Nhà thuốc Long Châu
Nhà thuốc Long Châu
  1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
  4. Kiến thức y khoa

Xét nghiệm nước tiểu bình thường là bao nhiêu?

Thùy Linh

01/09/2026

Kích thước chữ

Xét nghiệm nước tiểu bình thường là như thế nào và các chỉ số trên phiếu xét nghiệm nói lên điều gì? Hiểu đúng kết quả giúp bạn nhận biết những thông số nằm trong giới hạn tham chiếu và phát hiện các dấu hiệu bất thường cần lưu ý. Bài viết dưới đây sẽ giải thích các chỉ số thường gặp trong xét nghiệm nước tiểu một cách rõ ràng, dễ hiểu.

Kết quả xét nghiệm nước tiểu cung cấp nhiều thông tin hữu ích về tình trạng sức khỏe thông qua các chỉ số như màu sắc, độ pH, tỷ trọng, protein, glucose, hồng cầu hay bạch cầu. Việc hiểu ý nghĩa và khoảng tham chiếu của từng chỉ số giúp bạn đọc kết quả dễ dàng hơn, đồng thời nhận biết những thay đổi cần được trao đổi thêm với bác sĩ.

Các chỉ số nào thường được đo khi xét nghiệm nước tiểu?

Tổng phân tích nước tiểu thường đánh giá nhiều chỉ số nhằm cung cấp thông tin về đặc điểm và thành phần của nước tiểu. Các chỉ số thường gặp gồm:

  • pH: Phản ánh tính axit hoặc kiềm của nước tiểu.
  • Tỷ trọng nước tiểu: Cho biết mức độ cô đặc hoặc pha loãng của nước tiểu.
  • Glucose: Đánh giá sự hiện diện của glucose trong nước tiểu.
  • Bilirubin: Kiểm tra bilirubin có xuất hiện trong nước tiểu hay không.
  • Nitrit: Có thể được sử dụng như một dấu hiệu hỗ trợ đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
  • Protein: Xác định sự hiện diện của protein trong nước tiểu.
  • Bạch cầu: Phản ánh sự hiện diện của bạch cầu hoặc men bạch cầu trong mẫu nước tiểu.
  • Urobilinogen: Là sản phẩm hình thành trong quá trình chuyển hóa bilirubin.
  • Hồng cầu/máu: Giúp phát hiện sự hiện diện của máu trong nước tiểu.
  • Thể ceton: Xác định sự hiện diện của ceton trong nước tiểu.
  • Ascorbic acid (vitamin C): Có thể được ghi nhận nhằm hỗ trợ đánh giá khả năng ảnh hưởng đến kết quả của một số thông số trên que thử.
Tổng phân tích nước tiểu thường đánh giá nhiều chỉ số nhằm cung cấp thông tin về đặc điểm và thành phần của nước tiểu
Tổng phân tích nước tiểu thường đánh giá nhiều chỉ số nhằm cung cấp thông tin về đặc điểm và thành phần của nước tiểu

Trong các thông số trên, pH và tỷ trọng thường được biểu thị bằng giá trị cụ thể, trong khi nhiều chỉ số khác có thể được báo cáo dưới dạng âm tính, dương tính hoặc theo các mức định lượng/bán định lượng tùy phương pháp xét nghiệm.

Kết quả âm tính thường cho thấy chất đang được kiểm tra không được phát hiện ở ngưỡng của phương pháp. Ngược lại, kết quả dương tính cho thấy chất đó đã được phát hiện, nhưng không đồng nghĩa người được xét nghiệm chắc chắn mắc bệnh. Kết quả cần được xem xét cùng khoảng tham chiếu, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm liên quan để có đánh giá phù hợp.

Xét nghiệm nước tiểu bình thường là bao nhiêu?

