Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
Phượng Hằng
30/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Trật khớp gối bẩm sinh là dị tật hiếm gặp ở trẻ sơ sinh, khiến khớp gối bị lệch khỏi vị trí bình thường, ảnh hưởng đến khả năng vận động. Việc nhận biết sớm và điều trị đúng cách đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu, phương pháp chẩn đoán và điều trị tình trạng này. Với tỷ lệ ước tính khoảng 1 trên 100.000 trẻ sinh sống, đây là dị tật mà nhiều bác sĩ sản - nhi cũng ít gặp, nên hiểu đúng sẽ giúp gia đình bớt hoang mang khi gặp ngay trong phòng sinh.
Trật khớp gối bẩm sinh là một dị tật xảy ra ở cấu trúc xương chày, xương đùi và xương bánh chè tại khớp gối, khiến chân trẻ bị duỗi quá mức. Việc hiểu rõ về tình trạng này sẽ giúp cha mẹ có những quyết định đúng đắn và kịp thời, mang lại cho con một khởi đầu khỏe mạnh và vững bước trong tương lai.
Trật khớp gối bẩm sinh (Congenital Knee Dislocation) là một dị tật hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng khớp gối của trẻ sơ sinh bị duỗi quá mức (hyperextension) ngay từ khi mới chào đời. Đây là sự sai lệch vị trí nghiêm trọng giữa ba cấu trúc xương chính của khớp gối: Xương đùi, xương chày và xương bánh chè, khiến chúng không còn thẳng hàng theo cấu trúc giải phẫu bình thường. Y văn còn gọi tình trạng này là genu recurvatum, với đặc điểm xương chày di lệch ra trước và ra ngoài so với xương đùi.
Sự sai lệch này không chỉ ảnh hưởng đến hình dáng của chân mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương các mô mềm xung quanh. Hệ thống dây chằng, gân cơ và các dây thần kinh quan trọng có thể bị kéo căng hoặc chèn ép. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này sẽ cản trở quá trình phát triển và hoàn thiện hệ xương khớp của trẻ, có thể dẫn đến những di chứng vĩnh viễn về khả năng vận động sau này.
Về tần suất, một báo cáo năm 2025 ước tính khoảng 1 trên 100.000 trẻ sinh sống, một báo cáo khác ghi 0,017 trên 1.000 trẻ sinh sống; trẻ nữ gặp nhiều hơn trẻ nam. Đáng lưu ý, dị tật này có thể không được phát hiện trên siêu âm trước sinh.

Việc xác định nguyên nhân và nhận biết sớm các dấu hiệu của trật khớp gối ở trẻ sơ sinh là yếu tố then chốt để có hướng can thiệp phù hợp và hiệu quả. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, từ di truyền đến các vấn đề trong quá trình mang thai. Theo Orthobullets, bệnh thường gặp ở trẻ mắc thoát vị màng não tủy (myelomeningocele), arthrogryposis (bệnh khớp co rút bẩm sinh) hoặc hội chứng Larsen.
Các nghiên cứu đã chỉ ra một số nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng trật khớp gối ở trẻ:
Ngoài ra, Orthobullets cũng liệt kê đầy đủ các thành phần giải phẫu bị tổn thương như co rút gân cơ tứ đầu đùi, gân cơ hamstring bán trật ra trước, mất túi hoạt dịch trên xương bánh chè (absent suprapatellar pouch) và dây chằng bên bị chặt (tight collateral ligament). Khoảng 50% trẻ bị trật khớp gối bẩm sinh có loạn sản khớp háng một hoặc hai bên, kèm theo đó là bàn chân khoèo và biến dạng bàn chân khép trước (metatarsus adductus).

Cha mẹ có thể dễ dàng nhận thấy các dấu hiệu của trật khớp gối ngay sau khi trẻ sinh ra thông qua quan sát:
Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở chân của trẻ, cha mẹ cần đưa con đến gặp bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc chấn thương chỉnh hình nhi để được thăm khám và chẩn đoán chính xác. Vì bệnh có thể kèm trật khớp háng và các dị tật khác, bác sĩ sẽ khám toàn thân cho trẻ chứ không chỉ khám khớp gối.

Để đưa ra phác đồ điều trị tối ưu, việc chẩn đoán chính xác và phân loại đúng mức độ nghiêm trọng của trật khớp gối là vô cùng cần thiết. Quá trình này bao gồm thăm khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng kết hợp X-quang, và trong một số trường hợp bệnh đã được phát hiện từ trước sinh.
Ngay khi nghi ngờ trẻ bị trật khớp gối, bác sĩ sẽ tiến hành các bước sau:
Dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và hình ảnh X-quang, trật khớp gối bẩm sinh thường được chia thành 3 mức độ chính dựa vào khả năng gập gối thụ động:
Cách phân chia này tương ứng với phân loại Tarek được Orthobullets sử dụng: Độ I là duỗi quá mức đơn thuần (gập thụ động trên 90°), độ II là bán trật/trật khớp (gập thụ động 30° - 90°), độ III là trật khớp (gập thụ động dưới 30°). Việc phân loại chính xác từng mức độ sẽ giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, từ bảo tồn không phẫu thuật đến can thiệp ngoại khoa phức tạp hơn.

