động hơn trong việc theo dõi và chăm sóc sức khỏe cho trẻ.

    Hội chứng Axenfeld Rieger là một rối loạn di truyền bẩm sinh, ảnh hưởng chủ yếu đến sự phát triển của mắt và có thể kèm theo các bất thường ở những bộ phận khác trên cơ thể. Việc phát hiện sớm và quản lý chặt chẽ là chìa khóa để bảo vệ thị lực và sức khỏe toàn diện cho người bệnh.

    Hội chứng Axenfeld Rieger là gì?

    Hội chứng Axenfeld Rieger (ARS) là một rối loạn di truyền hiếm gặp, ảnh hưởng đến sự phát triển của các cấu trúc ở phần trước của mắt, bao gồm mống mắt, giác mạc và góc thoát thủy dịch. Tình trạng này có thể xuất hiện ngay sau khi sinh hoặc các triệu chứng phát triển muộn hơn trong cuộc sống. Theo MedlinePlus Genetics, các dấu hiệu có thể gồm mống mắt kém phát triển, đồng tử lệch tâm, đa đồng tử và bất thường giác mạc.

    Tên của hội chứng được đặt theo tên của các bác sĩ nhãn khoa đã mô tả các đặc điểm của nó. Theo NORD, dị tật Axenfeld là khuyết phần trước của mắt ở vùng ngoại vi, do bác sĩ nhãn khoa người Đức Theodor Axenfeld mô tả năm 1920; năm 1934, Rieger mô tả dị tật Rieger là thay đổi ở phần trung tâm mống mắt. Khi dị tật này kèm biểu hiện toàn thân thì gọi là hội chứng.

    Trước đây, các thuật ngữ như dị tật Axenfeld, dị tật Rieger được sử dụng riêng lẻ, nhưng hiện nay chúng được gộp chung dưới một cái tên là hội chứng Axenfeld Rieger do sự chồng chéo về biểu hiện lâm sàng và nguyên nhân di truyền. Tỷ lệ mắc của hội chứng này ước tính khoảng 1 trên 50.000 đến 200.000 người trên toàn thế giới.

    Ngoài các vấn đề về mắt, hội chứng này cũng có thể gây ra các triệu chứng toàn thân, ảnh hưởng đến răng, các đặc điểm trên khuôn mặt và các cơ quan khác. Điều quan trọng nhất là có hơn 50% người mắc hội chứng này sẽ phát triển bệnh glaucoma (cườm nước), một tình trạng có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời. MedlinePlus Genetics ghi khoảng một nửa số người mắc sẽ bị glaucoma, thường vào cuối thời thơ ấu hoặc vị thành niên, có thể sớm từ nhũ nhi. Đồng thời, Cleveland Clinic cũng ghi nhận hơn một nửa.

    Hội chứng Axenfeld Rieger (ARS) là một rối loạn di truyền có ảnh hưởng đến sự phát triển của các cấu trúc ở phần trước của mắt
    Hội chứng Axenfeld Rieger (ARS) là một rối loạn di truyền có ảnh hưởng đến sự phát triển của các cấu trúc ở phần trước của mắt

    Nguyên nhân di truyền và các biểu hiện thường gặp

    Nguyên nhân cốt lõi của hội chứng Axenfeld Rieger nằm ở sự đột biến của các gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của phôi thai, đặc biệt là sự hình thành của mắt và các cấu trúc khác.

    Hai gen chính có liên quan là PITX2 và FOXC1. Các gen này mã hóa cho các yếu tố phiên mã, có nhiệm vụ điều khiển hoạt động của các gen khác để đảm bảo sự phát triển bình thường của cơ thể. Hội chứng này di truyền theo kiểu trội trên nhiễm sắc thể thường, nghĩa là nếu một trong hai bố hoặc mẹ mang gen đột biến, thì mỗi người con sẽ có 50% nguy cơ mắc bệnh.

    Tuy nhiên, theo NORD, nguyên nhân di truyền vẫn chưa rõ ở khoảng 60% người bệnh. Vì vậy, kết quả xét nghiệm gen âm tính không loại trừ được hội chứng và gia đình vẫn cần theo dõi nhãn khoa như khuyến cáo.

