1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Mẹ & bé/
  4. Mang thai

Viêm gan B và C khi mang thai: Điều mẹ bầu cần biết

Cẩm Ly

14/08/2026

Kích thước chữ

Hành trình mang thai luôn đi kèm những lo âu, đặc biệt là khi mẹ phải đối mặt với các vấn đề sức khỏe như viêm gan siêu vi. Việc nhiễm viêm gan B và viêm gan C khi mang thai không chỉ ảnh hưởng đến mẹ mà còn tiềm ẩn nguy cơ cho bé. Tuy nhiên, với sự theo dõi y tế chặt chẽ, mẹ hoàn toàn có thể bảo vệ con yêu.

Việc được chẩn đoán mắc viêm gan B và viêm gan C khi mang thai là một nỗi trăn trở lớn của nhiều thai phụ. Sự lo lắng này hoàn toàn có thể thấu hiểu, bởi sức khỏe của con luôn là ưu tiên hàng đầu. Việc trang bị kiến thức đúng đắn về tình trạng này sẽ giúp các mẹ bầu vững tâm hơn, phối hợp tốt với bác sĩ để có một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn cho cả hai mẹ con.

Viêm gan B và viêm gan C khi mang thai ảnh hưởng như thế nào?

Hầu hết phụ nữ mang thai mắc viêm gan B, C mạn không có triệu chứng. Nhưng một số trường hợp mắc bệnh cấp tính với các triệu chứng kéo dài đến vài tuần: Hiện tượng da và mắt bị vàng (vàng da), nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn ói, đau bụng hạ sườn phải.

Trong một số ít trường hợp, virus viêm gan B có thể bùng phát hoạt động mạnh hơn, thường là vào tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba, hoặc sau khi sinh, gây tổn thương gan cấp tính cho người mẹ. Do đó, việc khám thai định kỳ và thực hiện các xét nghiệm theo chỉ định của bác sĩ là vô cùng quan trọng để kiểm soát tốt tình trạng bệnh.

Viêm gan B và viêm gan C khi mang thai cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ suốt thai kỳ
Viêm gan B và viêm gan C khi mang thai cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ suốt thai kỳ

Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con

Đây là mối quan tâm lớn nhất đối với các bà mẹ mắc viêm gan B và C. Con đường lây truyền này được gọi là lây truyền dọc, từ mẹ sang con và chủ yếu xảy ra trong quá trình chuyển dạ và sinh nở khi em bé tiếp xúc với máu và dịch tiết của mẹ. Nguy cơ lây nhiễm không giống nhau giữa hai loại virus.

Đối với viêm gan B, nếu người mẹ có HBsAg dương tính và HBeAg dương tính (dấu hiệu cho thấy virus đang nhân lên mạnh), nguy cơ lây truyền cho con lên đến 70 - 90% nếu không có biện pháp can thiệp ngay sau sinh. Nếu mẹ có HBeAg âm tính, nguy cơ này thấp hơn, khoảng 10 - 20%. Việc nắm rõ tình trạng virus của mẹ là yếu tố then chốt trong việc phòng ngừa lây nhiễm.

Đối với viêm gan C, nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con thấp hơn đáng kể, ước tính khoảng 5 - 10%. Nguy cơ này có thể tăng lên nếu người mẹ đồng nhiễm HIV hoặc có tải lượng virus HCV trong máu cao. May mắn là, việc cho con bú thường được xem là an toàn đối với cả hai bệnh, miễn là núm vú của mẹ không bị nứt nẻ, chảy máu.

Hiểu rõ nguy cơ lây truyền giúp có biện pháp phòng ngừa hiệu quả cho bé
Hiểu rõ nguy cơ lây truyền giúp có biện pháp phòng ngừa hiệu quả cho bé

Theo dõi và điều trị trong thai kỳ

Việc quản lý tình trạng viêm gan B và viêm gan C khi mang thai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ sản khoa và bác sĩ chuyên khoa gan mật. Tất cả phụ nữ mang thai đều được khuyến cáo nên làm xét nghiệm HBsAg (kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B) ngay trong lần khám thai đầu tiên.

Đối với viêm gan B

Nếu mẹ được chẩn đoán mắc viêm gan B, các xét nghiệm đánh giá bệnh về cơ bản tương tự người bệnh viêm gan B không mang thai. Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm để đánh giá hoạt động của virus, mức độ tổn thương gan, nguy cơ biến chứng và độ an toàn của điều trị.

