Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Tuệ Nghi
30/03/2026
Mặc định
Lớn hơn
Cắt polyp dạ dày là phương pháp phổ biến nhằm loại bỏ các khối polyp có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe tiêu hóa. Tuy nhiên, sau thủ thuật này, một số người bệnh có thể gặp biến chứng. Việc hiểu rõ các biến chứng sau khi cắt polyp dạ dày và cách phòng ngừa sẽ giúp người bệnh theo dõi sức khỏe hiệu quả hơn.
Polyp dạ dày là những khối u nhỏ phát triển từ niêm mạc dạ dày và phần lớn là lành tính. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ chỉ định cắt polyp qua nội soi để loại bỏ nguy cơ tiến triển thành bệnh lý nghiêm trọng hơn. Mặc dù thủ thuật này tương đối an toàn, người bệnh vẫn cần nắm rõ các biến chứng sau cắt polyp dạ dày có thể xảy ra, nguyên nhân gây biến chứng và cách chăm sóc sau thủ thuật để đảm bảo hồi phục thuận lợi.
Cắt polyp dạ dày qua nội soi là một thủ thuật can thiệp tối thiểu với độ an toàn cao. Tuy nhiên, tương tự như bất kỳ can thiệp ngoại khoa nào, quá trình hồi phục vết thương tại niêm mạc có thể tiềm ẩn một số biến chứng nhất định.
Biến chứng sau cắt polyp dạ dày là những vấn đề sức khỏe có thể xuất hiện sau thủ thuật nội soi cắt polyp. Các biến chứng sau cắt polyp dạ dày bao gồm:
Chảy máu là biến chứng phổ biến nhất sau thủ thuật cắt polyp dạ dày. Tình trạng này có thể khởi phát ngay lập tức hoặc sau vài ngày hậu phẫu. Người bệnh cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, kèm theo cảm giác chóng mặt, da xanh xao do mất máu. Việc phát hiện sớm giúp bác sĩ can thiệp kịp thời, đảm bảo an toàn cho niêm mạc dạ dày.
Dù hiếm gặp nhưng thủng dạ dày là biến chứng đặc biệt nghiêm trọng, xảy ra khi thành dạ dày bị tổn thương sâu trong quá trình cắt. Người bệnh cần cảnh giác với các dấu hiệu cấp cứu như đau bụng dữ dội đột ngột, bụng cứng, sốt cao hoặc nôn mửa. Đây là tình trạng khẩn cấp, đòi hỏi sự can thiệp y tế tức thì để tránh các hệ lụy nguy hiểm.

Sau khi cắt polyp, vị trí tổn thương hở có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm. Bạn cần đặc biệt lưu ý nếu xuất hiện tình trạng sốt cao kéo dài, đau bụng âm ỉ tăng dần hoặc cảm giác mệt mỏi, ớn lạnh. Việc phát hiện sớm giúp bác sĩ can thiệp kháng sinh kịp thời, ngăn chặn các biến chứng sâu hơn.
Việc cắt bỏ chỉ giải quyết tổn thương hiện tại, polyp hoàn toàn có thể tái phát nếu các nguyên nhân gốc rễ như viêm dạ dày mạn tính hay vi khuẩn H. pylori chưa được điều trị dứt điểm. Do đó, người bệnh cần tuân thủ lịch nội soi định kỳ để theo dõi vết sẹo cũ và tầm soát sớm các bất thường mới phát sinh.

Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ dẫn đến biến chứng sau cắt polyp dạ dày không chỉ giúp bác sĩ tiên lượng chính xác mà còn giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị và phục hồi. Dưới đây là 4 nhóm nguyên nhân chính tác động trực tiếp đến tỷ lệ xảy ra biến chứng, bạn đọc có thể tham khảo:
Những polyp có kích thước lớn (thường trên 1cm) hoặc nằm tại các vị trí khó tiếp cận như tâm vị, hang vị thường khiến thủ thuật trở nên phức tạp hơn. Diện tích cắt lớn làm tăng nguy cơ chảy máu hậu phẫu và đòi hỏi kỹ thuật can thiệp chuyên sâu để đảm bảo an toàn cho niêm mạc.
Quá trình hồi phục sẽ chậm lại nếu niêm mạc dạ dày đang bị tổn thương do viêm loét mạn tính hoặc nhiễm vi khuẩn H. pylori. Các bệnh lý này không chỉ làm vết thương khó lành mà còn tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu tái phát.

Người mắc bệnh tim mạch, rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng các loại thuốc chống đông (như Aspirin, Warfarin) đối mặt với rủi ro biến chứng cao hơn. Những yếu tố này gây khó khăn cho việc cầm máu tự nhiên tại vị trí cắt, đòi hỏi quy trình kiểm soát y tế nghiêm ngặt trước và sau thủ thuật.
Sự chủ quan trong sinh hoạt như vận động mạnh quá sớm hoặc ăn thực phẩm cay nóng, cứng ngay sau khi cắt có thể làm rách vết thương chưa lành. Việc không tuân thủ chỉ định của bác sĩ về dinh dưỡng và lịch tái khám là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các biến chứng muộn nguy hiểm.
Sau thủ thuật, người bệnh cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường sau đây:

Chế độ hậu phẫu đóng vai trò quyết định đến tốc độ lành thương và khả năng ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Việc thực hiện nghiêm túc các nguyên tắc dưới đây sẽ giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày và tối ưu hóa kết quả điều trị:
Sau thủ thuật, người bệnh cần nghỉ ngơi tuyệt đối và tránh vận động mạnh trong 1 - 2 ngày đầu để vết cắt ổn định. Việc sử dụng thuốc bảo vệ niêm mạc hoặc kháng sinh theo đúng liều lượng kết hợp tái khám đúng lịch hẹn. Đây là yếu tố then chốt giúp kiểm soát sớm mọi dấu hiệu bất thường.
Trong những ngày đầu, hãy ưu tiên các thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa như cháo loãng, súp hoặc khoai lang nghiền để giảm áp lực cho dạ dày. Việc chia nhỏ bữa ăn, ăn đồ nguội và hạn chế tối đa gia vị cay nóng sẽ giúp vết thương mau lành, tránh nguy cơ kích ứng gây chảy máu.
Rượu bia, thuốc lá và cà phê là những tác nhân hàng đầu khiến niêm mạc dạ dày bị tổn thương sâu và làm chậm quá trình hồi phục tự nhiên. Việc loại bỏ các chất kích thích này không chỉ giúp bảo vệ vết cắt polyp mà còn ngăn ngừa các bệnh lý viêm loét dạ dày tiến triển phức tạp.
Nội soi dạ dày định kỳ là phương pháp hiệu quả nhất để theo dõi quá trình liền sẹo và phát hiện sớm các polyp mới nếu có dấu hiệu tái phát. Đây cũng là cơ sở để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị các nguyên nhân gốc rễ như vi khuẩn H. pylori, đảm bảo sức khỏe tiêu hóa bền vững.

Biến chứng sau khi cắt polyp dạ dày có thể xảy ra nhưng phần lớn hiếm gặp và có thể kiểm soát nếu phát hiện sớm. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, chăm sóc đúng cách sau thủ thuật, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và theo dõi các dấu hiệu bất thường sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng và hỗ trợ quá trình hồi phục hiệu quả. Nếu bạn vừa cắt polyp dạ dày và đang lo lắng về các dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và kiểm tra kịp thời nhé!
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.