• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ

    Đông máu là gì? Cơ chế đông máu, dấu hiệu rối loạn và xét nghiệm cần biết

    Tuệ Nghi

    05/01/2026

    Kích thước chữ

    Đông máu là cơ chế tự nhiên của cơ thể giúp cầm máu khi mạch máu bị tổn thương. Đây là quá trình phức tạp gồm nhiều bước nhằm ngăn mất máu quá mức và bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm. Hiểu rõ đông máu là gì giúp bạn nhận biết sớm các rối loạn liên quan và phòng ngừa biến chứng.

    Mặc dù đông máu là phản ứng rất quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu rõ cơ chế đông máu hoạt động như thế nào, các yếu tố nào tham gia và khi rối loạn thì có thể dẫn đến những bệnh lý gì. Những thông tin trong bài sẽ giúp người đọc nắm bắt rõ ràng khái niệm đông máu là gì, vai trò và cách nhận biết bất thường liên quan đến quá trình đông máu.

    Đông máu là gì?

    Đông máu là một quá trình sinh học thiết yếu của cơ thể, được kích hoạt ngay lập tức khi mạch máu bị tổn thương. Mục đích chính là tạo ra một cục máu đông tại vết thương để ngăn chặn sự mất máu và khởi đầu quá trình sửa chữa mô.

    Cơ chế đông máu là một chuỗi phản ứng enzyme phức tạp, được chia thành ba giai đoạn chính, hoạt động tuần tự để đảm bảo hiệu quả cầm máu:

    Giai đoạn cầm máu ban đầu

    Giai đoạn này diễn ra ngay lập tức để giảm thiểu mất máu sơ bộ:

    • Co mạch: Mạch máu bị tổn thương co lại (phản xạ tự động) để giảm lưu lượng máu chảy ra.
    • Hình thành nút tiểu cầu: Tiểu cầu nhanh chóng được kích hoạt, bám dính vào thành mạch bị hỏng. Chúng tập hợp lại, tạo thành một nút chặn tạm thời để cầm máu sơ bộ.

    Giai đoạn hoạt hóa yếu tố đông máu

    Đây là giai đoạn phức tạp nhất, liên quan đến một hệ thống gồm 13 yếu tố protein (Yếu tố I đến XIII) hoạt động như chuỗi domino:

    • Các yếu tố đông máu được kích hoạt theo hai con đường chính (ngoại sinh và nội sinh) và cuối cùng hội tụ để sản sinh ra enzyme trung tâm Thrombin.
    • Thrombin có vai trò then chốt trong việc chuyển Fibrinogen (yếu tố I) thành Fibrin.

    Giai đoạn hình thành và ổn định cục máu đông

    Giai đoạn này đảm bảo sự cầm máu lâu dài và vững chắc:

    • Hình thành Fibrin: Fibrin polymer hóa thành sợi tạo thành một mạng lưới dày đặc bao vây và "bắt giữ" các tế bào máu (tiểu cầu, hồng cầu) hình thành cục máu đông rắn chắc.
    • Ổn định cục đông: Yếu tố XIII giúp liên kết chéo các sợi Fibrin, tăng độ bền của cục máu đông, giúp nó chống lại lực dòng máu và hoàn tất việc cầm máu.
    Đông máu là gì? Đây là quá trình sinh học thiết yếu của cơ thể nhằm ngăn chặn sự mất máu
    Đông máu là gì? Đây là quá trình sinh học thiết yếu của cơ thể nhằm ngăn chặn sự mất máu

    Dấu hiệu cảnh báo rối loạn đông máu

    Rối loạn đông máu là tình trạng bất thường trong cơ chế đông máu dẫn đến cầm máu kém (giảm đông) hoặc đông quá mức (tăng đông), ảnh hưởng đến sức khỏe nghiêm trọng. Các rối loạn này có thể do di truyền, bệnh lý hoặc yếu tố lối sống, đòi hỏi theo dõi y tế chặt chẽ.

    Các dấu hiệu cảnh báo tình trạng rối loạn đông máu và cần được theo dõi chặt chẽ bao gồm:

    • Chảy máu/bầm tím thường xuyên: Chảy máu cam, bầm tím dưới da xuất hiện không rõ nguyên nhân hoặc chảy máu kéo dài bất thường sau chấn thương nhẹ.
    • Kinh nguyệt kéo dài bất thường: Ở phụ nữ, chu kỳ kéo dài hơn 7 ngày hoặc mất lượng máu quá lớn có thể là dấu hiệu giảm đông.
    • Dấu hiệu huyết khối: Đau, sưng, đỏ một bên chân.
    • Khó thở đột ngột: Cảnh báo huyết khối đã di chuyển lên phổi.
    Kinh nguyệt kéo dài bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo rối loạn đông máu
    Kinh nguyệt kéo dài bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo rối loạn đông máu