Mục tiêu cao nhất trong điều trị trật khớp gối bẩm sinh là đưa khớp gối về đúng vị trí giải phẫu, tạo ra một khớp gối ổn định, linh hoạt và đảm bảo chức năng vận động bình thường cho trẻ trong suốt quá trình phát triển. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ nặng của bệnh và thời điểm can thiệp. Nhìn chung, độ I và độ II thường điều trị bảo tồn; độ III hoặc các ca không cải thiện mới cần đến phẫu thuật.
Đây là phương pháp được ưu tiên hàng đầu, đặc biệt đối với các trường hợp ở mức độ 1, mức độ 2 và được phát hiện sớm ngay sau sinh. Hiệu quả của điều trị bảo tồn rất cao nếu được thực hiện đúng cách và kịp thời.
Phương pháp chính là nắn chỉnh và bó bột hàng tuần. Bác sĩ sẽ nhẹ nhàng nắn và gập dần khớp gối của trẻ, sau đó cố định bằng bột. Mỗi tuần, bột cũ sẽ được tháo ra, bác sĩ tiếp tục nắn chỉnh để tăng dần độ gập của gối rồi bó bột mới. Quá trình này được lặp lại liên tục trong vài tuần đến vài tháng cho đến khi khớp gối đạt được độ gập mong muốn và về đúng vị trí. Ngoài ra, các loại nẹp chỉnh hình như nẹp Pavlik cũng có thể được sử dụng.
Theo Orthobullets, hướng điều trị đầu tiên là nắn chỉnh bằng tay và bó bột, kéo dài đến khi trẻ 3 tháng tuổi. Phần lớn các ca được điều trị trong giai đoạn nhũ nhi bằng nắn chỉnh và bó bột chuỗi hoặc nẹp, không cần phẫu thuật; bó bột chuỗi kết hợp nẹp Pavlik cũng đã được báo cáo thành công ở trẻ không kèm bệnh nền.
Một số nghiên cứu gần đây còn ghi nhận khả năng tự nắn chỉnh ở các ca trật khớp độ III không kèm bệnh lý thần kinh - di truyền, với đa số khớp trở về vị trí trong tháng đầu đời. Điều này không có nghĩa là cha mẹ tự theo dõi tại nhà: Mọi trường hợp vẫn cần bác sĩ chuyên khoa đánh giá và quyết định có can thiệp hay không, vì bỏ sót sẽ dẫn tới co rút và di chứng vận động.

Phẫu thuật được chỉ định khi điều trị bảo tồn thất bại sau một thời gian (thường là sau 3 tháng) hoặc đối với các trường hợp trật khớp mức độ 3, khớp gối quá cứng và không thể nắn chỉnh bằng tay. Tiêu chí cụ thể theo Orthobullets là phẫu thuật được chỉ định khi sau 3 tháng bó bột mà khớp gối không đạt thêm được 30° gập; mục tiêu của phẫu thuật là đạt 90° gập.
Mục tiêu của phẫu thuật là giải phóng các cấu trúc bị co rút đang cản trở việc nắn chỉnh khớp. Phẫu thuật phổ biến nhất là kéo dài cơ tứ đầu đùi, thường được thực hiện qua một đường mổ ở mặt trước gối. Bác sĩ sẽ rạch và kéo dài phần gân của cơ tứ đầu, giải phóng các phần bao khớp bị dính, giúp khớp gối có thể gập lại được. Trong những trường hợp phức tạp hơn ở trẻ lớn, có thể cần phải thực hiện thêm thủ thuật cắt xương chỉnh trục. Sau phẫu thuật, trẻ vẫn cần được bó bột để duy trì kết quả.
Theo một báo cáo năm 2024, các yếu tố tiên lượng xấu cần biết trước khi điều trị gồm trẻ có kèm hội chứng di truyền, gập gối hạn chế do co rút cơ tứ đầu đùi nặng, và không có nếp lằn da phía trước khớp gối; ngược lại, ca đơn thuần, khớp dễ nắn chỉnh thường cho kết quả tốt. Vì vậy trẻ cần được chuyển sớm đến bác sĩ chuyên khoa chỉnh hình nhi ngay từ phòng sinh.
Quá trình theo dõi và chăm sóc sau điều trị đóng vai trò vô cùng quan trọng để đảm bảo thành công lâu dài.

Trật khớp gối bẩm sinh là một thách thức nhưng hoàn toàn có thể vượt qua nếu có sự phát hiện sớm và can thiệp đúng đắn. Sự kiên trì của gia đình cùng với chuyên môn của đội ngũ y tế sẽ là chìa khóa mở ra một tương lai vận động khỏe mạnh và trọn vẹn cho trẻ.
Bác sĩNguyễn Mai Vân
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.