Khó thở thanh quản: Nguyên nhân, triệu chứng và cách xử trí
Hồng Nhi
27/09/2026
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Cảm giác nghẹt thở, khó khăn khi hít vào, đặc biệt khi nó xảy ra đột ngột. Đây có thể là dấu hiệu của tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn đường thở trên. Trong đó bao gồm các bệnh lý vùng thanh quản gây khó thở thanh quản và thở rít. Nếu đường thở bị hẹp nghiêm trọng, tình trạng này có thể đe dọa tính mạng và cần được cấp cứu kịp thời.
Khi đường thở ở vùng thanh quản bị hẹp lại, làm tăng sức cản hô hấp và gây khó khăn cho việc đưa không khí vào phổi. Nhận biết các dấu hiệu cảnh báo và nguyên nhân sẽ giúp chúng ta có phản ứng đúng đắn và kịp thời, bảo vệ sức khỏe cho bản thân và những người xung quanh.
Khó thở thanh quản là gì?
Thanh quản là một phần của đường hô hấp trên, nằm giữa vùng hầu họng và khí quản, có vai trò dẫn truyền không khí, bảo vệ đường thở và phát âm.
Khó thở thanh quản là tình trạng khó thở có liên quan đến bất thường ở thanh quản, biểu hiện rõ khi hít vào. Tình trạng này xảy ra khi luồng không khí qua thanh quản bị hạn chế do hẹp, phù nề, viêm, rối loạn vận động hoặc các nguyên nhân khác.
Điều này khiến người bệnh phải gắng sức để hít vào, tạo ra âm thanh đặc trưng là tiếng rít thanh quản (stridor). Khó thở thanh quản không phải là một bệnh lý riêng biệt mà là biểu hiện có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau, từ viêm nhiễm, phản ứng dị ứng, dị vật đường thở đến các bất thường về cấu trúc hoặc chức năng của thanh quản.
Xạ hình xương giúp ghi nhận những vùng xương có hoạt động chuyển hóa bất thường
Phân độ khó thở thanh quản
Ở trẻ nhỏ, mức độ khó thở thanh quản được đánh giá chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng, bao gồm tiếng rít thanh quản, mức độ gắng sức khi thở, tình trạng toàn thân, màu da và ý thức của trẻ.
Trong thực hành, đặc biệt khi đánh giá viêm thanh khí phế quản cấp (Croup), các bác sĩ thường phân loại thành các mức độ như sau:
Độ I (Mức độ nhẹ): Ở giai đoạn này, trẻ chỉ biểu hiện khàn tiếng, ho khan và có thể nghe thấy tiếng rít thanh quản khi gắng sức, khóc hoặc bị kích thích. Khi trẻ bình tĩnh và nghỉ ngơi, tiếng rít thường không xuất hiện. Nhịp thở và mức độ gắng sức hô hấp nhìn chung chưa tăng đáng kể, trẻ vẫn tỉnh táo, màu da và tình trạng toàn thân ổn định.
Độ II (Mức độ trung bình): Tiếng rít thanh quản trở nên rõ ràng hơn, có thể nghe thấy ngay cả khi trẻ nghỉ ngơi, nằm yên. Trẻ bắt đầu có dấu hiệu gắng sức khi thở như thở nhanh, co kéo các cơ hô hấp phụ thở rút lõm ngực (trẻ nhỏ). Trẻ thường vẫn tỉnh táo, nhưng có thể trở nên lo lắng, kích thích nhẹ hoặc khó chịu.
Độ III (Mức độ nặng): Đây là giai đoạn nguy hiểm, trẻ khó thở nặng, tiếng rít có thể yếu đi do trẻ kiệt sức. Các dấu hiệu thiếu oxy trở nên rõ rệt: Da tím tái ở môi và đầu chi, thay đổi tri giác như lơ mơ hoặc kích thích vật vả. Tình trạng này có thể nhanh chóng dẫn đến suy hô hấp và tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Triệu chứng nhận biết khó thở thanh quản
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và lựa chọn phương án xử trí phù hợp. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
Tiếng rít thanh quản (Stridor): Là âm thanh có âm sắc cao, chủ yếu ở thì hít vào, phát sinh do luồng khí đi qua đoạn đường thở bị hẹp. Tiếng rít có thể xuất hiện khi trẻ khóc, gắng sức hoặc ngay cả lúc nghỉ, tùy nguyên nhân và mức độ tắc nghẽn. Trong một số trường hợp, tiếng rít có thể xuất hiện ở cả hai thì hô hấp.
Khó thở thì hít vào: Người bệnh cảm thấy rất khó khăn khi hít không khí vào phổi, phải gắng sức để thở. Ở trẻ nhỏ, biểu hiện thường được nhận biết qua nhịp thở bất thường, biểu hiện tăng công hô hấp như co kéo thành ngực, thở nhanh, co lõm ngực.
Ho khan, ông ổng: Đây là triệu chứng điển hình của viêm thanh khí phế quản cấp (croup), thường đi kèm khàn tiếng và tiếng rít thanh quản.
