Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng, Nội khoa và Phục hồi chức năng. Bác sĩ không ngừng nâng cao chuyên môn thông qua các khóa đào tạo về y học gia đình, xử trí phản vệ và chăm sóc toàn diện cho người bệnh.
23/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Nhiều thai phụ khỏe mạnh thường chủ quan bỏ qua tầm soát vì không có triệu chứng rõ ràng, nhưng tiền sản giật lại thường tiến triển âm thầm gây rủi ro bất ngờ cho mẹ và bé. Vậy làm sao để nhận diện sớm nguy cơ và quy trình tầm soát chính xác diễn ra như thế nào?
Những người mang thai lần đầu với sức khỏe tốt và huyết áp ổn định thường chú trọng vào việc chuẩn bị đồ dùng hay dinh dưỡng mà dễ chủ quan, tin rằng mình không có nguy cơ gặp các biến chứng thai kỳ phức tạp.
Tuy nhiên, những dấu hiệu bất thường không phải lúc nào cũng xuất hiện rõ ràng ngay từ đầu. Một thai phụ có thể cảm thấy hoàn toàn bình thường, nhưng những thay đổi âm thầm trong mạch máu và chức năng thận vẫn có thể diễn ra, dẫn đến tình trạng tiền sản giật mà không có lời cảnh báo trước.
Theo bác sĩ Nguyễn Lê Mai Anh, thuộc Đội ngũ chuyên môn Long Châu, "khỏe mạnh" theo cảm nhận chủ quan của thai phụ và "không có yếu tố nguy cơ" theo đánh giá y khoa là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Việc chỉ dựa vào cảm giác cơ thể để bỏ qua tầm soát là một lỗ hổng an toàn, bởi tiền sản giật có thể tiến triển âm thầm trước khi xuất hiện các triệu chứng cấp tính.
Để không bị động trước những rủi ro này, việc hiểu rõ quy trình và thời điểm tầm soát tiền sản giật trong thai kỳ trở thành chìa khóa bảo vệ an toàn cho cả mẹ và bé.
Tiền sản giật được định nghĩa là một tình trạng đặc thù trong thai kỳ, đặc trưng bởi sự xuất hiện của tăng huyết áp kèm theo protein niệu (có đạm trong nước tiểu) hoặc rối loạn chức năng của các cơ quan khác sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, đây là rối loạn đặc trưng bởi tăng huyết áp và protein niệu, xuất hiện sau tuần thứ 20.
Điểm nguy hiểm của bệnh lý này nằm ở chỗ nó không chỉ gây áp lực lên hệ tim mạch của người mẹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nhau thai. Khi chức năng nhau thai bị suy giảm, thai nhi có thể không nhận đủ oxy và dưỡng chất, dẫn đến chậm phát triển hoặc thậm chí là tử vong chu sinh. Đối với người mẹ, nếu không được kiểm soát, tiền sản giật có thể tiến triển thành sản giật (co giật) hoặc gây tổn thương đa cơ quan, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Không phải mọi thai phụ đều có nguy cơ như nhau, nhưng bất kỳ ai cũng có thể mắc tiền sản giật. Tuy nhiên, có những nhóm đối tượng mà các bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ hơn do có mối liên hệ mật thiết với bệnh lý này.
Theo hướng dẫn chuyên môn, các yếu tố nguy cơ bao gồm:

Việc tầm soát không phải là một xét nghiệm đơn lẻ mà là một quá trình theo dõi xuyên suốt, trong đó tam cá nguyệt thứ nhất (3 tháng đầu) được xem là giai đoạn quan trọng để đánh giá nguy cơ.
Hiện nay, các hướng dẫn y khoa khuyến khích thực hiện xét nghiệm tầm soát nguy cơ tiền sản giật sớm. Quy trình này thường kết hợp nhiều chỉ số để đưa ra dự báo chính xác hơn thay vì chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất. Cụ thể, thuật toán sàng lọc kết hợp (Combined Test) trong tam cá nguyệt thứ nhất theo tiêu chuẩn quốc tế thường bao gồm:
Việc xác định sớm nguy cơ giúp bác sĩ có chiến lược can thiệp kịp thời, thay vì đợi đến khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện thì bệnh đã tiến triển nặng.