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu bình thường không có cùng một giá trị chung mà được đánh giá riêng theo từng thông số. Một số chỉ số được biểu thị bằng khoảng giá trị cụ thể, trong khi những thành phần không có hoặc chỉ xuất hiện với lượng rất thấp thường được ghi nhận là âm tính. Các giá trị thường gặp gồm:

Bạch cầu (LEU)

Bạch cầu trong nước tiểu bình thường không xuất hiện hoặc chỉ hiện diện với lượng thấp. Mức cho phép khoảng 10 - 25 Leu/µL, trong đó kết quả dưới 25 WBC/µL được xem là âm tính. Bạch cầu tăng có thể liên quan đến tình trạng viêm hoặc nhiễm khuẩn đường tiết niệu và cần được đánh giá cùng các chỉ số khác.

Nitrit (NIT)

Ở trạng thái bình thường, nitrit thường âm tính, với giá trị dưới 0,06 mg/dL. Nitrit dương tính có thể gợi ý sự hiện diện của một số vi khuẩn có khả năng chuyển nitrat thành nitrit. Tuy nhiên, kết quả âm tính không hoàn toàn loại trừ nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

Protein (PRO)

Nước tiểu bình thường không có protein hoặc chỉ chứa một lượng rất nhỏ, thường ở mức ≤ 10 mg/dL (≤ 0,1 g/L) hoặc vết (trace). Nếu protein niệu dương tính kéo dài, người bệnh có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm để xác định nguyên nhân.

Nước tiểu bình thường không có protein hoặc chỉ chứa một lượng rất nhỏ
Nước tiểu bình thường không có protein hoặc chỉ chứa một lượng rất nhỏ

Glucose (GLU)

Glucose thông thường không xuất hiện hoặc chỉ có với lượng rất thấp trong nước tiểu. Mức cho phép khoảng 0 - 100 mg/dL. Khi glucose niệu dương tính, cần đối chiếu với đường huyết và các yếu tố lâm sàng để có đánh giá phù hợp.

Thể ceton (KET)

Ở người bình thường, thể ceton có rất ít trong nước tiểu và kết quả xét nghiệm thường âm tính. Mức cho phép khoảng 2,5 - 5 mg/dL (0,25 - 0,5 mmol/L). Ceton niệu có thể xuất hiện khi cơ thể tăng sử dụng chất béo để tạo năng lượng thay cho glucose.

Urobilinogen (URO)

Urobilinogen có thể xuất hiện trong nước tiểu với nồng độ thấp, thường khoảng 0,2 - 1,0 mg/dL. Chỉ số này tăng bất thường có thể liên quan đến quá trình chuyển hóa bilirubin và cần được đánh giá cùng các chỉ số chức năng gan, mật.

Bilirubin (BIL)

Trong điều kiện bình thường, bilirubin trong nước tiểu thường âm tính, với mức cho phép khoảng ≤ 0,2 - 0,4 mg/dL. Khi phát hiện bilirubin trong nước tiểu, có thể cần kiểm tra thêm urobilinogen và các chỉ số liên quan đến chức năng gan mật.

Bilirubin trong nước tiểu thường âm tính, với mức cho phép khoảng ≤ 0,2 - 0,4 mg/dL
Bilirubin trong nước tiểu thường âm tính, với mức cho phép khoảng ≤ 0,2 - 0,4 mg/dL

Hồng cầu (ERY/BLOOD)

Bình thường, nước tiểu không có hoặc chỉ có lượng rất thấp hồng cầu/máu. Mức cho phép khoảng 5 - 10 Ery/µL. Hồng cầu niệu tăng có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau và cần được xem xét cùng triệu chứng cũng như các kết quả xét nghiệm liên quan.

Acid ascorbic (ASC)

Acid ascorbic (vitamin C) trong nước tiểu có mức cho phép khoảng 5 - 10 mg/dL (0,28 - 0,56 mmol/L). Nồng độ acid ascorbic cao có thể ảnh hưởng đến phản ứng của que thử, từ đó làm sai lệch kết quả của một số chỉ số như glucose, hồng cầu, bạch cầu, nitrit và bilirubin.

