Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Tuệ Nghi
26/03/2026
Mặc định
Lớn hơn
Ngải cứu là một loại thảo dược quen thuộc trong đời sống và ẩm thực của người Việt. Ngoài việc được sử dụng làm rau ăn, ngải cứu còn xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian nhờ các đặc tính hỗ trợ giảm đau, cải thiện tiêu hóa và giúp cơ thể thư giãn.
Trong y học cổ truyền, ngải cứu được xem là một vị thuốc phổ biến với nhiều công dụng đối với sức khỏe. Lá ngải cứu thường được sử dụng trong các món ăn như trứng rán ngải cứu hoặc trong các bài thuốc dân gian hỗ trợ điều trị một số triệu chứng thường gặp. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rõ ngải cứu là gì, thành phần của nó ra sao và những trường hợp nào cần thận trọng khi sử dụng.
Ngải cứu là một loại cây thân thảo thuộc họ Asteraceae. Loại cây này được trồng phổ biến ở nhiều nước châu Á và châu Âu, trong đó có Việt Nam. Ngải cứu mọc hoang hoặc được trồng trong vườn nhà, đặc biệt ở các vùng nông thôn nhờ khả năng thích nghi cao với khí hậu ẩm ướt và đất nghèo dinh dưỡng.
Tên gọi ngải cứu xuất phát từ công dụng cứu chữa trong y học dân gian. Trong y học cổ truyền, ngải cứu được sử dụng như một vị thuốc với vị đắng nhẹ, tính ấm và mùi thơm đặc trưng. Lá và thân cây thường được dùng để chế biến món ăn hoặc làm dược liệu, giúp mang lại tác dụng ôn kinh, tán hàn và chỉ thống (giảm đau).
Cây ngải cứu có một số đặc điểm dễ nhận biết như:
Ngải cứu có khả năng sinh trưởng tốt và thường được trồng trong vườn hoặc mọc hoang ở nhiều vùng, từ đồng bằng đến miền núi. Ở Việt Nam, ngải cứu thường được thu hái quanh năm nhưng lá non vào mùa xuân được cho là có dược tính cao nhất.
Theo một số nghiên cứu dược liệu, ngải cứu chứa nhiều hợp chất sinh học như:

Trong y học cổ truyền và dược lý hiện đại, ngải cứu được ghi nhận là vị thuốc có tính ấm, vị đắng, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sức khỏe. Dưới đây là các nhóm công dụng chính của ngải cứu, bạn đọc có thể tham khảo:
Ngải cứu thường được dùng trong các bài thuốc dân gian để giúp giảm đau nhức cơ thể, đặc biệt là đau cơ hoặc đau khớp nhẹ. Tính ấm của ngải cứu giúp tán hàn, lưu thông khí huyết, giảm co thắt cơ, phù hợp cho người lao động nặng hoặc cao tuổi.
Một số hợp chất trong ngải cứu có thể giúp kích thích tiêu hóa, giảm cảm giác đầy bụng và khó tiêu. Tannin và tinh dầu hỗ trợ tiết enzyme tiêu hóa, giúp giảm triệu chứng chướng hơi sau bữa ăn nặng. Trong ẩm thực, thêm ngải cứu vào món ăn giúp tăng vị thơm và hỗ trợ hệ ruột.
Trong y học cổ truyền, ngải cứu thường được sử dụng để hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt và giảm cảm giác khó chịu trong kỳ kinh. Nó giúp ôn kinh, giảm đau bụng kinh do hàn lạnh nhưng chỉ dùng cho trường hợp kinh nguyệt không đều, không dùng cho thai phụ.

Nhờ chứa các hợp chất có đặc tính kháng viêm tự nhiên, ngải cứu hỗ trợ giảm nhẹ các tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể. Đặc biệt, hoạt chất flavonoid đã được nghiên cứu về khả năng làm dịu viêm khớp, tuy nhiên hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào liều lượng và phương pháp sử dụng cụ thể.
Trong đời sống, ngải cứu thường xuất hiện trong các món ăn bài thuốc nhằm xoa dịu căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Hương thơm nồng ấm từ tinh dầu giúp giải tỏa stress, đưa cơ thể vào trạng thái thư giãn, đặc biệt hiệu quả với những người mất ngủ do suy nhược hoặc mệt mỏi kéo dài.
Trong dân gian, ngải cứu thường được sử dụng để làm ấm cơ thể và đẩy lùi các triệu chứng cảm lạnh. Đặc biệt, liệu pháp xông lá ngải cứu không chỉ giúp thông mũi, giảm ho khan mà còn phát huy tối đa đặc tính kháng khuẩn từ tinh dầu, giúp đường hô hấp thông thoáng hơn.

Theo y học cổ truyền, ngải cứu là vị thuốc quý giúp thúc đẩy tuần hoàn máu và điều hòa khí huyết. Nhờ đặc tính ấm, loại thảo dược này hỗ trợ lưu thông mạch máu hiệu quả, từ đó làm giảm nhanh tình trạng tê bì chân tay do nhiễm lạnh.
Trong dân gian, ngải cứu thường xuyên góp mặt trong các liệu pháp xông hơi hoặc chườm nóng nhằm xoa dịu các cơn đau nhức xương khớp. Nhờ đặc tính ấm, loại thảo mộc này giúp giảm viêm hiệu quả, từ đó cải thiện khả năng vận động cho những người đang gặp tình trạng thấp khớp.
Sở hữu các hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ, ngải cứu đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ tế bào trước sự tấn công của các gốc tự do. Cơ chế này không chỉ củng cố sức khỏe tổng thể mà còn giúp làm chậm quá trình lão hóa sớm một cách tự nhiên.
Trong đời sống, ngải cứu thường được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian và món ăn bổ dưỡng. Một số cách sử dụng phổ biến gồm:

Các bài thuốc dân gian này chủ yếu mang tính hỗ trợ và không thay thế cho phương pháp điều trị y tế. Trong châm cứu, ngải cứu được đốt thành điếu để cứu huyệt, giúp điều hòa khí huyết.
Mặc dù có nhiều lợi ích, ngải cứu không phải phù hợp với tất cả mọi người. Một số đối tượng cần thận trọng hoặc hạn chế sử dụng ngải cứu gồm:
Việc sử dụng ngải cứu với lượng lớn hoặc trong thời gian dài có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa hoặc chóng mặt.
Để đảm bảo an toàn khi sử dụng ngải cứu, người dùng nên lưu ý một số điểm sau:

Ngải cứu là một loại thảo dược quen thuộc trong đời sống và y học cổ truyền với nhiều công dụng hỗ trợ sức khỏe như cải thiện tiêu hóa, giảm đau nhức và giúp cơ thể thư giãn. Tuy nhiên, việc sử dụng ngải cứu cần đúng cách và phù hợp với từng đối tượng. Hiểu rõ đặc điểm, công dụng và những lưu ý khi dùng ngải cứu sẽ giúp bạn tận dụng tốt hơn giá trị của loại thảo dược này trong chăm sóc sức khỏe. Nếu có triệu chứng bất thường, hãy đến cơ sở y tế để được tư vấn chuyên sâu.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.