Nhà thuốc Long Châu
Nhà thuốc Long Châu
  1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
  4. Kiến thức y khoa

Virus viêm gan D: Đường lây truyền, triệu chứng và cách phòng ngừa

Cẩm Ly

08/09/2026

Kích thước chữ

Nhiều người chỉ biết đến viêm gan A, B, C, nhưng sự tồn tại của virus viêm gan D lại là một mối đe dọa thầm lặng và nguy hiểm hơn. Loại virus này không hoạt động một mình và có thể đẩy nhanh quá trình tổn thương gan, dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng.

Trong các loại viêm gan do virus, viêm gan D được xem là thể bệnh nặng nề nhất, có khả năng tiến triển thành bệnh mạn tính và gây ra những tổn thương gan không thể phục hồi. Hiểu rõ về virus viêm gan D đặc biệt này là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe lá gan của chính bạn và người thân.

Virus viêm gan D là gì?

Virus viêm gan D (Hepatitis D Virus - HDV) là một loại virus không hoàn chỉnh, có cấu trúc RNA. Điểm đặc biệt của virus này là nó không thể tự nhân lên một mình mà cần có sự hiện diện của virus viêm gan B (HBV) để tồn tại và gây bệnh. Do đó, một người chỉ có thể bị nhiễm virus viêm gan D khi đã hoặc đang đồng thời nhiễm virus viêm gan B.

Sự kết hợp giữa HDV và HBV tạo ra một thể bệnh viêm gan nặng nề nhất. Nó làm tăng tốc độ phá hủy tế bào gan, đẩy nhanh quá trình tiến triển đến xơ gan, suy gan và ung thư gan so với việc chỉ nhiễm viêm gan B đơn thuần. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 5% người mắc viêm gan B mạn tính trên toàn cầu cũng đồng nhiễm virus viêm gan D.

Virus viêm gan D là một loại virus không hoàn chỉnh và cần có virus viêm gan B để nhân lên
Virus viêm gan D là một loại virus không hoàn chỉnh và cần có virus viêm gan B để nhân lên

Virus viêm gan D lây truyền như thế nào?

Vì virus viêm gan D phụ thuộc vào virus viêm gan B, nên đường lây truyền của nó hoàn toàn tương tự như HBV. Virus chủ yếu lây lan qua đường máu và các dịch tiết của cơ thể người bệnh. Các con đường lây nhiễm chính bao gồm:

  • Qua đường máu: Đây là con đường lây truyền phổ biến nhất. Việc dùng chung bơm kim tiêm, đặc biệt ở những người tiêm chích ma túy, hoặc nhận máu, các chế phẩm từ máu không được sàng lọc kỹ càng đều có nguy cơ cao. Ngoài ra, dùng chung các vật dụng cá nhân có thể dính máu như dao cạo râu, bàn chải đánh răng cũng có thể là nguồn lây nhiễm.
  • Qua đường tình dục: Quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm bệnh là một trong những con đường lây truyền chính. Virus có thể lây qua các vết xước nhỏ ở bộ phận sinh dục khi tiếp xúc với tinh dịch, dịch âm đạo của người bệnh.
  • Từ mẹ sang con: Phụ nữ mang thai nhiễm đồng thời HBV và HDV có thể truyền virus cho con trong quá trình sinh nở. Đây là con đường lây truyền quan trọng ở những khu vực có tỷ lệ lưu hành bệnh cao.

Triệu chứng và biến chứng của viêm gan D

Biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm gan D phụ thuộc vào thời điểm nhiễm virus, được chia thành hai dạng chính là đồng nhiễm và bội nhiễm.

Triệu chứng đồng nhiễm và bội nhiễm

Đồng nhiễm xảy ra khi một người nhiễm virus viêm gan D và viêm gan B cùng một lúc. Các triệu chứng thường xuất hiện cấp tính và tương tự như viêm gan B cấp, bao gồm:

  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể;
  • Chán ăn, buồn nôn;
  • Sốt nhẹ;
  • Đau bụng, đặc biệt là vùng hạ sườn phải;
  • Vàng da, vàng mắt;
  • Nước tiểu vàng sậm màu.

Bội nhiễm xảy ra khi một người đã mắc viêm gan B mạn tính từ trước, sau đó mới bị nhiễm thêm virus viêm gan D. Đây là tình huống nguy hiểm hơn, vì nó có thể gây ra một đợt viêm gan cấp tính nặng trên nền gan đã bị tổn thương mạn tính, làm bệnh tiến triển nhanh chóng. Hầu hết các trường hợp bội nhiễm (70 - 90%) sẽ phát triển thành viêm gan D mạn tính.