    Các biểu hiện của hội chứng rất đa dạng và được chia thành hai nhóm chính: Tại mắt và toàn thân.

    Biểu hiện tại mắt (Ocular):

    • Mống mắt kém phát triển (Iris hypoplasia): Mống mắt (phần có màu của mắt) mỏng hoặc phát triển không hoàn chỉnh.
    • Đồng tử lệch tâm (Corectopia): Lỗ đồng tử không nằm ở trung tâm của mống mắt.
    • Đa đồng tử (Polycoria): Có thêm các lỗ trên mống mắt, trông giống như có nhiều đồng tử.
    • Dính mống mắt - giác mạc: Các dải mô mống mắt dính vào giác mạc, gây cản trở sự lưu thông của thủy dịch. Ngoài ra, khi khám có thể thấy một vòng đục ở rìa ngoài giác mạc (posterior embryotoxon), đây là một trong những dấu hiệu đặc trưng của hội chứng; hiếm gặp hơn là giác mạc nhỏ (microcornea).
    Mống mắt mỏng hoặc phát triển không hoàn chỉnh là một trong những biểu hiện của hội chứng này
    Mống mắt mỏng hoặc phát triển không hoàn chỉnh là một trong những biểu hiện của hội chứng này

    Biểu hiện toàn thân (Systemic):

    • Bất thường về răng: Răng nhỏ hơn bình thường (microdontia) hoặc thiếu một vài răng bẩm sinh (hypodontia). Theo NORD, các bất thường khác còn bao gồm thiếu từ 6 răng trở lên (oligodontia), thiếu toàn bộ răng bẩm sinh (anodontia) hoặc răng có hình nón.
    • Đặc điểm khuôn mặt đặc trưng: Trán dô, hai mắt xa nhau, phần giữa mặt phẳng, sống mũi rộng và phẳng, xương hàm trên kém phát triển, môi trên mỏng hoặc môi dưới trề.
    • Da thừa quanh rốn: Một nếp da thừa có thể xuất hiện quanh vùng rốn nhưng đôi khi bị nhầm với thoát vị rốn.
    • Các vấn đề khác ít gặp hơn: Dị tật tim, giảm thính lực, bất thường tuyến yên hoặc hẹp lỗ hậu môn. Bất thường tuyến yên có thể khiến trẻ chậm tăng trưởng, MedlinePlus Genetics còn ghi nhận hypospadias (lỗ niệu đạo ở mặt dưới dương vật).

    Chẩn đoán và nguy cơ biến chứng tại mắt

    Việc chẩn đoán hội chứng Axenfeld Rieger thường được thực hiện ngay sau khi sinh hoặc trong thời thơ ấu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng ở mắt. Bác sĩ sẽ tiến hành khám mắt toàn diện để đánh giá các cấu trúc phần trước của mắt. Theo Cleveland Clinic, trẻ có thể chưa có triệu chứng lúc mới sinh; bộ đánh giá gồm đo thị lực, soi góc tiền phòng để tầm soát glaucoma và xét nghiệm gen để xác nhận.

    Một số phương pháp cận lâm sàng có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán, chẳng hạn như soi góc tiền phòng (gonioscopy) để kiểm tra góc thoát thủy dịch của mắt. Xét nghiệm di truyền có thể xác nhận chẩn đoán bằng cách tìm kiếm các đột biến trong gen PITX2 và FOXC1, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho việc tư vấn di truyền. Việc xét nghiệm gen chỉ là bước xác nhận, không thay thế khám lâm sàng.

    Biến chứng nghiêm trọng và phổ biến nhất của hội chứng này chính là bệnh glaucoma. Khoảng một nửa số người mắc bệnh sẽ phát triển glaucoma, thường là ở cuối thời thơ ấu hoặc tuổi vị thành niên, nhưng cũng có thể xảy ra sớm hơn. Glaucoma xảy ra do các bất thường trong cấu trúc góc thoát thủy dịch làm cản trở sự lưu thông của chất lỏng trong mắt, dẫn đến tăng áp lực nội nhãn (nhãn áp).

