Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Kim Toàn
09/03/2026
Mặc định
Lớn hơn
Trong xã hội hiện đại, áp lực công việc, học tập và các mối quan hệ khiến tỷ lệ mắc trầm cảm ngày càng gia tăng. Đặc biệt, khi bệnh tiến triển đến mức độ nặng, người bệnh thường rơi vào trạng thái mệt mỏi kéo dài, mất động lực. Vậy trầm cảm nặng có chữa được không?
Trầm cảm là một rối loạn tâm thần phổ biến, ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của người bệnh. Khi tình trạng này tiến triển nặng, nhiều người thường lo lắng liệu bệnh có chữa được không. Cùng giải đáp thắc mắc này ngay sau đây.
Trầm cảm nặng có thể được kiểm soát và điều trị, song quá trình này thường kéo dài và đòi hỏi sự kiên trì. Kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Thời điểm phát hiện bệnh, phác đồ can thiệp được áp dụng, mức độ đáp ứng với thuốc, tinh thần hợp tác của người bệnh cũng như sự đồng hành, hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.
Hiện nay, các phương pháp điều trị phổ biến gồm sử dụng thuốc chống trầm cảm, trị liệu tâm lý hoặc kết hợp cả hai. Những biện pháp này đã được chứng minh có khả năng cải thiện rõ rệt các triệu chứng, giúp người bệnh dần ổn định tâm lý và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Trầm cảm nặng là một rối loạn tâm thần phổ biến, với tỷ lệ mắc trong suốt cuộc đời dao động khoảng 5% - 17%, trung bình khoảng 12%. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người trưởng thành. Nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao gần gấp đôi nam giới. Ngoài ra, những người thiếu sự gắn kết trong các mối quan hệ thân thiết, đã ly hôn hoặc từng trải qua mất mát người thân cũng có xu hướng dễ khởi phát bệnh hơn.
Trong bối cảnh hiện nay, áp lực học tập khiến thanh thiếu niên trở thành nhóm dễ bị tổn thương. Theo World Health Organization (WHO), cứ 7 người trong độ tuổi 10 - 19 thì có 1 người gặp phải trầm cảm kèm theo lo âu hoặc rối loạn hành vi.
Các rối loạn tâm thần này nằm trong nhóm nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và suy giảm chức năng ở thanh thiếu niên trên toàn cầu. Đồng thời, tự tử hiện được ghi nhận là nguyên nhân tử vong đứng thứ ba ở nhóm tuổi từ 15 - 29.

Mặc dù trầm cảm nặng có thể nhận diện qua các biểu hiện đặc trưng, việc chẩn đoán vẫn cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tâm thần để xác định nguyên nhân và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Một số phương pháp chẩn đoán thường áp dụng gồm:
Theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần - DSM-5 của American Psychiatric Association, để xác định trầm cảm nặng, người bệnh phải có ít nhất 5 trong 9 triệu chứng sau, xuất hiện hầu như mỗi ngày và kéo dài tối thiểu 2 tuần:
Trong đó, bắt buộc phải có ít nhất một trong hai triệu chứng cốt lõi: Tâm trạng trầm buồn kéo dài hoặc mất hứng thú với các hoạt động thường ngày.