Tỷ trọng nước tiểu

Tỷ trọng phản ánh mức độ cô đặc hoặc pha loãng của nước tiểu và khả năng cô đặc nước tiểu của thận. Tỷ trọng nước tiểu bình thường khoảng 1,005 - 1,030. Chỉ số này có thể thay đổi tùy lượng nước đưa vào cơ thể và một số tình trạng sức khỏe.

pH nước tiểu

pH phản ánh tính axit hoặc kiềm của nước tiểu. pH nước tiểu bình thường khoảng 5,0 - 7,0. Giá trị pH có thể thay đổi tùy chế độ ăn uống, tình trạng chuyển hóa và một số bệnh lý.

pH nước tiểu bình thường khoảng 5,0 - 7,0
pH nước tiểu bình thường khoảng 5,0 - 7,0

Nhìn chung, để xác định kết quả xét nghiệm nước tiểu có bình thường hay không, cần xem xét đồng thời nhiều chỉ số thay vì dựa vào một thông số riêng lẻ. Khoảng giá trị bình thường cũng có thể khác nhau tùy phương pháp và phòng xét nghiệm, do đó nên đối chiếu với khoảng tham chiếu được ghi trực tiếp trên phiếu kết quả.

Chỉ số xét nghiệm nước tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

Có nhiều yếu tố có thể làm thay đổi các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu hoặc ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Một số yếu tố thường gặp gồm:

  • Chế độ ăn uống: Một số thực phẩm hoặc chế độ ăn đặc thù có thể làm thay đổi pH, màu sắc và thành phần của nước tiểu.
  • Lượng nước tiêu thụ: Uống quá nhiều hoặc quá ít nước có thể làm nước tiểu loãng hoặc cô đặc, từ đó ảnh hưởng đến tỷ trọng và nồng độ của một số chất.
  • Thuốc và thực phẩm bổ sung: Một số loại thuốc, vitamin và chất bổ sung có thể ảnh hưởng đến màu sắc, thành phần nước tiểu hoặc phản ứng của que thử.
  • Vận động thể lực: Tập luyện cường độ cao có thể làm xuất hiện tạm thời protein hoặc máu trong nước tiểu ở một số trường hợp.
  • Thời điểm lấy mẫu: Thành phần và độ cô đặc của nước tiểu có thể thay đổi theo thời điểm trong ngày, vì vậy một số xét nghiệm yêu cầu lấy mẫu vào thời điểm nhất định.
  • Cách lấy và bảo quản mẫu: Mẫu bị nhiễm bẩn, để quá lâu hoặc bảo quản không đúng cách có thể làm thay đổi thành phần nước tiểu và ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
  • Chu kỳ kinh nguyệt: Máu kinh có thể lẫn vào mẫu nước tiểu, làm ảnh hưởng đến kết quả đánh giá hồng cầu/máu và một số thông số khác.
  • Tình trạng sức khỏe: Sốt, mất nước, nôn, tiêu chảy hoặc một số bệnh lý có thể làm thay đổi pH, tỷ trọng, protein, glucose, ceton và các thành phần khác trong nước tiểu.
Một số loại thuốc, vitamin và chất bổ sung có thể ảnh hưởng đến màu sắc, thành phần nước tiểu
Một số loại thuốc, vitamin và chất bổ sung có thể ảnh hưởng đến màu sắc, thành phần nước tiểu

Hiểu rõ các chỉ số xét nghiệm nước tiểu bình thường giúp bạn chủ động theo dõi những thay đổi của cơ thể và nhận biết các kết quả cần lưu ý. Tuy nhiên, giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phương pháp và phòng xét nghiệm, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống, lượng nước tiêu thụ, thuốc hoặc cách lấy mẫu. Vì vậy, khi có chỉ số bất thường, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá kết hợp với triệu chứng và các xét nghiệm liên quan.

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Dược sĩ Đại họcTrần Huỳnh Minh Nhật

Đã kiểm duyệt nội dung

Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.

Xem thêm thông tin