• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Kiến thức y khoa

    Thuốc điều trị đích là gì? Tác dụng phụ của thuốc điều trị đích

    Quỳnh Loan

    02/01/2026

    Kích thước chữ

    Thuốc điều trị đích đang mở ra hướng điều trị tối ưu hơn trong ung thư hiện đại khi tác động chính xác vào các phân tử bất thường của tế bào ung thư. Phương pháp này giúp cải thiện hiệu quả kiểm soát bệnh và giảm thiểu tổn thương mô lành.

    Các phương pháp điều trị ung thư hiện nay ngày càng được cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả và giảm tác dụng phụ cho người bệnh. Trong đó, xu hướng tập trung vào can thiệp chuyên sâu ở mức độ phân tử mang lại những thay đổi quan trọng. Y học hiện đại đang hướng đến việc cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm sinh học riêng của từng bệnh nhân. Nhờ vậy, chiến lược điều trị toàn diện có cơ sở hóa học và sinh học rõ ràng hơn.

    Thuốc điều trị đích là gì?

    Thuốc điều trị đích hay liệu pháp nhắm trúng đích là phương pháp sử dụng các hoạt chất có khả năng tác động chọn lọc vào những phân tử hoặc đường tín hiệu đặc biệt có vai trò thúc đẩy sự tăng sinh và lan rộng của tế bào ung thư. Các thuốc này không tác động lên toàn bộ tế bào đang phân chia nhanh giống như hóa trị truyền thống mà hướng đến các bất thường đặc hiệu của tế bào ác tính.

    Nhờ khả năng này, nhiều loại ung thư có thể được kiểm soát tốt hơn bao gồm ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư gan hoặc ung thư máu. Thuốc làm đình trệ sự phát triển của khối u, ngăn hình thành mạch máu mới nuôi khối u hoặc đưa tế bào ung thư vào quá trình chết theo chương trình.

    Thuốc điều trị đích là phương pháp nhắm đúng phân tử đích của ung thư
    Thuốc điều trị đích là phương pháp nhắm đúng phân tử đích của ung thư

    Sự khác biệt giữa liệu pháp nhắm trúng đích và hóa trị thông thường

    Thuốc điều trị nhắm đúng phân tử đích của ung thư, trong khi đó hóa trị ảnh hưởng đến cả tế bào lành. Cơ chế tác động của thuốc điều trị đích là can thiệp vào các mục tiêu cụ thể còn hóa trị tập trung tiêu diệt tế bào đang phân chia. Một số thuốc điều trị đích ức chế tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư hoặc ngăn cản mạch máu nuôi khối u, trong khi hóa trị cổ điển thường gây độc tế bào.

    Nhờ mức độ chọn lọc cao hơn, liệu pháp nhắm trúng đích trở thành một phần quan trọng của y học chính xác, tạo cơ sở cho việc cá thể hóa điều trị theo đặc điểm gen và protein của từng bệnh nhân.

    Các tác dụng phụ của thuốc điều trị đích

    Những ưu điểm của liệu pháp nhắm trúng đích không đồng nghĩa với việc điều trị hoàn toàn an toàn. Một số tác dụng phụ vẫn xuất hiện do các phân tử đích có thể liên quan đến hoạt động của tế bào bình thường.

    Các vấn đề liên quan đến da

    Da là cơ quan dễ bị ảnh hưởng bởi thuốc điều trị đích do nhiều phân tử tín hiệu tồn tại cả ở tế bào da.

    Phát ban

    Phát ban là tác dụng phụ phổ biến nhất và thường xuất hiện như mụn trứng cá trên mặt, da đầu, cổ hoặc ngực. Phát ban có thể đi kèm đỏ da hoặc sưng nhẹ. Mức độ nặng tùy thuộc loại thuốc. Tình trạng này thường xuất hiện trong vài tuần đầu điều trị và có thể kéo dài nếu không được chăm sóc phù hợp.

    Khô da

    Da khô cũng là vấn đề thường gặp. Nhiều bệnh nhân bắt đầu bị khô da sau vài tuần điều trị và trở nên nghiêm trọng sau vài tháng. Da có thể nứt, bong vảy hoặc đau rát, đặc biệt ở bàn tay và bàn chân.

