Có nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Từng thực hành tại bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Bác sĩ không ngừng trau dồi chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
23/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Nhiều cặp đôi tin rằng sức khỏe tổng quát bình thường là đủ để an tâm xây dựng gia đình, nhưng thực tế có những rủi ro di truyền âm thầm không thể phát hiện bằng mắt thường. Vì sao một người hoàn toàn khỏe mạnh vẫn có thể mang gen Thalassemia và điều này ảnh hưởng thế nào đến con cái sau này?
Một cặp đôi chuẩn bị tiến tới hôn nhân thường dành nhiều thời gian cho những kế hoạch tương lai, từ nhà cửa đến việc chăm sóc sức khỏe cho nhau. Nhiều người trong số họ tin rằng, chỉ cần cơ thể hiện tại không có bệnh lý mạn tính, không thường xuyên đau ốm và các chỉ số khám sức khỏe tổng quát ở mức bình thường thì mọi thứ đã ổn cho việc xây dựng gia đình.
Tuy nhiên, có những đặc điểm di truyền không thể nhìn thấy bằng mắt thường hay cảm nhận qua sức khỏe hằng ngày. Một người hoàn toàn khỏe mạnh, làm việc năng suất và không có bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào, vẫn có thể là người mang gen, một tình trạng mà bản thân họ không hề hay biết cho đến khi thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu.
Theo bác sĩ Từ Thái Sơn, thuộc Đội ngũ chuyên môn Long Châu, "Người mang gen Thalassemia thường không có triệu chứng hoặc chỉ thiếu máu nhẹ nên dễ không nhận biết được tình trạng của mình. Tuy nhiên, nếu cả hai vợ chồng cùng mang những biến thể gen có khả năng kết hợp gây bệnh, con sinh ra có thể mắc Thalassemia mức độ nặng."
Để hiểu rõ vì sao một tình trạng không gây bệnh cho cha mẹ lại trở thành nỗi lo cho con cái, cần nhìn vào bản chất của căn bệnh tan máu bẩm sinh này.
Thalassemia là một nhóm các bệnh lý huyết học di truyền phổ biến trên thế giới, đặc trưng bởi sự giảm hoặc không tổng hợp một hoặc nhiều loại chuỗi globin cấu tạo nên hemoglobin. Hemoglobin là thành phần chính giúp hồng cầu vận chuyển oxy đi nuôi cơ thể. Khi các chuỗi globin bị thiếu hụt, hồng cầu dễ bị phá hủy, gây ra tình trạng thiếu máu với mức độ khác nhau tùy thể bệnh.
Điều gây hiểu lầm phổ biến là sự phân biệt giữa người mắc bệnh và người mang gen. Thalassemia thường di truyền theo cơ chế lặn. Những người mang gen (Thalassemia trait) chỉ bị thiếu hụt một phần chuỗi globin, khiến họ hầu như không có triệu chứng lâm sàng, không cần điều trị và sinh hoạt hoàn toàn bình thường.

Tuy nhiên, chính sự "im lặng" này khiến nhiều người chủ quan. Họ không biết mình mang gen cho đến khi thực hiện sàng lọc hoặc khi sinh con gặp vấn đề về huyết học.
Khi chỉ một trong hai vợ chồng mang gen Thalassemia, con sinh ra có thể khỏe mạnh hoặc cũng chỉ là người mang gen giống cha/mẹ. Nếu cả hai vợ chồng cùng mang một loại gen Thalassemia (cùng Alpha hoặc cùng Beta), ở mỗi lần mang thai, họ có 25% nguy cơ sinh con mắc bệnh thể nặng, 50% khả năng sinh con mang gen giống cha mẹ (thể nhẹ) và 25% sinh con hoàn toàn khỏe mạnh, không mang gen bệnh.
Ở thể nặng, biểu hiện bệnh phụ thuộc vào loại gen đột biến. Với Beta-Thalassemia, trẻ thường bị thiếu máu trầm trọng, biến dạng xương và phải phụ thuộc vào truyền máu, thải sắt suốt đời. Nguy hiểm hơn, với Alpha-Thalassemia thể nặng, thai nhi có thể bị phù thai, dẫn đến lưu thai hoặc tử vong ngay sau khi sinh.
Vì vậy, sàng lọc Thalassemia trước kết hôn là cách chủ động nhất để đánh giá rủi ro. Khi biết trước tình trạng di truyền, cặp đôi có thể nhận được tư vấn chuyên môn để chuẩn bị tâm lý hoặc lựa chọn các phương pháp can thiệp y khoa phù hợp nhằm bảo vệ sức khỏe thế hệ tương lai.
Trong quá trình khám sức khỏe, nhiều người phát hiện mình có tình trạng thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc (microcytic hypochromic anemia). Đây là đặc điểm chung của cả thiếu máu thiếu sắt (IDA) và người mang gen Thalassemia (TT), khiến việc chẩn đoán dễ bị nhầm lẫn nếu chỉ nhìn lướt qua.
Tuy nhiên, hai tình trạng này có bản chất hoàn toàn khác nhau. Thiếu máu thiếu sắt xảy ra khi cơ thể không có đủ sắt để tổng hợp hemoglobin, có thể liên quan đến chế độ ăn, giảm hấp thu, tăng nhu cầu hoặc mất máu. Việc điều trị cần kết hợp bổ sung sắt khi có chỉ định và xác định nguyên nhân gây thiếu sắt. Khác với thiếu máu thiếu sắt, Thalassemia có nguyên nhân từ những biến thể gen ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp hemoglobin. Vì vậy, việc bổ sung sắt không điều trị được nguyên nhân di truyền của bệnh.

