1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
  4. Kiến thức y khoa

Động mạch phổi là gì? Cấu tạo, chức năng và các bệnh thường gặp

Thùy Linh

21/08/2026

Kích thước chữ

Động mạch phổi là mạch máu quan trọng đưa máu từ tim đến phổi để trao đổi oxy, góp phần duy trì hoạt động sống của cơ thể. Bất thường tại động mạch phổi có thể liên quan đến nhiều bệnh lý tim mạch và hô hấp, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, chức năng, các bệnh thường gặp, dấu hiệu nhận biết cũng như phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Động mạch phổi giữ vai trò vận chuyển máu từ tim đến phổi để thực hiện quá trình trao đổi khí, giúp cơ thể nhận oxy và thải khí carbon dioxide. Khi động mạch phổi gặp tổn thương hoặc mắc bệnh lý, chức năng hô hấp và tuần hoàn có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hiểu rõ đặc điểm, chức năng và các vấn đề liên quan là nền tảng quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim phổi.

Động mạch phổi là gì?

Động mạch phổi là một trong những mạch máu lớn của hệ tuần hoàn, giữ vị trí kết nối giữa tim và phổi. Đây là mạch máu có đặc điểm khác biệt so với phần lớn các động mạch khác trong cơ thể, vì vậy thường được xem là một cấu trúc đặc biệt trong giải phẫu và sinh lý tim mạch.

Trong y học, động mạch phổi được định nghĩa là hệ thống động mạch thuộc vòng tuần hoàn phổi, bắt đầu từ tim và hướng đến hai lá phổi. Sự hiện diện của động mạch phổi góp phần hình thành một vòng tuần hoàn riêng biệt, phối hợp chặt chẽ với tuần hoàn toàn thân để duy trì quá trình lưu thông máu của cơ thể.

Động mạch phổi là hệ thống động mạch thuộc vòng tuần hoàn phổi, bắt đầu từ tim và hướng đến hai lá phổi
Động mạch phổi là hệ thống động mạch thuộc vòng tuần hoàn phổi, bắt đầu từ tim và hướng đến hai lá phổi

Động mạch phổi có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực tim mạch và hô hấp, đồng thời là một mốc giải phẫu thường được đánh giá thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm tim, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI). Việc nhận biết đúng vị trí và đặc điểm của động mạch phổi giúp hỗ trợ bác sĩ trong quá trình thăm khám, chẩn đoán và theo dõi nhiều tình trạng liên quan đến hệ tim mạch.

Cấu tạo của động mạch phổi

Động mạch phổi là một trong những mạch máu lớn của cơ thể, có cấu tạo phù hợp với vai trò tham gia vào vòng tuần hoàn phổi. Về mặt giải phẫu, hệ động mạch này bao gồm thân động mạch phổi, hai nhánh động mạch phổi chính và thành mạch với ba lớp mô đặc trưng. Mỗi thành phần đều có vị trí và đặc điểm riêng, tạo nên một hệ thống liên tục giúp duy trì dòng máu từ tim đến phổi.

Thân động mạch phổi

Thân động mạch phổi (pulmonary trunk) là đoạn đầu tiên của hệ động mạch phổi, xuất phát từ tâm thất phải của tim thông qua van động mạch phổi. Đây là mạch máu có kích thước lớn, nằm ở phía trước của tim và đi chếch lên trên, hơi lệch sang trái so với động mạch chủ lên. Ở người trưởng thành, thân động mạch phổi thường dài khoảng 5 cm, với đường kính trung bình khoảng 2,7 cm ở nữ và 2,9 cm ở nam, mặc dù các chỉ số này có thể thay đổi tùy theo thể trạng và đặc điểm sinh học của mỗi người.

Động mạch phổi phải và động mạch phổi trái

Sau một đoạn ngắn, thân động mạch phổi chia thành hai nhánh chính là động mạch phổi phải và động mạch phổi trái. Sự phân chia này diễn ra ngay bên dưới cung động mạch chủ. Mỗi nhánh tiếp tục đi về phía lá phổi tương ứng và phân chia thành các nhánh nhỏ hơn khi đi sâu vào nhu mô phổi. Hệ thống phân nhánh này được sắp xếp song song với cây phế quản, tạo nên mạng lưới mạch máu rộng khắp trong cả hai lá phổi.