Các triệu chứng của viêm gan D thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn
Các triệu chứng của viêm gan D thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn

Biến chứng nguy hiểm

Viêm gan D mạn tính là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các biến chứng gan nghiêm trọng. So với người chỉ mắc viêm gan B mạn tính, người đồng nhiễm HDV có nguy cơ tiến triển thành xơ gan nhanh hơn gấp nhiều lần. Các biến chứng chính bao gồm:

  • Xơ gan: Tình trạng các mô sẹo thay thế dần các tế bào gan khỏe mạnh, làm suy giảm chức năng gan.
  • Suy gan cấp: Một tình trạng khẩn cấp y tế khi gan đột ngột mất khả năng hoạt động, có thể đe dọa tính mạng.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Nhiễm HDV mạn tính làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư gan.

Chẩn đoán và điều trị

Việc chẩn đoán và điều trị viêm gan D cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa Gan mật để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Chẩn đoán

Bác sĩ sẽ nghi ngờ nhiễm virus viêm gan D ở những người có kết quả xét nghiệm dương tính với viêm gan B (HBsAg+) nhưng có biểu hiện bệnh gan tiến triển nhanh hoặc nặng hơn dự kiến. Để chẩn đoán xác định, các xét nghiệm máu chuyên sâu sẽ được chỉ định, bao gồm:

  • Xét nghiệm kháng thể kháng HDV (Anti-HDV): Tìm sự hiện diện của kháng thể chống lại virus viêm gan D trong máu.
  • Xét nghiệm HDV RNA: Phát hiện vật liệu di truyền của virus, khẳng định sự nhân lên của virus và giúp theo dõi hiệu quả điều trị.

Điều trị

Việc điều trị viêm gan D vẫn còn nhiều thách thức. Mục tiêu chính là ức chế sự nhân lên của virus, làm chậm quá trình tổn thương gan và ngăn ngừa biến chứng. Phác đồ điều trị phổ biến nhất hiện nay là sử dụng Pegylated interferon-alpha (PEG-IFN) trong ít nhất 48 tuần. Tuy nhiên, liệu pháp này có nhiều tác dụng phụ và tỷ lệ thành công còn hạn chế.

Gần đây, một số loại thuốc mới hơn như Bulevirtide đã được phê duyệt ở một số nơi trên thế giới. Thuốc này có tác dụng ngăn chặn virus xâm nhập vào tế bào gan, cho thấy hiệu quả hứa hẹn trong việc kiểm soát bệnh. Việc điều trị cần được cá nhân hóa và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.

Chẩn đoán sớm và tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng để kiểm soát bệnh
Chẩn đoán sớm và tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng để kiểm soát bệnh

Cách phòng ngừa viêm gan D

Phòng bệnh luôn là biện pháp tốt nhất, và điều này đặc biệt đúng với viêm gan D. Vì HDV không thể tồn tại nếu không có HBV, nên cách phòng ngừa viêm gan D hiệu quả nhất chính là phòng ngừa viêm gan B.

Các biện pháp phòng ngừa chính bao gồm:

  • Tiêm vắc xin viêm gan B: Đây là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất. Tất cả trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nên được tiêm phòng đầy đủ theo chương trình tiêm chủng. Người lớn chưa có miễn dịch cũng nên tiêm vắc xin, đặc biệt là những người có nguy cơ cao.
  • Sàng lọc máu và các sản phẩm từ máu: Đảm bảo tất cả máu và chế phẩm máu được sử dụng trong y tế đều đã được sàng lọc HBV.
  • Thực hành tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục để giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Không dùng chung vật dụng cá nhân: Tránh dùng chung bơm kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng và các vật dụng khác có thể dính máu.
  • Sàng lọc cho phụ nữ mang thai: Phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm viêm gan B để có biện pháp can thiệp kịp thời, ngăn ngừa lây truyền sang con.
Tiêm vắc xin viêm gan B là cách hiệu quả nhất để phòng viêm gan D
Tiêm vắc xin viêm gan B là cách hiệu quả nhất để phòng viêm gan D

Đối với những người đã mắc viêm gan B mạn tính, việc phòng ngừa bội nhiễm HDV là rất quan trọng. Cần thực hiện các biện pháp an toàn trong sinh hoạt và quan hệ tình dục để tránh tiếp xúc với nguồn lây HDV.

Tóm lại, virus viêm gan D là một tác nhân gây bệnh nguy hiểm, có khả năng làm trầm trọng thêm tình trạng viêm gan B và dẫn đến những biến chứng nặng nề. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể được phòng ngừa hiệu quả thông qua việc tiêm vắc xin viêm gan B và thực hiện các biện pháp an toàn trong cuộc sống hàng ngày. Việc nâng cao nhận thức và chủ động bảo vệ sức khỏe là chìa khóa để chiến thắng căn bệnh thầm lặng này.

Có thể bạn quan tâm

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Bác sĩĐinh Việt Anh

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nhi khoa. Với hơn 4 năm kinh nghiệm khám và điều trị tại Bệnh viện Y Dược Buôn Ma Thuột, bác sĩ luôn nỗ lực mang đến những thông tin y tế hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm thông tin