    Biến chứng nghiêm trọng và phổ biến của hội chứng Axenfeld Rieger là bệnh glaucoma
    Biến chứng nghiêm trọng và phổ biến của hội chứng Axenfeld Rieger là bệnh glaucoma

    Áp lực này gây tổn thương dần dần cho dây thần kinh thị giác, dẫn đến mất thị lực không thể phục hồi. Theo Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), tổn thương do glaucoma là vĩnh viễn, không thể đảo ngược, nhưng thuốc và phẫu thuật giúp giảm tổn thương thêm; glaucoma góc mở (open-angle) không đau và chưa thay đổi thị lực giai đoạn đầu, và chỉ đo nhãn áp thì không đủ để chẩn đoán. Vì glaucoma ở giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng, việc theo dõi nhãn khoa định kỳ là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Ngoài glaucoma, các biến chứng khác tại mắt có thể bao gồm đục thủy tinh thể, thoái hoá điểm và coloboma.

    Điều trị, theo dõi nhãn khoa và tư vấn di truyền

    Hiện tại không có phương pháp điều trị dứt điểm hội chứng Axenfeld Rieger. Mục tiêu chính là quản lý các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng, đặc biệt là bảo vệ thị lực khỏi tổn thương do glaucoma.

    Điều trị và quản lý glaucoma:

    • Thuốc nhỏ mắt: Đây là phương pháp điều trị đầu tay nhằm giảm áp lực nội nhãn.
    • Điều trị bằng laser: Thủ thuật laser có thể được sử dụng để cải thiện sự thoát thủy dịch.
    • Phẫu thuật: Khi thuốc và laser không đủ hiệu quả, các phương pháp phẫu thuật như cắt bè củng mạc hoặc đặt van dẫn lưu thủy dịch sẽ được cân nhắc để kiểm soát nhãn áp. AAO khuyến cáo người bệnh không tự thay đổi hoặc ngừng thuốc nhỏ mắt mà không trao đổi với bác sĩ nhãn khoa.

    Đối với các vấn đề toàn thân, cần có sự phối hợp chăm sóc từ nhiều chuyên khoa khác nhau như nha khoa, tim mạch, nội tiết để giải quyết các vấn đề cụ thể. Việc theo dõi nhãn khoa định kỳ và suốt đời là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả bệnh nhân, ngay cả khi chưa có dấu hiệu của glaucoma. Điều này giúp phát hiện sớm sự gia tăng nhãn áp và bắt đầu điều trị trước khi dây thần kinh thị giác bị tổn thương.

    Thủ thuật laser có thể được sử dụng để cải thiện sự thoát thủy dịch
    Thủ thuật laser có thể được sử dụng để cải thiện sự thoát thủy dịch

    Tư vấn di truyền đóng một vai trò quan trọng, giúp bệnh nhân và gia đình hiểu rõ về bản chất của bệnh, phương thức di truyền và nguy cơ mắc bệnh cho các thế hệ tương lai. Điều này giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt về kế hoạch hóa gia đình. Do bệnh di truyền theo kiểu trội và có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi người, bố mẹ và anh chị em của trẻ cũng nên khám mắt. Theo AAO, người có tiền sử gia đình mắc bệnh tăng nhãn áp (glaucoma) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

    Tóm lại, hội chứng Axenfeld Rieger là một tình trạng di truyền phức tạp đòi hỏi sự chăm sóc đa chuyên khoa. Mặc dù không thể chữa khỏi, việc chẩn đoán sớm, theo dõi nhãn khoa chặt chẽ và quản lý hiệu quả các biến chứng, đặc biệt là glaucoma, nó là yếu tố then chốt giúp người bệnh bảo vệ thị lực và duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.

    Có thể bạn quan tâm

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
    Nhà thuốc Long Châu

    Bác sĩNguyễn Mai Vân

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

    Xem thêm thông tin