Thân động mạch phổi chia thành hai nhánh chính là động mạch phổi phải và động mạch phổi trái
Thân động mạch phổi chia thành hai nhánh chính là động mạch phổi phải và động mạch phổi trái

Cấu trúc vi thể của thành động mạch phổi

Quan sát dưới kính hiển vi, thành động mạch phổi được cấu tạo bởi ba lớp mô liên tiếp, tương tự các động mạch lớn khác trong cơ thể:

  • Lớp nội mạc (tunica intima): Là lớp nằm trong cùng, được phủ bởi các tế bào nội mô tạo bề mặt nhẵn, giúp dòng máu lưu thông thuận lợi và hạn chế sự hình thành huyết khối.
  • Lớp giữa (tunica media): Bao gồm các sợi cơ trơn xen kẽ với mô đàn hồi, giúp thành mạch duy trì độ bền và khả năng thích nghi với sự thay đổi áp lực trong quá trình tuần hoàn.
  • Lớp ngoài (tunica adventitia): Là lớp mô liên kết bao bọc bên ngoài, có chức năng nâng đỡ, bảo vệ thành mạch và tạo sự liên kết với các mô xung quanh.

Sự phối hợp giữa ba lớp cấu trúc này giúp động mạch phổi duy trì tính ổn định về mặt giải phẫu, đồng thời đáp ứng được những thay đổi sinh lý của hệ tuần hoàn trong các trạng thái hoạt động khác nhau.

Chức năng của động mạch phổi

Động mạch phổi giữ vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn phổi, là cầu nối giữa tim và phổi, góp phần duy trì quá trình lưu thông máu và trao đổi khí của cơ thể. Mặc dù được gọi là động mạch, nhưng đây là mạch máu đặc biệt vì vận chuyển máu nghèo oxy thay vì máu giàu oxy như phần lớn các động mạch khác.

Vận chuyển máu nghèo oxy từ tim đến phổi

Chức năng chính của động mạch phổi là đưa máu nghèo oxy từ tâm thất phải đến hai lá phổi. Tại đây, máu đi qua hệ thống mao mạch bao quanh các phế nang để thực hiện quá trình trao đổi khí, hấp thu oxy từ không khí hít vào và thải khí carbon dioxide ra ngoài. Sau khi được oxy hóa, máu sẽ trở về tim qua tĩnh mạch phổi để tiếp tục lưu thông đến các cơ quan trong cơ thể.

Chức năng chính của động mạch phổi là đưa máu nghèo oxy từ tâm thất phải đến hai lá phổi
Chức năng chính của động mạch phổi là đưa máu nghèo oxy từ tâm thất phải đến hai lá phổi

Tham gia duy trì tuần hoàn phổi

Động mạch phổi là thành phần không thể thiếu của vòng tuần hoàn phổi - một hệ thống tuần hoàn riêng biệt nhưng hoạt động đồng bộ với tuần hoàn toàn thân. Nhờ dẫn máu từ tim đến phổi một cách liên tục, động mạch phổi giúp đảm bảo quá trình oxy hóa máu diễn ra ổn định, tạo điều kiện để các cơ quan và mô trong cơ thể luôn được cung cấp nguồn máu giàu oxy.

Góp phần duy trì cân bằng giữa hoạt động tim và phổi

Hoạt động của động mạch phổi có mối liên hệ chặt chẽ với chức năng của tim và phổi. Dòng máu lưu thông ổn định qua động mạch phổi giúp duy trì sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai cơ quan này, từ đó bảo đảm hiệu quả của toàn bộ hệ tuần hoàn. Bất kỳ sự thay đổi nào ảnh hưởng đến lưu lượng hoặc áp lực dòng máu trong động mạch phổi đều có thể tác động đến khả năng hoạt động của tim và quá trình trao đổi khí tại phổi.

Hỗ trợ duy trì môi trường nội môi

Thông qua vai trò tham gia vào quá trình trao đổi khí tại phổi, động mạch phổi góp phần gián tiếp duy trì nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu ở mức cân bằng. Đây là điều kiện cần thiết để các tế bào thực hiện quá trình chuyển hóa năng lượng, đồng thời giúp cơ thể duy trì hoạt động sinh lý bình thường và thích nghi với các trạng thái như nghỉ ngơi, vận động hoặc gắng sức.

Động mạch phổi góp phần gián tiếp duy trì nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu ở mức cân bằng
Động mạch phổi góp phần gián tiếp duy trì nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu ở mức cân bằng

Một số bệnh thường gặp liên quan đến động mạch phổi

Động mạch phổi có vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn phổi, vì vậy khi cấu trúc hoặc hoạt động của mạch máu này bị ảnh hưởng có thể làm suy giảm quá trình tuần hoàn và trao đổi khí của cơ thể. Các bệnh lý liên quan đến động mạch phổi có mức độ biểu hiện khác nhau, từ những rối loạn tiến triển âm thầm đến các tình trạng cấp cứu cần được can thiệp kịp thời. Dưới đây là một số bệnh thường gặp.