    Các xét nghiệm đánh giá đông máu phổ biến

    Để đánh giá đông máu, các xét nghiệm máu đơn giản giúp xác định chức năng hệ đông máu, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi. Các xét nghiệm đánh giá đông máu phổ biến bao gồm:

    • Xét nghiệm PT và INR: Xét nghiệm PT và INR đánh giá đường đông máu ngoại sinh, đo thời gian máu đông từ khi kích hoạt đến hình thành cục đông. PT bình thường là 11 - 13 giây; INR khoảng 1 ở người khỏe mạnh. Chúng đặc biệt hữu ích theo dõi bệnh nhân dùng thuốc chống đông như warfarin, đảm bảo INR 2 - 3 để tránh đông quá mức.
    • APTT: APTT đánh giá đường đông máu nội sinh, đo thời gian đông từ yếu tố XII đến fibrin. Giá trị bình thường 25 - 35 giây, dùng để chẩn đoán hemophilia hoặc theo dõi heparin.
    • Fibrinogen: Xét nghiệm fibrinogen đo hàm lượng protein này trong máu, bình thường 200 - 400 mg/dL. Thiếu fibrinogen gây đông kém, thường gặp ở bệnh gan hoặc tiêu sợi huyết tăng.
    • Công thức máu - tiểu cầu: Công thức máu kiểm tra tiểu cầu (150.000 - 450.000/mm³), vai trò của tiểu cầu trong cầm máu ban đầu. Giảm tiểu cầu cảnh báo nguy cơ chảy máu, trong khi tăng có thể chỉ tăng đông.
    Xét nghiệm PT là một trong các xét nghiệm đánh giá đông máu
    Xét nghiệm PT là một trong các xét nghiệm đánh giá đông máu

    Làm thế nào để bảo vệ sức khỏe khi có nguy cơ rối loạn đông máu?

    Bảo vệ sức khỏe khi có nguy cơ rối loạn đông máu đòi hỏi sự kết hợp giữa theo dõi y tế, thay đổi lối sống và tuân thủ điều trị.

    Khi nào cần khám bác sĩ?

    Bạn nên khám bác sĩ ngay nếu gặp các tình huống sau để tránh biến chứng nghiêm trọng:

    • Chảy máu kéo dài: Sau cắt da hoặc phẫu thuật, nếu máu không cầm sau 10 phút.
    • Có triệu chứng nghi ngờ huyết khối: Đau ngực, khó thở hoặc sưng chân đột ngột.

    Thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng

    Các thay đổi đơn giản có thể hỗ trợ đông máu bình thường. Chẳng hạn như:

    • Bổ sung vitamin K trong trường hợp cần thiết: Tăng cường tiêu thụ thực phẩm giàu vitamin K như rau lá xanh (rau bina, bông cải). Vitamin K là dưỡng chất thiết yếu giúp gan tổng hợp các yếu tố đông máu quan trọng.
    • Hạn chế thuốc lá: Bỏ hút thuốc hoặc tránh khói thuốc vì hút thuốc là nguyên nhân chính làm tăng đông máu và tăng nguy cơ hình thành huyết khối.
    • Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng khỏe mạnh để giảm thiểu nguy cơ béo phì - yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
    Tăng cường bổ sung thực phẩm giàu vitamin K giúp hỗ trợ đông máu bình thường
    Tăng cường bổ sung thực phẩm giàu vitamin K giúp hỗ trợ đông máu bình thường

    Theo dõi đông máu khi dùng thuốc

    Khi dùng thuốc ảnh hưởng đến đông máu, theo dõi định kỳ là bắt buộc. Theo đó, nếu bạn sử dụng các thuốc sau đây, cần theo dõi đông máu:

    • Thuốc chống đông như Aspirin hoặc Warfarin: Cần kiểm tra chỉ số INR thường xuyên, ban đầu có thể là hàng tuần, để đánh giá mức độ loãng máu và điều chỉnh liều phù hợp, tránh chảy máu quá mức.
    • Thuốc gây ảnh hưởng đến tiểu cầu: Các thuốc này có thể làm giảm chức năng hoặc số lượng tiểu cầu. Do đó, cần theo dõi công thức máu định kỳ để kiểm tra số lượng tiểu cầu và ngăn ngừa nguy cơ giảm cầm máu.

    Vậy đông máu là gì? Đông máu là cơ chế quan trọng giúp cơ thể cầm máu và bảo vệ khỏi nguy hiểm khi xảy ra tổn thương mạch máu. Tuy nhiên, rối loạn đông máu có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu kéo dài hoặc hình thành huyết khối đe dọa tính mạng. Việc hiểu rõ quá trình đông máu, dấu hiệu bất thường và thời điểm cần thăm khám là bước quan trọng để chủ động bảo vệ sức khỏe của chính bạn và người thân.

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.

    Xem thêm thông tin