Quỳnh Trâm
11/08/2026
Mặc định
Lớn hơn
Áp lực học tập, thi cử, các mối quan hệ bạn bè hay tác động từ mạng xã hội có thể khiến nhiều trẻ thường xuyên căng thẳng và lo lắng. Tuy nhiên, khi cảm giác bất an kéo dài, ảnh hưởng đến giấc ngủ, sức khỏe và việc học tập, đây có thể không còn là phản ứng tâm lý bình thường mà đã trở thành một vấn đề cần được quan tâm.
Lo âu là phản ứng tự nhiên giúp con người thích nghi với những thử thách trong cuộc sống. Với học sinh, cảm giác hồi hộp trước kỳ thi, lo lắng khi thuyết trình hay khi bước vào môi trường học tập mới là điều thường gặp.
Tuy nhiên, các chuyên gia sức khỏe tâm thần cho rằng tình trạng lo âu ở trẻ em và thanh thiếu niên đang ngày càng đáng chú ý. Theo số liệu được chia sẻ tại hội thảo về nhận diện lo âu tuổi học đường của Viện Sức khỏe Tâm thần, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính khoảng 4,1% trẻ từ 10 - 14 tuổi và 5,3% thanh thiếu niên từ 15 - 19 tuổi trên toàn cầu mắc rối loạn lo âu. Một khảo sát tại Việt Nam cũng cho thấy tỷ lệ người trẻ xuất hiện các triệu chứng lo âu ở nhiều mức độ không hề thấp.

Điều đáng lưu ý là không phải trẻ nào cũng bộc lộ lo lắng bằng lời nói. Nhiều trường hợp biểu hiện qua các triệu chứng cơ thể như đau đầu, mất ngủ, đau bụng, buồn nôn hoặc mệt mỏi kéo dài. Vì vậy, những dấu hiệu tưởng chừng liên quan đến sức khỏe thể chất đôi khi lại xuất phát từ áp lực tâm lý mà trẻ đang phải đối mặt.
Thực tế cho thấy rối loạn lo âu thường không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Áp lực học tập và thành tích là một trong những nguyên nhân phổ biến. Những kỳ thi quan trọng, sự cạnh tranh trong học tập hoặc nỗi sợ thất bại có thể khiến trẻ luôn ở trong trạng thái căng thẳng (stress).
Môi trường gia đình cũng có ảnh hưởng đáng kể. Trẻ có thể chịu áp lực khi cha mẹ đặt kỳ vọng quá cao, thường xuyên phê bình, so sánh hoặc thiếu sự lắng nghe. Những xung đột trong gia đình cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
Bên cạnh đó, mạng xã hội đang trở thành nguồn áp lực mới đối với nhiều học sinh. Việc liên tục so sánh bản thân với người khác về ngoại hình, thành tích hoặc các mối quan hệ có thể làm gia tăng cảm giác tự ti và bất an. Thói quen sử dụng thiết bị điện tử vào ban đêm còn làm giảm chất lượng giấc ngủ, từ đó khiến tình trạng lo âu trở nên nghiêm trọng hơn.
Một số trẻ có nguy cơ cao hơn như trẻ dễ lo lắng, thiếu tự tin, khó kiểm soát cảm xúc hoặc có các vấn đề sức khỏe tâm thần và phát triển thần kinh từ trước.

Không phải mọi biểu hiện lo lắng đều là bệnh lý. Lo âu bình thường thường xuất hiện trước một sự kiện cụ thể, có mức độ phù hợp với hoàn cảnh và giảm dần khi sự việc kết thúc.
Ngược lại, rối loạn lo âu bệnh lý thường kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, xuất hiện quá mức so với thực tế và ảnh hưởng rõ rệt đến học tập, sinh hoạt cũng như các mối quan hệ của trẻ.
Một số dấu hiệu phụ huynh nên lưu ý gồm:
Nếu các biểu hiện này kéo dài và ngày càng ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, trẻ nên được đánh giá bởi chuyên gia sức khỏe tâm thần để được hỗ trợ phù hợp.
Việc phòng ngừa và nhận biết sớm đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe tinh thần của trẻ.
Trước hết, cha mẹ nên xây dựng môi trường giao tiếp cởi mở để trẻ cảm thấy an toàn khi chia sẻ những khó khăn đang gặp phải. Thay vì chỉ tập trung vào thành tích, hãy quan tâm nhiều hơn đến cảm xúc và trải nghiệm của con trong quá trình học tập.
Bên cạnh đó, cần giúp trẻ duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ngủ đủ giấc, cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi, tăng cường vận động thể chất và hạn chế sử dụng thiết bị điện tử vào buổi tối.
Cha mẹ cũng nên tránh so sánh con với người khác hoặc tạo áp lực thành tích kéo dài. Một mối quan hệ gần gũi, tin cậy giữa cha mẹ và con cái có thể giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường về tâm lý.

Lo âu là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành, nhưng khi cảm giác này kéo dài và ảnh hưởng đến sức khỏe, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày, đó có thể là dấu hiệu của rối loạn lo âu bệnh lý. Sự đồng hành của gia đình, nhà trường cùng việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp trẻ được hỗ trợ đúng lúc, từ đó bảo vệ tốt hơn sức khỏe tinh thần trong giai đoạn học đường.