Tăng áp động mạch phổi

Tăng áp động mạch phổi là tình trạng áp lực trong hệ động mạch phổi tăng cao bất thường do nhiều nguyên nhân khác nhau. Bệnh có thể xuất phát từ tổn thương trực tiếp của mạch máu phổi hoặc liên quan đến các bệnh lý tim, phổi và một số bệnh toàn thân. Người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng như khó thở khi gắng sức, mệt mỏi, đau tức ngực, hồi hộp hoặc ngất. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể dẫn đến suy tim phải và làm giảm chất lượng cuộc sống.

Thuyên tắc động mạch phổi

Thuyên tắc động mạch phổi xảy ra khi một cục máu đông hoặc vật cản khác làm tắc một phần hoặc toàn bộ động mạch phổi. Phần lớn các trường hợp có nguồn gốc từ huyết khối tĩnh mạch sâu ở chi dưới di chuyển đến phổi theo dòng máu. Đây là tình trạng cấp cứu nội khoa với các biểu hiện điển hình như khó thở đột ngột, đau ngực, tim đập nhanh, ho ra máu hoặc tụt huyết áp ở trường hợp nặng. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời có ý nghĩa quyết định đến tiên lượng của người bệnh.

Thuyên tắc động mạch phổi xảy ra khi một cục máu đông hoặc vật cản khác làm tắc một phần hoặc toàn bộ động mạch phổi
Thuyên tắc động mạch phổi xảy ra khi một cục máu đông hoặc vật cản khác làm tắc một phần hoặc toàn bộ động mạch phổi

Hẹp van động mạch phổi

Hẹp van động mạch phổi là tình trạng van nằm giữa tâm thất phải và động mạch phổi bị hẹp, làm cản trở dòng máu đi vào động mạch phổi. Đây là một trong những dị tật tim bẩm sinh thường gặp, mặc dù cũng có thể xuất hiện do các nguyên nhân mắc phải. Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào mức độ hẹp của van. Trường hợp nhẹ có thể không có triệu chứng, trong khi trường hợp nặng có thể gây khó thở, mệt mỏi, đau ngực hoặc suy giảm khả năng gắng sức.

Phình động mạch phổi

Phình động mạch phổi là tình trạng động mạch phổi giãn bất thường do thành mạch bị suy yếu. Đây là bệnh lý tương đối hiếm gặp nhưng có nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng nếu túi phình phát triển lớn hoặc bị vỡ. Nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Khi có biểu hiện, người bệnh có thể gặp đau ngực, khó thở hoặc ho kéo dài tùy theo kích thước và vị trí của túi phình.

Viêm động mạch phổi

Viêm động mạch phổi là tình trạng viêm xảy ra tại thành động mạch phổi, thường liên quan đến các bệnh viêm mạch hệ thống, bệnh tự miễn hoặc một số nguyên nhân nhiễm trùng hiếm gặp. Quá trình viêm có thể làm tổn thương thành mạch, ảnh hưởng đến lưu thông máu và làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến chứng khác. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát nguyên nhân gây viêm và hạn chế tổn thương mạch máu.

Dị tật bẩm sinh liên quan đến động mạch phổi

Một số trẻ sinh ra có bất thường bẩm sinh liên quan đến động mạch phổi như thiểu sản động mạch phổi, không có van động mạch phổi hoặc các bất thường về vị trí và đường đi của mạch máu. Các dị tật này thường xuất hiện cùng những dị tật tim bẩm sinh khác và có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn ngay từ giai đoạn sơ sinh. Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể cần được theo dõi lâu dài hoặc can thiệp bằng phẫu thuật và các phương pháp điều trị chuyên sâu.

Dị tật bẩm sinh liên quan đến động mạch phổi thường xuất hiện cùng những dị tật tim bẩm sinh khác
Dị tật bẩm sinh liên quan đến động mạch phổi thường xuất hiện cùng những dị tật tim bẩm sinh khác

Động mạch phổi là mạch máu quan trọng trong hệ tuần hoàn, góp phần duy trì quá trình lưu thông máu giữa tim và phổi. Hiểu rõ đặc điểm, chức năng và các bệnh lý liên quan đến động mạch phổi giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe tim mạch, đồng thời tạo điều kiện phát hiện sớm những bất thường để được thăm khám và điều trị kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng.

Có thể bạn quan tâm

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Dược sĩ Đại họcTrần Huỳnh Minh Nhật

Đã kiểm duyệt nội dung

Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.

Xem thêm thông tin