Hiện nay có nhiều nhóm thuốc được sử dụng trong điều trị trầm cảm nặng. Việc dùng thuốc bắt buộc phải tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, đồng thời người bệnh cần được tư vấn kỹ về liều lượng, thời gian sử dụng và các tác dụng không mong muốn có thể gặp phải.
SSRI thường được xem là lựa chọn ưu tiên trong điều trị trầm cảm nhờ tính an toàn tương đối cao và ít tác dụng phụ hơn so với nhiều nhóm thuốc khác.
Serotonin là chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò điều hòa cảm xúc. Thông thường, sau khi truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh, serotonin sẽ bị tái hấp thu. SSRI có tác dụng ngăn quá trình tái hấp thu này, làm tăng nồng độ serotonin trong não, từ đó cải thiện tâm trạng. Nhóm thuốc này chủ yếu tác động lên serotonin mà ít ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh khác.
Một số thuốc thuộc nhóm SSRI gồm: Citalopram (Celexa), escitalopram (Lexapro), fluoxetine (Prozac), paroxetine (Paxil, Pexeva), sertraline (Zoloft) và vilazodone (Viibryd).
Tương tự SSRI, SNRI cũng ức chế quá trình tái hấp thu các chất dẫn truyền thần kinh. Tuy nhiên, ngoài serotonin, nhóm này còn làm tăng nồng độ norepinephrine trong não, góp phần cải thiện khí sắc và năng lượng.
Các thuốc SNRI thường dùng gồm: Duloxetine (Cymbalta), venlafaxine (Effexor XR), desvenlafaxine (Pristiq, Khedezla) và levomilnacipran (Fetzima).
TCA giúp duy trì serotonin và norepinephrine ở mức cao hơn trong não, nhưng đồng thời làm giảm acetylcholine - chất dẫn truyền thần kinh hiện diện ở cả hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Điều này làm tăng nguy cơ xuất hiện một số tác dụng phụ đáng kể.
Do nguy cơ cao hơn, TCA thường được cân nhắc khi người bệnh không đáp ứng với SSRI hoặc SNRI. Các thuốc trong nhóm này gồm: Imipramine (Tofranil), nortriptyline (Pamelor), amitriptyline, doxepin, trimipramine (Surmontil), desipramine (Norpramin) và protriptyline (Vivactil).
MAOI hoạt động bằng cách ức chế enzyme monoamine oxidase - enzyme tham gia phân hủy các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, norepinephrine và dopamine. Nhờ đó, nồng độ các chất này trong não tăng lên, giúp cải thiện triệu chứng trầm cảm.
Tuy nhiên, MAOI thường chỉ được sử dụng khi các nhóm thuốc khác không mang lại hiệu quả, do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng và yêu cầu chế độ ăn uống nghiêm ngặt. Thuốc có thể tương tác với một số thực phẩm (như phô mai lên men, rượu vang, dưa muối) hoặc thuốc khác, gây biến chứng nguy hiểm.
Các thuốc MAOI gồm: Tranylcypromine (Parnate), phenelzine (Nardil) và isocarboxazid (Marplan).
Nhóm thuốc này có cơ chế tác động khác biệt so với các nhóm trên, mỗi loại hoạt động theo một cách riêng.
Một số thuốc phổ biến gồm: Bupropion (Wellbutrin XL, Wellbutrin SR, Aplenzin, Forfivo XL), mirtazapine (Remeron), nefazodone, trazodone và vortioxetine (Trintellix).
Trong thực tế điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ bằng cách thay đổi thuốc hoặc phối hợp nhiều loại để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất với từng người bệnh. Ngoài thuốc chống trầm cảm, một số trường hợp có thể được chỉ định thêm thuốc chống loạn thần hoặc thuốc giảm lo âu nhằm kiểm soát triệu chứng nhanh và hiệu quả hơn.
Bác sĩ chỉ định thuốc điều trị trầm cảm theo mức độ bệnh
Y học bổ trợ bao gồm các phương pháp có thể triển khai song song với điều trị y khoa tiêu chuẩn nhằm tăng cường hiệu quả cải thiện triệu chứng. Những liệu pháp này không thay thế hoàn toàn thuốc hoặc tâm lý trị liệu, mà đóng vai trò hỗ trợ toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần.
Châm cứu sử dụng kim chuyên dụng, mảnh và vô trùng để tác động vào các huyệt đạo trên cơ thể. Nhiều nghiên cứu cho thấy phương pháp này có thể hỗ trợ cải thiện triệu chứng trầm cảm.
Cơ chế tác động được cho là liên quan đến điều hòa hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh, cân bằng trục thần kinh - nội tiết (đặc biệt là trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận - HPA), tăng cường tính dẻo thần kinh và giảm phản ứng viêm. Nhờ đó, châm cứu được xem là một hướng tiếp cận tiềm năng trong hỗ trợ điều trị trầm cảm nặng.
Thôi miên là liệu pháp tâm - thể giúp người bệnh đạt trạng thái thư giãn sâu nhưng vẫn duy trì nhận thức về môi trường xung quanh. Trong trạng thái này, khả năng tập trung được tăng cường và các yếu tố gây phân tâm giảm xuống.
Khi kết hợp với các phương pháp điều trị khác, thôi miên có thể hỗ trợ kiểm soát lo âu, căng thẳng và cảm xúc buồn bã. Đồng thời, liệu pháp này cũng giúp điều chỉnh những hành vi bất lợi như hút thuốc, rối loạn ăn uống hoặc giấc ngủ kém - những yếu tố có thể làm trầm trọng thêm tình trạng trầm cảm.
Xoa bóp là kỹ thuật tác động lên cơ và mô mềm bằng tay hoặc thiết bị chuyên dụng nhằm thư giãn và cải thiện tuần hoàn.
Đối với người mắc trầm cảm nặng, liệu pháp này có thể kích thích cơ thể giải phóng serotonin và endorphin - các hormone liên quan đến cảm giác tích cực. Bên cạnh việc cải thiện tâm trạng, xoa bóp còn giúp giảm mệt mỏi, thư giãn tinh thần và làm dịu các triệu chứng thể chất như đau cơ, đau lưng hoặc đau khớp.
Phản hồi sinh học sử dụng thiết bị điện tử để ghi nhận các chỉ số sinh lý như nhịp tim, huyết áp, hoạt động cơ, nhiệt độ da hoặc sóng não. Người bệnh được hướng dẫn cách điều chỉnh những phản ứng này thông qua kỹ thuật thư giãn và kiểm soát hơi thở.
Phương pháp này đã được ứng dụng trong cải thiện các vấn đề như rối loạn giấc ngủ, tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa, lo âu và cả triệu chứng trầm cảm.
Một số kỹ thuật kích thích não có thể được chỉ định trong các trường hợp trầm cảm nặng khó đáp ứng điều trị thông thường, bao gồm liệu pháp sốc điện (ECT), kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) và kích thích dây thần kinh phế vị (VNS).
Những phương pháp này tác động trực tiếp đến hoạt động điện thần kinh, góp phần điều chỉnh chức năng các vùng não liên quan đến cảm xúc và giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng.

Qua bài viết, bạn đọc đã phần nào giải đáp được thắc mắc bệnh trầm cảm nặng có chữa được không. Thực tế, đây là một bệnh lý nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể được kiểm soát và điều trị nếu người bệnh được thăm khám kịp thời, áp dụng phương pháp điều trị phù hợp và nhận được sự đồng hành từ gia đình cũng như xã hội. Việc phát hiện sớm và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn sẽ góp phần quan trọng giúp người bệnh từng bước cải thiện sức khỏe tinh thần và hướng đến cuộc sống tích cực hơn.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.