• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Kiến thức y khoa

    Giải phẫu động mạch chủ bụng: Cấu tạo, chức năng và các bệnh lý thường gặp

    Trúc Vy

    27/10/2026

    Kích thước chữ

    Giải phẫu động mạch chủ bụng gồm vị trí, đường đi và hệ thống nhánh cấp máu cho nhiều cơ quan trong ổ bụng, vùng chậu và chi dưới. Cấu trúc này giúp hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật và nhận diện một số bệnh lý mạch máu.

    Ổ bụng chứa nhiều cơ quan quan trọng như gan, lách, dạ dày, ruột, thận và tuyến thượng thận. Nhiều cơ quan trong số này nhận máu động mạch trực tiếp hoặc gián tiếp từ các nhánh của động mạch chủ bụng.

    Giải phẫu động mạch chủ bụng

    Động mạch chủ là mạch máu lớn nhất của cơ thể, có nhiệm vụ đưa máu giàu oxy từ tâm thất trái đến các cơ quan và mô. Sau khi đi qua lồng ngực, động mạch chủ tiếp tục xuống bụng và trở thành động mạch chủ bụng.

    Vị trí và đường đi

    Động mạch chủ bụng bắt đầu khi động mạch chủ ngực đi qua lỗ động mạch chủ của cơ hoành, thường ở mức đốt sống ngực T12. Từ đây, mạch đi xuống trong khoang sau phúc mạc, nằm phía trước các thân đốt sống thắt lưng và hơi lệch về bên trái đường giữa.

    Ở đoạn dưới, động mạch chủ bụng thường chia đôi tại khoảng mức L4 thành:

    • Động mạch chậu chung phải.
    • Động mạch chậu chung trái.

    Hai động mạch này tiếp tục phân nhánh để đưa máu đến vùng chậu và chi dưới.

    Tĩnh mạch chủ dưới nằm chủ yếu ở bên phải động mạch chủ bụng. Một số cấu trúc như thân tụy, tĩnh mạch thận trái và đoạn ngang tá tràng nằm phía trước mạch. Những mối liên quan này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật vùng bụng.

    Các nhánh của động mạch chủ bụng

    Trong quá trình đi xuống, động mạch chủ bụng cho nhiều nhánh cấp máu cho các cơ quan trong ổ bụng, thành bụng và một số cấu trúc vùng chậu.

    Các nhánh quan trọng gồm:

    • Thân tạng: Cấp máu cho nhiều cơ quan thuộc ruột trước như dạ dày, gan, lách và một phần tụy, tá tràng thông qua các nhánh của nó.
    • Động mạch mạc treo tràng trên: Cấp máu cho phần lớn ruột non, manh tràng, ruột thừa, đại tràng lên và khoảng 2/3 phải đại tràng ngang.
    • Động mạch mạc treo tràng dưới: Cấp máu cho khoảng 1/3 trái đại tràng ngang, đại tràng xuống, đại tràng sigma và phần trên trực tràng.
    • Động mạch thận: Cấp máu trực tiếp cho hai thận.
    • Động mạch thượng thận giữa: Góp phần cấp máu cho tuyến thượng thận.
    • Động mạch sinh dục: Gồm động mạch tinh hoàn ở nam và động mạch buồng trứng ở nữ.
    • Động mạch hoành dưới: Cấp máu chủ yếu cho mặt dưới cơ hoành.
    • Các động mạch thắt lưng: Cấp máu cho thành bụng sau và một số cấu trúc vùng cột sống.
    • Động mạch cùng giữa: Là nhánh nhỏ xuất phát gần phần tận của động mạch chủ và đi xuống phía trước xương cùng.

    Cấu tạo thành động mạch chủ bụng

    Giống các động mạch lớn khác, thành động mạch chủ bụng gồm ba lớp chính:

    • Lớp áo trong (tunica intima): Nằm sát lòng mạch và tiếp xúc trực tiếp với máu.
    • Lớp áo giữa (tunica media): Chứa nhiều sợi đàn hồi và tế bào cơ trơn, giúp thành mạch chịu được áp lực và co giãn theo từng nhịp tim.
    • Lớp áo ngoài (tunica adventitia): Là lớp mô liên kết bên ngoài, có vai trò nâng đỡ và bảo vệ thành mạch.

    Nhờ cấu trúc này, động mạch chủ bụng có thể chịu áp lực cao và duy trì tính đàn hồi cần thiết để dẫn truyền máu.

    Đường kính động mạch chủ bụng thay đổi theo tuổi, giới tính và kích thước cơ thể. Khi mạch giãn khu trú bất thường vượt ngưỡng chẩn đoán, bác sĩ có thể xác định phình động mạch chủ bụng.