Một số nhóm xét nghiệm có thể được thực hiện gồm:

  • Đánh giá chức năng gan và tình trạng viêm: công thức máu, AST, ALT, bilirubin, INR/PT và albumin.
  • Đánh giá hoạt động của virus và đáp ứng điều trị: HBV DNA, HBeAg/anti-HBe, HBsAg định lượng (qHBsAg) và một số xét nghiệm chuyên sâu khác như HBcrAg khi có chỉ định.
  • Đánh giá mức độ xơ hóa gan: có thể sử dụng các chỉ số như APRI, FIB-4 hoặc phương pháp đo độ đàn hồi gan (FibroScan); M2BPGi có thể được cân nhắc nếu có điều kiện.
  • Tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): siêu âm gan/ổ bụng kết hợp một trong các dấu ấn như AFP, AFP-L3 hoặc PIVKA-II tùy chỉ định.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc: đánh giá chức năng thận, tổng phân tích nước tiểu, mật độ xương, TSH, FT4 và lipid máu tùy loại thuốc được sử dụng.
  • Đánh giá bệnh đồng mắc: có thể kiểm tra glucose máu và các xét nghiệm khác dựa trên tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Ngoài ra chỉ định điều trị viêm gan B ở phụ nữ mang thai không chỉ dựa vào tải lượng HBV DNA mà còn đánh giá độ xơ hoá gan đáng kể, men gan tăng kéo dài, có 1 trong các yếu tố:

  • Đồng nhiễm HIV, viêm gan C hoặc viêm gan D.
  • Tiền sử gia đình có xơ gan hoặc ung thư gan.
  • Suy giảm miễn dịch.
  • Bệnh đồng mắc như đái tháo đường hoặc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa.
  • Biểu hiện ngoài gan liên quan đến viêm gan B, chẳng hạn viêm cầu thận hoặc viêm mạch.

Đối với viêm gan B

Với viêm gan C, việc điều trị bằng các thuốc kháng virus trực tiếp (DAAs) thường không được khuyến nghị trong thai kỳ do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn cho thai nhi. Do đó, hướng xử trí chủ yếu là theo dõi chức năng gan của mẹ định kỳ và sẽ lên kế hoạch điều trị dứt điểm cho mẹ sau khi sinh và kết thúc giai đoạn cho con bú.

Phụ nữ mang thai mắc viêm gan B/C cần được xét nghiệm và theo dõi định kỳ
Phụ nữ mang thai mắc viêm gan B/C cần được xét nghiệm và theo dõi định kỳ

Cách phòng ngừa lây truyền cho trẻ

Phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con là mục tiêu quan trọng nhất và đã đạt được những thành tựu vượt bậc, đặc biệt với viêm gan B. Các biện pháp hiệu quả bao gồm:

  • Tuỳ vào xét nghiệm HBsAg của mẹ thì bé có thể tiêm phòng vắc xin viêm gan B liều sơ sinh trong 24 giờ sau sinh và tiêm đủ 3 liều vắc xin viêm gan B tiếp theo theo lịch tiêm chủng. Hoặc có thể kết hợp thêm Tiêm huyết thanh kháng viêm gan B nếu có điều kiện (tốt nhất là trong vòng 12 giờ) đối với mẹ có HBsAg dương tính
  • Sau đó, trẻ cần hoàn thành đầy đủ phác đồ tiêm chủng vắc xin viêm gan B theo chương trình tiêm chủng quốc gia.
  • Theo WHO, CDC khi trẻ được 9 - 12 tháng tuổi, cần làm xét nghiệm HBsAg và anti-HBs để kiểm tra xem trẻ có bị nhiễm bệnh hay không và đã tạo được đủ kháng thể bảo vệ chưa. Khi được thực hiện đúng và đủ, các biện pháp này có thể phòng ngừa lây nhiễm thành công lên đến 95%.
  • Đối với viêm gan C, hiện chưa có vắc xin phòng bệnh. Vì vậy, việc phòng ngừa chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu tiếp xúc của trẻ với máu của mẹ trong quá trình sinh. Tuy nhiên, sinh mổ không được khuyến cáo như một biện pháp thường quy để ngăn ngừa lây truyền HCV.
  • Trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm viêm gan virus C cần được xét nghiệm để xác định tình trạng nhiễm HCV. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2024, xét nghiệm kháng thể anti-HCV được thực hiện khi trẻ từ 18 tháng tuổi. Nếu kết quả anti-HCV dương tính, trẻ cần được xét nghiệm HCV RNA sau 3 tuổi để khẳng định tình trạng nhiễm HCV mạn.
Tiêm phòng đầy đủ là chìa khóa bảo vệ trẻ khỏi viêm gan B
Tiêm phòng đầy đủ là chìa khóa bảo vệ trẻ khỏi viêm gan B

Tóm lại, dù việc phát hiện mắc viêm gan B và viêm gan C khi mang thai có thể gây ra nhiều lo lắng, nhưng với y học hiện đại, các mẹ bầu hoàn toàn có thể an tâm. Bằng cách tuân thủ lịch khám thai, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm, và áp dụng các biện pháp dự phòng cần thiết sau sinh cho bé, bạn đang trao cho con một khởi đầu khỏe mạnh và an toàn, không bị ảnh hưởng bởi gánh nặng của bệnh viêm gan mạn tính.

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Bác sĩVõ Thị Mỷ Duyên

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm thông tin