    Một tác dụng phụ của thuốc điều trị đích là khô da sau vài tuần điều trị
    Một tác dụng phụ của thuốc điều trị đích là khô da sau vài tuần điều trị

    Ngứa

    Ngứa là triệu chứng đi kèm phát ban hoặc khô da. Một số bệnh nhân có thể gặp những cơn ngứa kéo dài, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

    Đỏ và đau quanh móng tay hoặc móng chân

    Một số thuốc nhắm trúng đích gây đỏ, sưng hoặc đau quanh móng do ảnh hưởng lên vùng da quanh móng. Biểu hiện này dễ bị nhầm với nhiễm trùng hoặc chấn thương nhẹ. Nếu kéo dài, móng có thể yếu hoặc dễ gãy.

    Hội chứng bàn tay, chân (HFS)

    Tình trạng này có thể liên quan đến một số thuốc điều trị đích khi thuốc gây tổn thương các mạch máu nhỏ tại lòng bàn tay và lòng bàn chân.

    Triệu chứng sớm bao gồm cảm giác nóng rát hoặc đau nhẹ. Sau đó, da trở nên đỏ, sưng hoặc phồng rộp kèm bong tróc. Tình trạng nặng còn ảnh hưởng đến khả năng đi lại hoặc cầm nắm.

    Thay đổi sự phát triển của tóc

    Một số loại thuốc có thể làm tóc mỏng hoặc xoăn bất thường. Một số trường hợp tóc rụng nhiều hoặc thay đổi cấu trúc rõ rệt. Những thay đổi này thường xảy ra sau nhiều tháng điều trị.

    Thay đổi màu tóc hoặc da

    Một số bệnh nhân ghi nhận tóc hoặc da trở nên vàng, sẫm hoặc đổi màu tạm thời. Hiện tượng này thường hồi phục sau khi ngưng điều trị.

    Biến đổi ở mắt và vùng quanh mắt

    Thuốc có thể gây khô mắt, đỏ hoặc viêm mí mắt. Mí mắt có thể trở nên mềm, sưng hoặc làm khô giác mạc nếu kéo dài. Các biểu hiện này cần được theo dõi vì có thể dẫn tới tổn thương giác mạc.

    Mí mắt có thể trở nên mềm, sưng hoặc làm khô giác mạc nếu điều trị kéo dài
    Mí mắt có thể trở nên mềm, sưng hoặc làm khô giác mạc nếu điều trị kéo dài

    Tăng huyết áp

    Một số thuốc ức chế hình thành mạch máu có thể làm tăng huyết áp. Bệnh nhân thường không thể ngăn ngừa hoàn toàn nhưng cần theo dõi huyết áp thường xuyên để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

    Rối loạn đông máu

    Một số thuốc can thiệp vào quá trình tạo mạch và gây ra bầm tím hoặc chảy máu bất thường. Trường hợp nặng có thể gây chảy máu tiêu hóa hoặc xuất huyết đe dọa tính mạng. Ngoài ra, thuốc có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

    Vết thương chậm lành

    Do thuốc ức chế mạch máu nên quá trình lành thương bị ảnh hưởng. Một số thuốc cần được tạm ngừng trước phẫu thuật, kể cả thủ thuật nhỏ trong nha khoa.

    Tổn thương tim

    Một số thuốc có thể gây suy giảm chức năng tim, đặc biệt khi kết hợp với hóa trị. Bệnh nhân có thể gặp khó thở, đau ngực, phù chân hoặc mệt bất thường.

    Các tác dụng phụ khác

    Một số biểu hiện tương tự hóa trị có thể xuất hiện như buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, lở miệng, mệt mỏi, đau đầu, ho hoặc khó thở.

    Một số biểu hiện tương tự hóa trị có thể xuất hiện như đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn
    Một số biểu hiện tương tự hóa trị có thể xuất hiện như đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn

    Tác dụng phụ kéo dài bao lâu?

    Không phải tất cả bệnh nhân đều gặp tác dụng phụ và mức độ nặng nhẹ tùy thuộc cơ địa. Hầu hết các tác dụng phụ giảm dần sau khi ngừng thuốc do tế bào lành có khả năng phục hồi. Tuy nhiên, một số tổn thương nghiêm trọng ở tim, phổi hoặc thận có thể kéo dài suốt đời. Thời gian phục hồi phụ thuộc loại thuốc, liều lượng, thời gian điều trị và tình trạng sức khỏe tổng quát.

    Thuốc điều trị đích đang đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư nhờ khả năng nhắm đúng phân tử bất thường của tế bào ác tính. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích vượt trội, liệu pháp này vẫn có thể gây ra các tác dụng phụ đáng kể đòi hỏi bác sĩ theo dõi sát sao. Việc đánh giá nguy cơ và lợi ích cho từng bệnh nhân giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa biến chứng trong quá trình sử dụng thuốc.

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại họcNguyễn Mỹ Huyền

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

    Xem thêm thông tin