    Giải phẫu động mạch chủ bụng
    Giải phẫu động mạch chủ bụng

    Chức năng của động mạch chủ bụng

    Động mạch chủ bụng là đường dẫn chính đưa máu giàu oxy đến nhiều cơ quan trong ổ bụng, vùng chậu và chi dưới.

    Các chức năng chính gồm:

    • Cấp máu cho các tạng trong ổ bụng: Thông qua các nhánh, động mạch chủ bụng cung cấp máu cho gan, dạ dày, lách, ruột, thận, tuyến thượng thận và nhiều cấu trúc khác.
    • Dẫn máu đến vùng chậu và chi dưới: Hai động mạch chậu chung tiếp tục đưa máu xuống vùng chậu và hai chân.
    • Duy trì tưới máu mô: Hệ thống nhánh của động mạch chủ bụng giúp cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cần thiết cho hoạt động bình thường của các cơ quan phía dưới cơ hoành.

    Nhìn chung, động mạch chủ bụng giữ vai trò trung tâm trong việc phân phối máu đến phần lớn các cơ quan ở ổ bụng và các cấu trúc phía dưới.

    Động mạch chủ bụng đưa máu đến ổ bụng và chi dưới
    Động mạch chủ bụng đưa máu đến ổ bụng và chi dưới

    Một số bệnh lý thường gặp liên quan đến động mạch chủ bụng

    Các bệnh lý của động mạch chủ bụng có thể diễn tiến âm thầm nhưng trở nên nguy hiểm khi mạch bị vỡ hoặc tưới máu đến các cơ quan bị ảnh hưởng.

    Phình động mạch chủ bụng

    Phình động mạch chủ bụng là tình trạng một đoạn động mạch chủ giãn khu trú bất thường. Vị trí thường gặp nhất là đoạn dưới các động mạch thận.

    Nhiều trường hợp không có triệu chứng trong thời gian dài và chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc chẩn đoán hình ảnh. Khi túi phình lớn hơn, người bệnh có thể xuất hiện đau bụng, đau lưng hoặc cảm giác có khối đập theo nhịp mạch trong bụng.

    Túi phình có thể tiếp tục tăng kích thước theo thời gian. Nguy cơ vỡ thường cao hơn khi đường kính lớn hoặc tốc độ giãn nhanh, vì vậy một số trường hợp cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc phương pháp hình ảnh khác.

    Nếu túi phình bị vỡ, người bệnh có thể đau bụng hoặc đau lưng dữ dội, tụt huyết áp, choáng và mất máu nghiêm trọng. Đây là tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng.

    Vỡ phình động mạch chủ bụng có thể gây đau bụng dữ dội
    Vỡ phình động mạch chủ bụng có thể gây đau bụng dữ dội

    Xơ vữa và tắc nghẽn động mạch

    Xơ vữa có thể làm hẹp động mạch chủ bụng hoặc các nhánh của nó, từ đó làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan.

    Ví dụ, hẹp hoặc tắc động mạch mạc treo có thể gây thiếu máu ruột, trong khi bệnh lý động mạch thận có thể ảnh hưởng đến tưới máu thận.

    Biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào vị trí, mức độ hẹp hoặc tắc và khả năng hình thành tuần hoàn bàng hệ.

    Bóc tách động mạch chủ

    Bóc tách động mạch chủ thường bắt đầu từ một vết rách ở lớp áo trong, khiến máu đi vào lớp áo giữa và tách các lớp của thành động mạch, tạo thành một lòng giả.

    Tình trạng này thường gặp ở động mạch chủ ngực hơn nhưng có thể lan xuống hoặc liên quan đến đoạn bụng. Khi bóc tách ảnh hưởng đến các nhánh của động mạch chủ, tưới máu đến ruột, thận hoặc chi dưới có thể bị suy giảm.

    Đau ngực, đau lưng hoặc đau bụng dữ dội khởi phát đột ngột là dấu hiệu cảnh báo cần được đánh giá cấp cứu.

    Bóc tách động mạch chủ có thể ảnh hưởng tưới máu các cơ quan
    Bóc tách động mạch chủ có thể ảnh hưởng tưới máu các cơ quan

    Giải phẫu động mạch chủ bụng bao gồm đường đi từ cơ hoành đến chỗ chia đôi thành hai động mạch chậu chung cùng hệ thống nhánh cấp máu cho nhiều cơ quan trong ổ bụng. Hiểu rõ cấu trúc, các nhánh và biến thể giải phẫu giúp hỗ trợ nhận diện bệnh lý mạch máu và lập kế hoạch can thiệp phù hợp.

    Có thể bạn quan tâm

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
    Nhà thuốc Long Châu

    Dược sĩ Đại họcNguyễn Mỹ Huyền

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

    Xem thêm thông tin