Khàn giọng hoặc mất giọng: Do thanh quản và dây thanh âm bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm hoặc sưng nề.
Co kéo cơ hô hấp phụ: Có thể quan sát thấy hõm ức, các khoảng liên sườn và vùng trên xương đòn bị lõm sâu vào khi người bệnh hít vào.
Dấu hiệu thiếu oxy: Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể có biểu hiện tím tái ở môi, đầu ngón tay, ngón chân; lo lắng, hốt hoảng, vật vã hoặc lơ mơ.
Nhận biết sớm các triệu chứng để đưa trẻ đi khám kịp thời
Nguyên nhân khó thở thanh quản phổ biến
Có nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến tình trạng hẹp đường thở tại thanh quản, từ những bệnh lý thông thường đến các tình huống cấp cứu nguy hiểm.
Viêm thanh khí phế quản cấp (Croup)
Ở trẻ em, viêm thanh khí phế quản cấp (croup) là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất gây tắc nghẽn đường thở trên cấp tính. Bệnh chủ yếu do virus gây ra, làm viêm và phù nề vùng thanh quản, đặc biệt là khu vực dưới thanh môn, từ đó thu hẹp đường thở.
Tắc nghẽn đường thở do dị vật
Dị vật đường thở, đặc biệt ở trẻ nhỏ, có thể mắc tại thanh quản, khí quản hoặc phế quản, gây tắc nghẽn với mức độ khác nhau. Tình trạng này thường xảy ra đột ngột sau khi trẻ ăn uống, ngậm hoặc chơi với các vật nhỏ. Dị vật đường thở là cấp cứu đe dọa tính mạng, cần được xử trí ngay.
Phản ứng dị ứng
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ) với thức ăn, thuốc, hoặc côn trùng đốt có thể gây ra phù mạch (Angioedema), làm thanh quản sưng lên nhanh chóng. Đây là một tình trạng cấp cứu y tế cần can thiệp ngay lập tức.
Chấn thương thanh quản
Các chấn thương trực tiếp vào vùng cổ, chấn thương do đặt nội khí quản, hoặc hít phải khói, hóa chất độc hại có thể gây tổn thương, sưng nề hoặc co thắt thanh quản, dẫn đến khó thở.
Ung thư thanh quản
Một khối u phát triển trong thanh quản có thể dần dần làm hẹp đường thở. Ung thư thanh quản cũng là một nguyên nhân gây khó thở thanh quản, ban đầu triệu chứng có thể chỉ là khàn giọng kéo dài, sau đó mức độ khó thở tăng dần khi khối u lớn lên.
Viêm, dị vật, dị ứng, chấn thương và khối u có thể gây hẹp đường thở tại thanh quản
Cách xử trí ban đầu khi bị khó thở thanh quản
Khi đối mặt với một người có dấu hiệu khó thở thanh quản, sự bình tĩnh và xử trí đúng cách là vô cùng quan trọng. Ưu tiên hàng đầu là đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Hãy thực hiện các bước sau:
Gọi cấp cứu ngay lập tức: Đây là việc cần làm đầu tiên và quan trọng nhất. Hãy gọi số 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất càng sớm càng tốt.
Giữ bình tĩnh cho người bệnh: Lo lắng và hoảng sợ có thể làm tình trạng khó thở trở nên tồi tệ hơn. Hãy trấn an người bệnh, đặc biệt là trẻ em.
Để người bệnh ở tư thế thoải mái: Tư thế ngồi thẳng hoặc hơi nghiêng về phía trước thường giúp dễ thở hơn là nằm ngửa. Không ép người bệnh nằm ngửa hoặc thay đổi tư thế đột ngột, đặc biệt khi nghi ngờ tắc nghẽn đường thở trên.
Nới lỏng quần áo: Nới lỏng bất kỳ quần áo nào bó sát quanh cổ, ngực để giảm bớt áp lực và giúp người bệnh dễ thở hơn.
Không cố gắng lấy dị vật bằng tay: Nếu nghi ngờ nguyên nhân là do dị vật, tuyệt đối không dùng tay hoặc vật khác để cố gắng móc dị vật ra, vì hành động này có thể đẩy dị vật vào sâu hơn và gây tắc nghẽn hoàn toàn. Nếu đã được đào tạo cấp cứu dị vật đường thở, tiến hành vỗ lưng - ấn ngực đối với trẻ < 1 tuổi và thực hiện nghiệm pháp Heimlich ở trẻ > 1 tuổi. Nếu người bệnh bất tỉnh, gọi cấp cứu và bắt đầu hồi sức tim phổi (CPR) theo hướng dẫn.
Không cho người bệnh ăn hoặc uống: Việc này có thể làm tăng nguy cơ sặc và làm tình hình phức tạp hơn.
Gọi cấp cứu ngay khi có dấu hiệu khó thở thanh quản nghiêm trọng
Chẩn đoán và điều trị tình trạng khó thở thanh quản
Tại cơ sở y tế, các bác sĩ sẽ nhanh chóng tiến hành chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị thích hợp để giải quyết nguyên nhân và ổn định đường thở cho bệnh nhân.