Khi bước vào giai đoạn tầm soát và theo dõi định kỳ, bác sĩ sẽ dựa trên các tiêu chuẩn chuyên môn để chẩn đoán tiền sản giật.
Thai phụ được ghi nhận có tăng huyết áp khi chỉ số đạt ngưỡng từ 140/90 mmHg trở lên, được xác nhận qua ít nhất hai lần đo cách nhau tối thiểu 4 giờ trong điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, huyết áp cao đơn thuần chưa đủ để chẩn đoán tiền sản giật. Bác sĩ sẽ tìm kiếm thêm các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích, phổ biến nhất là protein niệu với lượng protein trong nước tiểu từ 0,3 g/24 giờ trở lên.
Đáng chú ý, ngay cả khi không có protein niệu, tiền sản giật vẫn có thể được chẩn đoán nếu thai phụ bị tăng huyết áp kèm theo các tổn thương cơ quan khác như giảm tiểu cầu, suy giảm chức năng gan hoặc thận, phù phổi hay các triệu chứng thần kinh, thị giác mới xuất hiện.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chuyên sâu hơn như định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai (PlGF) kết hợp với sFlt-1 để hỗ trợ đánh giá nguy cơ và tình trạng bệnh.
Dù được tầm soát định kỳ, thai phụ vẫn cần được hướng dẫn tự nhận diện các dấu hiệu cảnh báo. Tiền sản giật nặng có thể xuất hiện các triệu chứng cấp tính, cần được đánh giá y tế kịp thời.
Hãy liên hệ với cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

Một hiểu lầm phổ biến là sau khi sinh và sổ nhau, mọi rủi ro về tiền sản giật sẽ biến mất. Thực tế, tình trạng tăng huyết áp và tiền sản giật sau sinh vẫn có thể xảy ra.
Triệu chứng có thể tương tự như khi mang thai, bao gồm tăng huyết áp mới khởi phát, đau đầu hoặc rối loạn thị giác. Do đó, việc tái khám hậu sản và theo dõi huyết áp theo hướng dẫn của bác sĩ trong những tuần đầu sau sinh rất quan trọng để phát hiện và xử trí các biến chứng muộn.
Đối với những thai phụ được xác định là có nguy cơ cao thông qua tầm soát, y khoa hiện có những biện pháp can thiệp chủ động để giảm nguy cơ mắc bệnh.
Theo bác sĩ Nguyễn Lê Mai Anh: "Quyết định can thiệp dự phòng tiền sản giật cần được cá thể hóa dựa trên kết quả tầm soát và mức độ nguy cơ của từng thai phụ. Thai phụ không nên tự ý mua thuốc sử dụng tại nhà khi chưa có chỉ định chuyên môn."
Trong một số trường hợp được đánh giá nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng aspirin liều thấp. Để đạt hiệu quả dự phòng phù hợp, liệu pháp aspirin thường được cân nhắc bắt đầu từ giai đoạn sớm của thai kỳ, lý tưởng trước tuần thứ 16 ở những trường hợp có chỉ định, và duy trì theo phác đồ của bác sĩ. Ngoài ra, việc bổ sung đủ canxi cũng được khuyến cáo đối với những thai phụ có chế độ ăn thiếu hụt khoáng chất này, tùy theo đánh giá và hướng dẫn chuyên môn.
Trao đổi với bác sĩ sản khoa về các yếu tố nguy cơ cá nhân để xây dựng lộ trình tầm soát tiền sản giật phù hợp.
Tình huống mở đầu mang tính minh họa, không đại diện cho một cá nhân cụ thể.
Bác sĩNguyễn Lê Mai Anh
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng, Nội khoa và Phục hồi chức năng. Bác sĩ không ngừng nâng cao chuyên môn thông qua các khóa đào tạo về y học gia đình, xử trí phản vệ và chăm sóc toàn diện cho người bệnh.