Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thanh Hương
23/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Hội chứng Boerhaave được xếp vào nhóm cấp cứu tiêu hóa nghiêm trọng, cần được nhận biết và điều trị kịp thời để hạn chế biến chứng. Vậy hội chứng Boerhaave là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị ra sao?
Hội chứng Boerhaave là một biến cố hiếm gặp nhưng nguy hiểm. Nhận biết sớm triệu chứng và can thiệp kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm nguy cơ biến chứng. Trong nội dung dưới đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị hội chứng này.
Hội chứng Boerhaave là tình trạng vỡ tự phát xuyên thành thực quản, thường xảy ra sau nôn hoặc nôn khan dữ dội do áp lực trong lòng thực quản tăng đột ngột. Vị trí tổn thương thường gặp là đoạn thực quản ngực dưới, ở thành sau bên trái. Đây là một cấp cứu ngoại khoa do dịch và vi khuẩn từ thực quản có thể tràn vào trung thất hoặc khoang màng phổi, gây biến chứng nghiêm trọng.
Hội chứng Boerhaave cần được phân biệt với hội chứng Mallory-Weiss. Boerhaave là thủng xuyên thành thực quản, trong khi hội chứng Mallory-Weiss thường là vết rách niêm mạc và dưới niêm mạc ở vùng nối thực quản - dạ dày, thường biểu hiện bằng xuất huyết tiêu hóa như nôn ra máu.

Khi thực quản bị vỡ, thức ăn, dịch tiêu hóa và vi khuẩn có thể thoát vào các mô xung quanh, khoang trung thất hoặc khoang màng phổi. Tình trạng này có thể dẫn đến viêm trung thất, tràn khí hoặc tràn dịch màng phổi, nhiễm trùng nặng và nhiễm khuẩn huyết nếu không được xử trí kịp thời.
Tiên lượng của người bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó đáng chú ý là thời gian từ khi thực quản bị vỡ đến khi được chẩn đoán và điều trị, mức độ tổn thương, vị trí lỗ thủng và tình trạng nhiễm trùng. Vì vậy, đau ngực hoặc đau bụng dữ dội xuất hiện sau nôn ói, đặc biệt khi kèm khó thở hoặc sốt, cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Hội chứng Boerhaave thường xảy ra do nguyên nhân và một số yếu tố nguy cơ như:
Tình trạng này có thể xảy ra sau những cơn nôn dữ dội do nhiều nguyên nhân khác nhau. Uống nhiều rượu hoặc ăn quá mức cũng là một yếu tố thường được ghi nhận ở người mắc hội chứng Boerhaave, một phần do có thể làm tăng nguy cơ nôn ói mạnh.
Ngoài ra, các bệnh lý gây nôn ói kéo dài hoặc dữ dội có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thực quản. Hiếm gặp hơn, hội chứng có thể liên quan đến một số tình huống làm tăng đột ngột áp lực trong lòng thực quản, chẳng hạn như nâng tạ nặng hoặc rặn mạnh.
Hội chứng Boerhaave thường xảy ra khi áp lực trong lòng thực quản tăng đột ngột, đặc biệt sau nôn hoặc nôn khan dữ dội. Cần phân biệt hội chứng này với thủng thực quản do can thiệp y tế, chấn thương hoặc bệnh lý thực quản có sẵn.

Triệu chứng thường khởi phát đột ngột, nhiều trường hợp xuất hiện sau nôn hoặc nôn khan dữ dội, nhưng không phải người bệnh nào cũng có tiền sử nôn. Biểu hiện kinh điển của hội chứng Boerhaave được mô tả bằng bộ ba Mackler gồm nôn ói, đau ngực và khí dưới da. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng có đầy đủ các dấu hiệu này và một số trường hợp ban đầu có thể chưa có đầy đủ triệu chứng điển hình, khiến việc nhận biết trở nên khó khăn.
Đau ngực là một trong những triệu chứng thường gặp, thường xuất hiện đột ngột và có thể rất dữ dội. Cơn đau đôi khi lan ra lưng hoặc vùng vai. Người bệnh cũng có thể bị đau vùng thượng vị hoặc bụng trên, đặc biệt khi vị trí tổn thương nằm ở đoạn thấp của thực quản. Bên cạnh đó, người bệnh có thể khó thở, buồn nôn hoặc tiếp tục nôn, một số trường hợp xuất hiện khó nuốt hoặc đau khi nuốt. Khi tình trạng viêm và nhiễm trùng phát triển, người bệnh có thể sốt, rét run và mệt mỏi.
Khi dịch tiêu hóa và vi khuẩn thoát ra ngoài thực quản, tình trạng viêm và nhiễm trùng có thể tiến triển nhanh. Người bệnh có thể xuất hiện nhịp tim nhanh, huyết áp tụt, khó thở tăng dần hoặc đau ngực, đau bụng ngày càng nghiêm trọng. Một dấu hiệu có thể gặp là khí dưới da, thường được nhận biết ở vùng cổ hoặc ngực. Khi sờ vào vùng da này, người bệnh có thể có cảm giác lạo xạo do khí nằm trong mô dưới da. Nếu nhiễm trùng trở nên nặng, người bệnh có thể lú lẫn, mệt lả, tụt huyết áp hoặc xuất hiện các biểu hiện của nhiễm khuẩn huyết.

Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện đau ngực hoặc đau bụng dữ dội sau nôn ói, đặc biệt khi kèm khó thở, sốt, rét run, tim đập nhanh hoặc tình trạng toàn thân suy sụp. Những triệu chứng này có thể gợi ý tổn thương thực quản và các biến chứng nghiêm trọng. Hội chứng Boerhaave có thể diễn tiến nhanh, vì vậy không nên tự theo dõi tại nhà hoặc chờ triệu chứng tự cải thiện khi có các dấu hiệu bất thường sau một cơn nôn mạnh.
Điều trị hội chứng Boerhaave cần được tiến hành khẩn trương tại cơ sở y tế có khả năng hồi sức và can thiệp ngoại khoa hoặc nội soi. Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên thời điểm phát hiện, vị trí và mức độ tổn thương, tình trạng nhiễm trùng, mức độ rò dịch.
Trong giai đoạn đầu, người bệnh thường được nhịn ăn, truyền dịch và hỗ trợ dinh dưỡng theo tình trạng cụ thể. Dinh dưỡng có thể được cung cấp qua đường phù hợp theo chỉ định của bác sĩ nhằm đảm bảo nhu cầu năng lượng trong quá trình điều trị và hạn chế kích thích vùng thực quản tổn thương.
Kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch thường được sử dụng sớm nhằm điều trị hoặc hạn chế tiến triển nhiễm trùng do dịch tiêu hóa và vi khuẩn thoát ra ngoài thực quản. Việc lựa chọn thuốc và thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng người bệnh, mức độ nhiễm bẩn và diễn biến lâm sàng.
Người bệnh cũng được kiểm soát đau và theo dõi sát các chức năng hô hấp, tuần hoàn. Nếu xuất hiện các ổ dịch hoặc ổ nhiễm trùng ở trung thất, khoang màng phổi hoặc khu vực xung quanh thực quản, bác sĩ có thể chỉ định dẫn lưu để kiểm soát nguồn nhiễm trùng.

Phẫu thuật là một phương pháp điều trị quan trọng trong nhiều trường hợp hội chứng Boerhaave, đặc biệt khi lỗ thủng lớn, tình trạng nhiễm bẩn lan rộng hoặc người bệnh có biến chứng cần được xử trí trực tiếp.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể khâu vị trí thủng, làm sạch và dẫn lưu vùng bị nhiễm bẩn, đồng thời thực hiện các biện pháp kiểm soát tổn thương phù hợp. Phạm vi phẫu thuật không giống nhau ở tất cả người bệnh mà phụ thuộc vào vị trí và kích thước lỗ thủng, thời gian từ khi thực quản bị vỡ đến lúc điều trị, mức độ tổn thương mô và tình trạng nhiễm trùng.
Trong một số trường hợp phù hợp, can thiệp nội soi có thể được lựa chọn để kiểm soát vị trí thủng và hạn chế tình trạng rò dịch. Tùy đặc điểm tổn thương, bác sĩ có thể sử dụng stent hoặc các kỹ thuật nội soi khác để đóng, che phủ hoặc kiểm soát đường rò. Điều trị nội soi thường cần được cân nhắc cùng với các biện pháp kiểm soát nhiễm trùng và dẫn lưu khi cần thiết.
Việc lựa chọn giữa điều trị nội soi, phẫu thuật hoặc phối hợp nhiều phương pháp phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh và nên được thực hiện tại cơ sở có kinh nghiệm trong xử trí thủng thực quản.
Hội chứng Boerhaave diễn tiến nhanh và nếu không được xử trí kịp thời có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng. Khi xuất hiện đau ngực hoặc đau bụng dữ dội sau nôn ói, đặc biệt kèm khó thở, sốt hoặc tình trạng bất thường khác, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và điều trị phù hợp.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Vũ Kiều Ngân
Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.