Có nhiều năm kinh nghiệm từ lâm sàng đến giảng dạy y khoa trong lĩnh vực Tiêm chủng và Da liễu. Bác sĩ luôn chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
Khánh Thi
06/08/2026
Mặc định
Lớn hơn
Những cơn tăng huyết áp đột ngột, tim đập nhanh hay đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân có thể khiến bạn lo lắng. Đôi khi, đây là dấu hiệu của một khối u hiếm gặp và xét nghiệm metanephrine chính là chìa khóa giúp bác sĩ tìm ra câu trả lời.
Đây là một xét nghiệm chuyên sâu, giúp phát hiện các chất chuyển hóa của hormone catecholamine, đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán các khối u tuyến thượng thận. Việc hiểu rõ về xét nghiệm này sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và phối hợp hiệu quả với bác sĩ trong quá trình chẩn đoán bệnh.
Xét nghiệm metanephrine là một phương pháp y học dùng để đo lường nồng độ metanephrine và normetanephrine trong máu hoặc nước tiểu. Metanephrine và normetanephrine là các chất chuyển hóa của catecholamine, một nhóm hormone bao gồm adrenaline (epinephrine) và noradrenaline (norepinephrine). Các hormone này được sản xuất chủ yếu bởi tủy thượng thận, phần trung tâm của tuyến thượng thận.
Trong điều kiện bình thường, catecholamine được giải phóng vào máu khi cơ thể đối mặt với căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần. Chúng giúp điều chỉnh huyết áp, nhịp tim, và chuyển hóa năng lượng. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, chúng sẽ được chuyển hóa thành các hợp chất không hoạt động như metanephrine và được thận đào thải ra ngoài qua nước tiểu.
Mục đích chính của xét nghiệm này là để sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi các khối u hiếm gặp gọi là pheochromocytoma (u tủy thượng thận) và paraganglioma (u cận hạch). Những khối u này có thể sản xuất một lượng lớn catecholamine, dẫn đến nồng độ metanephrine trong máu và nước tiểu tăng cao bất thường.

Bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm metanephrine khi nghi ngờ bệnh nhân có khối u pheochromocytoma hoặc paraganglioma, dựa trên các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Các triệu chứng này thường xuất hiện thành từng cơn đột ngột và có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ.
Các dấu hiệu và triệu chứng chính bao gồm:
Ngoài ra, xét nghiệm cũng có thể được yêu cầu trong các trường hợp sau:

Có hai phương pháp chính để thực hiện xét nghiệm, đó là qua mẫu máu và mẫu nước tiểu. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp nhất tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và sự thuận tiện cho người bệnh.
Phương pháp này đo nồng độ metanephrine tự do trong huyết tương (plasma free metanephrines). Đây được coi là xét nghiệm có độ nhạy cao. Quy trình lấy máu tương tự như các xét nghiệm máu thông thường, nhân viên y tế sẽ dùng kim tiêm lấy máu từ tĩnh mạch ở cánh tay của bạn.
Để giảm thiểu ảnh hưởng của căng thẳng, bệnh nhân thường được yêu cầu nằm nghỉ yên tĩnh trong khoảng 30 phút trước khi lấy máu. Một số cơ sở y tế có thể đặt một cây kim luồn vào tĩnh mạch và để bệnh nhân nghỉ ngơi trước khi rút mẫu máu ra.
Phương pháp này đo tổng lượng metanephrine và normetanephrine được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 24 giờ. Xét nghiệm này giúp đánh giá sự sản xuất hormone trong một khoảng thời gian dài, tránh bỏ sót các trường hợp khối u tiết hormone không liên tục.
Quy trình thu thập mẫu nước tiểu 24 giờ đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ tuyệt đối từ phía bệnh nhân. Bạn sẽ được cung cấp một bình chứa đặc biệt. Quá trình bắt đầu bằng việc đi tiểu và xả bỏ lần đầu tiên vào buổi sáng. Sau đó, bạn phải thu thập tất cả các lần đi tiểu tiếp theo trong suốt 24 giờ vào bình chứa. Bình chứa phải được bảo quản ở nơi mát mẻ hoặc trong tủ lạnh trong suốt thời gian thu thập.

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện xét nghiệm metanephrine là vô cùng quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác, tránh các trường hợp dương tính giả. Bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn những hướng dẫn chi tiết, bao gồm:

Kết quả xét nghiệm sẽ được so sánh với một khoảng giá trị tham chiếu. Ý nghĩa của kết quả phụ thuộc vào việc nồng độ metanephrine đo được nằm trong hay ngoài khoảng này.
Nếu kết quả nằm trong giới hạn bình thường, khả năng bạn có khối u pheochromocytoma hoặc paraganglioma là rất thấp. Bác sĩ có thể sẽ tìm kiếm các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng của bạn, chẳng hạn như rối loạn tiền đình hoặc lo âu.
Nếu kết quả cao hơn mức bình thường, điều này gợi ý mạnh mẽ đến sự hiện diện của một khối u. Mức độ tăng càng cao, khả năng có khối u càng lớn. Đặc biệt, nếu nồng độ cao gấp 3 - 4 lần giới hạn trên của mức bình thường, chẩn đoán gần như là chắc chắn. Khi đó, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm hình ảnh học như CT scan hoặc MRI để xác định vị trí, kích thước và tính chất của khối u.
Trong một số trường hợp, kết quả có thể chỉ tăng nhẹ. Điều này có thể do khối u hoặc do các yếu tố gây nhiễu khác. Bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện lại xét nghiệm hoặc làm thêm các xét nghiệm khác để xác nhận.
Nhiều yếu tố có thể gây ra kết quả dương tính giả, tức là nồng độ metanephrine tăng cao nhưng không phải do khối u. Việc nhận biết các yếu tố này giúp bác sĩ diễn giải kết quả một cách chính xác hơn.
Các yếu tố chính bao gồm:

Tóm lại, xét nghiệm metanephrine là một công cụ chẩn đoán có giá trị cao trong việc phát hiện các khối u pheochromocytoma và paraganglioma. Mặc dù các triệu chứng có thể gây hoang mang, việc chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có hướng điều trị kịp thời và hiệu quả. Hãy tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ về việc chuẩn bị trước xét nghiệm để đảm bảo kết quả đáng tin cậy nhất.
Bác sĩ Chuyên khoa 1Võ Âu Phi Yến
Có nhiều năm kinh nghiệm từ lâm sàng đến giảng dạy y khoa trong lĩnh vực Tiêm chủng và Da liễu. Bác sĩ luôn chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.