Tuy nhiên, người mang gen Thalassemia vẫn có thể đồng thời bị thiếu sắt. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung sắt sau khi đánh giá tình trạng dự trữ sắt. Người bệnh không nên tự ý sử dụng các chế phẩm bổ sung sắt kéo dài khi chưa xác định có thiếu sắt, vì việc sử dụng sắt không cần thiết có thể gây hại. Trên xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu, cả thiếu máu thiếu sắt và tình trạng mang gen Thalassemia đều có thể biểu hiện bằng MCV và MCH giảm. Tuy nhiên, người mang gen Thalassemia thường có số lượng hồng cầu tương đối cao so với mức hemoglobin, trong khi người thiếu máu thiếu sắt có xu hướng giảm số lượng hồng cầu.
Để xác định chính xác một người có mang gen Thalassemia hay không, quy trình xét nghiệm thường đi từ cơ bản đến chuyên sâu.
Đầu tiên là tổng phân tích tế bào máu (CBC) và xem phết máu ngoại vi. Đây là bước sàng lọc nền tảng giúp bác sĩ đánh giá hình thái hồng cầu và các chỉ số MCV, MCH. Tùy kết quả và nguy cơ của từng người, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm ferritin để đánh giá dự trữ sắt. Nếu loại trừ được nguyên nhân thiếu máu thiếu sắt, bước tiếp theo là thực hiện điện di huyết sắc tố (Hemoglobin electrophoresis) giúp phân tích thành phần và tỷ lệ các loại hemoglobin.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả xét nghiệm có thể thay đổi tùy theo giá trị tham chiếu của mỗi phòng lab. Do đó, việc đọc kết quả phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa huyết học.

Theo bác sĩ Từ Thái Sơn, "Không nên vội kết luận khẳng định hoặc loại trừ khả năng mang gen Thalassemia nếu chỉ dựa trên một xét nghiệm công thức máu đơn thuần. Sự phối hợp giữa CBC, điện di huyết sắc tố và trong một số trường hợp là xét nghiệm gen mới đưa ra được kết luận chính xác nhất."
Khi có kết quả xét nghiệm, vai trò của tư vấn di truyền trở nên then chốt. Chuyên gia sẽ giúp cặp đôi hiểu rõ xác suất di truyền cụ thể cho con cái dựa trên kiểu gen của cả hai vợ chồng.
Khi kết quả xét nghiệm cho thấy cả hai vợ chồng cùng mang những biến thể gen có nguy cơ gây Thalassemia cho con, tư vấn di truyền giúp xác định nguy cơ cụ thể trong mỗi lần mang thai và cung cấp thông tin về các lựa chọn sinh sản.
Tùy tình huống, cặp đôi có thể được tư vấn về việc mang thai tự nhiên kết hợp chẩn đoán trước sinh hoặc thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT-M). Nếu đã mang thai, các phương pháp như sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối có thể được cân nhắc để xác định tình trạng di truyền của thai nhi khi có chỉ định. Điều này giúp gia đình và bác sĩ có kế hoạch quản lý thai kỳ và chăm sóc trẻ sau sinh một cách tốt nhất.
Việc nắm bắt thông tin di truyền sớm giúp cặp đôi chuyển từ thế bị động sang chủ động, tránh được những cú sốc tâm lý, nguy cơ phải điều trị lâu dài và các ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cho con cái sau này.

Sức khỏe không chỉ là những gì chúng ta cảm nhận được hằng ngày, mà còn là những thông tin ẩn sâu trong mã gen. Việc thực hiện sàng lọc Thalassemia trước kết hôn giúp biến những điều không thể nhìn thấy thành những dữ liệu rõ ràng, để tình yêu và hôn nhân được xây dựng trên sự chuẩn bị chu đáo nhất cho thế hệ mai sau.
Trao đổi với bác sĩ chuyên khoa huyết học để được tư vấn gói xét nghiệm sàng lọc Thalassemia phù hợp cho hai vợ chồng.
Tình huống mở đầu mang tính minh họa, không đại diện cho một cá nhân cụ thể.
Bác sĩTừ Thái Sơn
Có nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Từng thực hành tại bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Bác sĩ không ngừng trau dồi chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.