Chẩn đoán
Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ khó thở, nghe phổi và tiếng rít thanh quản, kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn.
Khai thác bệnh sử: Tìm hiểu về hoàn cảnh khởi phát, tiền sử dị ứng, chấn thương hoặc các bệnh lý liên quan.
Nội soi thanh quản: Nội soi thanh quản có thể được chỉ định để quan sát trực tiếp thanh quản, đánh giá tình trạng phù nề, tổn thương cấu trúc, bất thường dây thanh, hẹp đường thở hoặc khối u.
Chẩn đoán hình ảnh: Tùy nguyên nhân nghi ngờ và tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định X-quang vùng cổ hoặc ngực, CT hoặc các phương tiện hình ảnh khác để đánh giá vị trí tắc nghẽn, dị vật, tổn thương cấu trúc hoặc khối u.
Phương pháp điều trị
Việc điều trị tình trạng khó thở thanh quản phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây ra nó:
Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc như Corticosteroid để giảm viêm và sưng nề, khí dung Adrenaline để co mạch và giảm phù nề nhanh chóng. Thuốc kháng sinh có thể được dùng nếu nguyên nhân là do nhiễm khuẩn.
Liệu pháp oxy: Cung cấp oxy để hỗ trợ hô hấp và cải thiện tình trạng thiếu oxy của cơ thể.
Can thiệp thủ thuật: Nếu nguyên nhân là dị vật đường thở, người bệnh có thể cần được lấy dị vật bằng nội soi đường thở, thường do bác sĩ chuyên khoa thực hiện trong môi trường có khả năng kiểm soát đường thở và hỗ trợ gây mê hồi sức.
Kiểm soát đường thở và phẫu thuật: Trong trường hợp tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng, suy hô hấp hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu, bác sĩ có thể thực hiện các biện pháp kiểm soát đường thở như đặt nội khí quản. Trong một số tình huống đặc biệt, mở khí quản hoặc một thủ thuật thiết lập đường thở khác có thể được cân nhắc.
Chẩn đoán chính xác là bước quan trọng để điều trị hiệu quả
Phòng ngừa và chăm sóc người bị khó thở thanh quản
Bên cạnh việc điều trị, các biện pháp phòng ngừa và chăm sóc đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ và hỗ trợ quá trình phục hồi.
Biện pháp phòng ngừa
Tiêm chủng đầy đủ: Tiêm vắc xin phòng bệnh cúm, Hib (Haemophilus influenzae type b) giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng có thể gây viêm thanh quản.
Phòng tránh dị vật đường thở: Không để trẻ nhỏ tiếp cận các vật nhỏ, đồ chơi có chi tiết dễ tháo rời hoặc thực phẩm có nguy cơ gây hóc. Khi ăn, trẻ cần được ngồi ổn định, ăn chậm và có người lớn giám sát. Thực phẩm cần được chuẩn bị phù hợp với độ tuổi và khả năng nhai nuốt của trẻ.
Kiểm soát dị ứng: Người có tiền sử dị ứng cần tránh xa các tác nhân đã biết và luôn mang theo thuốc chống dị ứng theo chỉ định của bác sĩ.
Bảo vệ đường hô hấp: Tránh hút thuốc lá và hít phải khói thuốc, đeo khẩu trang khi tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, khói bụi.
Chăm sóc tại nhà
Đối với các trường hợp viêm thanh quản nhẹ ở trẻ, cha mẹ có thể chăm sóc tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ:
Làm ẩm không khí: Sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc cho trẻ hít hơi nước ấm trong phòng tắm có thể giúp làm dịu đường thở.
Giữ trẻ bình tĩnh: Trấn an và hạn chế để trẻ khóc, hoảng sợ hoặc kích động, vì những yếu tố này có thể làm tình trạng khó thở nặng hơn. Để trẻ ở tư thế thoải mái, không ép nằm hoặc thay đổi tư thế nếu trẻ đang khó thở.
Uống đủ nước: Đảm bảo trẻ được cung cấp đủ chất lỏng để làm loãng đờm và giữ ẩm cho cổ họng.
Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo: Đưa trẻ đi khám hoặc cấp cứu ngay nếu xuất hiện tiếng rít khi nghỉ ngơi, khó thở tăng, co kéo lồng ngực rõ, tím tái, lơ mơ, giảm đáp ứng, kiệt sức hoặc tình trạng xấu đi nhanh chóng.
Phòng tránh dị vật và tác nhân kích thích giúp giảm nguy cơ gặp các vấn đề về đường thở
Tóm lại, khó thở thanh quản là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng không thể xem nhẹ. Việc nhận biết sớm các triệu chứng, hiểu rõ nguyên nhân và biết cách xử trí ban đầu có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Hãy luôn ưu tiên tìm kiếm sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Có thể bạn quan tâm
Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nhi khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.